Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VAV
CTCP VIWACO
VIWACO Joint Stock Company
30.800
▲ +100 (▲ +0,33%)

Kết quả kinh doanh VAV

Doanh thu và lợi nhuận VAV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 249Q1/2024: 224Q2/2024: 278Q3/2024: 268Q4/2024: 302Q1/2025: 238Q2/2025: 291Q3/2025: 278Q4/2025: 308Q1/2026: 241Q2/2026: 307Q3/2026: 278308Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 34Q1/2024: 40Q2/2024: 50Q3/2024: 60Q4/2024: 75Q1/2025: 54Q2/2025: 36Q3/2025: 30Q4/2025: 53Q1/2026: 28Q2/2026: 42Q3/2026: 3575Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202627835
Q2/202630742
Q1/202624128
Q4/202530853
Q3/202527830
Q2/202529136
Q1/202523854
Q4/202430275
Q3/202426860
Q2/202427850
Q1/202422440
Q4/202324934

Doanh thu và lợi nhuận VAV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 639Năm 2021: 657Năm 2022: 676Năm 2023: 839Năm 2024: 1.071Năm 2025: 1.1201.120Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 73Năm 2021: 74Năm 2022: 87Năm 2023: 108Năm 2024: 230Năm 2025: 180230Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.120180
Năm 20241.071230
Năm 2023839108
Năm 202267687
Năm 202165774
Năm 202063973

Báo cáo tài chính gốc VAV theo kỳ

90 tệp

90 tệp báo cáo VAV trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VAV

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VAV.

Kết quả kinh doanh VAV theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.120,41.071,3838,6675,5656,9639,4627,7590,9575,7511,1459,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.120,41.071,3838,6675,5656,9639,4627,7590,9575,7511,1459,5
4. Giá vốn hàng bán866,8727,5660,6533,3530,9524,4496,2459,0431,9379,2367,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)253,6343,8178,0142,2126,0115,1131,5132,0143,9131,991,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,413,110,74,95,54,83,83,52,83,74,3
7. Chi phí tài chính6,99,813,813,412,213,39,65,43,70,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,99,813,813,412,213,39,65,43,70,90,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,823,724,320,218,116,921,917,018,717,817,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,530,823,717,014,015,016,820,415,720,614,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)226,8292,6126,996,487,274,787,092,8108,796,463,9
12. Thu nhập khác0,30,61,03,13,89,03,01,21,90,81,4
13. Chi phí khác0,20,00,40,01,16,80,80,11,00,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,50,53,12,82,22,21,20,90,71,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)226,9293,1127,499,589,976,989,293,9109,697,165,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành45,662,017,212,115,64,05,86,46,76,25,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,10,71,90,10,10,10,20,20,20,2-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,762,719,212,315,74,16,06,56,86,35,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)180,2230,4108,287,274,272,883,287,4102,890,860,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)180,2230,4108,287,274,272,883,287,4102,890,860,1

Kết quả kinh doanh VAV theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh277,9306,6240,6308,2277,9291,3238,2301,8268,2277,8223,8249,0232,4185,0163,6184,9181,4169,6139,7166,6161,3175,8146,7169,7170,8148,2150,7172,9168,2155,3130,7164,3146,7130,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)277,9306,6240,6308,2277,9291,3238,2301,8268,2277,8223,8249,0232,4185,0163,6184,9181,4169,6139,7166,6161,3175,8146,7169,7170,8148,2150,7172,9168,2155,3130,7164,3146,7130,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,44,35,88,42,24,94,94,53,22,52,91,72,33,43,31,11,51,11,21,41,42,20,51,22,10,11,52,10,20,90,61,40,70,3
9. Chi phí bán hàng9,13,08,30,611,54,67,92,812,35,59,64,212,36,16,92,112,54,86,50,77,46,79,81,39,8-2,812,48,06,21,65,52,44,65,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,95,04,13,94,67,34,85,35,015,54,36,04,56,33,25,14,23,33,03,22,93,72,85,03,71,84,45,36,01,63,73,75,74,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,30,00,00,00,50,1-1,21,20,70,00,10,01,50,60,50,62,10,64,00,62,50,90,05,61,40,31,40,00,80,30,0
13. Chi phí khác0,20,10,00,20,00,00,00,00,0-1,21,21,10,00,00,00,00,00,00,00,20,90,00,06,70,00,10,00,00,1-0,10,90,00,00,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,1-0,00,00,00,0-0,00,50,10,00,0-0,3-0,00,1-0,01,50,60,50,61,9-0,34,00,6-4,20,9-0,05,61,40,11,5-0,90,80,3-0,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,052,335,266,437,045,167,893,474,763,149,739,545,010,222,430,432,418,417,221,326,821,617,414,428,418,616,018,025,233,213,733,518,616,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,810,67,013,57,49,213,618,714,912,59,95,24,51,72,33,63,21,91,72,22,73,30,90,61,61,11,91,11,42,60,52,91,10,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,20,00,00,00,10,00,10,00,40,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,810,87,013,57,49,313,618,714,912,99,95,44,51,72,33,83,21,91,72,32,73,30,90,71,61,11,91,11,42,60,53,11,10,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,241,528,252,929,635,854,274,659,850,239,834,240,58,520,126,629,116,515,419,024,118,316,513,726,817,514,016,923,830,513,130,417,615,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,241,528,252,929,635,854,274,659,850,239,834,240,58,520,126,629,116,515,419,024,118,316,513,726,817,514,016,923,830,513,130,417,615,8
4. Giá vốn hàng bán—248,7197,6244,5225,7237,1161,0203,3177,5193,4160,7197,8170,0161,8131,1147,2131,6141,2111,8141,8123,1146,5115,2141,1129,6127,5122,7142,4128,5118,9105,1128,3116,1101,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—57,943,063,752,254,277,298,490,784,563,151,162,423,232,537,749,828,427,924,838,329,231,528,741,220,728,030,539,836,425,636,030,629,2
7. Chi phí tài chính—1,71,21,21,32,11,61,92,02,92,42,63,04,03,32,72,83,43,02,92,33,42,64,92,23,12,32,72,72,52,5-1,42,62,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—1,71,21,21,32,11,61,92,02,92,42,63,04,03,32,72,83,43,02,92,33,42,64,92,23,12,32,72,72,52,5-1,42,62,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—52,435,266,337,045,167,892,974,663,149,739,845,010,122,428,931,818,016,619,427,017,616,818,627,518,710,416,625,131,614,632,718,417,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VAV

Dữ liệu khác của VAV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VIWACO (mã VAV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.120 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 180 tỉ đồng, giảm 21,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 278 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.