TMX: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 0,5 tỉ đồng, ▼ −87,0% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu TMX
Biểu đồ giá TMX
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TMX theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 8.700 | 9.000 | 9.000 | 7.400 | ▲ +3,4% | 197 |
| 2025 | 9.900 | 8.700 | 11.600 | 7.900 | ▼ −12,1% | 249 |
| 2024 | 11.900 | 9.900 | 11.900 | 7.300 | ▼ −16,8% | 250 |
| 2023 | 8.000 | 11.900 | 13.200 | 8.000 | ▲ +48,8% | 249 |
| 2022 | 12.500 | 7.900 | 13.000 | 7.700 | ▼ −36,8% | 249 |
| 2021 | 17.500 | 12.700 | 17.700 | 10.700 | ▼ −27,4% | 250 |
| 2020 | 11.700 | 17.500 | 17.700 | 10.700 | ▲ +49,6% | 252 |
| 2019 | 9.300 | 11.700 | 16.900 | 6.800 | ▲ +25,8% | 250 |
| 2018 | 8.200 | 8.500 | 11.200 | 6.800 | ▲ +3,7% | 250 |
| 2017 | 11.200 | 8.200 | 12.300 | 7.400 | ▼ −26,8% | 250 |
| 2016 | 4.100 | 11.200 | 12.400 | 3.700 | ▲ +173,2% | 251 |
| 2015 | 12.200 | 4.100 | 12.200 | 4.100 | ▼ −66,4% | 248 |
| 2014 | 9.000 | 13.500 | 13.500 | 7.000 | ▲ +50,0% | 247 |
| 2013 | 6.300 | 9.000 | 10.500 | 5.800 | ▲ +42,9% | 250 |
| 2012 | 11.300 | 6.300 | 11.300 | 5.000 | ▼ −44,2% | 250 |
| 2011 | 16.500 | 11.200 | 16.800 | 7.000 | ▼ −32,1% | 248 |
| 2010 | 14.200 | 18.200 | 43.800 | 12.400 | ▲ +28,2% | 250 |
| 2009 | 23.600 | 13.700 | 31.500 | 12.400 | ▼ −41,9% | 44 |
Giá TMX từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 8.700 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ▲ +3,45% | 500 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 8.600 | 8.600 | 8.900 | 8.600 | 8.700 | ▲ +1,16% | 1.100 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 8.400 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | 8.600 | ▲ +2,38% | 500 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | 8.400 | 8.400 | ▼ −1,18% | 600 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/142 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 2-11-2009
Dữ liệu khác của TMX
Phân tích kỹ thuật TMXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TMXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TMXTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TMXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TMXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TMXCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TMXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TMXNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TMXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TMXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TMXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TMXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TMX (CTCP VICEM Thương mại Xi măng) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 2-11-2009 tới nay, tổng cộng 4.234 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 9.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 150 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TMX tăng mạnh nhất vào năm 2016 (173,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2015 (66,4%).
