Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TTS
CTCP Cán thép Thái Trung
Thai Trung Steel Joint stock company
7.700
▲ +900 (▲ +13,24%)

Kết quả kinh doanh TTS

Doanh thu và lợi nhuận TTS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.243Q1/2024: 1.216Q2/2024: 1.405Q3/2024: 1.235Q4/2024: 1.482Q1/2025: 1.546Q2/2025: 1.582Q3/2025: 1.447Q4/2025: 1.394Q1/2026: 1.536Q2/2026: 1.603Q3/2026: 1.6191.619Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: 5Q2/2024: 5Q3/2024: 3Q4/2024: -1Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: -0Q4/2025: 1Q1/2026: -2Q2/2026: -1Q3/2026: 88-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.6198
Q2/20261.603-1
Q1/20261.536-2
Q4/20251.3941
Q3/20251.447-0
Q2/20251.5821
Q1/20251.5461
Q4/20241.482-1
Q3/20241.2353
Q2/20241.4055
Q1/20241.2165
Q4/20231.2438

Doanh thu và lợi nhuận TTS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.312Năm 2021: 6.067Năm 2022: 5.471Năm 2023: 4.172Năm 2024: 5.338Năm 2025: 5.9696.067Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 29Năm 2021: 9Năm 2022: 3Năm 2023: 3Năm 2024: 11Năm 2025: 229Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.9692
Năm 20245.33811
Năm 20234.1723
Năm 20225.4713
Năm 20216.0679
Năm 20204.31229

Báo cáo tài chính gốc TTS theo kỳ

120 tệp

120 tệp báo cáo TTS trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TTS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TTS.

Kết quả kinh doanh TTS theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.969,15.338,14.171,65.471,46.067,04.311,84.061,82.504,61.200,8507,5434,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.969,15.338,14.171,65.471,46.067,04.311,84.061,82.504,61.200,8507,5433,2
4. Giá vốn hàng bán5.931,95.282,24.112,25.410,95.991,84.219,73.977,52.418,71.097,2380,3395,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,256,059,460,575,292,184,485,9103,6127,237,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,1
7. Chi phí tài chính21,331,439,539,347,556,263,968,970,776,3109,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,331,339,339,247,456,062,468,169,473,983,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,20,20,30,20,30,30,20,81,11,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,011,811,013,113,712,111,112,311,916,09,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,612,58,87,813,823,69,04,520,433,9-83,6
12. Thu nhập khác0,21,60,60,80,25,47,95,83,710,71,6
13. Chi phí khác0,40,03,12,90,10,52,14,20,60,50,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,31,6-2,5-2,10,15,05,71,53,110,20,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,314,16,35,613,928,514,86,123,444,0-82,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,02,83,42,94,90,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,02,83,42,94,90,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,311,22,92,78,928,514,86,123,444,0-82,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,311,22,92,78,928,514,86,123,444,0-82,9

Kết quả kinh doanh TTS theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.618,61.603,21.536,21.394,41.446,81.581,61.546,41.482,31.235,51.404,71.215,61.243,21.005,1454,91.468,41.434,51.221,31.922,11.412,01.520,31.847,61.287,11.280,3782,11.194,71.054,71.148,2921,41.045,4946,81.373,2763,0252,9115,5143,1422,0176,0459,6182,790,8114,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.618,61.603,21.536,21.394,41.446,81.581,61.546,41.482,31.235,51.404,71.215,61.243,21.005,1454,91.468,41.434,51.221,31.922,11.412,01.520,31.847,61.287,11.280,3782,11.194,71.054,71.148,2921,41.045,4946,81.373,2763,0252,9115,5143,1422,0176,0459,6182,790,8114,5
4. Giá vốn hàng bán1.601,01.595,51.530,71.385,71.439,21.570,81.536,31.474,11.222,71.387,51.197,91.221,6988,7451,21.450,61.412,41.211,91.902,71.394,61.500,01.826,51.270,61.257,8767,91.163,31.030,61.123,8900,21.026,1927,41.342,1755,1230,291,4117,3389,2163,7426,9152,362,785,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,67,75,58,77,610,810,18,212,817,317,821,516,43,717,722,09,319,417,420,321,016,522,514,231,424,024,421,219,319,431,17,922,724,125,832,812,332,730,528,229,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính5,45,04,24,74,95,56,26,97,88,08,78,810,19,910,610,09,310,710,711,812,112,913,213,514,115,416,415,615,915,917,617,215,918,217,318,514,920,114,918,221,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,45,04,20,04,95,56,26,97,88,08,78,810,19,910,610,09,210,710,711,812,112,813,113,514,015,315,215,615,815,717,417,015,618,017,018,214,519,714,817,420,8
9. Chi phí bán hàng0,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,00,00,10,00,10,00,10,10,00,10,10,10,00,10,10,00,10,20,20,20,20,30,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,03,63,23,13,43,53,12,92,63,03,33,22,72,32,93,53,13,64,23,43,13,03,42,83,22,73,22,73,02,33,13,13,52,63,13,32,92,66,92,92,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0-0,9-2,00,8-0,81,70,8-1,72,36,25,79,53,6-8,54,28,4-3,15,12,45,05,70,65,8-2,214,05,94,82,80,31,110,5-12,53,23,45,310,9-5,69,98,56,85,2
12. Thu nhập khác0,00,00,10,00,10,00,00,01,00,60,00,00,00,60,00,10,10,50,0-2,41,51,11,22,40,90,95,40,90,90,62,20,21,81,60,50,32,60,210,20,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,1-0,10,1-0,3-0,00,01,00,50,00,00,0-2,50,00,10,10,50,0-2,11,30,91,12,30,80,84,40,10,80,42,0-3,61,71,50,40,22,40,09,90,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1-0,9-1,80,8-0,61,40,7-1,73,36,75,79,53,6-11,04,28,5-3,05,62,42,97,01,66,90,114,96,69,22,81,11,612,5-16,24,94,95,711,0-3,19,918,36,85,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,0-0,50,40,2-0,30,71,31,21,71,2-0,71,21,70,21,21,11,01,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,1-0,9-1,80,8-0,11,10,6-1,42,75,44,57,82,4-10,33,06,8-3,34,31,31,95,30,46,90,114,96,69,22,81,11,612,5-16,24,94,95,711,0-3,19,918,36,85,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,1-0,9-1,80,8-0,11,10,6-1,42,75,44,57,82,4-10,33,06,8-3,34,31,31,95,30,46,90,114,96,69,22,81,11,612,5-16,24,94,95,711,0-3,19,918,36,85,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,10,00,30,10,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,0-0,30,20,10,10,10,10,11,00,80,10,20,23,80,10,10,20,10,10,20,30,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,0-0,50,40,2-0,30,71,31,21,71,2-0,71,21,70,21,21,11,01,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TTS

Dữ liệu khác của TTS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cán thép Thái Trung (mã TTS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.969 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, giảm 79,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.619 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.