THM: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — đã đăng báo cáo lên sàn ngày 21-10-2026 · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán THM
Cân đối kế toán THM theo năm
tỉ đồng| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 40,7 | 87,0 | 78,0 | 43,3 | 23,7 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,1 | 36,2 | 72,2 | 9,8 | 10,6 |
| 1. Tiền | 2,1 | 24,8 | 0,7 | 9,8 | 2,6 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 11,4 | 71,5 | 0,0 | 8,0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 36,1 | 49,2 | 4,0 | 28,8 | 5,1 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,6 | 1,6 | 2,0 | 2,5 | 4,0 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,2 | 7,4 | 0,2 | 0,7 | 1,1 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 29,4 | 38,1 | 0,0 | 25,1 | 0,0 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 0,9 | 2,1 | 1,9 | 0,4 | 0,0 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,2 | 0,3 | 1,7 | 4,6 | 3,0 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,2 | 0,3 | 1,7 | 4,6 | 3,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 0,4 | 1,2 | 0,1 | 0,1 | 5,0 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,9 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,0 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 123,1 | 88,6 | 96,7 | 95,1 | 95,8 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Tài sản cố định | 74,9 | 80,2 | 87,8 | 92,8 | 64,7 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 73,1 | 78,1 | 85,5 | 92,8 | 64,7 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 1,8 | 2,1 | 2,3 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 27,5 |
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 27,5 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 47,5 | 7,9 | 7,9 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 47,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 0,0 | 7,9 | 7,9 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 0,7 | 0,5 | 1,1 | 2,3 | 3,6 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 0,7 | 0,5 | 1,1 | 2,3 | 3,6 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VII. Lợi thế thương mại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 163,8 | 175,6 | 174,7 | 138,4 | 119,4 |
| A. Nợ phải trả | 34,8 | 46,7 | 52,2 | 40,5 | 21,6 |
| I. Nợ ngắn hạn | 32,0 | 40,7 | 42,9 | 35,9 | 21,6 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 28,1 | 36,5 | 33,9 | 32,5 | 15,0 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,7 | 1,7 | 2,6 | 1,1 | 2,6 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,4 | 0,0 | 1,5 | 0,0 | 2,0 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 0,4 | 1,8 | 2,3 | 1,5 | 1,7 |
| 6. Phải trả người lao động | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 0,4 | 0,7 | 2,5 | 0,8 | 0,3 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nợ dài hạn | 2,8 | 6,0 | 9,4 | 4,5 | 0,0 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải trả dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,8 | 6,0 | 9,4 | 4,5 | 0,0 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 129,0 | 128,9 | 122,5 | 98,0 | 97,9 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 129,0 | 128,9 | 122,5 | 98,0 | 97,9 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 121,5 | 121,5 | 110,5 | 92,5 | 92,5 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,5 | 7,4 | 12,0 | 5,5 | 5,4 |
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 7,4 | 1,0 | 5,5 | 0,4 | 0,4 |
| - LNST chưa phân phối kỳ này | 0,1 | 6,5 | 6,5 | 5,1 | 5,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 163,8 | 175,6 | 174,7 | 138,4 | 119,4 |
Cân đối kế toán THM theo quý
tỉ đồng12 kỳ, Quý 4/2021 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 4/2023 | Quý 4/2022 | Quý 4/2021 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 52,9 | 47,5 | 41,1 | 41,1 | 65,1 | 54,7 | 87,9 | 86,7 | 98,5 | 78,0 | 43,3 | 23,7 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 47,9 | 1,1 | 24,8 | 4,7 | 37,3 | 12,6 | 65,2 | 36,2 | 86,9 | 72,2 | 9,8 | 10,6 |
| 1. Tiền | 47,9 | 1,1 | 24,8 | 4,7 | 37,3 | 2,6 | 65,2 | 24,8 | 86,9 | 0,7 | 9,8 | 2,6 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 10,0 | 0,0 | 11,4 | 0,0 | 71,5 | 0,0 | 8,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 20,0 | 20,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 3,5 | 4,0 | 0,6 | 1,6 | 4,9 | 5,3 | 3,6 | 1,6 | 8,4 | 2,0 | 2,5 | 4,0 |
| 2. Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,2 | 4,2 | 4,2 | 0,4 | 4,1 | 6,0 | 7,4 | 0,2 | 0,2 | 0,7 | 1,1 |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 0,8 | 8,0 | 10,0 | 2,3 | 0,7 | 10,0 | 11,3 | 0,3 | 1,2 | 1,7 | 4,6 | 3,0 |
| 1. Hàng tồn kho | 0,8 | 8,0 | 10,0 | 2,3 | 0,7 | 10,0 | 11,3 | 0,3 | 1,2 | 1,7 | 4,6 | 3,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 0,5 | 0,1 | 0,6 | 1,1 | 1,4 | 0,0 | 1,5 | 1,9 | 1,4 | 0,1 | 0,1 | 5,0 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,1 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,0 | 0,6 | 0,7 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,6 | 0,0 | 0,9 | 1,2 | 1,3 | 0,0 | 0,0 | 4,9 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 117,5 | 119,8 | 120,7 | 122,8 | 124,7 | 126,5 | 86,8 | 88,1 | 91,2 | 96,7 | 95,1 | 95,8 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Tài sản cố định | 70,2 | 71,9 | 73,2 | 74,9 | 76,8 | 77,7 | 78,9 | 80,2 | 82,6 | 87,8 | 92,8 | 64,7 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 68,5 | 70,2 | 71,4 | 73,1 | 74,9 | 75,8 | 76,9 | 78,1 | 80,5 | 85,5 | 92,8 | 64,7 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 2,1 | 2,1 | 2,3 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Nguyên giá | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 27,5 |
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 27,5 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 47,3 | 47,3 | 47,5 | 47,9 | 47,9 | 47,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 47,9 | 47,9 | 47,9 | 47,9 | 47,9 | 47,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,6 | -0,6 | -0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 1,1 | 2,3 | 3,6 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 1,1 | 2,3 | 3,6 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 170,4 | 167,3 | 161,8 | 163,9 | 189,8 | 181,1 | 174,7 | 174,9 | 189,7 | 174,7 | 138,4 | 119,4 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 25,7 | 28,0 | 28,2 | 27,6 | 37,6 | 38,1 | 41,5 | 41,6 | 34,0 | 33,9 | 32,5 | 15,0 |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,2 | 1,8 | 1,7 | 1,8 | 8,2 | 2,8 | 2,1 | 1,7 | 13,6 | 2,6 | 1,1 | 2,6 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 0,0 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,0 | 5,1 | 0,0 | 0,0 | 2,5 | 1,5 | 0,0 | 2,0 |
| 6. Phải trả người lao động | 6,3 | 5,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,5 | 2,3 | 1,0 | 0,4 | 1,6 | 2,6 | 2,2 | 0,7 | 1,0 | 2,5 | 0,8 | 0,3 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nợ dài hạn | 2,5 | 2,7 | 2,7 | 3,3 | 4,8 | 4,4 | 0,0 | 0,0 | 9,4 | 9,4 | 4,5 | 0,0 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải trả dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,5 | 2,7 | 2,7 | 3,3 | 4,8 | 4,4 | 0,0 | 0,0 | 9,4 | 9,4 | 4,5 | 0,0 |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 121,5 | 121,5 | 121,5 | 121,5 | 121,5 | 121,5 | 121,5 | 121,5 | 121,5 | 110,5 | 92,5 | 92,5 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 1,0 | 1,0 | 5,5 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 170,4 | 167,3 | 161,8 | 163,9 | 189,8 | 181,1 | 174,7 | 174,9 | 189,7 | 174,7 | 138,4 | 119,4 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | — | 33,3 | 0,0 | 0,0 | 20,0 | 20,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | — | 33,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | — | 5,0 | 5,7 | 33,0 | 5,7 | 12,0 | 10,0 | 48,3 | 9,0 | 4,0 | 28,8 | 5,1 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | — | 0,0 | 0,0 | 26,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 38,1 | 0,0 | 0,0 | 25,1 | 0,0 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | — | 0,8 | 0,9 | 0,4 | 0,4 | 2,6 | 0,4 | 1,2 | 0,5 | 1,9 | 0,4 | 0,0 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VII. Lợi thế thương mại | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| A. Nợ phải trả | — | 41,8 | 35,2 | 34,7 | 55,0 | 54,1 | 47,6 | 45,9 | 62,3 | 52,2 | 40,5 | 21,6 |
| I. Nợ ngắn hạn | — | 39,2 | 32,5 | 31,4 | 50,3 | 49,7 | 47,6 | 45,9 | 53,0 | 42,9 | 35,9 | 21,6 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | — | 0,5 | 0,3 | 0,2 | 1,9 | 1,1 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 2,3 | 1,5 | 1,7 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | — | 125,5 | 126,6 | 129,2 | 134,7 | 127,1 | 127,1 | 128,9 | 127,4 | 122,5 | 98,0 | 97,9 |
| I. Vốn chủ sở hữu | — | 125,5 | 126,6 | 129,2 | 134,7 | 127,1 | 127,1 | 128,9 | 127,4 | 122,5 | 98,0 | 97,9 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | — | 4,0 | 5,1 | 7,7 | 13,2 | 5,6 | 5,6 | 7,4 | 5,9 | 12,0 | 5,5 | 5,4 |
| - LNST chưa phân phối kỳ này | — | -3,5 | -2,4 | 0,2 | 5,8 | -1,9 | -1,8 | 6,5 | 4,9 | 6,5 | 5,1 | 5,0 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Nguồn kinh phí | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của THM
Dữ liệu khác của THM
Giá lịch sử THMGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật THMBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh THMDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ THMDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn THMDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức THMCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên THMBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ THMNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại THMTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố THMCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp THMNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Tứ Hải Hà Nam (mã THM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc THM.
