Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TMX
CTCP VICEM Thương mại Xi măng
Vicem Cement Trading JSC
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TMX

Doanh thu và lợi nhuận TMX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 127Q1/2024: 76Q2/2024: 146Q3/2024: 127Q4/2024: 141Q1/2025: 87Q2/2025: 150Q3/2025: 125Q4/2025: 132Q1/2026: 88Q2/2026: 135Q3/2026: 124150Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: -1Q2/2024: 2Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: -1Q2/2025: 2Q3/2025: 4Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 1Q3/2026: 04-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261240
Q2/20261351
Q1/2026880
Q4/20251320
Q3/20251254
Q2/20251502
Q1/202587-1
Q4/20241410
Q3/20241270
Q2/20241462
Q1/202476-1
Q4/20231271

Doanh thu và lợi nhuận TMX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 598Năm 2021: 496Năm 2022: 610Năm 2023: 509Năm 2024: 489Năm 2025: 495610Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 3Năm 2022: 6Năm 2023: 4Năm 2024: 1Năm 2025: 49Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254954
Năm 20244891
Năm 20235094
Năm 20226106
Năm 20214963
Năm 20205989

Báo cáo tài chính gốc TMX theo kỳ

116 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

116 tệp báo cáo TMX trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TMX

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TMX.

Kết quả kinh doanh TMX theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh531,7530,1545,9641,5516,5622,7877,91.204,11.477,31.299,11.082,71.003,41.033,81.095,81.556,5315,21.196,41.056,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu37,140,836,531,420,924,734,646,137,541,720,26,62,21,10,90,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)494,7489,3509,3610,2495,6598,0843,31.158,01.439,81.257,41.062,5996,81.031,51.094,71.555,6315,11.196,41.056,9
4. Giá vốn hàng bán472,3466,0488,4582,8478,1569,7810,01.107,41.391,91.218,71.016,1938,8988,41.044,41.492,2266,41.145,51.005,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,423,321,027,417,528,333,450,747,938,746,458,043,150,463,448,850,951,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,74,46,95,66,18,35,26,03,73,43,72,62,62,84,65,32,22,1
7. Chi phí tài chính2,42,11,72,21,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,42,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,611,510,910,56,612,112,518,620,319,016,626,023,928,835,128,026,632,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,912,210,813,311,814,713,916,118,418,225,632,014,417,917,314,714,012,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,22,04,56,93,99,812,121,912,95,07,92,77,46,415,611,412,05,5
12. Thu nhập khác1,00,20,40,30,31,40,71,60,811,84,828,126,031,833,523,93,14,2
13. Chi phí khác2,10,30,30,00,10,20,21,60,65,13,521,724,126,932,320,81,82,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-0,00,00,30,21,20,50,10,26,61,36,41,94,91,23,11,31,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,12,04,67,24,111,012,622,013,111,69,29,19,311,416,914,413,47,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,70,71,01,51,02,32,64,53,22,42,12,02,42,94,23,61,82,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,70,71,01,51,02,32,64,53,22,42,12,02,42,94,23,62,71,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,31,33,55,73,18,710,017,59,99,37,27,06,98,512,610,810,75,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,31,33,55,73,18,710,017,59,99,37,27,06,98,512,610,810,75,2

Kết quả kinh doanh TMX theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh131,4144,993,7145,4132,7160,093,6155,3137,4157,579,9139,1133,7161,7111,4172,7167,6187,3113,9168,275,8174,198,4173,5168,1163,1118,0229,4239,2244,3165,0284,2255,8357,2306,9395,2381,4397,0303,6398,0353,8338,3209,1325,2302,5303,0152,0286,0262,1291,8163,5280,7255,7316,9180,5312,2245,0277,5261,1413,3404,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,810,05,313,27,410,06,514,510,911,14,312,09,19,65,911,28,77,24,27,12,76,94,18,67,15,23,88,19,711,35,517,28,113,47,413,17,010,96,515,712,58,35,18,74,15,22,33,61,80,80,40,70,50,70,40,90,10,00,00,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)123,5134,988,4132,2125,3150,087,1140,8126,5146,475,6127,1124,7152,1105,5161,5158,9180,2109,7161,173,0167,194,3164,9161,0157,9114,2221,3229,4233,0159,6266,9247,7343,9299,5382,1374,5386,1297,2382,3341,2329,9204,0316,6298,5297,9149,6282,4260,3291,1163,1280,0255,1316,3180,1311,3244,9277,5261,1413,1404,4
4. Giá vốn hàng bán118,6128,783,8127,7118,8141,584,4134,1121,2138,172,6120,5120,4146,1101,3154,4151,8170,2106,4155,770,8160,391,3157,7152,4149,4110,3212,0221,7223,3152,9255,0235,3328,3288,7365,1363,1374,0289,7370,8333,2317,6197,1298,3285,4287,9144,6264,9246,7276,3155,8266,7245,6302,9173,1298,6230,2264,4251,3396,2391,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,96,24,64,66,58,62,86,75,48,33,06,64,26,04,17,17,110,03,25,42,36,83,07,28,68,54,09,37,79,76,712,012,415,510,817,011,412,17,411,58,012,36,918,313,110,05,017,513,614,77,313,39,513,37,012,714,713,19,816,913,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,81,61,41,21,21,21,11,11,11,11,11,61,81,81,71,51,41,31,31,51,51,51,62,01,92,71,71,80,81,41,21,42,01,21,41,20,91,10,61,10,80,90,61,01,01,10,50,70,60,70,60,20,71,20,60,60,61,00,61,11,1
7. Chi phí tài chính0,60,60,40,70,60,70,40,70,60,60,30,40,40,50,30,60,60,60,40,40,20,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,0
9. Chi phí bán hàng2,73,23,01,92,93,32,43,02,83,72,02,92,53,12,34,22,11,82,41,61,41,91,73,52,82,92,83,52,53,03,53,07,05,63,06,44,56,72,76,93,36,42,46,24,24,22,59,25,76,94,46,95,87,53,79,16,67,95,310,08,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,83,22,13,0-1,93,42,43,73,03,02,53,52,52,52,42,73,34,82,53,52,23,62,54,63,05,12,14,02,84,62,58,03,65,0-0,26,15,04,42,95,84,25,62,510,17,64,82,57,18,45,82,64,02,65,32,65,06,53,92,55,53,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,60,80,50,16,12,3-1,40,40,12,1-0,71,30,71,70,81,12,54,1-0,71,4-0,12,40,11,04,83,30,73,53,23,51,82,43,76,19,45,72,72,12,4-0,11,31,22,63,02,32,10,51,80,02,60,92,61,91,71,2-0,82,22,42,63,73,3
12. Thu nhập khác0,40,30,20,30,30,30,10,10,10,10,00,20,10,00,00,20,10,00,00,10,00,10,00,10,20,80,40,30,00,40,00,00,01,30,30,40,00,00,41,74,25,20,41,03,00,20,53,37,16,03,37,75,48,54,48,17,612,83,210,15,0
13. Chi phí khác0,40,30,10,21,60,20,10,20,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,20,01,40,00,50,00,00,0-0,23,31,30,30,72,70,00,03,05,24,13,07,24,78,33,96,16,611,42,99,04,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,10,0-1,30,10,0-0,10,00,00,0-0,10,10,00,00,20,10,00,00,10,00,00,0-0,00,10,70,30,2-0,10,40,0-0,1-0,0-0,10,3-0,20,00,00,41,80,83,90,10,30,40,20,50,31,91,90,30,50,60,20,52,11,01,50,41,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,60,80,60,24,92,4-1,40,40,12,1-0,71,20,71,80,81,32,54,1-0,71,6-0,12,40,21,04,94,01,13,73,14,01,92,33,76,09,65,52,72,12,71,72,25,22,63,32,62,31,02,11,94,61,33,12,51,91,81,33,23,93,04,83,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,20,10,11,40,20,00,30,00,30,00,30,20,40,20,30,50,70,00,3-0,00,50,00,31,00,80,20,80,60,80,40,50,71,21,91,20,60,40,60,40,41,00,50,70,60,50,20,50,41,00,30,80,60,50,40,30,81,00,81,20,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,20,10,11,40,20,00,30,00,30,00,30,20,40,20,30,50,70,00,3-0,00,50,00,31,00,80,20,80,60,80,40,50,71,21,91,20,60,40,60,40,41,00,50,70,60,50,20,50,41,00,30,80,60,50,40,30,81,00,81,20,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,50,60,50,03,52,2-1,40,00,11,8-0,70,90,61,40,61,12,03,4-0,71,2-0,01,90,10,73,93,20,83,02,53,21,51,82,94,87,74,32,21,72,21,31,74,12,12,52,01,80,81,61,53,51,02,31,91,41,30,92,42,92,33,62,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,50,60,50,03,52,2-1,40,00,11,8-0,70,90,61,40,61,12,03,4-0,71,2-0,01,90,10,73,93,20,83,02,53,21,51,82,94,87,74,32,21,72,21,31,74,12,12,52,01,80,81,61,53,51,02,31,91,41,30,92,42,92,33,62,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TMX

Dữ liệu khác của TMX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VICEM Thương mại Xi măng (mã TMX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 495 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 238,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 124 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.