Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Logo VCI
CTCP Chứng Khoán Vietcap
Vietcap Securities Joint Stock Company
19.600
▼ −100 (▼ −0,51%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán VCI

Cân đối kế toán VCI theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN35.868,926.491,817.174,414.157,716.569,08.312,27.173,16.430,56.342,83.075,6
    I. Tài sản tài chính35.789,826.323,216.979,614.105,916.415,18.214,67.007,76.427,86.224,23.068,0
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.213,74.743,8787,93.423,51.131,7642,5794,51.144,4486,7545,7
      1.1. Tiền3.213,74.743,8537,92.313,51.131,7642,5789,51.144,4486,7530,5
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.237,9846,3122,1665,31.221,5614,8794,9425,3451,6752,2
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)412,0598,0380,9885,9753,7106,0261,50,00,00,0
      4. Các khoản cho vay16.167,211.221,77.992,55.279,37.701,23.881,63.032,32.791,63.437,41.397,2
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)13.307,78.408,86.603,83.734,05.323,82.712,71.731,02.038,61.824,7359,6
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,4-2,4-2,5-4,6-27,5
      7. Các khoản phải thu227,0393,4848,691,4236,1221,844,827,136,237,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính69,5307,3745,331,9188,3200,90,00,035,133,7
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính157,586,1103,259,547,920,944,827,11,13,3
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận157,586,1103,259,547,920,944,827,11,13,3
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33,131,431,228,330,814,87,74,88,017,3
      12. Các khoản phải thu khác217,899,8227,92,320,224,7345,40,33,82,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-24,5-17,7-13,2-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-19,7-15,9
    II.Tài sản ngắn hạn khác79,1168,7194,951,8153,997,5165,42,7118,67,6
      1. Tạm ứng0,20,10,11,00,50,60,52,10,40,5
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,30,30,10,10,00,00,10,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn31,333,145,34,42,65,50,70,51,95,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác47,5135,4147,346,1150,791,3164,20,0116,22,1
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN137,0100,380,785,167,370,269,979,559,234,9
    II. Tài sản cố định75,337,323,423,513,214,49,918,225,39,5
      1. Tài sản cố định hữu hình70,530,615,722,510,08,05,09,711,67,3
      - Nguyên giá58,958,958,350,650,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,1-52,3-50,6-49,6-46,80,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,86,77,71,03,26,34,98,513,82,2
      - Nguyên giá58,958,958,350,650,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,1-52,3-50,6-49,6-46,80,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,612,45,67,45,85,66,91,50,11,9
    V. Tài sản dài hạn khác44,150,751,654,248,350,253,059,833,723,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn8,58,18,66,94,96,05,95,85,74,5
      2. Chi phí trả trước dài hạn5,46,27,913,310,713,017,125,52,24,4
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,026,224,923,922,621,220,018,415,913,4
      5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,110,110,110,110,110,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN36.005,926.592,117.255,114.242,816.636,38.382,47.243,06.510,06.402,03.110,5
C. NỢ PHẢI TRẢ17.996,013.647,89.883,97.747,310.094,43.860,93.191,42.867,03.382,61.834,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn17.325,113.038,59.465,87.487,59.615,53.733,93.089,12.753,33.240,21.833,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn16.064,512.573,98.979,36.326,26.362,72.696,11.451,0984,91.434,5627,5
      1.1. Vay ngắn hạn16.064,512.573,98.979,36.326,26.362,72.696,11.451,0984,91.434,5627,5
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán55,016,613,212,479,618,95,19,49,03,9
    8. Phải trả người bán ngắn hạn106,541,3159,616,0587,2100,112,20,07,06,4
    9. Người mua trả tiền trước16,32,70,40,252,68,00,2126,3462,4571,3
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước229,764,530,646,1157,695,955,837,856,136,6
    11. Phải trả người lao động172,0185,899,7112,2326,889,1106,9139,1137,856,8
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn72,375,947,3110,272,929,862,566,580,521,4
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn608,877,915,6317,011,927,7313,953,9146,742,7
  II. Nợ phải trả dài hạn670,9609,3418,1259,8478,9127,1102,3113,7142,40,4
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả670,9609,3418,1259,8478,9127,1102,3113,7142,40,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU18.009,912.944,37.371,26.495,56.541,94.521,54.051,63.643,03.019,41.276,6
  I. Vốn chủ sở hữu18.009,912.944,37.371,26.495,56.541,94.521,54.051,63.643,03.019,41.276,6
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu13.781,69.775,14.388,54.364,53.334,52.240,92.228,32.212,51.772,31.032,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu8.501,07.181,04.375,04.355,03.330,01.656,01.644,01.630,01.200,01.032,0
      a. Cổ phiếu phổ thông8.501,07.181,04.375,04.355,03.330,01.656,01.644,01.630,01.200,01.032,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần5.280,62.594,113,59,54,5584,9585,3582,5572,40,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý2.694,12.372,41.607,71.030,11.665,7426,7326,3398,5497,70,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.534,1796,71.307,5800,21.241,11.544,01.263,2865,2626,599,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.542,8798,31.307,1791,41.024,31.475,91.202,4827,4528,0—
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-8,7-1,60,48,8216,968,160,837,998,5—
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU36.005,926.592,117.255,114.242,816.636,38.382,47.243,06.510,06.402,03.110,5
      1.2. Các khoản tương đương tiền——250,01.110,0—0,05,00,00,015,1
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn——1,9——0,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác——0,0——0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——120,0547,11.964,1668,31.081,61.335,4906,2466,5
    4. Quỹ dự trữ điều lệ——67,567,567,5115,877,744,244,517,1
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———233,1233,1194,2156,1122,678,451,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————0,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên————0,10,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————0,00,00,00,01,2
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,1
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,3
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,0-1,00,0-0,10,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,077,2
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VCI theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN39.676,738.443,035.816,735.868,929.592,821.777,323.621,026.491,820.322,223.009,919.458,517.174,416.838,814.440,714.917,514.157,715.612,216.347,416.981,416.569,013.600,011.447,99.339,18.312,26.672,76.623,17.007,27.023,16.494,66.115,25.427,46.430,57.290,07.833,07.113,26.342,85.222,53.848,72.956,23.075,62.977,32.926,42.940,4
    I. Tài sản tài chính39.559,538.244,635.643,135.789,829.223,821.609,723.269,226.323,220.188,122.609,419.197,316.979,616.612,414.388,114.766,814.105,915.453,816.190,316.826,116.415,113.466,111.377,29.221,08.214,66.663,86.416,26.838,87.007,76.477,66.069,65.408,16.427,87.285,67.828,97.024,26.224,24.984,53.664,72.948,43.067,32.879,12.827,22.937,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.009,53.648,92.048,23.213,72.637,1472,32.302,34.743,82.543,53.903,21.040,6787,91.774,61.903,13.029,43.423,51.839,22.985,61.419,61.131,7655,21.390,7219,6642,5429,21.897,9980,1794,5824,0546,6454,01.144,4324,4587,6106,1486,7102,6501,5236,2545,9467,6222,4552,0
      1.1. Tiền3.009,53.648,92.048,23.213,72.136,1472,32.302,34.743,82.543,53.888,21.040,6537,91.234,61.903,11.729,42.313,51.289,21.785,61.419,61.131,7655,21.386,7219,6642,5429,21.280,9849,1789,5790,2546,6454,01.144,4324,4587,6106,1486,7102,6501,5216,2530,5456,2176,1535,9
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)4.237,32.463,12.551,22.237,9599,4777,11.195,3846,3476,21.007,4839,1122,11.123,3557,2611,8665,31.388,41.231,1921,71.221,5939,5810,1917,4614,8557,6785,1689,3794,9961,2999,9659,5425,3449,0376,7567,7444,1696,7692,8740,9752,0667,4481,8705,7
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)822,0300,0412,0412,0300,0933,0898,0598,0310,0310,0357,0380,9634,0471,0888,3885,9995,3981,7714,0753,771,525,5109,8106,0387,0226,0160,0261,5151,5100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay17.307,717.145,816.613,416.167,213.944,711.306,610.095,111.221,710.111,57.946,58.572,87.992,55.782,75.395,55.103,55.279,36.614,06.401,88.140,27.701,26.449,05.546,04.871,33.881,63.010,32.023,22.827,93.032,32.943,93.013,52.316,72.791,64.074,54.381,14.079,63.437,43.199,12.199,51.641,21.397,21.333,41.630,91.301,4
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)13.617,914.047,213.088,813.307,711.456,57.782,97.523,98.408,86.513,38.513,47.687,46.603,86.657,25.892,84.974,83.734,04.392,64.522,05.433,25.323,85.203,93.452,92.874,32.712,72.202,31.397,91.691,71.731,01.398,91.231,01.811,92.038,62.422,32.476,62.263,41.832,3985,1250,3337,6359,6314,3314,70,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,5-2,5-4,0-4,0-4,6-4,6-5,2-16,2-29,9-27,5-11,3-11,2-10,3
      7. Các khoản phải thu293,4435,7374,5227,0235,4295,4293,1393,4211,7910,3619,6848,6607,3135,5125,791,4218,257,3167,6236,1112,7124,9195,0221,838,254,0104,444,877,391,563,927,15,80,818,036,218,051,732,437,091,2175,729,7
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính102,6163,5238,769,5100,0167,9209,1307,3128,3836,7561,2745,3506,554,036,831,9146,31,3117,6188,363,779,2167,9200,96,528,966,00,033,153,438,60,05,80,018,035,118,051,432,133,782,3165,4—
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính190,8272,2135,8157,5135,4127,584,086,183,473,558,4103,2100,981,588,959,571,956,150,047,949,045,727,020,931,625,238,344,844,238,125,327,10,00,80,01,10,00,40,23,38,910,3—
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận190,8272,2135,8157,5135,4127,584,086,183,473,558,4103,2100,981,588,959,571,956,150,047,949,045,727,020,931,625,238,344,844,238,125,327,10,00,80,01,10,00,40,23,38,910,3—
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp43,444,041,733,142,237,736,831,435,332,933,631,229,634,634,228,37,08,09,730,815,99,78,214,815,811,85,87,74,523,35,64,87,67,27,68,04,04,37,417,327,627,34,2
      12. Các khoản phải thu khác255,0186,5540,0217,828,424,6944,699,81,91,162,5227,97,72,53,12,33,16,924,220,222,521,629,924,727,824,6384,1345,4120,568,00,70,37,84,66,13,83,90,44,41,83,10,1365,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-24,5-24,5-24,5-24,5-17,7-17,7-17,7-17,7-13,2-13,2-13,2-13,2-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-19,7-19,7-19,7-19,7-21,7-15,9-14,4-14,4-10,8
    II.Tài sản ngắn hạn khác117,2198,3173,679,1369,0167,6351,8168,7134,1400,5261,2194,9226,452,7150,751,8158,4157,1155,3153,9133,870,6118,197,58,9206,9168,415,417,045,619,42,74,44,189,0118,6238,0183,97,98,398,299,22,8
      1. Tạm ứng0,50,10,10,20,31,00,10,10,10,10,10,10,40,10,11,00,81,02,90,50,50,70,50,60,50,40,50,50,91,40,92,10,90,52,70,41,60,60,60,51,70,81,5
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,10,10,20,10,10,10,20,20,40,30,30,40,30,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn51,630,337,631,321,017,324,733,111,425,830,945,340,66,04,14,46,65,31,62,62,54,11,85,52,32,33,60,73,44,23,50,50,33,60,91,90,71,01,65,01,81,31,3
      5. Tài sản ngắn hạn khác65,0167,9135,947,5347,5149,2326,9135,4122,4372,4227,9—185,146,1146,146,1150,7150,7150,7150,7130,765,7115,791,36,1204,2164,214,212,740,015,00,03,20,085,4116,2235,5182,35,62,894,697,10,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN724,71.284,41.280,7137,0124,7120,4106,6100,392,995,586,180,778,378,881,085,189,580,064,567,366,368,871,270,275,3100,7153,2219,970,472,076,279,580,386,262,959,2138,2120,339,334,935,836,755,1
    I. Tài sản tài chính dài hạn50,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,076,00,40,00,00,016,7
      2. Các khoản đầu tư50,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,076,00,00,00,00,016,7
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,7
    II. Tài sản cố định85,490,688,875,360,056,042,737,329,232,021,923,421,318,820,823,526,716,412,013,213,215,115,514,416,014,211,49,912,515,116,218,219,020,522,625,328,615,97,69,511,611,812,6
      1. Tài sản cố định hữu hình81,586,384,470,554,750,336,530,622,725,014,415,716,418,420,322,525,114,69,610,09,310,49,98,08,95,46,55,06,47,69,09,79,29,410,211,613,214,85,97,38,88,58,7
      - Nguyên giá59,359,358,958,958,958,958,958,958,558,558,558,355,250,650,650,650,650,050,050,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-55,5-55,0-54,6-54,1-53,7-53,2-52,8-52,3-52,0-51,5-51,1-50,6-50,3-50,2-50,1-49,6-48,9-48,2-47,6-46,80,0-45,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,94,34,44,85,25,76,26,76,57,07,47,74,90,40,51,01,71,82,43,24,04,85,66,37,18,85,04,96,17,57,28,59,811,112,413,815,41,11,72,22,83,34,0
      - Nguyên giá59,359,358,958,958,958,958,958,958,558,558,558,355,250,650,650,650,650,050,050,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-55,5-55,0-54,6-54,1-53,7-53,2-52,8-52,3-52,0-51,5-51,1-50,6-50,3-50,2-50,1-49,6-48,9-48,2-47,6-46,80,0-45,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,018,018,217,614,814,113,012,411,810,210,25,65,69,07,37,47,47,66,15,85,85,85,85,65,66,24,16,92,71,01,51,50,70,10,10,10,14,64,61,90,70,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác571,31.175,81.173,644,149,950,351,050,751,953,254,051,651,351,052,954,255,456,146,448,347,347,949,950,253,680,3137,7203,055,256,058,559,860,665,640,233,733,523,926,723,523,624,925,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn535,31.139,81.137,28,58,58,58,18,18,18,08,78,67,76,96,96,96,96,96,04,94,95,16,06,06,06,05,9155,95,95,95,85,85,95,95,75,74,14,04,04,54,04,43,9
      2. Chi phí trả trước dài hạn4,64,65,05,43,53,95,06,27,58,99,07,98,59,110,913,314,515,26,410,79,710,111,213,016,315,116,917,119,320,122,625,526,331,36,02,22,52,95,64,45,87,18,2
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán21,221,221,220,027,727,727,726,226,226,226,224,924,924,924,923,923,923,923,922,622,622,622,621,221,221,221,220,020,020,020,018,418,418,418,415,915,915,915,913,413,413,413,4
      5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,010,010,010,010,00,00,00,00,40,00,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN40.401,439.727,437.097,436.005,929.717,521.897,823.727,626.592,120.415,223.105,419.544,617.255,116.917,114.519,614.998,514.242,815.701,716.427,417.045,916.636,313.666,311.516,79.410,38.382,46.748,06.723,87.160,47.243,06.565,06.187,25.503,76.510,07.370,37.919,27.176,16.402,05.360,73.969,02.995,63.110,53.013,12.963,12.995,5
C. NỢ PHẢI TRẢ23.453,322.589,519.778,017.996,017.047,69.458,711.147,513.647,811.773,114.246,911.367,39.883,99.625,77.149,78.130,67.747,39.110,49.285,99.895,710.094,47.328,76.213,84.499,43.860,92.747,92.745,93.547,53.191,42.772,22.689,21.887,72.867,03.595,14.323,23.584,83.382,62.706,02.556,01.597,31.834,01.846,31.915,31.932,9
  I. Nợ phải trả ngắn hạn23.246,922.229,819.302,617.325,116.717,29.067,110.670,713.038,511.178,413.597,510.805,09.465,89.215,46.672,47.801,97.487,58.878,48.868,79.366,59.615,56.900,85.971,34.348,73.733,92.722,62.745,93.547,53.089,12.688,42.642,81.798,72.753,33.418,34.152,23.375,13.234,52.609,82.556,01.596,91.667,11.844,21.913,21.932,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn22.709,421.703,618.243,516.064,515.867,28.618,310.310,812.573,910.832,712.392,110.239,68.979,38.722,76.214,36.858,06.326,26.500,16.734,16.985,26.362,74.692,63.904,03.404,82.696,11.847,41.912,81.975,11.451,01.048,11.027,2100,0984,9927,21.459,61.518,71.434,5944,0887,5138,5627,5648,2640,5499,7
      1.1. Vay ngắn hạn22.709,421.703,618.243,516.064,515.867,28.618,310.310,812.573,910.832,712.392,110.239,68.979,38.722,76.214,36.858,06.326,26.500,16.734,16.985,26.362,74.692,63.904,03.404,82.696,11.847,41.912,81.975,11.451,01.048,11.027,2100,0984,9927,21.459,61.518,71.434,5944,0887,5138,5627,5648,2640,5499,7
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán15,719,749,555,026,618,529,516,614,217,139,713,213,419,18,412,415,312,239,579,652,336,527,418,97,810,77,25,17,40,06,79,46,57,011,09,05,25,05,23,95,53,7486,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn14,22,6416,4106,5244,0132,253,641,30,5788,8164,2159,679,1140,7191,716,0232,384,033,4587,264,670,035,7100,133,836,45,512,2141,37,418,80,013,43,37,77,03,20,77,26,429,61,50,0
    9. Người mua trả tiền trước20,720,515,116,320,719,419,02,74,41,81,10,40,10,10,10,238,70,369,052,615,58,38,08,026,18,10,80,2252,269,8113,4126,3633,0680,4306,0462,4500,7369,8449,1571,31.072,21.212,2892,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước108,277,9116,5229,7152,668,1108,064,574,396,474,130,661,034,232,746,171,8106,3209,0157,692,1105,493,595,917,6100,429,855,836,448,898,437,845,0101,182,450,436,144,143,536,633,821,127,0
    11. Phải trả người lao động117,439,84,3172,0124,873,458,5185,8187,697,472,699,743,019,016,3112,299,780,448,9326,8261,4124,248,289,179,262,420,8106,974,257,631,0139,174,145,020,0149,860,020,020,856,836,03,40,3
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn89,8103,579,472,368,971,858,075,952,872,674,347,3162,9112,6160,0110,2147,598,797,072,969,244,380,829,828,138,770,662,560,058,972,766,599,299,678,168,555,956,328,521,412,321,222,8
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn171,5262,2377,8608,8212,565,333,277,911,911,419,515,613,212,612,4317,013,449,411,911,913,056,027,827,729,028,8364,6313,9132,7104,925,253,957,6245,9180,3146,7114,926,69,642,70,09,13,7
  II. Nợ phải trả dài hạn206,4359,7475,4670,9330,3391,7476,8609,3594,7649,3562,3418,1410,3477,3328,7259,8232,0417,2529,2478,9427,9242,4150,7127,125,20,00,0102,383,946,489,0113,7176,8171,0209,7148,196,10,00,4166,92,22,20,4
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả206,4359,7475,4670,9330,3391,7476,8609,3594,7649,3562,3418,1410,3477,3328,7259,8232,0417,2529,2478,9427,9242,4150,7127,125,20,00,0102,383,946,489,0113,7176,8171,0209,7148,196,10,00,00,01,81,80,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU16.948,117.137,917.319,418.009,912.670,012.439,112.580,112.944,38.642,18.858,58.177,37.371,27.291,57.369,96.867,96.495,56.591,37.141,57.150,26.541,96.337,65.302,94.910,94.521,54.000,13.977,93.612,94.051,63.792,83.498,03.615,93.643,03.775,33.596,03.591,33.019,42.654,71.413,01.398,31.276,61.166,81.047,81.062,6
  I. Vốn chủ sở hữu16.948,117.137,917.319,418.009,912.670,012.439,112.580,112.944,38.642,18.858,58.177,37.371,27.291,57.369,96.867,96.495,56.591,37.141,57.150,26.541,96.337,65.302,94.910,94.521,54.000,13.977,93.612,94.051,63.792,83.498,03.615,93.643,03.775,33.596,03.591,33.019,42.654,71.413,01.317,91.276,61.166,81.047,81.062,6
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu14.213,414.162,814.162,813.781,69.829,19.775,19.775,19.775,15.753,54.441,34.388,54.388,54.388,54.388,54.364,54.364,54.364,53.359,53.334,53.334,53.334,53.334,52.240,92.240,92.240,92.227,52.227,52.228,32.228,32.211,52.211,52.212,52.212,51.772,51.772,21.772,31.772,41.032,01.032,01.032,0860,0840,0525,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu11.522,311.476,38.501,08.501,07.226,07.181,07.181,07.181,05.744,74.419,04.375,04.375,04.375,04.375,04.355,04.355,04.355,03.350,03.330,03.330,03.330,03.330,01.656,01.656,01.656,01.644,01.644,01.644,01.644,01.630,01.630,01.630,01.630,01.200,01.200,01.200,01.200,01.032,01.032,01.032,0860,0840,0525,0
      a. Cổ phiếu phổ thông11.522,311.476,38.501,08.501,07.226,07.181,07.181,07.181,05.744,74.419,04.375,04.375,04.375,04.375,04.355,04.355,04.355,03.350,03.330,03.330,03.330,03.330,01.656,01.656,01.656,01.644,01.644,01.644,01.644,01.630,01.630,01.630,01.630,01.200,01.200,01.200,01.200,01.032,01.032,01.032,0860,0840,0525,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần2.691,12.686,52.686,55.280,62.603,12.594,12.594,12.594,18,822,313,513,513,513,59,59,59,59,54,54,54,54,5584,9584,9584,9585,3585,3585,3585,3582,5582,5582,5582,5572,5572,4572,4572,40,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý835,51.443,31.875,52.694,11.324,61.567,91.892,92.372,42.310,22.565,32.216,11.607,71.650,91.908,31.329,51.030,1849,61.522,41.856,81.665,71.529,1823,7524,3426,789,5-70,2-230,2326,3268,0140,5284,0398,5662,1663,5737,5497,7301,20,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,10,20,034,1
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.899,11.531,71.281,11.534,11.516,21.096,0912,1796,7578,41.784,51.505,31.307,51.184,51.005,5873,3800,21.076,71.959,01.658,31.241,11.308,4979,11.864,41.544,01.435,91.586,91.381,81.263,21.129,7979,3953,7865,2822,21.037,1958,8626,5514,0313,7217,799,2195,997,2396,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.904,91.533,01.252,81.542,81.517,61.095,6951,9798,3576,61.791,41.499,41.307,11.187,01.004,9873,9791,4999,51.824,51.429,41.024,31.154,7855,81.803,41.475,91.442,21.641,71.509,81.202,41.089,7959,4900,1827,4751,0990,3830,8528,0430,7313,7217,7——97,2—
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-5,8-1,328,4-8,7-1,40,4-39,8-1,61,7-6,95,90,4-2,40,6-0,68,877,1134,4228,9216,9153,7123,360,968,1-6,3-54,8-128,060,840,019,953,637,971,346,8128,098,583,30,00,0——0,0—
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU40.401,439.727,437.097,436.005,929.717,521.897,823.727,626.592,120.415,223.105,419.544,617.255,116.917,114.519,614.998,514.242,815.701,716.427,417.045,916.636,313.666,311.516,79.410,38.382,46.748,06.723,87.160,47.243,06.565,06.187,25.503,76.510,07.370,37.919,27.176,16.402,05.360,73.969,02.995,63.110,53.013,12.963,12.995,5
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu——2.975,3—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————501,0————15,0—250,0540,0—1.300,01.110,0550,01.200,0——0,04,00,00,00,0617,0131,05,033,80,00,00,00,00,00,00,00,00,020,015,311,346,316,1
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————————1,91,91,9————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————————120,0120,0120,0120,0120,0522,3547,11.759,61.703,41.871,11.964,11.640,01.622,6622,6668,3653,7547,51.073,01.081,6936,11.263,61.332,61.335,41.562,31.510,31.170,9906,2889,81.146,0893,9300,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—————————0,1————0,0———1,30,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—————————67,567,567,567,567,567,567,567,567,567,567,50,0—115,8115,877,777,777,777,744,244,244,244,20,044,544,544,516,716,717,10,00,00,20,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———————————147,3————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——————————————233,1233,1233,1233,1233,1233,1165,6165,6165,6194,2156,1156,1156,1156,1122,6122,6122,6122,678,478,478,478,450,650,651,051,034,134,134,1
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,6
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,076,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————————————————————0,0—0,00,00,027,983,70,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,21,20,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0166,50,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,3
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,0-1,8-1,8-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,0-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,276,676,373,3
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,40,00,00,00,0

Báo cáo khác của VCI

Dữ liệu khác của VCI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng Khoán Vietcap (mã VCI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCI.