Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VC1
CTCP Xây dựng số 1
Construction JSC No 1
11.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VC1

Doanh thu và lợi nhuận VC1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 129Q1/2024: 74Q2/2024: 106Q3/2024: 85Q4/2024: 244Q1/2025: 89Q2/2025: 185Q3/2025: 61Q1/2026: 135Q2/2026: 269Q3/2026: 214269Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 23Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262142
Q2/20262691
Q1/20261351
Q4/2025——
Q3/2025611
Q2/20251852
Q1/2025891
Q4/20242440
Q3/2024851
Q2/20241062
Q1/2024741
Q4/20231293

Doanh thu và lợi nhuận VC1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 389Năm 2021: 308Năm 2022: 429Năm 2023: 223Năm 2024: 508Năm 2025: 557557Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 7Năm 2022: 4Năm 2023: 3Năm 2024: 4Năm 2025: 610Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255576
Năm 20245084
Năm 20232233
Năm 20224294
Năm 20213087
Năm 202038910

Báo cáo tài chính gốc VC1 theo kỳ

118 tệp

118 tệp báo cáo VC1 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VC1 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh557,1508,5222,7429,3307,8389,0653,0501,7623,2555,3367,5456,5515,1502,9630,2590,7424,5408,9247,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)557,1508,5222,7429,3307,8389,0653,0501,7623,2555,3367,5456,5515,1502,9630,2590,7424,5408,9247,9
4. Giá vốn hàng bán515,8477,6206,0404,6290,0381,1621,0461,1560,2514,6342,5420,2455,5429,1529,0481,2389,0384,4222,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,230,816,724,717,87,931,940,663,040,725,036,359,673,8101,2109,535,524,425,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,80,30,16,51,87,28,10,80,94,13,21,319,29,68,021,419,38,9
7. Chi phí tài chính8,110,59,412,112,413,310,910,210,42,60,70,79,015,817,923,64,210,66,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,010,29,412,112,413,311,610,510,93,00,12,28,315,015,219,84,210,66,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng23,60,10,10,10,00,00,00,00,00,01,54,60,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,012,31,312,12,849,930,443,741,325,812,521,325,737,920,417,110,813,212,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,48,76,30,59,1-53,5-2,2-5,112,213,114,512,926,239,372,576,841,920,015,5
12. Thu nhập khác0,00,40,75,91,367,710,628,311,43,00,91,52,50,92,80,60,88,40,5
13. Chi phí khác1,13,02,00,91,31,61,22,71,40,00,10,13,30,00,10,02,14,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-2,6-1,45,00,066,19,425,610,13,00,81,5-0,80,92,70,6-1,34,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,36,24,95,59,212,67,220,522,316,115,314,425,440,275,277,440,724,316,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,22,62,31,42,23,01,74,77,13,33,32,66,310,117,418,610,43,13,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,22,62,31,42,23,01,74,77,13,33,32,66,310,117,418,610,43,13,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,13,62,64,16,99,65,515,815,212,811,911,719,130,157,858,830,321,212,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,13,62,64,16,99,65,515,815,212,811,911,719,130,157,858,830,321,212,9

Kết quả kinh doanh VC1 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh214,5269,1134,660,8184,689,0243,785,2106,073,6129,029,444,220,0174,481,2116,157,7138,5107,725,636,173,0102,293,6120,2257,175,8203,0117,2190,943,2207,560,2311,388,8145,377,8346,746,898,563,3161,069,470,267,5146,7140,468,8100,6182,3134,4107,091,4198,6109,7104,090,6360,686,484,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)214,5269,1134,660,8184,689,0243,785,2106,073,6129,029,444,220,0174,481,2116,157,7138,5107,725,636,173,0102,293,6120,2257,175,8203,0117,2190,943,2207,560,2311,388,8145,377,8346,746,898,563,3161,069,470,267,5146,7140,468,8100,6182,3134,4107,091,4198,6109,7104,090,6360,686,484,0
4. Giá vốn hàng bán199,1255,5128,555,5176,482,7230,977,8100,968,1120,626,441,217,7162,976,7111,253,9132,3102,220,635,282,897,684,9115,8249,570,7192,3108,4173,138,9192,356,8276,084,3129,570,4328,140,588,457,5155,163,862,761,5135,4133,363,288,3164,4115,894,480,8175,795,485,574,6300,272,870,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,413,66,15,38,26,412,97,55,15,48,43,03,02,311,54,54,93,86,15,55,00,8-9,84,68,74,47,65,010,68,717,84,315,23,335,24,515,87,418,56,310,15,85,95,67,46,011,37,25,612,317,918,612,610,622,914,318,516,160,413,613,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,40,80,20,20,00,30,20,20,10,10,10,10,00,00,0-2,12,20,72,02,31,9-5,53,12,22,03,01,61,41,11,40,90,45,4-1,31,40,30,4-0,20,50,00,61,50,81,30,51,0-0,02,00,20,30,30,10,516,00,32,20,70,71,54,9
7. Chi phí tài chính4,03,42,51,72,62,62,72,62,42,81,82,72,72,23,52,23,13,42,42,43,41,52,83,44,03,12,72,53,02,73,02,42,62,23,92,72,11,61,90,8-0,00,00,10,10,40,0-0,1-0,00,01,12,02,12,42,54,83,83,82,85,32,55,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,03,42,51,72,62,62,52,62,32,81,82,72,72,23,52,23,13,42,32,43,41,52,83,43,93,33,32,53,02,93,02,32,62,63,92,72,61,61,90,80,30,00,00,00,00,00,10,30,61,11,82,11,92,55,03,83,42,82,92,25,9
9. Chi phí bán hàng0,70,50,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,60,91,31,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,37,13,52,23,42,58,83,1-1,11,4-0,20,51,0-0,45,32,7-3,12,3-4,83,23,30,339,23,44,23,00,24,26,94,928,43,07,64,827,34,38,11,58,64,58,14,7-1,63,56,54,08,32,33,07,45,48,87,54,018,53,98,93,99,92,73,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,83,00,91,62,41,31,61,93,91,46,8-0,1-0,60,52,7-0,32,70,39,21,90,51,0-57,30,92,70,27,6-0,12,22,3-12,1-0,15,41,72,7-1,16,04,67,91,52,11,68,82,81,21,72,83,72,63,910,88,02,84,615,66,97,910,045,99,98,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,10,20,30,12,83,10,00,0-0,10,11,30,072,40,03,00,02,92,33,71,725,81,80,70,08,62,6-6,66,81,80,11,00,10,10,00,70,00,90,10,00,62,00,50,00,00,50,20,10,22,10,90,3
13. Chi phí khác0,00,90,00,20,00,11,10,11,40,42,50,20,20,40,20,30,20,20,20,30,20,78,50,40,40,10,40,50,30,02,70,00,00,0-0,00,0-2,23,50,00,00,00,00,1-0,00,00,00,00,00,00,01,90,01,40,00,00,00,00,02,00,0-0,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,9-0,0-0,2-0,0-0,1-0,7-0,1-1,3-0,4-2,3-0,00,2-0,32,62,8-0,2-0,2-0,3-0,21,1-0,763,9-0,42,7-0,12,51,83,41,723,11,80,70,08,62,6-4,43,31,80,11,00,10,10,00,7-0,00,80,1-0,00,60,10,5-1,4-0,00,50,20,00,20,10,90,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,72,20,91,42,41,20,91,82,61,04,5-0,1-0,40,25,32,42,60,29,01,81,70,36,60,55,40,110,21,75,54,011,01,76,11,711,31,51,67,99,71,73,11,78,82,82,01,73,63,72,64,510,98,51,44,516,17,18,010,246,010,78,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,80,40,40,70,50,70,61,10,31,40,1-0,00,11,10,60,60,11,90,40,40,21,50,21,20,12,10,41,10,82,70,31,20,42,30,31,33,32,00,30,60,32,00,60,40,40,80,40,41,02,72,10,41,15,51,81,62,411,52,61,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,90,70,40,40,70,50,70,61,10,31,40,1-0,00,11,10,60,60,11,90,40,40,21,50,21,20,12,10,41,10,82,70,31,20,42,30,31,33,32,00,30,60,32,00,60,40,40,80,40,41,02,72,10,41,15,51,81,62,411,52,61,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,81,50,51,01,70,60,21,11,50,73,1-0,1-0,40,14,11,82,00,17,11,31,30,15,10,34,20,08,01,34,43,28,21,34,91,49,01,20,34,67,71,32,51,46,92,21,61,32,83,32,23,58,26,51,13,410,65,36,37,834,58,27,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,81,50,51,01,70,60,21,11,50,73,1-0,1-0,40,14,11,82,00,17,11,31,30,15,10,34,20,08,01,34,43,28,21,34,91,49,01,20,34,67,71,32,51,46,92,21,61,32,83,32,23,58,26,51,13,410,65,36,37,834,58,27,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VC1

Dữ liệu khác của VC1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng số 1 (mã VC1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 557 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 69,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 214 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.