Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VAV
CTCP VIWACO
VIWACO Joint Stock Company
30.500
▼ −300 (▼ −0,97%)

Cân đối kế toán VAV

Cân đối kế toán VAV theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn618,4574,8348,4247,0212,5202,0165,9143,1142,2120,6138,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền410,4490,1212,8165,0103,193,567,375,6103,585,095,4
      1. Tiền7,219,622,917,024,012,314,79,15,55,62,7
      2. Các khoản tương đương tiền403,2470,5189,9148,079,181,252,666,498,079,492,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn66,045,093,042,02,02,00,00,00,00,00,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn66,045,093,042,02,02,00,00,00,00,00,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,422,227,120,790,971,270,432,013,315,219,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,324,024,214,012,712,314,613,211,08,510,4
      2. Trả trước cho người bán7,62,95,14,111,117,79,418,22,13,04,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,02,02,00,043,043,043,50,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,61,33,98,027,71,85,73,42,86,67,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-8,0-8,0-5,3-3,6-3,6-2,8-2,8-2,6-2,9-2,9
    IV. Tổng hàng tồn kho98,517,014,918,516,434,028,135,521,419,723,8
      1. Hàng tồn kho99,317,815,719,316,434,028,135,521,419,723,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,10,50,60,70,11,30,10,04,10,70,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,10,50,60,70,00,50,00,04,10,40,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,10,80,10,00,00,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn706,7539,1524,2539,3546,9558,9563,0515,6501,4343,6255,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định448,7495,5512,7515,5529,4500,5446,4454,3437,7246,5192,5
      1. Tài sản cố định hữu hình430,7480,7501,0503,0515,9486,0415,6421,3402,0213,7157,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính10,010,911,712,413,213,930,032,334,731,634,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,04,00,00,10,30,60,80,70,91,11,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn225,423,011,322,915,455,5114,360,062,095,059,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang225,423,011,322,915,455,5114,360,062,095,059,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,620,60,20,92,22,92,31,31,62,12,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,620,60,20,71,82,41,70,50,71,01,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,10,20,40,50,60,81,01,11,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.325,11.114,0872,6786,3759,5760,9728,9658,6643,6464,2393,6
  A. Nợ phải trả469,8400,5351,1334,6353,1386,7385,5316,9336,8250,7228,2
    I. Nợ ngắn hạn346,0313,4238,3182,8190,7226,0213,4156,1165,8163,6132,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn27,027,027,924,123,918,616,718,13,74,21,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn186,8146,3114,286,889,493,590,770,085,683,150,9
      4. Người mua trả tiền trước14,317,819,824,723,748,057,436,829,028,121,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,431,813,77,38,74,86,89,45,34,47,2
      6. Phải trả người lao động64,060,241,021,722,119,820,96,414,115,210,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,912,110,08,97,015,84,24,83,45,616,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,40,70,70,70,80,80,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,517,910,86,313,223,715,19,424,622,924,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,20,52,21,80,90,70,30,00,00,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn123,887,1112,8151,8162,4160,7172,0160,7171,087,195,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0157,50,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,384,7111,0151,5161,3158,9169,60,0166,281,589,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,42,41,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,41,11,82,53,24,85,66,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu855,3713,5521,5451,7406,4374,2343,4341,8306,7213,5165,4
    I. Vốn chủ sở hữu855,3713,5521,5451,7406,4374,2343,4341,8306,7213,5165,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu480,0320,0320,0320,0320,0160,0160,0160,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,07,37,37,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối375,3393,5201,5131,786,4214,2183,4181,8219,4126,278,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước195,1163,193,344,412,2141,4100,394,3116,659,530,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này180,2230,4108,287,274,272,883,287,4102,866,848,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.325,11.114,0872,6786,3759,5760,9728,9658,6643,6464,2393,6

Cân đối kế toán VAV theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn607,8582,1603,6613,9666,1623,2574,9575,1462,6419,4384,2342,4332,0278,6279,1250,5223,8185,8207,3215,5203,6175,5194,6201,6176,7170,2154,1165,8168,9152,8160,3145,7174,0142,2120,6138,5
      1. Tiền12,612,0168,47,215,122,915,519,669,731,759,522,932,823,721,917,019,214,026,324,015,213,913,112,324,718,310,414,720,315,122,59,115,05,55,62,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn117,5117,566,050,050,050,045,045,045,045,093,042,042,042,042,07,07,07,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn117,5117,566,050,050,050,045,045,045,045,093,042,042,042,042,07,07,07,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,426,015,423,043,239,039,522,815,227,620,521,024,822,218,023,518,919,518,993,986,064,765,671,270,977,966,369,879,487,629,532,318,113,315,219,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,027,97,821,711,923,49,924,112,225,515,815,315,213,313,114,013,714,613,212,717,414,712,012,312,617,015,316,217,519,712,813,314,711,08,510,4
      2. Trả trước cho người bán26,94,810,87,633,918,834,23,27,86,65,55,13,53,04,24,75,45,86,614,014,87,712,417,714,818,86,09,48,625,017,818,22,62,13,04,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,61,44,81,83,42,81,51,51,31,65,24,09,49,36,18,43,42,72,727,79,42,91,71,84,12,64,33,62,62,21,73,43,42,86,67,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-5,3-5,3-5,3-5,3-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,6-2,6-2,6-2,9-2,9
    IV. Tổng hàng tồn kho42,335,737,198,576,690,815,416,919,717,116,414,915,717,717,219,316,315,517,816,427,127,833,134,435,025,026,028,632,035,435,338,741,321,419,723,8
      1. Hàng tồn kho43,136,437,999,277,491,616,117,620,517,817,115,716,518,417,919,316,315,517,816,427,127,833,134,435,025,026,028,632,035,435,338,741,321,419,723,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,910,712,016,04,62,90,00,30,00,00,00,60,23,00,00,70,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn783,7763,8753,2697,1567,4532,8523,2517,8516,4524,4523,1525,0523,1526,6530,9540,3537,5544,1546,8541,5554,1566,9563,9572,0570,8545,4567,8562,1565,6521,2521,3515,6505,5501,4343,6255,2
    II. Tài sản cố định417,4420,2431,9448,5449,7466,2480,3480,6487,5497,3500,3505,3498,6505,2511,9513,3492,7505,0517,2497,3478,4492,1489,8513,6446,5442,0449,7446,4457,3442,6452,9454,3447,9437,7246,5192,5
      1. Tài sản cố định hữu hình401,4403,4414,8430,7436,1452,0466,1465,7476,7486,0489,1493,6486,9493,1499,9500,8480,0491,8504,3483,8464,6478,0475,9485,4417,5426,9419,5415,6425,5410,6420,4421,3413,8402,0213,7157,0
      - Nguyên giá13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính9,09,59,510,010,010,510,410,910,811,311,211,711,612,011,912,412,513,012,713,213,513,713,427,628,414,429,430,030,931,431,932,333,334,731,634,0
      - Nguyên giá13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,07,47,67,93,63,73,84,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,30,30,40,40,50,60,60,70,80,80,90,60,70,70,80,91,11,4
      - Nguyên giá13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn334,8317,5292,6222,493,948,124,132,821,323,322,619,524,221,018,326,043,637,527,742,073,071,770,955,5121,7101,0115,6113,4105,877,066,660,056,262,095,059,9
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang334,8317,5292,6222,493,948,124,132,821,323,322,619,524,221,018,326,043,637,527,742,073,071,770,955,5121,7101,0115,6113,4105,877,066,660,056,262,095,059,9
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,526,028,726,123,818,518,84,57,63,80,20,20,40,50,70,91,31,61,92,22,73,03,22,92,72,42,52,32,41,71,81,31,51,62,12,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn31,526,028,726,123,818,518,84,57,53,70,10,20,10,30,50,70,91,21,51,82,22,52,72,42,01,81,81,71,60,91,00,50,50,71,01,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.391,51.345,81.356,81.310,91.233,51.156,01.098,11.092,9979,0943,8907,3867,4855,1805,3810,0790,8761,2729,9754,1757,0757,7742,4758,5773,6747,5715,6721,9727,9734,4674,0681,6661,3679,5643,6464,2393,6
  A. Nợ phải trả488,9478,4473,4463,3438,8390,9330,4385,5346,2370,7346,0350,9372,8363,4338,3338,7335,7333,5334,3351,0370,8375,4369,8399,6387,2382,1406,0383,4407,3370,4407,7319,9368,5336,8250,7228,2
    I. Nợ ngắn hạn378,0367,5349,6340,5301,5289,1239,6301,0242,8267,4233,3240,5231,0225,7186,4184,2172,8170,5159,2170,4196,3201,0188,3211,2198,7224,0226,2193,9226,8215,3247,0140,2191,5165,8163,6132,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,627,621,027,021,227,221,029,318,524,821,828,519,525,818,021,518,724,218,35,713,017,914,05,211,015,513,10,09,615,914,70,09,23,74,21,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn202,9198,0199,3186,8142,2127,298,1144,776,2108,9110,9113,4120,5124,596,986,862,973,169,681,976,474,264,993,384,578,557,490,7111,484,074,670,084,385,683,150,9
      4. Người mua trả tiền trước20,919,316,014,416,516,315,117,918,419,020,419,821,023,025,424,822,319,622,223,737,737,246,948,043,846,548,057,457,545,245,036,946,129,028,121,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,318,416,424,419,121,020,825,423,220,013,710,810,27,26,65,49,48,06,27,37,37,93,45,36,57,17,26,77,37,74,79,36,65,34,47,2
      6. Phải trả người lao động75,671,664,464,082,073,060,860,775,564,344,249,543,029,522,428,237,924,119,128,140,434,727,219,831,922,334,219,02,92,811,46,419,114,115,210,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,920,120,415,911,914,410,514,817,316,49,48,38,75,68,25,76,46,27,34,94,34,65,816,02,63,55,54,213,14,75,07,89,53,45,616,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    II. Nợ dài hạn110,9110,9123,8122,8137,3101,790,884,5103,3103,3112,8110,3141,8137,7151,8154,5163,0163,0175,1180,5174,4174,4181,5188,5188,5158,2179,8189,5180,5155,2160,7179,6177,0171,087,195,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn107,3107,3120,3120,3134,999,388,582,3101,1101,1111,0110,3141,4137,3151,5154,1161,9161,9174,0179,4172,6172,6179,7185,9186,0155,7177,3186,3177,3151,9157,50,0173,0166,281,589,6
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,63,63,42,42,42,42,42,22,22,21,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu902,6867,4883,4847,6794,7765,1767,7707,4632,8573,1561,3516,5482,3441,9471,7452,1425,5396,4419,9406,0386,9367,0388,7374,0360,3333,5316,0344,5327,1303,6273,9341,4311,0306,7213,5165,4
    I. Vốn chủ sở hữu902,6867,4883,4847,6794,7765,1767,7707,4632,8573,1561,3516,5482,3441,9471,7452,1425,5396,4419,9406,0386,9367,0388,7374,0360,3333,5316,0344,5327,1303,6273,9341,4311,0306,7213,5165,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu480,0480,0480,0480,0480,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0320,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,080,080,080,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối422,6387,4403,4367,6314,7445,1447,7387,4312,8253,1241,3196,5162,3121,9151,7132,1105,576,499,986,0226,9207,0228,7214,0200,3173,5156,0184,5167,1143,6113,9174,1143,7219,4126,278,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước317,7317,7375,3195,1195,1355,1393,5163,1163,1163,1201,593,393,393,3131,744,444,444,484,48,0168,0172,2212,2141,9141,9141,9141,9100,399,699,9100,887,087,0116,659,530,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này104,969,728,2172,5119,690,054,2224,3149,790,039,8103,269,128,620,187,761,132,015,478,058,934,716,572,158,431,614,084,267,543,713,187,156,7102,866,848,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.391,51.345,81.356,81.310,91.233,51.156,01.098,11.092,9979,0943,8907,3867,4855,1805,3810,0790,8761,2729,9754,1757,0757,7742,4758,5773,6747,5715,6721,9727,9734,4674,0681,6661,3679,5643,6464,2393,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—391,1473,1426,3491,6440,4475,0490,1382,7329,7254,4263,8249,2193,7201,9200,0181,5143,8168,6103,188,381,093,293,568,765,361,867,355,829,795,174,7114,6103,585,095,4
      2. Các khoản tương đương tiền—379,1304,7419,1476,5417,5459,5470,5313,0298,0194,9240,9216,4170,0180,0183,0162,3129,8142,379,173,167,180,181,244,047,051,452,635,514,572,765,699,798,079,492,7
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,043,048,043,043,043,043,043,043,543,553,543,50,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—11,812,016,04,62,90,00,30,00,00,00,60,23,00,00,70,00,00,00,10,10,00,60,50,10,00,10,11,60,10,40,00,04,10,70,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,10,11,60,10,40,00,00,00,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,40,40,40,40,50,50,50,50,60,60,60,60,80,80,80,81,01,01,11,3
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,80,80,80,00,80,80,80,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—12,411,97,88,59,913,07,913,113,212,09,26,68,77,48,812,112,012,017,215,521,623,022,616,448,557,915,123,452,989,39,415,124,622,924,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,20,20,30,40,50,50,70,72,22,32,43,60,80,92,12,30,91,01,22,10,70,71,21,30,30,80,00,00,3
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0175,60,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,41,11,11,11,11,81,81,82,52,52,52,53,23,23,23,20,04,04,85,66,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,37,37,37,37,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VAV

Dữ liệu khác của VAV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP VIWACO (mã VAV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VAV.