TSA: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 4,6 tỉ đồng, ▼ −10,6% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu TSA — trang 12
Biểu đồ giá TSA
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TSA theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 15.800 | 12.250 | 17.200 | 11.350 | ▼ −22,5% | 195 |
| 2025 | 11.500 | 14.000 | 14.900 | 11.200 | ▲ +21,7% | 245 |
| 2024 | 14.800 | 11.700 | 16.300 | 11.000 | ▼ −20,9% | 134 |
Giá TSA từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17-6-2025 | 12.400 | 12.500 | 12.600 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 16.000 | 0,2 |
| 16-6-2025 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-6-2025 | 11.800 | 12.500 | 12.600 | 12.200 | 12.500 | ▲ +5,93% | 41.500 | 0,5 |
| 12-6-2025 | 12.000 | 12.300 | 12.400 | 12.300 | 12.400 | ▲ +3,33% | 9.200 | 0,1 |
| 11-6-2025 | 12.500 | 11.500 | 12.500 | 11.500 | 12.000 | ▼ −4,00% | 4.100 | 0,0 |
| 10-6-2025 | 12.500 | 12.700 | 12.700 | 12.500 | 12.600 | ▲ +0,80% | 25.200 | 0,3 |
| 9-6-2025 | 12.600 | 12.600 | 12.700 | 12.400 | 12.700 | ▲ +0,79% | 52.800 | 0,7 |
| 6-6-2025 | 12.500 | 12.500 | 12.600 | 12.500 | 12.600 | ▲ +0,80% | 39.700 | 0,5 |
| 5-6-2025 | 12.300 | 12.500 | 12.700 | 12.400 | 12.500 | ▲ +1,63% | 49.400 | 0,6 |
| 4-6-2025 | 12.200 | 12.200 | 12.400 | 12.200 | 12.300 | ▲ +0,82% | 32.700 | 0,4 |
| 3-6-2025 | 12.200 | 12.200 | 12.300 | 12.100 | 12.300 | ▲ +0,82% | 38.200 | 0,5 |
| 2-6-2025 | 12.400 | 12.300 | 12.300 | 12.100 | 12.200 | ▼ −1,61% | 24.700 | 0,3 |
| 30-5-2025 | 12.100 | 12.200 | 12.600 | 12.200 | 12.300 | ▲ +1,65% | 43.100 | 0,5 |
| 29-5-2025 | 12.100 | 12.100 | 12.200 | 12.100 | 12.100 | ■ 0,00% | 40.900 | 0,5 |
| 28-5-2025 | 12.400 | 12.300 | 12.300 | 12.100 | 12.100 | ▼ −2,42% | 48.600 | 0,6 |
| 27-5-2025 | 12.600 | 12.400 | 12.500 | 12.200 | 12.200 | ▼ −3,17% | 49.200 | 0,6 |
| 26-5-2025 | 12.600 | 12.600 | 12.800 | 12.300 | 12.400 | ▼ −1,59% | 72.600 | 0,9 |
| 23-5-2025 | 12.400 | 12.500 | 12.900 | 12.500 | 12.700 | ▲ +2,42% | 50.400 | 0,6 |
| 22-5-2025 | 12.100 | 12.200 | 12.600 | 12.200 | 12.600 | ▲ +4,13% | 41.600 | 0,5 |
| 21-5-2025 | 12.000 | 11.900 | 12.300 | 11.900 | 12.300 | ▲ +2,50% | 26.400 | 0,3 |
| 20-5-2025 | 12.000 | 12.000 | 12.200 | 11.800 | 12.200 | ▲ +1,67% | 24.400 | 0,3 |
| 19-5-2025 | 12.500 | 12.500 | 12.600 | 12.400 | 12.400 | ▼ −0,80% | 23.600 | 0,3 |
| 16-5-2025 | 12.600 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | ▼ −0,79% | 19.200 | 0,2 |
| 15-5-2025 | 12.400 | 12.400 | 12.800 | 12.400 | 12.400 | ■ 0,00% | 36.200 | 0,5 |
| 14-5-2025 | 12.300 | 12.300 | 12.400 | 12.300 | 12.400 | ▲ +0,81% | 29.800 | 0,4 |
| 13-5-2025 | 12.300 | 12.300 | 12.400 | 12.200 | 12.300 | ■ 0,00% | 31.800 | 0,4 |
| 12-5-2025 | 12.600 | 12.300 | 12.400 | 12.100 | 12.300 | ▼ −2,38% | 19.900 | 0,2 |
| 9-5-2025 | 12.300 | 12.300 | 12.800 | 12.300 | 12.300 | ■ 0,00% | 41.100 | 0,5 |
| 8-5-2025 | 12.200 | 12.200 | 12.500 | 12.200 | 12.300 | ▲ +0,82% | 36.800 | 0,5 |
| 7-5-2025 | 12.400 | 12.100 | 12.400 | 12.000 | 12.400 | ■ 0,00% | 31.700 | 0,4 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 12/20 · 7-5-2025 – 17-6-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2024
Dữ liệu khác của TSA
Phân tích kỹ thuật TSABiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TSADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TSATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TSADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TSADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TSACổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TSABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TSANgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TSAMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TSATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TSACông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TSANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TSA (CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 25-6-2024 tới nay, tổng cộng 574 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 12.250 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 7.510 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TSA tăng mạnh nhất vào năm 2025 (21,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (22,5%).
