Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo TSA
CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn
Truong Son Investment And Construction Joint Stock Company
12.000
▼ −250 (▼ −2,04%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh TSA

Doanh thu và lợi nhuận TSA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 225Q1/2024: 70Q2/2024: 160Q3/2024: 107Q4/2024: 316Q1/2025: 76Q2/2025: 213Q3/2025: 153Q4/2025: 271Q1/2026: 180Q2/2026: 161Q3/2026: 195316Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 2Q2/2024: 5Q3/2024: 3Q4/2024: 13Q1/2025: 3Q2/2025: 9Q3/2025: 5Q4/2025: 11Q1/2026: 7Q2/2026: 6Q3/2026: 513Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261955
Q2/20261616
Q1/20261807
Q4/202527111
Q3/20251535
Q2/20252139
Q1/2025763
Q4/202431613
Q3/20241073
Q2/20241605
Q1/2024702
Q4/20232259

Doanh thu và lợi nhuận TSA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2021: 394Năm 2022: 470Năm 2023: 369Năm 2024: 653Năm 2025: 713713Năm 2021Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2021: 5Năm 2022: 3Năm 2023: 10Năm 2024: 24Năm 2025: 2727Năm 2021Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202571327
Năm 202465324
Năm 202336910
Năm 20224703
Năm 20213945

Báo cáo tài chính gốc TSA theo kỳ

11 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025——
2024—————
2023—————

11 tệp báo cáo TSA trên HOSE từ năm 2023, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TSA

5 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TSA.

Kết quả kinh doanh TSA theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh714,7654,2369,6470,1394,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,41,60,40,50,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)713,3652,7369,2469,6393,9
4. Giá vốn hàng bán645,5593,3325,9425,4351,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,959,443,344,242,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,50,30,10,1
7. Chi phí tài chính4,35,29,39,28,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,34,39,39,28,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,46,88,111,812,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,018,713,119,115,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,229,213,14,37,0
12. Thu nhập khác0,30,40,40,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,50,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,3-0,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,529,613,04,37,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,06,03,01,11,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,06,03,01,11,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,523,510,03,15,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,523,510,03,15,5

Kết quả kinh doanh TSA theo quý

tỉ đồng

14 kỳ, Quý 4/2022 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 1/2023Quý 4/2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,7161,3180,2272,7153,4212,975,7317,0107,7159,869,8224,915,1144,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,50,11,40,00,00,01,00,30,20,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,3160,9180,0271,3153,4212,975,7315,9107,4159,669,8224,915,1144,1
4. Giá vốn hàng bán177,0142,1159,9246,8141,6192,264,9290,798,1144,460,0202,19,8130,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,318,720,224,611,820,710,825,29,315,19,822,75,313,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,40,80,40,20,00,30,10,10,20,10,20,10,1
7. Chi phí tài chính2,61,50,51,21,01,20,91,21,01,71,42,71,92,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,61,50,51,21,01,20,91,20,11,71,42,71,92,4
9. Chi phí bán hàng1,41,31,31,71,22,11,42,11,21,52,03,61,23,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,38,610,38,93,46,85,05,53,45,54,14,62,35,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,17,79,013,26,410,74,016,63,86,62,412,0-0,03,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,10,10,00,10,30,00,00,20,10,0
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-0,00,10,10,1-0,00,10,2-0,0-0,0-0,30,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,07,79,013,36,510,74,016,74,16,62,411,60,13,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,41,61,82,71,32,20,83,40,81,30,52,60,00,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,41,61,82,71,32,20,83,40,81,30,52,60,00,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,66,27,110,65,28,53,113,43,25,21,99,00,02,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,66,27,110,65,28,53,113,43,25,21,99,00,02,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TSA

Dữ liệu khác của TSA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (mã TSA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 713 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, tăng 16,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 195 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.