UPS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 34 tỉ đồng, ▲ +82,1% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán UPS
Cân đối kế toán UPS theo năm
tỉ đồng| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 860,1 | 300,9 | 302,1 | 303,3 | 249,7 | 240,4 |
| I. Tài sản tài chính | 857,3 | 299,7 | 300,7 | 301,9 | 248,6 | 238,6 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 189,2 | 273,2 | 243,9 | 283,2 | 108,5 | 162,0 |
| 1.1. Tiền | 19,2 | 37,3 | 243,9 | 283,2 | 108,5 | 162,0 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | 170,0 | 235,9 | — | — | — | — |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 95,8 | 0,1 | 18,0 | 0,0 | 0,1 | 0,9 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 387,2 | — | — | — | — | 39,0 |
| 4. Các khoản cho vay | 122,5 | 18,8 | 22,7 | 4,2 | 125,2 | 19,2 |
| 7. Các khoản phải thu | 58,6 | 1,1 | 1,6 | 0,0 | 0,4 | 0,8 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 51,2 | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 7,4 | — | — | 0,0 | — | — |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 7,4 | — | — | 0,0 | — | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0,7 | 0,3 | 25,3 | 25,1 | 25,2 | 27,5 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 3,2 | 6,2 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 2,8 | 1,2 | 1,3 | 1,5 | 1,1 | 1,9 |
| 1. Tạm ứng | 0,0 | 0,4 | — | — | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,5 | 1,3 | 1,2 | 1,1 | 1,1 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 2,0 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,7 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 54,0 | 33,6 | 13,1 | 12,1 | 69,8 | 69,6 |
| II. Tài sản cố định | 18,2 | 15,6 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 12,2 | 8,7 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,8 |
| - Nguyên giá | 10,3 | 10,3 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -4,3 | -3,4 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,0 | 6,9 | — | — | 0,0 | 0,1 |
| - Nguyên giá | 10,3 | 10,3 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -4,3 | -3,4 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,0 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 12,2 | 3,0 | — | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 23,6 | 15,0 | 13,0 | 11,7 | 9,8 | 9,4 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 1,6 | 1,3 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 7,6 | 0,7 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,3 | — | — | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 14,1 | 13,0 | 12,3 | 11,2 | 9,2 | 8,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 914,1 | 334,5 | 315,2 | 315,4 | 319,5 | 310,0 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 580,3 | 14,9 | 5,2 | 6,1 | 11,2 | 5,8 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 567,0 | 14,9 | 5,2 | 6,1 | 11,2 | 5,8 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 552,4 | 8,9 | — | — | — | — |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 552,4 | 8,9 | — | — | — | — |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0,3 | — | — | — | — | — |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,3 | 3,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 9. Người mua trả tiền trước | 1,4 | 0,9 | 2,6 | 3,1 | 2,7 | 2,2 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,9 | 1,2 | 1,3 | 1,0 | 4,2 | 1,1 |
| 11. Phải trả người lao động | 0,3 | 0,1 | 0,5 | 0,4 | 1,2 | 0,3 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 6,7 | 0,2 | 0,3 | 0,9 | 1,6 | 1,1 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | — | — | — | — | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,5 | 1,3 | 1,2 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 13,3 | — | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 13,3 | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 333,8 | 319,6 | 310,0 | 309,3 | 308,3 | 304,2 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 333,8 | 319,6 | 310,0 | 309,3 | 308,3 | 304,2 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 318,0 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 323,7 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 323,7 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 15,6 | 25,0 | 15,4 | 14,8 | 13,8 | 9,7 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 16,5 | 24,9 | 15,4 | 14,8 | 13,8 | 9,6 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -0,9 | 0,1 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 914,1 | 334,5 | 315,2 | 315,4 | 319,5 | 310,0 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 59,4 | 0,0 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | — | — | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | 59,4 | 59,4 |
| 2. Các khoản đầu tư | — | — | — | — | 59,4 | 59,4 |
Cân đối kế toán UPS theo quý
tỉ đồng27 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 971,9 | 761,7 | 1.028,0 | 860,3 | 954,1 | 776,6 | 473,5 | 300,7 | 294,7 | 311,3 | 303,7 | 302,1 | 302,8 | 300,3 | 311,1 | 303,3 | 304,2 | 305,0 | 307,4 | 249,7 | 244,9 | 245,7 | 241,4 | 240,5 | 239,3 | 238,8 | 238,0 |
| I. Tài sản tài chính | 971,0 | 759,8 | 986,4 | 857,3 | 915,6 | 776,2 | 471,7 | 299,7 | 292,7 | 310,9 | 302,7 | 300,7 | 301,7 | 298,5 | 309,8 | 301,9 | 303,4 | 304,6 | 306,5 | 248,6 | 243,8 | 243,9 | 239,7 | 238,6 | 237,7 | 236,7 | 236,2 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 221,2 | 33,0 | 180,6 | 189,2 | 498,1 | 153,3 | 244,3 | 273,2 | 260,5 | 135,8 | 267,8 | 243,9 | 258,7 | 261,3 | 270,7 | 283,2 | 280,5 | 283,1 | 161,5 | 108,5 | 180,1 | 183,9 | 167,4 | 162,0 | 172,9 | 161,9 | 184,7 |
| 1.1. Tiền | 221,2 | 12,7 | 29,6 | 19,2 | 91,2 | 79,5 | 5,4 | 37,3 | 16,0 | 135,8 | 267,8 | 243,9 | 258,7 | 261,3 | 270,7 | 283,2 | 280,5 | 283,1 | 161,5 | 108,5 | 180,1 | 183,9 | 167,4 | 162,0 | 162,9 | 158,9 | 178,7 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 20,3 | 151,1 | 170,0 | 406,9 | 73,9 | 239,0 | 235,9 | 244,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 10,0 | 3,0 | 6,0 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 89,2 | 94,4 | 59,1 | 95,8 | 178,0 | 17,1 | 189,9 | 0,1 | 1,8 | 0,0 | 0,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 0,0 | -0,0 | 0,1 | 6,6 | 0,1 | 11,6 | 4,2 | 2,7 | 0,9 | 1,5 | 0,6 | 0,3 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 526,9 | 538,0 | 596,0 | 387,2 | 120,6 | 514,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 4,0 | 17,0 | 39,0 | 39,0 | 16,5 | 31,5 | 0,0 |
| 4. Các khoản cho vay | 51,9 | 79,7 | 106,9 | 122,5 | 103,6 | 80,7 | 23,3 | 18,8 | 20,3 | 10,3 | 19,7 | 22,7 | 9,0 | 4,2 | 6,4 | 4,2 | 8,5 | 7,1 | 123,8 | 125,2 | 33,3 | 23,7 | 15,2 | 19,2 | 29,4 | 25,3 | 13,4 |
| 7. Các khoản phải thu | 13,6 | 11,5 | 40,2 | 58,6 | 11,5 | 4,8 | 1,1 | 1,1 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 1,6 | 1,2 | 0,7 | 0,4 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,8 | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 0,3 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 0,0 | — | 26,8 | 51,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 13,6 | 11,5 | 13,4 | 7,4 | 11,2 | 4,8 | 1,1 | 1,1 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 1,6 | 1,2 | 0,7 | 0,4 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | — | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 0,3 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 0,0 | 11,5 | 13,4 | 7,4 | 11,2 | — | 1,1 | 1,1 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 1,6 | 1,2 | 0,7 | 0,4 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | — | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 0,3 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0,4 | 0,1 | 0,2 | 0,7 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 1,8 | 0,1 | 25,6 | 25,3 | 25,6 | 25,0 | 25,0 | 25,1 | 25,0 | 25,0 | 25,1 | 25,2 | 24,9 | 25,0 | 25,0 | 27,5 | 27,4 | 27,2 | 27,2 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 3,1 | 3,1 | 3,3 | 3,2 | 3,6 | 5,6 | 12,9 | 6,2 | 7,9 | 164,6 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 0,9 | 1,9 | 41,6 | 3,0 | 38,5 | 0,4 | 1,8 | 1,0 | 2,0 | 0,4 | 1,1 | 1,3 | 1,1 | 1,7 | 1,3 | 1,5 | 0,8 | 0,4 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,8 | 1,7 | 1,9 | 1,5 | 2,1 | 1,8 |
| 1. Tạm ứng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,7 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 0,8 | 0,3 | 0,4 | 1,5 | 0,6 | 1,2 | 0,4 | 1,1 | 1,3 | 0,8 | 1,5 | 1,0 | 1,2 | 0,8 | 0,4 | 1,0 | 1,1 | 0,7 | 1,3 | 1,0 | 1,1 | 0,8 | 1,3 | 0,9 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 1,0 | 0,0 | 2,2 | — | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 49,2 | 51,1 | 53,1 | 53,4 | 52,7 | 48,0 | 33,2 | 33,6 | 30,3 | 13,7 | 13,7 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 12,1 | 12,1 | 12,2 | 12,2 | 69,8 | 69,8 | 69,9 | 70,0 | 69,6 | 69,7 | 69,9 | 70,0 |
| II. Tài sản cố định | 23,9 | 25,1 | 26,2 | 18,2 | 17,3 | 17,9 | 15,1 | 15,7 | 16,0 | — | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,1 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 10,9 | 11,4 | 11,8 | 12,2 | 11,1 | 11,5 | 8,4 | 8,7 | 9,0 | — | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 |
| - Nguyên giá | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,2 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 0,0 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,1 | -5,4 | -4,7 | -4,3 | -4,0 | -3,8 | -3,6 | -3,4 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | 0,0 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,0 | -3,0 | -3,0 | -3,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 13,1 | 13,7 | 14,4 | 6,0 | 6,2 | 6,5 | 6,7 | 7,0 | 7,1 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| - Nguyên giá | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,2 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 0,0 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,1 | -5,4 | -4,7 | -4,3 | -4,0 | -3,8 | -3,6 | -3,4 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | 0,0 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,0 | -3,0 | -3,0 | -3,0 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 12,2 | 12,2 | 10,8 | 3,0 | 3,0 | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 21,1 | 21,9 | 22,7 | 23,0 | 23,2 | 19,3 | 15,1 | 15,0 | 14,2 | 13,7 | 13,7 | 12,9 | 12,9 | 12,9 | 12,8 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 9,5 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 0,6 | 1,3 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 5,2 | 5,9 | 6,8 | 7,6 | 8,1 | 4,2 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | — | — | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,8 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 11,2 | 11,2 | 11,2 | 11,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.021,1 | 812,8 | 1.081,1 | 913,7 | 1.006,9 | 824,6 | 506,7 | 334,3 | 324,9 | 324,9 | 317,4 | 315,2 | 315,9 | 313,4 | 324,3 | 315,4 | 316,4 | 317,2 | 319,7 | 319,5 | 314,7 | 315,6 | 311,4 | 310,1 | 309,0 | 308,7 | 308,0 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 640,1 | 465,9 | 737,3 | 580,4 | 662,5 | 499,0 | 195,8 | 15,3 | 7,5 | 2,9 | 6,6 | 5,2 | 7,1 | 5,8 | 16,1 | 6,1 | 6,4 | 7,0 | 9,7 | 11,2 | 8,7 | 10,2 | 6,9 | 5,9 | 5,0 | 4,8 | 4,3 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 620,8 | 450,7 | 723,9 | 567,1 | 662,2 | 499,0 | 195,8 | 15,3 | 7,5 | 2,9 | 6,6 | 5,2 | 7,1 | 5,8 | 16,1 | 6,1 | 6,4 | 7,0 | 9,7 | 11,2 | 8,7 | 10,2 | 6,9 | 5,9 | 5,0 | 4,8 | 4,3 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 602,5 | 439,1 | 711,9 | 552,4 | 642,9 | 485,6 | 188,1 | 8,9 | — | — | — | — | — | — | 11,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 602,5 | 439,1 | 711,9 | 552,4 | 642,9 | 485,6 | 188,1 | 8,9 | — | — | — | — | — | — | 11,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,5 | 3,4 | 3,4 | 3,3 | 3,8 | 4,2 | 3,0 | 3,3 | 3,0 | — | 0,1 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 2,0 | 2,7 | 1,6 | 1,4 | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 0,9 | 1,2 | 1,0 | 2,7 | 2,6 | 2,9 | 2,9 | 3,1 | 3,1 | 3,4 | 3,1 | 3,1 | 2,7 | 3,1 | 2,8 | 2,5 | 2,2 | 2,6 | 2,7 | 2,7 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,2 | 0,3 | 0,5 | 1,9 | 7,5 | 2,4 | 0,7 | 1,6 | 0,5 | 1,3 | 1,5 | 1,3 | 2,6 | 1,0 | 0,6 | 1,0 | 1,3 | 1,9 | 3,5 | 4,2 | 2,9 | 3,1 | 1,8 | 1,1 | 0,7 | 0,6 | 0,5 |
| 11. Phải trả người lao động | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,5 | 0,1 | 2,2 | 0,0 | 0,5 | 0,5 | 0,8 | 0,8 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,9 | 0,9 | 0,7 | 1,1 | 0,6 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 5,9 | 4,5 | 5,5 | 6,9 | 5,3 | 4,6 | 1,0 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 2,0 | 1,2 | 1,6 | 0,9 | 1,1 | 0,7 | 0,6 | 0,4 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | — | — | 0,9 | — | 0,2 | 0,3 | 0,5 | — | 0,1 | 0,2 | 0,3 | — | 0,1 | 0,3 | 0,4 | — | 0,1 | 0,3 | 0,4 | — | 0,1 | 0,2 | 0,4 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,6 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,7 | 0,9 | 1,3 | 0,6 | 1,2 | 0,5 | 1,2 | 0,7 | 0,4 | 0,2 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 19,3 | 15,2 | 13,4 | 13,3 | 0,3 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,0 | 1,9 | 0,1 | — | 0,3 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 381,0 | 346,9 | 343,8 | 333,2 | 344,3 | 325,6 | 310,9 | 319,0 | 317,4 | 322,1 | 310,8 | 309,9 | 308,8 | 307,6 | 308,1 | 309,3 | 310,0 | 310,2 | 309,9 | 308,3 | 306,0 | 305,5 | 304,5 | 304,2 | 304,0 | 303,8 | 303,7 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 381,0 | 346,9 | 343,8 | 333,2 | 344,3 | 325,6 | 310,9 | 319,0 | 317,4 | 322,1 | 310,8 | 309,9 | 308,8 | 307,6 | 308,1 | 309,3 | 310,0 | 310,2 | 309,9 | 308,3 | 306,0 | 305,5 | 304,5 | 304,2 | 304,0 | 303,8 | 303,7 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 318,0 | 318,0 | 318,0 | 318,0 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 | 294,3 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 323,7 | 323,7 | 323,7 | 323,7 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 323,7 | 323,7 | 323,7 | 323,7 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 | 300,0 |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 62,7 | 28,6 | 25,5 | 15,0 | 49,8 | 31,1 | 16,4 | 24,5 | 22,9 | 27,5 | 16,3 | 15,4 | 14,3 | 13,1 | 13,6 | 14,8 | 15,4 | 15,7 | 15,4 | 13,8 | 11,5 | 10,9 | 10,0 | 9,7 | 9,5 | 9,4 | 9,2 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 38,5 | 21,1 | 25,0 | 15,9 | 48,5 | 31,0 | 17,7 | 24,4 | 22,9 | 27,5 | 16,3 | 15,4 | 14,3 | 13,1 | 13,6 | 14,8 | 15,4 | 15,7 | 15,4 | 13,8 | 11,5 | 11,2 | 9,9 | 9,6 | 9,6 | 9,5 | 9,3 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 24,2 | 7,5 | 0,5 | -0,9 | 1,3 | 0,1 | -1,3 | 0,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | 0,1 | 0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.021,1 | 812,8 | 1.081,1 | 913,7 | 1.006,9 | 824,6 | 506,7 | 334,3 | 324,9 | 324,9 | 317,4 | 315,2 | 315,9 | 313,4 | 324,3 | 315,4 | 316,4 | 317,2 | 319,7 | 319,5 | 314,7 | 315,6 | 311,4 | 310,1 | 309,0 | 308,7 | 308,0 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 59,4 | 59,4 | 0,0 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 0,0 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | — | 1,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | 40,5 | — | 38,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | — | — | — | — | -0,0 | -0,0 | — | — | — | — | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 | -11,0 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| III. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 |
| 2. Các khoản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 |
| 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 59,4 |
Báo cáo khác của UPS
Dữ liệu khác của UPS
Giá lịch sử UPSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật UPSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh UPSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ UPSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn UPSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức UPSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên UPSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ UPSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại UPSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố UPSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo UPSBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp UPSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán UP (mã UPS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc UPS.
