Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VCI
CTCP Chứng Khoán Vietcap
Vietcap Securities Joint Stock Company
19.500
▼ −200 (▼ −1,02%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh VCI

Doanh thu và lợi nhuận VCI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 806Q1/2024: 806Q2/2024: 916Q3/2024: 974Q4/2024: 999Q1/2025: 851Q2/2025: 1.160Q3/2025: 1.443Q4/2025: 1.526Q1/2026: 1.406Q2/2026: 1.176Q3/2026: 1.3051.526Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 123Q1/2024: 198Q2/2024: 279Q3/2024: 215Q4/2024: 218Q1/2025: 295Q2/2025: 184Q3/2025: 420Q4/2025: 443Q1/2026: 341Q2/2026: 251Q3/2026: 367443Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.305367
Q2/20261.176251
Q1/20261.406341
Q4/20251.526443
Q3/20251.443420
Q2/20251.160184
Q1/2025851295
Q4/2024999218
Q3/2024974215
Q2/2024916279
Q1/2024806198
Q4/2023806123

Doanh thu và lợi nhuận VCI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.730Năm 2021: 3.707Năm 2022: 3.156Năm 2023: 2.472Năm 2024: 3.696Năm 2025: 4.9804.980Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 769Năm 2021: 1.499Năm 2022: 869Năm 2023: 492Năm 2024: 911Năm 2025: 1.3421.499Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.9801.342
Năm 20243.696911
Năm 20232.472492
Năm 20223.156869
Năm 20213.7071.499
Năm 20201.730769

Báo cáo tài chính gốc VCI theo kỳ

83 tệp

83 tệp báo cáo VCI trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VCI

12 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VCI.

Kết quả kinh doanh VCI theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2.356,31.778,6943,11.201,71.864,5889,4689,8312,9489,8293,3
    a. Lãi bán các tài sản tài chính2.349,51.759,4856,21.431,91.589,8893,2591,5268,4288,8261,6
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-0,60,5-8,9-297,2219,6-60,547,9-28,6132,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL7,418,895,867,055,156,750,473,268,931,7
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)44,223,178,164,23,318,615,80,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.204,8872,9689,0708,2576,9295,3331,7443,3267,0159,6
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)277,1225,0174,4107,494,50,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1.000,2729,6535,41.011,2857,3466,4433,71.017,0497,7355,3
  1.8. Doanh thu tư vấn82,450,639,352,1285,334,356,933,0262,772,9
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán13,914,312,011,09,612,09,610,17,06,6
  1.11. Thu nhập hoạt động khác1,41,31,20,415,511,01,41,81,65,9
  Cộng doanh thu hoạt động4.980,23.695,52.472,53.156,23.707,11.729,61.540,91.821,51.536,7893,7
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.536,3991,7496,4900,4650,3203,5149,190,855,528,4
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính1.527,1987,7494,2936,5616,7273,0129,943,646,616,7
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ8,32,91,6-37,133,6-69,619,247,28,911,6
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,01,00,51,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh43,449,940,219,530,213,27,09,422,52,2
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán726,7595,8437,1429,3570,7267,9265,9328,7280,5174,7
  2.9. Chi phí tư vấn66,962,972,629,258,217,524,224,055,926,8
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán17,817,217,420,210,411,011,112,614,911,0
  Cộng chi phí hoạt động2.391,01.717,41.063,61.398,51.326,1522,0462,6482,2442,5262,3
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện7,121,117,128,320,71,31,40,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ15,914,56,67,34,94,68,58,06,35,4
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư0,115,0——0,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính23,250,623,735,525,65,99,98,06,35,4
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện6,314,6131,1116,59,75,30,80,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay801,9764,1562,6477,4330,8173,5165,3250,5179,2132,7
  4.4. Chi phí đầu tư khác45,518,746,5106,627,311,80,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính853,7797,5740,2700,5367,8190,6166,1250,5179,2132,7
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN144,9144,7122,476,8152,972,467,293,8129,488,2
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1.613,81.086,6570,01.016,01.850,9950,4855,01.003,1791,9415,9
  8.1. Thu nhập khác17,43,10,144,50,10,60,08,611,10,3
  8.2. Chi phí khác2,00,30,00,80,30,00,00,20,10,3
  Cộng kết quả hoạt động khác15,42,80,143,7-0,30,60,08,411,10,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1.629,21.089,3570,11.059,71.850,6951,0855,01.011,5803,0415,9
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.638,11.091,8580,71.319,81.664,6942,0826,31.087,2679,9415,9
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-8,9-2,4-10,6-260,0186,09,128,7-75,8123,10,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN287,3178,678,2190,8351,9182,1161,8188,8147,978,4
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành306,2178,664,3251,0309,7182,4155,2192,7128,779,6
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-18,90,013,9-60,242,1-0,36,6-3,919,2-1,2
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1.342,0910,7491,9869,01.498,7768,9693,2822,6655,1337,5
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu1.342,0910,7491,9869,01.498,7768,9693,2822,6655,1335,1
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN321,7764,7577,6-635,51.239,0-236,8-72,299,2497,70,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán321,7764,7577,6-635,51.239,0-236,8-72,299,2497,70,0
Tổng thu nhập toàn diện321,7764,7577,6-635,51.239,0-236,8-72,299,2497,70,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu321,7764,7577,6-635,51.239,0-236,8-72,299,2497,70,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán——0,0—0,32,62,03,310,80,0
  2.12. Chi phí khác——0,0—6,69,05,418,714,913,1
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——0,0—0,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——0,0—0,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu————-0,2-0,0-0,1-2,0-1,66,2
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,0—
V. CHI BÁN HÀNG————34,90,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,02,5
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh VCI theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)294,2237,8504,0750,2672,3579,2354,6442,9535,8447,6352,3430,2256,5101,0155,4369,2187,5416,0229,0496,1432,8525,6504,5390,587,0215,3196,6204,4100,6184,8200,025,0115,120,0152,871,0107,0144,2167,661,7130,726,974,1
    a. Lãi bán các tài sản tài chính293,9270,6470,1748,9667,4579,8353,3437,8533,9449,3338,3392,1234,579,5150,2433,2226,9525,9245,8365,6328,6401,4494,2346,654,6197,8294,1181,554,4180,3175,317,598,488,763,734,80,7122,7130,650,8128,110,672,1
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-0,5-34,633,4-0,53,1-3,80,62,5-0,4-6,75,2-0,91,33,2-12,5-98,6-57,8-118,7-22,0110,841,874,7-7,731,614,7-7,9-98,813,539,6-11,26,0-10,614,0-77,946,027,9104,10,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,81,80,41,71,83,20,72,62,25,18,839,020,718,317,834,618,48,95,119,762,449,518,012,317,725,41,49,46,615,618,818,12,79,243,18,32,221,537,010,92,616,31,9
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)7,26,25,48,511,512,411,87,34,85,06,010,610,024,033,627,120,011,16,00,20,11,31,71,77,54,55,07,76,20,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu472,4463,0414,5376,3313,8257,7257,0251,9206,4234,5180,2187,2176,9169,4155,4162,4169,1181,0195,6182,3156,7136,9101,088,455,664,586,893,190,777,470,5157,995,395,994,398,470,753,744,230,649,748,031,2
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)199,7228,6126,782,559,181,154,488,929,527,279,414,356,860,542,813,30,089,94,2—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán186,9225,7339,9257,1372,8221,3149,1184,2182,7180,7182,1147,3159,7139,588,9209,7140,0309,7351,8213,8270,8209,3163,3152,6122,7105,086,087,7137,3120,987,8208,2167,3335,4306,2159,3187,391,559,6166,070,573,547,6
  1.8. Doanh thu tư vấn130,89,111,848,28,34,621,218,511,416,44,311,03,74,320,39,53,131,48,1235,842,02,05,524,12,55,12,625,08,519,44,012,45,03,412,1196,445,317,13,923,93,642,92,4
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán5,05,14,03,34,73,22,74,83,83,71,94,93,12,11,94,81,82,51,94,21,91,91,66,31,72,11,93,71,92,51,63,12,32,42,32,21,71,61,52,51,31,51,3
  1.11. Thu nhập hoạt động khác8,50,30,20,20,80,10,20,40,10,80,10,20,10,10,80,10,10,10,10,115,00,20,10,30,110,40,20,30,10,30,70,31,00,20,30,70,1-0,61,50,20,6-0,72,9
  Cộng doanh thu hoạt động1.304,71.175,81.406,51.526,31.443,31.159,7850,9999,0974,4915,9806,3805,7666,7500,9499,2796,1521,61.041,9796,61.132,7919,4877,2777,8663,9279,8406,8379,1422,4345,7406,0366,8407,2386,4457,4570,6534,9412,0311,6278,2285,2256,5192,2159,7
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)144,4309,1442,5379,1411,0591,5154,6372,7252,9198,4167,7237,9126,935,995,7400,482,0330,187,8219,9139,7126,0164,780,830,2-75,4167,818,426,2107,5-3,132,012,533,013,335,90,821,25,512,16,79,40,1
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính139,2306,5455,4370,1405,6645,5105,9365,9263,9188,7169,2242,1121,634,296,3413,667,8330,4124,8188,1135,9129,2163,5142,276,224,030,730,811,876,610,70,929,19,44,233,15,723,63,12,16,67,90,1
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ5,12,4-12,98,75,3-54,148,46,6-11,39,3-1,7-4,45,11,7-0,8-13,313,8-0,6-37,031,93,7-3,31,2-61,4-46,0-99,4137,1-12,414,431,0-13,731,1-16,623,69,12,8-4,9-2,32,310,10,11,50,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,10,10,00,30,20,10,40,10,20,50,20,10,20,00,20,10,40,40,1—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh46,37,810,010,110,68,913,811,314,110,813,715,95,93,115,26,13,85,14,416,25,0-40,449,34,82,22,93,22,51,51,21,81,11,11,65,62,11,71,617,20,70,90,20,4
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán172,6185,7163,4197,6236,7160,6131,8125,3168,6134,8167,0138,3118,089,182,298,2112,2181,737,244,5244,6159,7121,879,562,790,635,070,857,472,065,693,770,290,562,2121,868,048,542,251,771,130,324,4
  2.9. Chi phí tư vấn34,88,311,728,422,56,59,53,729,012,018,223,013,58,337,47,17,99,34,944,04,35,64,34,04,34,54,77,36,35,45,25,94,87,06,342,54,43,25,94,54,015,13,2
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán4,64,74,24,24,54,84,26,93,63,33,44,4—4,54,46,54,44,25,02,72,62,42,73,32,62,72,42,73,02,72,72,23,33,53,65,64,15,10,02,22,12,83,9
  Cộng chi phí hoạt động402,8515,6631,8619,4685,5772,3313,8519,9468,1359,3370,0419,4268,4140,9234,9518,3210,3530,5139,5328,9397,4254,3345,5173,6107,426,6214,4103,196,3189,973,3136,297,4140,396,3210,782,775,074,280,987,459,035,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện5,8-7,517,00,12,5—4,620,2—0,9——14,52,6———22,55,815,61,51,52,10,40,50,00,30,50,10,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ4,84,14,34,23,33,94,54,23,73,33,32,1—-0,73,92,80,81,42,20,71,30,62,30,21,10,62,61,02,21,34,02,21,70,93,32,31,50,52,00,91,70,32,6
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính10,6-3,421,34,35,74,09,124,43,715,66,92,115,81,93,92,80,823,98,116,32,82,14,50,71,60,62,91,62,31,44,72,21,70,93,32,31,50,52,00,91,70,32,6
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1,8-11,914,20,30,21,14,714,6-2,11,20,911,624,463,931,2105,7—10,80,01,90,07,60,20,20,63,90,60,20,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay385,2319,4271,6293,6191,5145,2171,5197,4199,1189,1178,5174,1—132,4112,6130,5115,3117,4114,2110,296,376,947,439,130,839,564,151,545,636,831,453,466,775,654,858,951,836,032,546,226,633,726,1
  4.4. Chi phí đầu tư khác64,852,560,320,011,27,17,25,80,36,75,95,69,814,216,9-6,322,387,72,822,91,41,61,51,51,68,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính451,8360,0346,1313,9202,9153,4183,4217,7197,4197,0185,4191,3177,6210,5160,7229,9137,6215,9117,1135,097,686,249,040,833,152,164,751,745,636,832,053,466,775,654,858,951,836,032,546,226,633,726,1
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN34,929,346,053,841,626,822,732,547,934,230,247,927,120,726,718,221,39,827,5101,228,2—23,515,125,218,813,219,121,19,717,459,723,04,818,255,828,813,431,424,120,623,520,0
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG425,7267,6403,9543,5518,9211,3340,1253,3264,7340,9227,6149,1209,5130,680,832,6153,2309,6520,7583,9398,9503,9364,2435,0115,7310,089,7250,2185,0171,0248,8160,1200,9237,5404,6211,8250,3187,7142,1134,8123,676,381,2
  8.1. Thu nhập khác1,13,3—2,1—0,215,10,0—2,80,20,00,10,00,00,6—43,9—0,10,0——0,10,00,50,00,00,00,00,00,00,08,60,011,10,0-0,10,10,10,10,10,0
  Cộng kết quả hoạt động khác1,13,3—0,2—0,215,00,0—2,8-0,10,00,10,00,0-0,20,043,9—0,00,0-0,0-0,30,10,00,50,00,00,00,00,00,0-0,18,50,011,10,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ426,8270,8403,9543,7518,9211,5355,1253,3264,7343,8227,5149,1209,6130,680,832,4153,2353,5520,7583,9398,9503,9363,9435,1115,7310,589,7250,2185,0171,0248,8160,1200,8246,0404,6222,9250,3187,7142,1134,8123,676,381,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện432,4307,8357,6552,8521,2161,2402,9257,5253,9359,8220,7145,7213,3129,292,5117,8224,8471,6505,6505,0360,9425,9372,8342,155,1219,1325,7224,8159,3213,2229,1201,8170,2347,4367,7203,9146,2187,7142,1134,8123,676,381,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-5,6-37,046,3-9,2-2,250,3-47,8-4,210,8-16,06,93,5-3,81,5-11,7-85,4-71,6-118,115,178,938,178,0-8,993,060,791,4-236,025,425,8-42,219,7-41,830,6-101,536,919,0104,10,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN59,420,263,1100,898,727,660,235,049,364,629,826,230,613,87,73,930,552,8103,5116,669,693,672,085,220,3105,5-28,949,634,631,446,328,740,247,672,342,750,134,820,425,024,612,416,3
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành60,727,953,9102,699,231,572,935,940,264,837,77,633,29,913,721,347,581,2101,099,760,676,772,867,77,089,717,945,829,038,142,325,934,067,864,938,829,234,520,428,024,610,716,3
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,3-7,79,2-1,9-0,5-3,9-12,6-0,99,2-0,3-7,918,6-2,63,9-6,0-17,3-17,0-28,42,516,99,116,9-0,817,513,215,7-46,83,85,6-6,83,92,86,1-20,27,43,920,80,20,0-3,00,01,80,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN367,4250,6340,7442,9420,3183,9294,9218,4215,4279,2197,8123,0179,0116,973,128,4122,7300,7417,2467,3329,3410,3291,9349,895,5205,1118,6200,5150,4139,6202,6131,3160,6198,3332,3180,2200,2153,0121,7109,899,063,964,8
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu367,4250,6340,7442,9420,3183,9294,9218,4215,4279,2197,8123,0179,0116,973,128,4122,7300,7417,2467,3329,3410,3291,9349,895,5205,1118,6200,5150,4139,6202,6131,3160,6198,3332,3180,2200,2153,0118,5109,198,762,864,4
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-607,8-432,1-818,71.369,6-243,4-325,0-479,562,2-255,1349,2608,3-43,2-257,4578,8299,4180,6-672,9-334,4191,2136,5705,4299,497,60,0159,7159,9-556,558,3127,6-143,5-114,5-263,6-1,4-74,0239,8497,7301,20,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-607,8-432,1-818,71.369,6-243,4-325,0-479,562,2-255,1349,2608,3—-257,4578,8299,4180,6-672,9-334,4191,2136,5705,4299,497,60,0159,7159,9-556,558,3127,6-143,5-114,5-263,6-1,4-74,0239,8497,7301,20,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-607,8-432,1-818,71.369,6-243,4-325,0-479,562,2-255,1349,2608,3-43,2-257,4578,8299,4180,6-672,9-334,4191,2136,5705,4299,497,60,0159,7159,9-556,558,3127,6-143,5-114,5-263,6-1,4-74,0239,8497,7301,20,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————0,0——————0,10,00,00,10,02,60,00,00,50,40,80,30,30,30,02,76,70,04,10,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,3
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0——————————————————0,0-0,20,0-0,00,00,00,00,10,0-0,20,0-1,50,0-0,60,0-1,60,0-7,90,06,20,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác—0,0——————————4,1——————1,41,31,22,71,25,31,21,31,21,91,21,12,75,45,45,34,43,73,23,53,52,61,13,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————1,3———————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0———0,1———11,53,5—————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————143,4———————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,034,9—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,0—1,9——0,10,0—0,00,30,0———0,8—0,0—0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-0,10,20,10,10,00,1
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,60,31,10,4
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—-432,1-818,71.369,6-243,4-325,0-479,562,2-255,1349,2608,3-43,2-257,4578,8299,4180,6-672,9-334,4191,2136,5705,4299,497,60,0159,7159,9-556,558,3127,6-143,5-114,5-263,6-1,4-74,0239,8497,7301,20,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn——————0,0————-43,2————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VCI

Dữ liệu khác của VCI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng Khoán Vietcap (mã VCI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.980 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.342 tỉ đồng, tăng 47,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.305 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 367 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.