Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo TMX
CTCP VICEM Thương mại Xi măng
Vicem Cement Trading JSC
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu TMX

Biểu đồ giá TMX

500 phiên gần nhất
7.6208.6359.65010.66511.68017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá TMX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20268.7009.0009.0007.400▲ +3,4%197
20259.9008.70011.6007.900▼ −12,1%249
202411.9009.90011.9007.300▼ −16,8%250
20238.00011.90013.2008.000▲ +48,8%249
202212.5007.90013.0007.700▼ −36,8%249
202117.50012.70017.70010.700▼ −27,4%250
202011.70017.50017.70010.700▲ +49,6%252
20199.30011.70016.9006.800▲ +25,8%250
20188.2008.50011.2006.800▲ +3,7%250
201711.2008.20012.3007.400▼ −26,8%250
20164.10011.20012.4003.700▲ +173,2%251
201512.2004.10012.2004.100▼ −66,4%248
20149.00013.50013.5007.000▲ +50,0%247
20136.3009.00010.5005.800▲ +42,9%250
201211.3006.30011.3005.000▼ −44,2%250
201116.50011.20016.8007.000▼ −32,1%248
201014.20018.20043.80012.400▲ +28,2%250
200923.60013.70031.50012.400▼ −41,9%44

Giá TMX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
20-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
19-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
16-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
15-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
14-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
13-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
12-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
9-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
8-10-20269.0009.0009.0009.0009.000■ 0,00%00,0
7-10-20268.7009.0009.0009.0009.000▲ +3,45%5000,0
6-10-20268.7008.7008.7008.7008.700■ 0,00%00,0
5-10-20268.7008.7008.7008.7008.700■ 0,00%00,0
2-10-20268.7008.7008.7008.7008.700■ 0,00%4000,0
1-10-20268.7008.7008.7008.7008.700■ 0,00%1000,0
30-9-20268.7008.7008.7008.7008.700■ 0,00%00,0
29-9-20268.6008.6008.9008.6008.700▲ +1,16%1.1000,0
28-9-20268.6008.6008.6008.6008.600■ 0,00%00,0
25-9-20268.6008.6008.6008.6008.600■ 0,00%4000,0
24-9-20268.4008.6008.6008.6008.600▲ +2,38%5000,0
23-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
22-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
21-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
18-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
17-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
16-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
15-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
14-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
11-9-20268.4008.4008.4008.4008.400■ 0,00%00,0
10-9-20268.5008.5008.5008.4008.400▼ −1,18%6000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/142 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 2-11-2009

Dữ liệu khác của TMX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TMX (CTCP VICEM Thương mại Xi măng) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 2-11-2009 tới nay, tổng cộng 4.234 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 9.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 150 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, TMX tăng mạnh nhất vào năm 2016 (173,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2015 (66,4%).