Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TSB
CTCP Ắc quy Tia Sáng
Tiasang Battery Joint stock company
16.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TSB

Doanh thu và lợi nhuận TSB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 36Q1/2024: 51Q2/2024: 46Q3/2024: 43Q4/2024: 42Q1/2025: 43Q2/2025: 58Q3/2025: 44Q4/2025: 48Q1/2026: 44Q2/2026: 42Q3/2026: 4858Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 3Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: -1Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: -1Q2/2026: -2Q3/2026: -13-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202648-1
Q2/202642-2
Q1/202644-1
Q4/2025481
Q3/2025441
Q2/2025580
Q1/2025430
Q4/202442-1
Q3/2024431
Q2/2024462
Q1/2024513
Q4/2023361

Doanh thu và lợi nhuận TSB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 165Năm 2021: 180Năm 2022: 183Năm 2023: 158Năm 2024: 182Năm 2025: 192192Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: 5Năm 2022: 3Năm 2023: 4Năm 2024: 5Năm 2025: 25Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251922
Năm 20241825
Năm 20231584
Năm 20221833
Năm 20211805
Năm 20201655

Báo cáo tài chính gốc TSB theo kỳ

127 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

127 tệp báo cáo TSB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TSB theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,9187,7160,8185,0182,3166,9218,5221,2205,3204,3171,1191,1172,3166,0269,7269,0176,1232,3167,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,75,73,32,32,22,32,73,33,73,53,11,00,40,81,20,71,30,80,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)192,3182,1157,5182,6180,1164,6215,7217,8201,6200,8168,0190,2171,9165,2268,5268,3174,8231,5167,5
4. Giá vốn hàng bán169,7155,3135,6156,3154,6135,2182,2188,4171,3164,6137,2159,3142,1146,8218,8206,2137,6181,5139,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,526,721,926,425,529,433,629,530,336,230,830,929,818,449,762,137,250,027,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,22,10,70,80,60,40,20,30,10,20,20,20,20,40,90,10,20,42,2
7. Chi phí tài chính1,31,00,41,50,71,01,94,03,12,74,55,89,818,117,114,710,716,27,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,30,70,30,90,60,91,92,83,02,63,85,69,317,715,58,98,112,35,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,515,010,913,112,613,515,115,014,318,215,315,212,921,524,124,313,619,210,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,36,36,08,27,510,010,98,79,09,88,78,67,29,39,19,35,86,26,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,66,55,34,45,35,25,82,14,05,72,41,50,1-30,00,214,07,38,96,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,229,00,30,41,30,12,01,20,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,03,30,00,00,10,00,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,00,00,10,0-0,1-0,1-0,00,00,225,70,30,31,20,11,81,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,66,55,34,45,45,35,81,94,05,82,627,20,4-29,61,414,19,110,16,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,51,31,10,90,80,71,20,40,00,00,05,70,00,00,43,51,41,40,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,51,31,10,90,80,71,20,40,00,00,05,70,00,00,43,51,41,40,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,15,24,23,44,64,54,61,54,05,82,621,50,4-29,61,010,67,78,75,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,15,24,23,44,64,54,61,54,05,82,621,50,4-29,61,010,67,78,75,2

Kết quả kinh doanh TSB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,143,049,048,645,958,843,643,744,348,051,837,735,046,741,542,943,452,546,251,745,938,546,243,537,938,547,168,056,346,547,749,056,653,961,766,350,049,339,746,753,353,351,144,337,941,747,251,850,946,442,044,339,146,242,834,235,046,050,743,360,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,75,11,11,41,11,11,81,31,51,11,30,90,60,40,80,50,60,50,70,40,60,50,70,60,60,40,60,60,60,90,80,90,90,70,81,90,50,51,01,10,80,61,11,30,00,60,40,30,10,20,20,20,00,00,30,10,30,10,20,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48,442,243,947,644,557,742,541,942,946,550,736,334,046,141,142,142,951,945,751,045,437,945,842,837,337,946,667,455,745,946,848,255,753,061,065,548,148,939,245,752,252,450,543,236,641,746,651,450,646,341,844,138,946,142,733,934,945,750,643,160,4
4. Giá vốn hàng bán43,138,039,042,038,152,537,236,836,839,841,930,928,839,736,135,236,744,939,444,939,431,838,535,829,230,439,956,947,338,339,339,948,446,553,657,241,041,032,136,642,842,842,434,829,534,138,942,842,838,335,334,932,138,236,527,330,641,747,336,048,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,34,24,95,56,45,25,45,16,26,78,85,45,26,45,06,96,27,06,36,16,16,17,37,08,17,56,810,58,37,67,58,37,36,57,48,37,07,97,19,19,49,78,28,47,17,57,78,67,88,06,69,26,87,96,26,64,44,03,37,112,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,40,40,40,60,70,60,50,70,50,40,20,10,30,10,10,10,40,20,10,20,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,30,00,30,2
7. Chi phí tài chính0,60,40,20,30,40,40,20,20,30,40,20,20,10,10,10,60,40,30,20,20,20,20,10,10,20,40,30,50,50,50,51,01,21,00,70,90,80,80,60,60,70,70,71,11,11,31,01,31,41,51,62,02,32,82,63,33,96,14,85,44,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,30,20,20,40,40,20,20,20,20,20,10,10,10,10,20,30,20,20,20,10,10,10,10,20,30,20,50,50,40,50,60,70,60,70,80,80,80,60,50,70,70,70,81,01,01,01,31,41,31,61,92,32,52,63,23,86,14,75,14,2
9. Chi phí bán hàng4,95,23,73,44,33,74,14,33,83,23,62,12,53,82,43,22,84,22,93,82,82,73,34,03,03,23,34,34,13,64,03,73,73,54,13,73,63,53,54,84,64,54,34,23,73,53,94,74,03,72,93,63,23,03,34,95,05,95,65,14,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,91,71,61,01,21,71,41,81,51,41,61,61,31,61,62,01,92,32,01,51,91,72,42,03,12,62,43,52,41,92,12,42,11,82,42,52,52,31,82,32,72,62,12,42,02,32,02,12,02,41,81,71,52,61,62,12,12,22,21,81,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,3-2,6-0,11,11,10,10,3-0,71,32,13,81,71,41,21,01,31,10,51,40,71,41,71,51,01,81,41,02,21,31,70,91,30,40,20,21,30,21,31,21,41,52,01,00,80,30,50,80,60,50,50,22,0-0,2-0,4-1,3-3,6-6,7-9,9-9,2-4,81,5
12. Thu nhập khác0,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,128,90,00,10,00,20,00,10,10,10,10,00,0
13. Chi phí khác0,20,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,7-0,70,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,125,60,00,10,00,20,00,10,10,00,1-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,8-1,9-0,81,11,10,10,3-0,71,32,13,81,71,41,21,01,31,10,51,40,71,41,71,51,01,91,41,02,11,31,70,91,30,40,10,21,30,21,31,21,41,52,01,00,80,40,60,80,70,626,00,22,0-0,2-0,2-1,3-3,5-6,6-9,9-9,1-4,81,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,50,30,20,00,1-0,10,20,50,80,40,30,20,20,30,20,10,3-0,20,30,30,3-0,10,40,30,20,40,30,30,20,30,10,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,50,30,20,00,1-0,10,20,50,80,40,30,20,20,30,20,10,3-0,20,30,30,3-0,10,40,30,20,40,30,30,20,30,10,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,8-1,9-1,30,90,90,10,2-0,51,11,73,01,31,21,00,81,00,90,41,10,91,11,41,21,11,51,10,81,71,11,40,71,00,30,00,21,30,21,01,01,41,52,01,00,80,40,60,80,70,620,30,22,0-0,2-0,2-1,3-3,5-6,6-9,9-9,1-4,81,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,8-1,9-1,30,90,90,10,2-0,51,11,73,01,31,21,00,81,00,90,41,10,91,11,41,21,11,51,10,81,71,11,40,71,00,30,00,21,30,21,01,01,41,52,01,00,80,40,60,80,70,620,30,22,0-0,2-0,2-1,3-3,5-6,6-9,9-9,1-4,81,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TSB

Dữ liệu khác của TSB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Ắc quy Tia Sáng (mã TSB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 192 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 59,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 48 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.