Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TMG
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
Thai Nguyen Non Ferous Metals Joint Stock Company
71.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TMG

Cân đối kế toán TMG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn252,4242,1181,1257,2278,0148,5130,4194,0194,0140,191,2103,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền134,594,68,365,454,734,217,828,739,467,35,02,9
      1. Tiền43,454,68,345,434,724,217,88,71,417,35,02,9
      2. Các khoản tương đương tiền91,040,00,020,020,010,00,020,038,050,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,040,050,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,040,050,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,58,833,78,136,58,08,75,55,08,213,245,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,25,229,34,230,20,20,41,50,73,14,341,1
      2. Trả trước cho người bán3,21,22,91,81,44,95,22,13,64,75,52,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,12,92,12,65,53,53,52,41,20,93,32,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho62,497,887,7109,6122,175,978,492,175,139,272,954,6
      1. Hàng tồn kho63,999,289,2135,0123,677,980,794,577,539,272,954,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,5-1,5-25,4-1,5-2,0-2,4-2,4-2,40,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác39,140,951,374,264,730,325,527,624,425,40,10,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn39,139,740,472,061,029,125,427,622,924,90,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,30,00,03,61,20,10,00,10,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,910,92,20,00,00,00,01,50,50,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn379,4337,5297,2333,8313,2272,1282,3257,4298,2332,7371,4368,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,79,89,18,37,65,14,43,41,81,61,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,79,89,18,37,65,14,43,41,81,61,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định232,0187,5215,6235,0182,0141,8161,2172,9204,2245,4262,3289,4
      1. Tài sản cố định hữu hình232,0187,5215,6235,0182,0141,0160,2171,7204,2245,4262,2289,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,81,01,20,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,446,010,921,619,170,864,524,346,336,753,867,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,446,010,921,619,170,864,524,346,336,753,867,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác121,394,261,768,8104,654,352,256,945,849,153,811,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn121,394,261,768,8104,454,152,056,845,849,153,810,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,20,20,20,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN631,9579,6478,3591,0591,2420,5412,7451,4492,1472,8462,6471,7
  A. Nợ phải trả340,2313,2229,3282,1319,8185,3127,7150,3166,5205,5250,1281,4
    I. Nợ ngắn hạn289,4292,2214,5264,8305,1162,4120,4144,0166,5193,7240,3240,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn40,712,120,17,730,79,00,919,67,018,856,085,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn128,3154,791,5130,4128,150,245,035,546,043,241,525,7
      4. Người mua trả tiền trước4,71,43,512,52,318,55,21,710,01,52,01,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,818,513,926,751,522,430,624,345,949,459,719,0
      6. Phải trả người lao động47,846,157,258,946,530,018,424,532,942,923,325,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,76,93,03,00,90,70,10,60,10,10,21,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,6
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác28,452,020,523,940,225,012,027,616,635,757,440,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,01,52,22,84,15,40,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,44,81,73,44,35,56,12,62,10,30,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn50,821,014,817,314,722,97,36,30,011,99,740,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42,713,67,310,07,418,72,00,00,011,99,740,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn8,17,47,57,37,34,25,36,30,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu291,6266,4249,0308,9271,4235,2285,0301,1325,6267,2212,5190,3
    I. Vốn chủ sở hữu291,6266,4249,0308,9271,4235,2285,0301,1318,2258,7207,2184,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối111,686,469,0128,991,455,2105,0121,1138,278,727,24,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,215,431,66,25,27,010,00,00,00,04,5—
      - LNST chưa phân phối kỳ này96,471,137,4122,786,248,295,0121,1138,278,722,8—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,07,48,55,25,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,07,48,55,25,8
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN631,9579,6478,3591,0591,2420,5412,7451,4492,1472,8462,6471,7

Cân đối kế toán TMG theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 2/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 4/2014Quý 2/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn378,8339,8297,9250,5272,1238,5200,4236,1259,8280,7200,9175,9235,1253,5268,6232,0398,0296,0234,9264,5288,2234,2180,7145,5135,6170,6122,5127,0242,2204,8167,6188,8185,6189,3234,8188,9164,1178,4155,5115,578,9113,7107,791,296,9103,4116,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền163,576,9134,8134,5123,4123,854,694,635,586,916,38,323,0117,547,765,4126,363,157,654,768,029,676,534,241,382,022,317,848,639,05,88,744,644,083,389,481,092,176,767,318,531,43,25,016,42,94,7
      1. Tiền52,746,564,743,437,963,534,554,635,551,916,38,323,037,517,745,486,323,157,634,748,019,626,524,221,382,022,317,813,614,00,88,74,614,013,31,421,017,116,767,318,531,43,25,016,42,94,7
      2. Các khoản tương đương tiền110,830,470,191,085,660,420,040,00,035,00,00,00,080,030,020,040,040,00,020,020,010,050,010,020,00,00,00,035,025,05,00,040,030,070,088,060,075,060,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,090,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,060,00,00,00,00,00,00,065,060,040,060,060,040,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,090,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,060,00,00,00,00,00,00,065,060,040,060,060,040,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,914,516,016,511,912,415,89,147,921,530,333,721,89,410,88,081,457,410,636,550,746,714,48,112,320,212,78,739,45,46,94,96,115,610,35,013,85,225,37,77,710,136,113,222,045,86,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,30,47,610,27,56,29,35,227,89,323,629,314,95,76,64,267,746,71,030,241,738,61,00,20,610,21,20,432,20,51,51,50,910,65,60,79,00,919,02,92,74,812,94,312,841,10,4
      2. Trả trước cho người bán4,910,15,03,21,24,23,41,616,59,64,62,95,71,91,61,88,34,82,01,44,63,38,64,98,06,56,55,24,03,53,62,63,53,23,73,64,13,65,24,44,12,62,85,56,32,63,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,84,03,43,13,22,63,62,94,23,22,62,01,82,43,22,76,06,58,25,54,95,35,43,54,24,05,43,63,71,92,31,32,22,31,51,21,21,21,60,90,92,720,43,32,92,02,6
    IV. Tổng hàng tồn kho138,1152,7144,962,9124,995,4120,098,4168,1158,2132,188,8181,7110,0183,4110,1179,6160,5161,4125,4122,091,585,076,780,166,586,879,877,489,498,192,869,186,783,371,062,368,053,439,952,672,068,372,958,254,6101,9
      1. Hàng tồn kho139,5154,2146,464,3129,296,9121,499,9169,6159,6133,690,3235,7154,9208,9147,6204,6176,4162,8126,9123,993,486,978,785,071,489,282,281,793,6100,495,271,689,185,773,462,368,053,439,952,672,068,372,961,254,6101,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,5-1,5-1,5-4,3-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-54,0-44,9-25,4-37,5-25,0-16,0-1,5-1,5-2,0-2,0-2,0-2,0-4,9-4,9-2,4-2,4-4,3-4,3-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,40,00,00,00,00,00,00,00,0-3,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,45,72,136,811,96,810,133,98,314,222,245,08,616,626,748,510,815,15,447,87,56,54,926,61,81,90,820,711,811,016,822,45,83,17,923,57,013,10,10,60,10,10,20,10,20,14,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,44,42,136,811,96,810,132,98,313,915,631,77,315,825,646,38,512,85,444,37,56,54,925,61,81,90,820,611,811,016,822,45,83,17,923,47,013,10,10,10,10,10,10,10,20,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,01,30,00,00,00,00,00,90,00,26,713,30,70,01,02,22,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,1
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn390,3363,5345,7357,6336,1331,8324,5324,6279,4287,9296,9297,2295,3300,9315,4329,8300,5301,6294,7302,3269,0269,6257,2265,4260,4264,3270,6280,8268,0277,0278,7256,3271,2286,1288,5297,6308,2312,0320,9331,9335,8353,6362,7371,4370,9368,2411,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,611,611,610,710,710,710,79,89,89,89,89,19,19,19,18,315,38,38,07,65,95,95,65,15,15,15,14,44,43,93,63,43,43,43,11,81,81,81,81,61,61,61,61,41,10,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,611,60,010,710,710,710,79,89,89,89,89,19,19,19,18,315,38,38,07,65,95,95,65,15,15,15,14,44,43,93,63,43,43,43,11,81,81,81,81,61,61,61,61,41,10,00,0
    II. Tài sản cố định234,8224,6220,7231,0191,9180,3184,3185,6189,3196,5205,7215,6207,4201,1225,4235,0169,6175,6172,8178,3135,5140,7139,4141,8142,8148,9156,9161,2161,9155,6166,3171,8183,1195,1193,8204,2216,6223,5235,0245,3228,3246,7255,4262,3245,0289,4284,6
      1. Tài sản cố định hữu hình234,8224,6220,7231,0191,9180,3184,3185,6189,3196,5205,7215,6207,4201,1225,4235,0169,6175,6172,8178,3135,5139,9138,6141,0141,9148,0155,9160,2160,8154,5165,1171,8183,1195,1193,8204,2216,6223,5235,0245,3228,3246,7255,3262,2245,0289,3284,4
      - Nguyên giá0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn23,115,816,015,452,058,241,942,514,313,111,710,916,124,025,421,621,918,020,619,181,476,066,168,661,660,259,464,549,362,752,324,327,828,045,546,344,540,337,637,156,554,553,453,870,667,2108,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,115,816,015,452,058,241,942,514,313,111,710,916,124,025,421,621,918,020,619,181,476,066,168,661,660,259,464,549,362,752,324,327,828,045,546,344,540,337,637,156,554,553,453,870,667,2108,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,01,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,01,01,01,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,5-1,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác120,9111,597,3100,581,582,687,786,666,068,569,861,762,766,755,564,893,799,693,497,346,247,146,149,850,950,149,350,752,454,756,456,956,959,646,145,245,346,446,647,949,450,852,353,854,711,717,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn120,9111,597,3100,581,582,687,786,666,068,569,861,762,766,755,564,893,799,693,297,246,046,945,949,850,850,049,050,752,354,656,456,956,959,646,145,245,346,446,647,949,450,852,353,854,410,416,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,31,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN769,2703,3643,5608,1608,2570,3524,9560,6539,2568,6497,8473,1530,4554,4583,9561,8698,6597,6529,7566,8557,2503,8437,9410,9396,0434,8393,2407,8510,2481,8446,3445,1456,9475,4523,3486,5472,3490,4476,5447,4414,7467,3470,4462,6467,8471,7528,3
  A. Nợ phải trả436,0437,2362,3337,5361,2339,8247,9309,2303,9340,0244,7230,1287,3315,3260,4277,2434,4327,2226,2321,2299,2246,7178,9182,0184,0235,8130,9126,6132,5121,8120,9139,3159,4187,4291,2165,8163,9230,9195,9258,8199,2266,9258,0250,1253,5281,4319,2
    I. Nợ ngắn hạn394,5395,7310,7281,9333,4314,7226,1288,3286,1326,7226,3215,4263,4294,9239,5259,9413,9306,7210,1306,6266,6228,0157,7158,4154,1214,2123,4118,4127,0116,1114,8139,3159,4187,4291,2163,2156,0223,7184,1229,5168,8261,5239,7240,3196,3240,4267,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,915,510,035,87,29,78,812,13,343,231,420,13,37,446,17,74,69,219,330,75,610,29,09,00,920,719,50,00,00,00,019,60,00,04,84,44,410,312,93,41,842,837,956,027,085,6105,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn143,1123,1120,9128,3114,493,4112,5151,594,978,489,791,564,264,187,9130,3172,186,769,4127,384,076,644,447,739,447,336,045,038,632,736,634,437,659,530,446,034,026,953,043,223,026,331,541,528,525,721,6
      4. Người mua trả tiền trước14,419,125,24,316,72,41,21,43,122,14,03,52,78,54,814,02,73,00,82,30,64,26,418,57,30,80,55,20,42,60,41,73,511,019,710,04,714,02,31,56,33,57,62,04,61,56,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71,334,730,231,643,944,917,414,521,217,624,511,943,942,021,020,668,490,829,044,974,252,528,121,527,126,612,329,530,226,617,222,836,538,624,745,541,125,333,743,049,766,957,959,739,919,015,2
      6. Phải trả người lao động105,477,154,650,675,557,453,449,655,565,649,757,273,565,745,556,285,958,350,356,246,142,638,130,044,227,725,518,428,627,130,824,536,834,333,832,640,445,143,442,827,221,717,123,316,625,612,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,529,630,61,74,74,59,46,858,623,85,12,95,34,414,43,026,922,618,00,99,013,68,30,712,80,78,20,11,31,70,61,27,82,812,35,52,43,03,30,11,21,70,70,23,31,92,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,979,838,428,748,071,823,052,044,866,317,420,757,389,318,222,143,418,215,440,237,818,218,825,112,277,515,212,019,820,622,524,922,025,7147,816,619,084,317,881,235,782,977,657,442,740,542,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,016,80,90,96,514,10,50,44,79,74,87,613,313,51,65,88,316,56,42,57,28,12,34,38,010,23,95,53,90,62,66,19,710,112,42,57,18,01,514,33,54,10,30,3-0,10,00,0
    II. Nợ dài hạn41,541,551,755,727,825,121,821,017,813,318,314,823,920,420,917,320,620,516,214,732,618,721,223,629,921,67,58,25,55,86,00,00,00,00,02,67,97,211,929,430,45,418,39,757,240,951,4
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,01,50,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn32,632,642,747,619,717,013,613,610,35,510,37,316,712,913,910,013,813,89,27,425,115,017,218,724,916,92,02,90,00,00,00,00,00,00,02,67,97,211,927,328,45,416,99,721,040,951,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn8,98,98,98,18,18,18,27,47,57,88,07,57,27,40,07,36,86,77,07,37,53,74,04,90,04,75,55,35,55,86,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,20,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu333,1266,1281,2270,6247,0230,5277,1251,4235,3228,6253,2243,0243,1239,1323,5284,6264,1270,3303,4245,5258,1257,1259,0228,9212,0199,0262,2281,2377,7360,0325,5305,8297,5288,1232,1320,7308,4259,5280,5188,5215,5200,4212,4212,5214,3190,3209,0
    I. Vốn chủ sở hữu333,1266,1281,2270,6247,0230,5277,1251,4235,3228,6253,2243,0243,1239,1323,5284,6264,1270,3303,4245,5258,1257,1259,0228,9212,0199,0262,2281,2377,7360,0325,5299,5290,9281,2225,0313,2300,7251,6272,3180,0206,7191,3207,3207,2208,9184,5180,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối153,186,1101,290,667,050,597,171,455,348,673,263,063,159,1143,5104,684,190,3123,465,578,177,179,048,932,019,082,2101,2197,7180,0145,5119,5110,9101,245,0133,2120,771,692,30,026,711,327,327,228,94,50,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,34,373,215,215,215,284,115,415,415,469,031,635,135,1128,913,713,013,091,45,25,25,255,27,07,07,078,010,0116,1121,1121,10,00,00,00,00,00,00,058,20,00,00,027,24,54,5—0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này148,881,828,075,451,835,313,056,039,933,34,231,428,024,014,791,071,177,332,060,372,971,923,741,925,012,04,291,281,758,924,4119,5110,9101,245,0133,2120,771,634,10,026,711,30,122,824,4—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN769,2703,3643,5608,1608,2570,3524,9560,6539,2568,6497,8473,1530,4554,4583,9561,8698,6597,6529,7566,8557,2503,8437,9410,9396,0434,8393,2407,8510,2481,8446,3445,1456,9475,4523,3486,5472,3490,4476,5447,4414,7467,3470,4462,6467,8471,7528,3
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,70,80,00,00,00,00,03,60,00,00,01,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,80,80,90,91,01,01,11,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,10,10,10,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,840,662,3
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,016,516,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,52,22,22,21,52,22,82,22,84,14,14,14,15,45,45,40,02,96,816,00,020,411,59,20,08,90,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,36,66,97,27,47,78,08,28,58,89,15,15,25,45,829,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,36,66,97,27,47,78,08,28,58,89,15,15,25,45,829,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TMG

Dữ liệu khác của TMG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (mã TMG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TMG.