Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TSA
CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn
Truong Son Investment And Construction Joint Stock Company
11.950
▼ −50 (▼ −0,42%)

Cân đối kế toán TSA

Cân đối kế toán TSA theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn473,4449,3381,4350,0347,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền156,0123,265,934,625,9
      1. Tiền45,5123,265,934,625,9
      2. Các khoản tương đương tiền110,50,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,23,13,02,82,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,23,13,02,82,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,7234,7219,8212,3178,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng220,9232,6206,4204,5172,5
      2. Trả trước cho người bán45,25,314,55,22,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,10,50,13,23,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,5-3,7-1,1-0,6-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho43,386,492,599,5135,8
      1. Hàng tồn kho43,386,492,599,5135,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,11,90,20,85,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,65,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,90,20,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn208,3193,8203,9211,2227,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,48,69,810,210,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,48,69,810,210,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định138,3148,1157,2167,2183,2
      1. Tài sản cố định hữu hình138,3148,1157,2167,2183,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn58,832,532,331,531,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang58,832,532,331,531,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,84,64,62,43,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,84,64,62,43,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN681,7643,1585,2561,2575,2
  A. Nợ phải trả242,4246,9212,4198,2215,3
    I. Nợ ngắn hạn242,4240,8203,4183,2193,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,276,798,990,0109,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn80,5128,553,674,362,2
      4. Người mua trả tiền trước88,032,445,68,79,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,03,05,01,11,3
      6. Phải trả người lao động2,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,30,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,00,09,210,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,06,19,015,022,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,06,19,015,022,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu439,3396,2372,9363,0359,9
    I. Vốn chủ sở hữu439,3396,2372,9363,0359,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu404,2350,0350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,10,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,246,222,913,09,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,722,913,09,94,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này27,523,49,93,05,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN681,7643,1585,2561,2575,2

Cân đối kế toán TSA theo quý

tỉ đồng

14 kỳ, Quý 4/2021 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn398,5456,9386,2473,5421,4467,1411,7449,5390,6425,7398,8381,6350,0347,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,550,053,3156,066,9101,436,3123,232,351,649,265,934,625,9
      1. Tiền27,933,024,445,560,5101,436,3123,215,034,327,465,934,625,9
      2. Các khoản tương đương tiền22,717,028,9110,56,40,00,00,017,317,221,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,33,37,27,23,23,23,13,13,03,03,03,02,82,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,33,37,27,23,23,23,13,13,03,03,03,02,82,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn165,6187,3222,0266,7205,4193,8203,8234,9221,1243,5207,7220,2212,3178,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng157,1163,6160,2221,0169,7145,6140,3232,6196,4214,0169,9206,0204,5172,5
      2. Trả trước cho người bán11,326,057,645,229,045,740,15,319,924,928,114,55,22,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,86,212,99,112,38,827,10,56,86,610,80,13,23,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,6-8,6-8,7-8,5-5,7-6,3-3,7-3,5-1,9-1,9-1,1-0,4-0,6-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho161,1197,295,543,3138,9160,7159,986,4130,3125,1135,792,399,5135,8
      1. Hàng tồn kho161,1197,295,543,3138,9160,7159,986,4130,3125,1135,792,399,5135,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,919,18,10,17,08,08,61,93,82,53,10,20,85,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,616,76,60,03,45,36,10,02,71,62,90,00,65,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,42,41,50,13,62,72,41,91,10,90,20,20,20,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn289,8269,4236,4208,3192,0190,5192,8193,8196,1196,4199,9204,3211,2227,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,45,45,45,48,69,68,68,69,89,89,810,210,210,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,45,45,45,48,68,68,68,69,89,89,810,210,210,2
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định210,4217,7133,3138,3141,8140,1144,7148,1144,1148,2153,3157,2167,2183,2
      1. Tài sản cố định hữu hình210,4217,7133,3138,3141,8140,1144,7148,1144,1148,2153,3157,2167,2183,2
      - Nguyên giá388,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-178,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn66,539,291,858,835,935,434,932,537,533,932,332,331,531,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang66,539,291,858,835,935,434,932,537,50,032,332,331,531,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,57,06,05,85,75,44,64,64,84,54,54,62,43,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,57,06,05,85,75,44,64,64,84,54,54,62,43,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN688,3726,2622,6681,7613,3657,6604,4643,3586,8622,1598,7585,9561,2575,2
  A. Nợ phải trả251,2293,8176,1242,4184,6234,0170,2246,9203,7242,2224,0213,0198,2215,3
    I. Nợ ngắn hạn231,5281,0172,5242,4181,4230,8164,1240,8197,5236,1215,0204,4183,2193,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn99,8100,918,868,293,981,543,276,753,182,588,499,390,0109,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn68,9106,786,380,550,8108,375,2128,562,758,140,854,374,362,2
      4. Người mua trả tiền trước53,864,360,288,030,137,142,332,479,993,584,445,68,79,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,93,52,13,04,63,31,13,01,61,51,14,91,11,3
      6. Phải trả người lao động3,64,84,52,01,70,01,90,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,50,40,30,30,30,30,00,30,20,20,09,210,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn19,712,83,60,03,23,26,16,16,16,19,08,615,022,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,712,83,60,03,23,26,16,16,16,19,08,615,022,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu437,1432,5446,5439,4428,7423,6434,2396,4383,1379,9374,7372,9363,0359,9
    I. Vốn chủ sở hữu437,1432,5446,5439,4428,7423,6434,2396,4383,1379,9374,7372,9363,0359,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu412,2404,2404,2404,2404,2404,2385,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,028,342,435,224,619,449,346,433,129,924,722,913,09,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,015,035,27,77,77,746,222,922,922,922,89,99,94,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,013,37,127,516,911,73,123,510,27,01,912,93,05,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN688,3726,2622,6681,7613,3657,6604,4643,3586,8622,1598,7585,9561,2575,2
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,033,90,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,40,00,20,00,20,10,30,00,20,00,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TSA

Dữ liệu khác của TSA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (mã TSA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TSA.