Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:47:41
Logo V21
CTCP VINACONEX 21
Vinaconex 21 JSC
4.900
▼ −500 (▼ −9,26%)
trong phiên · 13:47:41

Cân đối kế toán V21

Cân đối kế toán V21 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn403,2283,3233,0225,6242,8388,1377,0623,5346,6308,4255,6293,6335,6399,1353,9433,3371,1267,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,114,87,43,530,25,15,77,19,154,77,85,313,721,16,626,265,85,2
      1. Tiền6,114,87,43,530,25,15,77,19,154,77,84,012,420,16,626,265,85,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn170,5159,6135,6143,2148,7245,6242,1291,4256,6173,0156,5144,5127,0184,8126,4126,263,581,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,334,136,649,868,968,074,974,9104,5102,4119,5124,5101,7157,8100,574,755,764,1
      2. Trả trước cho người bán61,122,316,13,34,6151,4131,3184,1121,687,220,318,324,224,724,949,45,87,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,015,015,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác85,0105,169,176,345,039,448,241,234,622,225,72,52,03,21,82,82,39,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-2,0-1,2-1,2-4,8-13,2-12,3-8,9-4,1-38,7-9,1-0,9-0,9-0,8-0,7-0,7-0,30,0
    IV. Tổng hàng tồn kho201,892,075,162,559,8127,9118,0320,181,080,691,3135,6185,4180,0210,8268,8229,5157,4
      1. Hàng tồn kho201,892,075,162,559,8127,9118,0320,181,080,691,3135,6185,4180,0210,8268,8229,5157,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,816,915,016,44,19,611,15,00,00,00,08,29,513,210,112,112,324,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,515,014,215,80,08,10,04,30,00,00,00,00,30,00,10,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,11,70,80,61,71,511,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,29,313,210,012,012,223,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn81,382,690,591,692,749,537,841,139,943,344,749,851,557,156,426,225,120,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,06,96,96,910,910,911,011,04,04,010,96,90,00,00,00,00,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,06,96,96,910,910,911,011,04,04,010,96,90,00,00,00,00,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định35,736,923,223,924,725,526,427,528,330,733,337,742,547,453,022,724,219,6
      1. Tài sản cố định hữu hình35,736,923,223,924,725,526,427,528,330,733,337,742,546,652,221,522,917,6
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,213,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-2,0-1,6-1,2-0,7-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,9
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,213,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-2,0-1,6-1,2-0,7-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,81,1
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,213,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-2,0-1,6-1,2-0,7-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư16,817,217,618,018,513,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,213,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-2,0-1,6-1,2-0,7-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn28,328,442,742,742,70,00,00,10,17,97,00,10,00,40,01,20,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,0—0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,328,442,742,742,70,00,00,10,17,97,0—0,0—0,0—0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,06,90,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,40,00,00,00,00,00,12,00,60,70,31,02,02,43,42,30,90,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,00,00,00,00,00,12,00,60,70,31,02,02,43,42,30,90,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN484,5365,9323,4317,1335,6437,6414,8664,6386,6351,7300,2343,4387,0456,3410,3459,6396,1287,8
  A. Nợ phải trả362,9245,2201,5195,3214,7320,4299,1546,8265,8259,9246,3305,5349,5416,7368,4418,0362,3259,6
    I. Nợ ngắn hạn206,6224,9181,7175,0188,8281,4299,1491,8265,8259,9246,3300,6287,8376,0352,6362,8258,9156,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn50,159,349,921,635,029,966,449,956,469,985,091,8114,0168,5170,6149,299,338,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn31,750,932,558,952,348,076,465,866,075,976,881,694,5117,780,994,069,459,1
      4. Người mua trả tiền trước52,377,849,348,743,748,563,7232,358,454,820,417,27,413,450,389,165,028,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,16,810,610,622,028,73,510,412,722,233,130,827,920,311,46,82,2
      6. Phải trả người lao động2,23,42,60,92,812,410,38,17,55,99,36,312,432,520,810,76,216,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,80,10,13,214,8102,139,093,00,10,11,71,41,03,22,10,40,02,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác65,433,240,631,129,518,614,639,167,040,630,969,227,312,87,17,812,18,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,40,20,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn156,320,319,820,325,839,00,055,00,00,00,04,961,740,715,855,2103,4103,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,139,47,138,4100,5101,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn96,50,00,00,05,525,30,055,00,00,00,04,913,61,32,63,02,91,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn19,820,319,820,320,413,70,00,00,00,00,00,00,00,01,513,70,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu121,6120,7121,9121,8120,9117,2115,7117,8120,891,853,937,937,539,641,941,633,828,1
    I. Vốn chủ sở hữu121,6120,7121,9121,8120,9117,2115,7117,8120,891,853,937,937,539,641,941,633,828,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,040,017,017,017,017,017,017,017,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,13,33,33,33,33,33,33,33,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,80,80,80,80,80,80,80,80,10,17,112,212,212,211,86,63,82,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,42,42,21,61,20,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối0,90,11,21,20,3-3,5-5,0-2,80,8-28,13,52,92,64,77,613,18,64,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,11,21,20,3-3,5-5,0-5,70,1-28,1-0,32,4———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,8-1,20,10,93,71,50,7-3,028,9-27,81,1———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN484,5365,9323,4317,1335,6437,6414,8664,6386,6351,7300,2343,4387,0456,3410,3459,6396,1287,8

Cân đối kế toán V21 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.014,6670,5522,0403,3350,9288,2284,4283,3254,5228,2234,1233,0255,9220,0236,0225,6252,9267,4226,0250,6270,7275,0401,6400,7414,7403,9374,0375,1384,9441,8623,9532,7421,4386,2363,1334,3335,4298,6291,9336,3331,1259,2257,5215,5210,8209,4289,9294,1331,9310,4318,8341,0390,9352,1354,0388,6383,3369,2335,7353,9484,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,713,60,76,112,11,62,914,89,64,00,67,416,31,41,63,50,41,80,930,22,45,95,55,117,017,23,25,74,23,53,77,15,93,613,59,05,724,03,854,73,77,55,37,86,62,814,05,311,26,87,413,716,51,514,611,125,35,98,16,615,4
      1. Tiền21,713,60,76,112,11,62,914,89,64,00,67,416,31,41,63,50,41,80,930,22,45,95,55,117,017,23,25,74,23,53,77,15,93,613,59,05,724,03,854,73,77,55,37,86,61,512,74,08,83,53,112,415,21,513,611,125,35,98,16,615,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn392,1208,5171,5170,5207,6176,5161,3159,8147,0133,9133,9135,6141,4146,4152,6143,3159,9187,3160,3163,2167,3167,3247,4245,0252,4254,9244,8241,6219,8263,4259,3290,7264,2254,8256,5244,9221,6173,9189,1205,4218,9138,9153,4164,6155,9139,3117,1144,8103,595,6103,2127,1163,7126,1127,7184,9128,4123,599,2126,4104,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,534,031,426,426,936,917,534,134,834,733,636,634,040,846,549,951,256,961,868,672,072,663,266,766,671,669,373,258,258,147,170,777,678,180,092,970,367,8100,7102,4109,397,1109,3119,5106,688,993,7115,281,176,883,0101,8131,198,594,2157,796,793,474,2100,560,2
      2. Trả trước cho người bán311,9117,565,261,179,625,434,622,514,210,917,616,114,015,114,33,33,53,03,04,274,574,5160,7151,4144,0140,8135,5131,3129,1174,6178,3184,1148,4141,0142,7121,6109,390,7101,790,195,925,325,620,327,827,821,818,921,117,519,224,231,426,231,024,729,328,023,424,943,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác55,759,076,885,0103,0116,2111,2105,284,775,068,969,179,578,378,076,391,794,062,194,134,333,836,739,454,355,052,448,343,842,142,841,242,239,737,834,560,634,025,322,126,829,627,625,722,423,52,511,62,32,21,92,02,12,23,33,23,12,82,31,81,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-1,7-1,7-1,2-1,2-1,2-2,7-1,2-1,2-1,6-1,6-1,6-3,7-13,6-13,6-13,2-12,5-12,5-12,5-12,3-11,3-11,3-11,3-8,9-5,3-4,0-4,0-4,0-4,1-18,5-18,5-38,7-9,1-13,1-13,1-9,1-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho551,4406,1315,5201,8113,593,5102,992,183,976,384,575,180,857,265,562,577,877,660,853,593,794,6140,2141,6136,8124,2116,8118,0150,0168,6352,8230,5148,0127,492,280,5107,8100,598,276,1107,0111,898,743,148,267,2145,4135,4207,8199,5196,3190,7196,0207,7197,5178,4215,5227,4217,6210,8353,5
      1. Hàng tồn kho551,4406,1315,5201,8113,593,5102,992,183,976,384,575,180,857,265,562,577,877,660,853,593,794,6140,2141,6136,8124,2116,8118,0150,0168,6352,8230,5148,0127,492,280,5107,8100,598,276,1107,0111,898,743,148,267,2145,4135,4207,8199,5196,3190,7196,0207,7197,5178,4215,5227,4217,6210,8353,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác49,442,334,424,817,816,717,316,614,014,115,115,017,415,016,316,314,70,63,93,77,37,38,59,08,47,69,29,810,86,38,14,53,30,50,90,00,30,10,90,01,51,00,20,00,10,013,48,59,48,511,99,414,716,714,313,214,112,510,910,111,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,03,00,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,037,032,022,515,714,515,115,012,412,614,014,216,914,615,715,814,10,02,22,45,95,96,98,16,76,99,29,610,86,37,44,53,30,50,90,00,30,10,90,01,50,50,20,00,10,00,50,00,70,10,90,20,00,20,60,00,00,00,10,10,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,42,22,12,11,91,91,91,71,61,41,20,80,50,40,60,50,60,61,71,31,41,41,60,91,80,70,00,20,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,88,58,78,411,09,314,716,513,713,214,112,510,810,010,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79,880,480,981,381,782,082,582,689,689,990,290,590,791,091,391,691,992,192,592,748,748,949,336,437,137,337,637,938,338,640,641,140,639,639,539,940,741,342,743,543,443,543,892,2113,5114,648,449,847,452,650,351,453,054,556,057,252,153,555,456,431,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,06,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,911,011,011,011,011,011,011,04,04,04,04,04,010,910,910,910,910,96,910,96,90,00,06,90,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,06,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,911,011,011,011,011,011,011,04,04,04,04,04,010,910,910,910,910,96,910,96,90,00,06,90,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định63,063,435,535,736,036,336,736,922,722,923,123,223,323,523,723,924,124,324,524,724,925,125,325,525,726,026,226,426,726,927,227,527,927,427,928,328,929,530,130,731,231,832,433,334,435,536,637,738,940,141,342,543,745,046,147,448,850,251,653,024,6
      1. Tài sản cố định hữu hình63,063,435,535,736,036,336,736,922,722,923,123,223,323,523,723,924,124,324,524,724,925,125,325,525,726,026,226,426,726,927,227,527,927,427,928,328,929,530,130,731,231,832,433,334,435,536,637,738,940,141,342,543,745,045,346,648,049,450,852,223,8
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,213,413,413,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,7-0,7-0,4-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư16,416,616,716,816,917,017,117,217,317,417,517,617,717,817,918,018,218,318,518,512,912,913,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,213,413,413,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,0-0,9-0,7-0,7-0,4-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,90,06,96,90,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,40,40,40,40,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,32,02,11,61,10,60,60,70,70,70,91,00,50,30,30,90,90,81,01,61,62,12,02,32,62,22,42,92,93,43,44,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,40,40,40,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,32,02,11,61,10,60,60,70,70,70,91,00,50,30,30,90,90,81,01,61,62,12,02,32,62,22,42,92,93,43,44,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.094,5750,9602,9484,5432,6370,2366,9365,9344,1318,1324,3323,4346,6311,0327,3317,2344,7359,6318,5343,3319,4324,0450,9437,1451,8441,2411,6413,1423,2480,4664,5573,8462,0425,9402,6374,3376,0339,8334,6379,8374,6302,6301,3307,8324,3324,0338,3343,9379,3362,9369,1392,4443,9406,6410,0445,8435,4422,7391,1410,3515,0
  A. Nợ phải trả762,4628,9481,2362,9314,8249,1246,0245,2222,1195,8203,4201,5225,3189,1205,2195,4225,8237,6196,6221,7207,1209,9334,8320,6342,0330,0300,9294,8304,3360,7548,6453,0342,9305,0281,7253,9270,1234,8242,5259,1252,6252,7247,4246,2264,3264,7300,4305,0345,6329,6331,5354,9411,3374,9373,2406,1396,8384,3352,0368,4475,6
    I. Nợ ngắn hạn367,4300,1225,1246,6294,9229,1225,9224,9201,7175,3183,7181,7205,3169,0185,0169,6199,9211,6170,8188,5180,7183,5303,7281,6320,0319,1300,9266,1265,5358,0490,5398,0308,6291,0281,7253,9270,1234,7242,5259,1252,6238,4247,4241,3248,5259,8295,1291,4289,2272,2266,7293,1368,3334,1332,8365,4357,7346,6325,8357,2372,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn157,4158,957,050,154,859,859,459,355,249,749,949,943,429,730,916,128,332,837,427,630,029,930,029,934,139,654,037,747,792,056,749,947,755,659,056,458,953,866,669,985,685,182,080,192,790,990,383,193,389,0112,1114,0156,2154,9164,0159,5156,6159,6131,8165,9172,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,550,742,931,739,538,628,250,942,541,434,032,536,334,652,558,938,139,040,977,941,040,838,748,054,170,769,376,467,265,766,665,858,957,657,666,362,756,167,078,886,385,879,076,878,568,268,781,967,365,870,994,593,791,481,2117,793,389,191,085,568,9
      4. Người mua trả tiền trước171,083,150,252,386,681,097,666,845,436,746,349,369,154,150,548,744,744,644,943,751,051,784,248,5146,0119,377,763,759,259,8233,673,768,360,180,858,298,8102,056,354,815,013,417,020,414,130,327,517,227,619,921,87,439,318,914,213,445,643,057,550,0102,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,10,00,10,00,00,00,10,00,03,46,88,99,510,510,710,910,99,610,610,813,419,022,224,825,028,924,324,724,73,52,74,84,76,410,38,48,68,713,014,214,820,022,123,525,225,332,325,726,126,230,830,227,927,927,926,723,820,720,66,4
      6. Phải trả người lao động3,02,62,42,21,82,72,43,41,22,31,52,62,20,90,50,90,80,60,42,83,94,45,212,45,311,96,610,36,85,14,48,14,15,14,77,54,63,58,35,84,76,37,49,37,97,20,96,317,315,210,512,415,311,318,630,223,618,315,720,815,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,00,30,84,80,40,10,00,10,03,00,00,10,03,23,13,23,114,814,83,215,215,3102,0102,138,938,938,939,040,787,887,70,20,07,90,00,10,00,10,01,44,64,71,31,71,21,41,41,40,91,00,91,00,06,22,83,20,00,91,22,10,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,00,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,24,571,8105,4111,746,838,244,257,342,148,540,645,437,036,931,174,068,822,822,628,828,024,718,616,813,717,214,719,323,037,9197,7124,8100,073,255,236,710,535,735,442,228,340,730,930,636,781,069,257,055,024,032,733,323,123,613,411,911,97,511,86,8
    II. Nợ dài hạn395,0328,9256,0116,319,920,020,220,320,420,519,719,819,920,120,225,825,926,025,833,226,426,431,139,022,010,90,028,738,72,758,155,034,313,90,00,00,00,00,00,00,014,30,04,915,84,95,313,656,457,464,961,743,040,840,440,739,137,726,211,2103,0
      5. Phải trả dài hạn khác40,040,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,30,00,010,90,00,40,042,835,351,348,141,739,539,139,436,531,723,67,186,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn335,6269,3196,496,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,55,512,912,912,917,425,38,90,00,028,738,72,758,155,034,313,90,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,913,613,613,613,613,61,31,31,31,32,62,62,62,63,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn19,419,519,619,819,920,020,220,320,420,519,719,819,920,120,220,320,420,520,420,413,613,613,713,713,110,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,00,01,513,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu332,1122,0121,7121,6117,8121,1120,9120,7122,0122,4120,9121,9121,3121,9122,1121,8119,0122,0121,9121,6112,3114,1116,1116,4109,8111,2110,7118,2118,9119,6115,9120,8119,0120,9120,9120,3106,0105,192,1120,7121,949,953,961,660,059,237,938,933,733,437,637,532,631,736,839,738,638,439,141,939,4
    I. Vốn chủ sở hữu332,1122,0121,7121,6117,8121,1120,9120,7122,0122,4120,9121,9121,3121,9122,1121,8119,0122,0121,9121,6112,3114,1116,1116,4109,8111,2110,7118,2118,9119,6115,9120,8119,0120,9120,9120,3106,0105,192,1120,7121,949,953,961,660,059,237,938,933,733,437,637,532,631,736,839,738,638,439,141,939,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu330,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,040,040,040,040,040,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,03,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,10,10,10,10,10,10,17,17,115,215,215,214,712,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,212,211,811,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,51,31,11,0-2,90,40,20,11,31,70,21,20,61,21,41,1-1,71,31,20,9-8,4-6,6-4,6-4,2-10,9-9,5-10,0-2,4-1,7-1,0-4,70,1-1,60,30,90,4-14,0-14,9-27,90,71,8-0,43,53,11,50,82,93,8-1,3-1,62,72,6-2,3-3,21,94,83,73,54,27,65,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,90,90,90,10,10,10,11,21,21,21,21,21,21,21,20,30,30,30,3-3,5-3,5-3,5-3,5-5,0-5,0-5,0-5,0-2,8-2,8-2,8-2,80,10,10,1———-28,1———3,5———2,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,60,40,20,9-2,90,30,1-1,20,10,5-1,00,1-0,50,00,30,8-1,91,11,04,4-4,9-3,1-1,10,8-5,9-4,5-5,00,41,11,8-1,90,0-1,70,1———13,2———-4,0———-1,7———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.094,5750,9602,9484,5432,6370,2366,9365,9344,1318,1324,3323,4346,6311,0327,3317,2344,7359,6318,5343,3319,4324,0450,9437,1451,8441,2411,6413,1423,2480,4664,5573,8462,0425,9402,6374,3376,0339,8334,6379,8374,6302,6301,3307,8324,3324,0338,3343,9379,3362,9369,1392,4443,9406,6410,0445,8435,4422,7391,1410,3515,0
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,32,43,34,31,31,30,01,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,015,015,015,015,015,015,015,015,015,035,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,028,328,328,328,328,628,442,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,70,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,17,97,97,27,27,00,067,367,30,10,10,00,00,00,00,00,00,80,40,40,40,40,02,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,267,2——0,00,00,00,00,00,0—————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,028,328,328,328,328,628,442,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,70,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,17,97,97,27,27,00,00,10,1——0,00,00,00,00,00,0—————0,0—
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,90,06,96,90,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,30,30,40,50,00,10,10,40,40,4
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,42,42,42,42,42,42,42,42,42,22,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của V21

Dữ liệu khác của V21

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP VINACONEX 21 (mã V21), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc V21.