TIS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 4,4 tỉ đồng, Lỗ → lãi so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu TIS — trang 3
Biểu đồ giá TIS
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TIS theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5.000 | 4.900 | 5.700 | 3.800 | ▼ −2,0% | 197 |
| 2025 | 6.200 | 5.100 | 7.400 | 4.300 | ▼ −17,7% | 249 |
| 2024 | 4.200 | 6.100 | 7.700 | 4.000 | ▲ +45,2% | 250 |
| 2023 | 5.100 | 4.100 | 6.300 | 3.900 | ▼ −19,6% | 249 |
| 2022 | 13.000 | 4.900 | 14.100 | 2.600 | ▼ −62,3% | 249 |
| 2021 | 10.900 | 13.000 | 17.500 | 8.600 | ▲ +19,3% | 250 |
| 2020 | 15.500 | 11.000 | 15.500 | 5.200 | ▼ −29,0% | 252 |
| 2019 | 9.700 | 13.500 | 13.500 | 7.500 | ▲ +39,2% | 250 |
| 2018 | 12.300 | 10.000 | 14.500 | 9.500 | ▼ −18,7% | 250 |
| 2017 | 7.600 | 12.300 | 14.500 | 7.300 | ▲ +61,8% | 250 |
| 2016 | 6.100 | 7.500 | 8.200 | 4.400 | ▲ +23,0% | 251 |
| 2015 | 3.100 | 6.100 | 7.800 | 3.000 | ▲ +96,8% | 248 |
| 2014 | 3.500 | 3.600 | 4.900 | 2.800 | ▲ +2,9% | 247 |
| 2013 | 6.200 | 3.500 | 6.200 | 2.500 | ▼ −43,5% | 249 |
| 2012 | 3.300 | 6.200 | 6.800 | 3.100 | ▲ +87,9% | 249 |
| 2011 | 11.000 | 3.500 | 13.800 | 3.200 | ▼ −68,2% | 197 |
Giá TIS từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-7-2026 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 3.900 | 3.900 | ▼ −2,50% | 7.100 | 0,0 |
| 23-7-2026 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 3.800 | 3.800 | ▼ −5,00% | 7.900 | 0,0 |
| 22-7-2026 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 12.500 | 0,1 |
| 21-7-2026 | 4.100 | 4.100 | 4.100 | 3.900 | 4.000 | ▼ −2,44% | 12.400 | 0,0 |
| 20-7-2026 | 4.000 | 4.200 | 4.300 | 4.000 | 4.000 | ■ 0,00% | 14.600 | 0,1 |
| 17-7-2026 | 4.300 | 3.800 | 4.300 | 3.800 | 4.200 | ▼ −2,33% | 32.400 | 0,1 |
| 16-7-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.300 | 4.400 | ■ 0,00% | 14.100 | 0,1 |
| 15-7-2026 | 4.300 | 4.300 | 4.400 | 4.300 | 4.400 | ▲ +2,33% | 3.000 | 0,0 |
| 14-7-2026 | 4.300 | 4.400 | 4.400 | 4.300 | 4.300 | ■ 0,00% | 16.800 | 0,1 |
| 13-7-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.300 | 4.300 | ▼ −2,27% | 5.500 | 0,0 |
| 10-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | ▼ −2,22% | 5.600 | 0,0 |
| 9-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 3.100 | 0,0 |
| 8-7-2026 | 4.400 | 4.500 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 3.400 | 0,0 |
| 7-7-2026 | 4.500 | 4.400 | 4.500 | 3.900 | 4.500 | ■ 0,00% | 3.100 | 0,0 |
| 6-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 300 | 0,0 |
| 3-7-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.500 | 4.500 | ▼ −2,17% | 19.400 | 0,1 |
| 2-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.700 | 4.500 | 4.700 | ▲ +4,44% | 4.300 | 0,0 |
| 1-7-2026 | 4.500 | 4.400 | 4.500 | 4.400 | 4.500 | ■ 0,00% | 3.100 | 0,0 |
| 30-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.400 | 4.400 | ▼ −4,35% | 9.300 | 0,0 |
| 29-6-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.500 | 4.600 | ▼ −2,13% | 1.700 | 0,0 |
| 26-6-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.700 | 4.500 | 4.700 | ▲ +4,44% | 11.300 | 0,1 |
| 25-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.700 | 4.500 | 4.700 | ▲ +2,17% | 13.800 | 0,1 |
| 24-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 6.100 | 0,0 |
| 23-6-2026 | 4.600 | 4.700 | 4.700 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 22-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | ■ 0,00% | 800 | 0,0 |
| 19-6-2026 | 4.700 | 4.800 | 4.800 | 4.600 | 4.600 | ▼ −2,13% | 28.600 | 0,1 |
| 18-6-2026 | 4.600 | 4.800 | 4.800 | 4.700 | 4.700 | ▲ +2,17% | 3.600 | 0,0 |
| 17-6-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.600 | 4.700 | ■ 0,00% | 17.200 | 0,1 |
| 16-6-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | ■ 0,00% | 7.400 | 0,0 |
| 15-6-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | ■ 0,00% | 3.400 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 3/130 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-3-2011
Dữ liệu khác của TIS
Phân tích kỹ thuật TISBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TISDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TISTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TISDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TISDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TISCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TISBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TISNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TISMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TISTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TISCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo TISBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp TISNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TIS (CTCP Gang thép Thái Nguyên) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 24-3-2011 tới nay, tổng cộng 3.887 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 4.900 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 43.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 16.865 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TIS tăng mạnh nhất vào năm 2015 (96,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (68,2%).
