Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo UPS
CTCP Chứng khoán UP
Up securities joint stock company
21.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán UPS

Cân đối kế toán UPS theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN860,1300,9302,1303,3249,7240,4
    I. Tài sản tài chính857,3299,7300,7301,9248,6238,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền189,2273,2243,9283,2108,5162,0
      1.1. Tiền19,237,3243,9283,2108,5162,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền170,0235,9————
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)95,80,118,00,00,10,9
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)387,2————39,0
      4. Các khoản cho vay122,518,822,74,2125,219,2
      7. Các khoản phải thu58,61,11,60,00,40,8
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính51,2—————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính7,4——0,0——
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận7,4——0,0——
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,70,325,325,125,227,5
      12. Các khoản phải thu khác3,26,20,30,30,20,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác2,81,21,31,51,11,9
      1. Tạm ứng0,00,4——0,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,51,31,21,11,1
      5. Tài sản ngắn hạn khác2,00,30,10,20,00,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN54,033,613,112,169,869,6
    II. Tài sản cố định18,215,60,20,40,60,8
      1. Tài sản cố định hữu hình12,28,70,20,40,60,8
      - Nguyên giá10,310,33,13,13,13,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,4-3,1-3,1-3,1-3,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,06,9——0,00,1
      - Nguyên giá10,310,33,13,13,13,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,4-3,1-3,1-3,1-3,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,23,0————
    V. Tài sản dài hạn khác23,615,013,011,79,89,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,61,30,50,50,50,5
      2. Chi phí trả trước dài hạn7,60,70,10,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,3—————
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,113,012,311,29,28,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN914,1334,5315,2315,4319,5310,0
C. NỢ PHẢI TRẢ580,314,95,26,111,25,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn567,014,95,26,111,25,8
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn552,48,9————
      1.1. Vay ngắn hạn552,48,9————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,3—————
    8. Phải trả người bán ngắn hạn3,33,30,00,00,0—
    9. Người mua trả tiền trước1,40,92,63,12,72,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,91,21,31,04,21,1
    11. Phải trả người lao động0,30,10,50,41,20,3
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,30,10,10,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn6,70,20,30,91,61,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,1—————
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,30,40,30,51,31,2
  II. Nợ phải trả dài hạn13,3—————
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn13,3—————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU333,8319,6310,0309,3308,3304,2
  I. Vốn chủ sở hữu333,8319,6310,0309,3308,3304,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu318,0294,3294,3294,3294,3294,3
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu323,7300,0300,0300,0300,0300,0
      a. Cổ phiếu phổ thông323,7300,0300,0300,0300,0300,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,10,10,10,10,10,1
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,1
    7. Lợi nhuận chưa phân phối15,625,015,414,813,89,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện16,524,915,414,813,89,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,90,1-0,0-0,00,00,1
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU914,1334,5315,2315,4319,5310,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,059,40,0
      5. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)——-11,0-11,0-11,0-11,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————59,459,4
      2. Các khoản đầu tư————59,459,4

Cân đối kế toán UPS theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN971,9761,71.028,0860,3954,1776,6473,5300,7294,7311,3303,7302,1302,8300,3311,1303,3304,2305,0307,4249,7244,9245,7241,4240,5239,3238,8238,0
    I. Tài sản tài chính971,0759,8986,4857,3915,6776,2471,7299,7292,7310,9302,7300,7301,7298,5309,8301,9303,4304,6306,5248,6243,8243,9239,7238,6237,7236,7236,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền221,233,0180,6189,2498,1153,3244,3273,2260,5135,8267,8243,9258,7261,3270,7283,2280,5283,1161,5108,5180,1183,9167,4162,0172,9161,9184,7
      1.1. Tiền221,212,729,619,291,279,55,437,316,0135,8267,8243,9258,7261,3270,7283,2280,5283,1161,5108,5180,1183,9167,4162,0162,9158,9178,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền0,020,3151,1170,0406,973,9239,0235,9244,6———————————————10,03,06,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)89,294,459,195,8178,017,1189,90,11,80,00,018,018,018,018,00,0-0,00,16,60,111,64,22,70,91,50,60,3
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)526,9538,0596,0387,2120,6514,6——————————————4,017,039,039,016,531,50,0
      4. Các khoản cho vay51,979,7106,9122,5103,680,723,318,820,310,319,722,79,04,26,44,28,57,1123,8125,233,323,715,219,229,425,313,4
      7. Các khoản phải thu13,611,540,258,611,54,81,11,10,40,00,11,61,20,70,40,00,20,10,30,40,50,81,30,80,81,00,3
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0,0—26,851,20,2——————————————————————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính13,611,513,47,411,24,81,11,10,40,00,11,61,20,70,40,00,20,10,30,40,5—1,30,80,81,00,3
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận0,011,513,47,411,2—1,11,10,40,00,11,61,20,70,40,00,20,10,30,40,5—1,30,80,81,00,3
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,40,10,20,70,20,10,20,31,80,125,625,325,625,025,025,125,025,025,125,224,925,025,027,527,427,227,2
      12. Các khoản phải thu khác3,13,13,33,23,65,612,96,27,9164,60,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,40,30,10,20,30,30,3
    II.Tài sản ngắn hạn khác0,91,941,63,038,50,41,81,02,00,41,11,31,11,71,31,50,80,41,01,11,11,81,71,91,52,11,8
      1. Tạm ứng0,00,00,00,00,00,00,00,40,70,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,00,0————————————————————————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,91,10,80,30,41,50,61,20,41,11,30,81,51,01,20,80,41,01,10,71,31,01,10,81,30,9
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,01,00,02,2—0,00,30,00,00,00,00,10,20,20,20,20,00,00,00,00,40,50,70,70,70,80,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN49,251,153,153,452,748,033,233,630,313,713,713,113,113,113,112,112,112,212,269,869,869,970,069,669,769,970,0
    II. Tài sản cố định23,925,126,218,217,317,915,115,716,0—0,00,20,20,30,30,40,40,50,50,60,60,70,80,80,91,01,1
      1. Tài sản cố định hữu hình10,911,411,812,211,111,58,48,79,0—0,00,20,20,30,30,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,90,9
      - Nguyên giá19,119,119,110,310,310,310,310,310,23,13,13,13,13,13,10,03,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,1-5,4-4,7-4,3-4,0-3,8-3,6-3,4-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,10,0-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,0-3,0-3,0-3,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,113,714,46,06,26,56,77,07,1—0,0——0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      - Nguyên giá19,119,119,110,310,310,310,310,310,23,13,13,13,13,13,10,03,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,1-5,4-4,7-4,3-4,0-3,8-3,6-3,4-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,10,0-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,0-3,0-3,0-3,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,14,14,112,212,210,83,03,00,0————0,0—————————————
    V. Tài sản dài hạn khác21,121,922,723,023,219,315,115,014,213,713,712,912,912,912,811,711,711,711,79,89,89,89,89,49,49,49,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,61,61,61,61,61,60,61,30,60,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      2. Chi phí trả trước dài hạn5,25,96,87,68,14,20,70,70,60,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,0——0,3———————————————————————
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,314,314,313,513,513,513,813,013,013,013,012,312,312,312,311,211,211,211,29,29,29,29,28,88,88,88,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.021,1812,81.081,1913,71.006,9824,6506,7334,3324,9324,9317,4315,2315,9313,4324,3315,4316,4317,2319,7319,5314,7315,6311,4310,1309,0308,7308,0
C. NỢ PHẢI TRẢ640,1465,9737,3580,4662,5499,0195,815,37,52,96,65,27,15,816,16,16,47,09,711,28,710,26,95,95,04,84,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn620,8450,7723,9567,1662,2499,0195,815,37,52,96,65,27,15,816,16,16,47,09,711,28,710,26,95,95,04,84,3
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn602,5439,1711,9552,4642,9485,6188,18,9——————11,1————————————
      1.1. Vay ngắn hạn602,5439,1711,9552,4642,9485,6188,18,9——————11,1————————————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,10,20,30,40,40,0——————————-0,0—————————
    8. Phải trả người bán ngắn hạn3,53,43,43,33,84,23,03,33,0—0,10,0———0,0——0,10,00,0—————0,0
    9. Người mua trả tiền trước2,02,71,61,41,51,41,40,91,21,02,72,62,92,93,13,13,43,13,12,73,12,82,52,22,62,72,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,20,30,51,97,52,40,71,60,51,31,51,32,61,00,61,01,31,93,54,22,93,11,81,10,70,60,5
    11. Phải trả người lao động0,00,10,30,30,40,20,50,12,20,00,50,50,80,80,40,40,40,40,90,90,71,10,60,30,20,20,2
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,30,30,20,20,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn5,94,55,56,95,34,61,00,20,20,10,50,30,30,20,10,90,70,60,72,01,21,60,91,10,70,60,4
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,10,1——0,9—0,20,30,5—0,10,20,3—0,10,30,4—0,10,30,4—0,10,20,4
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,10,20,20,30,20,10,20,40,30,10,60,30,40,50,40,50,40,70,91,30,61,20,51,20,70,40,2
  II. Nợ phải trả dài hạn19,315,213,413,30,30,0—————————0,0———————————
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn13,313,313,313,3———————————————————————
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,01,90,1—0,30,0—————————————————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU381,0346,9343,8333,2344,3325,6310,9319,0317,4322,1310,8309,9308,8307,6308,1309,3310,0310,2309,9308,3306,0305,5304,5304,2304,0303,8303,7
  I. Vốn chủ sở hữu381,0346,9343,8333,2344,3325,6310,9319,0317,4322,1310,8309,9308,8307,6308,1309,3310,0310,2309,9308,3306,0305,5304,5304,2304,0303,8303,7
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu318,0318,0318,0318,0294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3294,3
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu323,7323,7323,7323,7300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      a. Cổ phiếu phổ thông323,7323,7323,7323,7300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    7. Lợi nhuận chưa phân phối62,728,625,515,049,831,116,424,522,927,516,315,414,313,113,614,815,415,715,413,811,510,910,09,79,59,49,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện38,521,125,015,948,531,017,724,422,927,516,315,414,313,113,614,815,415,715,413,811,511,29,99,69,69,59,3
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện24,27,50,5-0,91,30,1-1,30,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,20,10,1-0,1-0,1-0,1
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.021,1812,81.081,1913,71.006,9824,6506,7334,3324,9324,9317,4315,2315,9313,4324,3315,4316,4317,2319,7319,5314,7315,6311,4310,1309,0308,7308,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,459,40,059,459,459,459,40,0
      5. Tài sản dài hạn khác—0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm—1,0—————————————————————————
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn——40,5—38,2——————————————————————
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)————-0,0-0,0————-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——————0,0—0,0——————————————————
    III. Bất động sản đầu tư—————————————0,0—————————————
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————————————0,0—0,0———————————
    I. Tài sản tài chính dài hạn———————————————————59,459,459,459,459,459,459,459,4
      2. Các khoản đầu tư———————————————————59,459,459,459,459,459,459,459,4
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết——————————————————————————59,4

Báo cáo khác của UPS

Dữ liệu khác của UPS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán UP (mã UPS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc UPS.