Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo UPS
CTCP Chứng khoán UP
Up securities joint stock company
21.600
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ UPS

Lưu chuyển tiền tệ UPS theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp17,59,60,81,55,10,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản:25,5-11,4-1,00,20,2-0,4
    - Khấu hao TSCĐ2,30,60,20,20,30,3
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước30,60,10,4—0,30,0
    - Dự thu tiền lãi-7,4-1,1-1,6-0,0-0,4-0,8
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ1,7—0,00,00,40,1
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh1,7—0,00,00,40,1
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-0,4-0,1—-0,0-0,3-0,3
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-0,4-0,1—-0,0-0,3-0,3
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-97,018,0-18,00,10,71,1
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-387,2———39,0-33,0
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay-103,73,9-18,5121,0-106,120,1
    - Tăng (giảm) các tài sản khác0,1-1,1—0,00,0—
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-671,040,8-39,2113,6-59,0-10,7
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính-51,2—————
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính-6,30,5-1,50,40,4-0,0
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,122,9-0,70,52,8-0,7
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác0,10,1-0,0-0,0-0,10,0
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán3,2-2,80,1-0,00,00,1
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán3,3-0,1-0,6-0,70,50,2
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,7-0,10,3-3,72,90,4
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác-0,10,0-0,2-1,00,20,4
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-5,2-0,2————
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh7,91,21,70,11,41,2
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-35,6-1,3-1,7-2,9-0,8-0,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-626,739,0-39,4115,3-53,6-10,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác-14,1-19,2————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-14,1-18,5—59,4——
  3. Tiền vay gốc1.637,248,9479,8—360,0—
    3.2. Tiền vay khác1.637,248,9479,8———
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.080,3-40,1-479,8—-360,0—
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-1.080,3-40,1-479,8———
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính556,98,9————
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-83,929,3-39,4174,7-53,6—
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ273,2243,9283,2108,5162,0—
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ37,3243,9283,2108,5162,0—
  Các khoản tương đương tiền170,0235,9————
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ189,2273,2243,9283,2108,5—
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ19,237,3243,9283,2108,5—
  Các khoản tương đương tiền170,0235,9————
    - Các khoản dự phòng—-11,0————
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác—0,6————
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác———59,4——

Lưu chuyển tiền tệ UPS theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020
  1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp3,912,5-13,923,415,9-8,72,0-4,611,31,11,31,2-0,5-1,2-0,9-0,20,32,32,70,71,10,40,30,10,20,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản:19,00,517,04,33,70,5-0,1-0,3-9,0-2,0-0,4-0,2-0,1-0,30,20,00,2-0,20,10,50,7-1,10,00,3-0,6-0,2
    - Khấu hao TSCĐ1,10,90,60,60,50,50,50,11,9-1,90,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    - Các khoản dự phòng0,0—-0,00,00,0—0,00,0-11,0—0,00,00,0—0,00,00,0——0,00,0—0,00,00,0—
    (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0——0,00,0—0,00,00,0—
    - Chi phí phải trả, chi phí trả trước16,012,912,510,17,01,00,10,00,00,00,00,20,20,00,00,00,0—0,00,10,20,10,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0——————0,00,00,0—
    - Dự thu tiền lãi1,8-13,43,8-6,4-3,8-1,1-0,7-0,30,1-0,1-0,4-0,4-0,4-0,40,1-0,00,2-0,30,10,40,5-1,3-0,00,2-0,7-0,3
    - Các khoản điều chỉnh khác0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  3. Tăng các chi phí phi tiền tệ-1,6-0,0-13,014,6-1,31,40,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,3—0,00,00,1—
    - Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-1,6-0,0-13,014,6-1,31,40,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,3—0,00,00,1—
    - Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0——————0,00,00,0—
    - Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lỗ từ thanh lý tài sản cố định0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0——————0,00,00,0—
    - Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ-7,2-1,815,9-16,2-0,1-0,00,10,00,0—0,00,00,00,0-0,00,0-0,0—-0,0-0,2-0,0—-0,20,0-0,0—
    - Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh-7,2-1,815,9-16,2-0,1-0,00,10,00,0—0,00,00,0—-0,00,0-0,0—-0,0-0,2-0,0—-0,20,0-0,0—
    - Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0——————0,00,00,0—
    - Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Hoàn nhập chi phí dự phòng0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-26,538,579,3-159,4174,2-191,21,6-1,80,018,00,00,00,0-18,00,00,16,5-6,511,5-7,2-1,8-1,80,8-0,9-0,31,5
    - Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn58,0-208,8-266,6394,0-514,6—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0——4,013,022,0—-22,515,0-10,5-15,0
    - Tăng (giảm) các khoản cho vay27,215,6-18,9-23,0-57,3-4,51,4-10,09,43,0-13,7-4,82,2-2,24,3-1,4116,71,4-91,9-9,6-8,64,010,3-4,1-12,025,9
    - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Tăng (giảm) các tài sản khác40,5-40,538,3-38,3-1,01,1-0,4-0,7-0,1—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0-0,00,00,00,0
    - Tăng (giảm) các khoản phải thu0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Tăng (giảm) vay tài sản tài chính0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    - Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động111,0-178,3-236,2162,9-395,6-201,34,9145,7-132,922,8-15,7-3,72,3-22,13,5-2,4121,0-8,5-74,4-4,814,36,2-10,910,6-22,512,1
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính26,824,4-51,0-0,20,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    (-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính1,8-6,03,8-6,4-3,80,0-0,7-0,30,11,4-0,4-0,4-0,4-0,30,1-0,00,20,10,10,40,5-0,5-0,00,2-0,70,5
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,20,7-0,60,00,10,51,3-1,523,3-0,20,0-0,6-0,20,1-0,40,40,00,5-0,60,30,42,8-0,5-0,3-0,00,1
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác0,0—0,0-0,00,1-0,0-0,1162,8-162,60,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,1-0,1-0,1-0,0-0,00,10,1-0,1
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán0,2-0,1-0,31,78,8-6,92,0-3,1-1,70,00,0-0,00,00,00,0-0,1-0,10,20,00,0-0,10,10,1-0,0-0,00,1
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán-0,0-2,10,70,51,50,80,00,1-0,40,20,00,10,1-0,70,20,1-0,1-0,90,7-0,30,6-0,10,40,10,2-0,5
    (+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,0-1,6-1,31,60,9-0,50,7-0,7-0,20,0-1,21,60,4-0,4-0,3-1,4-0,9-1,21,3-0,31,40,70,40,00,1-0,1
    (+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác-0,0-0,10,10,1-0,1-0,20,10,1-0,50,3-0,0-0,10,1-0,10,1-0,4-0,1-0,60,7-0,50,7-0,60,50,30,2-0,6
    (+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp-0,2—-4,3-0,90,0—0,0-0,1-0,1—0,00,00,0—0,00,8-0,8—0,00,0——0,00,00,0—
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-0,813,9-3,86,72,52,5-1,00,90,50,8-0,20,60,40,9-0,5-0,60,30,8-0,4-0,5-0,32,20,00,20,70,9
    - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-17,2-12,4-11,7-13,6-6,9-2,80,0-0,0-0,6-0,8-0,10,1-0,4-1,2-0,10,2-0,7-2,3-0,00,1-0,3-0,5-0,3-0,0-0,3-0,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh125,1-167,1-230,3189,0-377,4-208,06,8140,9-130,621,9-14,8-2,61,6-23,62,7-2,6121,6-6,4-71,6-3,816,55,4-10,90,2-12,012,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,0-0,9-1,6-1,4-11,2—-3,1-16,1-2,12,10,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác0,0—0,00,00,0—0,00,00,6—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,059,40,00,00,0—0,00,00,0—
  5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư0,0-0,9-1,6-1,4-11,2—-3,1-16,1-1,42,10,00,00,0—0,00,00,059,40,00,00,0—0,00,00,0—
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  3. Tiền vay gốc680,4868,5437,5544,6459,8195,312,20,00,036,8186,1132,3102,858,60,00,00,0—0,087,8171,6100,60,00,0-9,29,2
    3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    3.2. Tiền vay khác680,4868,5437,5544,6459,8195,312,20,00,036,8186,1132,3102,858,60,00,00,0——87,8—100,60,00,0-9,29,2
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-953,2-709,0-514,6-387,4-162,2-16,1-3,30,00,0-36,8-186,1-132,3-113,8-47,50,00,00,0——-87,8-171,6-100,60,00,09,2-9,2
    4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
    4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác-953,2-709,0-514,6-387,4-162,2-16,1-3,30,00,0-36,8-186,1-132,3-113,8-47,50,00,00,0——-87,8—-100,60,00,09,2-9,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-272,8159,4-77,1157,2297,6179,28,90,00,0—0,00,0-11,111,10,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-147,7-8,6-308,9344,8-91,0-28,812,6124,7-132,024,0-14,8-2,6-9,4-12,52,7-2,6121,653,1-71,6-3,816,55,40,00,0-12,012,0
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ180,6189,2498,1153,3244,3273,2260,5135,8267,8243,9258,7261,3270,7283,2280,5283,1161,5108,5180,1183,9167,4162,00,00,00,0—
  Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ29,619,291,279,55,437,316,0135,8267,8243,9258,7261,3270,7283,2280,5283,1161,5108,5180,1183,9167,4162,00,00,00,0—
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  Các khoản tương đương tiền20,3151,1170,0406,973,9239,0235,9244,60,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ33,0180,6189,2498,1153,3244,3273,2260,5135,8267,8243,9258,7261,3270,7283,2280,5283,1161,5108,5180,1183,9167,40,00,00,0—
  Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ12,729,619,291,279,55,437,316,0135,8267,8243,9258,7261,3270,7283,2280,5283,1161,5108,5180,1183,9167,40,00,00,0—
    - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  Các khoản tương đương tiền20,3151,1170,0406,973,9239,0235,9244,60,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—
  Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,0—

Báo cáo khác của UPS

Dữ liệu khác của UPS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán UP (mã UPS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc UPS.