Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 08:59:09
Logo TMG
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
Thai Nguyen Non Ferous Metals Joint Stock Company
71.200
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 08:59:09

Kết quả kinh doanh TMG

Doanh thu và lợi nhuận TMG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 265Q1/2024: 252Q2/2024: 293Q3/2024: 270Q4/2024: 343Q1/2025: 311Q2/2025: 299Q3/2025: 262Q4/2025: 384Q1/2026: 330Q2/2026: 391Q3/2026: 443443Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 4Q2/2024: 29Q3/2024: 6Q4/2024: 16Q1/2025: 13Q2/2025: 22Q3/2025: 17Q4/2025: 24Q1/2026: 28Q2/2026: 54Q3/2026: 6767Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202644367
Q2/202639154
Q1/202633028
Q4/202538424
Q3/202526217
Q2/202529922
Q1/202531113
Q4/202434316
Q3/20242706
Q2/202429329
Q1/20242524
Q4/20232653

Doanh thu và lợi nhuận TMG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 755Năm 2021: 1.011Năm 2022: 1.253Năm 2023: 967Năm 2024: 1.158Năm 2025: 1.2551.255Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 57Năm 2021: 175Năm 2022: 181Năm 2023: 37Năm 2024: 71Năm 2025: 97181Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.25597
Năm 20241.15871
Năm 202396737
Năm 20221.253181
Năm 20211.011175
Năm 202075557

Báo cáo tài chính gốc TMG theo kỳ

206 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016—————

206 tệp báo cáo TMG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TMG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TMG.

Kết quả kinh doanh TMG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.255,51.158,4966,71.253,51.011,4755,4793,5851,3800,4620,8504,9320,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.255,51.158,4966,71.253,51.011,4755,4793,5851,3800,4620,8504,9320,0
4. Giá vốn hàng bán1.068,41.001,9847,1982,8730,0635,9625,0623,0544,9471,3428,6279,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)187,0156,5119,6270,7281,4119,5168,5228,3255,5149,476,340,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,80,51,215,41,70,23,64,61,40,20,10,1
7. Chi phí tài chính1,32,63,62,40,50,70,31,32,18,08,17,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,22,33,52,40,40,60,20,41,83,97,56,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,92,52,12,31,61,51,51,61,21,21,40,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,761,864,757,559,445,546,243,545,542,640,029,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)123,090,150,5223,8221,772,0124,0186,4208,197,926,93,2
12. Thu nhập khác2,35,00,822,20,60,71,20,40,64,83,54,4
13. Chi phí khác3,35,61,222,72,10,75,20,31,92,71,01,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,0-0,6-0,4-0,5-1,5-0,1-3,90,1-1,32,02,52,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)122,089,550,1223,3220,372,0120,1186,5206,899,929,45,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,318,212,642,045,614,625,338,541,621,26,61,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,1-0,2-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,318,212,642,045,614,725,138,441,621,26,61,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)96,771,337,4181,3174,657,295,0148,1165,278,722,84,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)96,771,337,4181,3174,657,295,0148,1165,278,722,84,5

Kết quả kinh doanh TMG theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh443,3390,5330,2383,8261,8299,1310,8343,1270,4293,1251,7264,7106,3312,4283,3301,0327,2316,7297,2281,3236,4253,2240,6219,2168,6175,9191,8171,6190,5224,9206,7191,9183,4238,3237,8209,2226,0165,2199,7207,4163,7140,2109,1168,1102,3118,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)443,3390,5330,2383,8261,8299,1310,8343,1270,4293,1251,7264,7106,3312,4283,3301,0327,2316,7297,2281,3236,4253,2240,6219,2168,6175,9191,8171,6190,5224,6206,7191,9183,4238,3237,8209,2226,0165,2199,7207,4163,7140,2109,1168,1102,3118,8
4. Giá vốn hàng bán337,4306,6279,0331,2228,6255,4279,1297,5249,1241,5231,2239,587,8281,7246,8258,8266,6201,7239,5229,8166,2170,7199,3175,4137,2155,6175,1143,6152,2169,8164,0134,3160,4159,7169,7144,0154,8115,9139,9163,0130,3104,199,2133,281,9105,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)105,983,951,252,633,243,731,745,621,451,620,625,218,530,736,542,260,6115,057,751,570,182,441,343,831,320,316,728,038,454,842,757,623,078,668,065,271,249,359,744,433,436,110,034,920,413,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,70,30,40,70,50,50,20,30,20,10,00,10,30,70,10,50,50,10,00,60,60,50,00,20,10,00,01,61,10,60,20,61,01,40,40,20,30,50,50,10,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,11,11,30,50,10,30,50,40,60,80,80,70,51,31,00,40,60,60,90,10,10,10,10,10,20,20,20,10,00,00,20,10,01,10,20,60,40,50,60,71,04,91,31,92,42,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,11,11,30,50,10,10,40,30,60,70,70,70,51,31,00,40,50,60,90,10,10,10,10,00,20,20,20,00,00,00,20,00,00,10,20,30,40,50,60,71,00,91,31,92,42,4
9. Chi phí bán hàng0,80,80,80,80,70,81,70,60,60,80,50,40,60,50,60,60,60,60,50,30,40,50,40,40,30,40,40,50,30,50,30,40,50,30,30,30,30,30,30,40,30,30,31,10,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,815,514,222,412,013,313,524,613,913,714,019,612,817,716,423,614,316,514,117,78,921,010,510,714,711,19,714,510,09,911,913,411,57,511,814,49,31,116,74,813,515,88,411,79,111,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,966,835,329,720,829,916,220,36,536,35,24,65,011,918,618,145,697,442,234,061,261,330,332,816,28,56,314,629,244,930,644,412,071,256,250,061,447,942,638,618,815,1-0,020,28,9-0,3
12. Thu nhập khác0,10,60,11,30,10,90,00,34,50,10,00,10,2-0,10,713,3-0,10,20,30,20,10,10,10,20,2-0,00,30,30,30,60,10,20,10,10,00,10,10,20,14,21,40,20,10,71,21,5
13. Chi phí khác0,00,10,30,50,22,60,00,23,70,10,10,20,1-0,10,9-6,51,238,60,2-2,83,30,90,70,60,1-1,01,01,61,22,40,00,10,00,20,01,50,00,30,02,01,00,10,00,20,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,6-0,20,7-0,1-1,60,00,10,90,1-0,0-0,20,1-0,1-0,219,8-1,3-38,30,13,0-3,1-0,8-0,6-0,40,11,0-0,8-1,3-0,9-1,80,10,10,1-0,00,0-1,40,1-0,10,12,20,40,10,10,51,21,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,967,435,130,520,728,216,320,47,336,45,24,45,011,818,437,944,359,042,337,058,160,529,732,416,39,55,613,328,343,230,744,512,171,156,248,661,547,842,640,819,215,20,120,710,10,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,913,57,16,64,25,93,34,31,57,31,11,01,02,53,77,85,513,510,38,112,212,36,06,63,31,61,33,75,68,76,38,92,414,911,39,112,310,38,67,43,84,00,04,62,20,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,913,57,16,64,25,93,34,31,57,31,11,01,02,53,77,85,513,710,38,112,212,36,06,63,31,71,33,75,68,76,38,92,414,911,39,112,310,38,67,43,84,00,04,62,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,053,828,023,816,522,313,016,15,829,14,23,54,09,314,730,138,845,432,028,945,948,223,725,913,07,84,29,622,734,524,435,69,756,245,039,549,237,534,133,415,311,30,116,17,80,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)67,053,828,023,816,522,313,016,15,829,14,23,54,09,314,730,138,845,432,028,945,948,223,725,913,07,84,29,622,734,524,435,69,756,245,039,549,237,534,133,415,311,30,116,17,80,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TMG

Dữ liệu khác của TMG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (mã TMG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.255 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 97 tỉ đồng, tăng 35,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 443 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 67 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.