Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VDL
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng
LamDong Foodstuffs Joint Stock Company
11.800
▲ +900 (▲ +8,26%)

Lưu chuyển tiền tệ VDL

Năm tài chính khác năm dương lịch. VDL dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Lưu chuyển tiền tệ VDL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác55,7118,3220,8296,4320,2365,0539,6560,5482,3368,3387,2308,4374,1369,6302,4218,0189,3154,511,2
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-15,3-62,4-137,7-233,8-229,0-285,6-391,6-462,5-383,3-306,9-291,5-214,6-258,6-355,3-218,5-147,2-154,3-101,8-64,9
  3. Tiền chi trả cho người lao động-3,4-14,7-17,1-22,2-23,5-30,1-33,1-33,2-40,3-29,9-34,6-27,3-22,7-28,8-31,5-22,5-17,8-16,9-13,5
  4. Tiền chi trả lãi vay0,0-0,0-0,3-0,4-0,6-0,4-0,8-1,4-1,2-0,8-1,6-1,2-2,7-3,1-1,5-0,7-2,1-1,4-2,2
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp0,0——-1,2-3,5-5,6-5,1-5,2-5,7-5,0-6,3-5,2-3,4-3,7-5,4-0,8-1,5-1,0-0,9
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh1,87,35,5-18,921,019,936,861,242,130,27,57,29,29,13,887,726,612,6122,4
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-19,8-33,1-44,02,8-76,8-62,1-112,7-122,6-101,1-112,5-50,5-59,9-58,7-15,1-13,4-110,8-47,5-28,1-41,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh19,115,527,222,77,71,133,1-3,3-7,3-56,510,27,537,2-27,436,023,6-7,217,811,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,40,0-0,2-0,0-0,1-0,3-0,3-4,2-1,2-0,2-14,5-2,3-3,8-3,8-11,0-4,7-0,1-1,6-0,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,0——0,00,0-0,30,30,00,00,20,00,00,30,00,20,10,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-20,0-51,1—-15,00,00,0-25,50,0-73,0-117,60,00,00,0-166,5-149,70,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác12,067,0—10,00,00,023,50,073,2134,70,00,00,0166,5132,70,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0——-17,0-8,0-60,0-7,0-13,70,00,00,0-0,1-0,4-0,3-0,2-0,2-0,20,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0———14,041,017,043,73,611,71,50,00,00,00,30,40,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,71,01,01,21,20,50,81,21,01,51,82,61,12,82,40,80,60,10,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-7,816,90,8-20,87,0-19,18,727,03,530,3-11,30,3-2,9-1,3-25,2-3,70,4-1,5-0,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,70,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,0———0,00,00,00,0-3,60,00,00,00,00,0-0,30,0-0,70,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,00,016,170,675,749,3169,1284,4181,7149,2154,5104,9159,9166,458,648,567,949,774,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay0,0-0,2-23,3-67,9-91,9-30,2-192,9-284,3-180,2-143,6-151,3-114,5-161,0-159,5-58,2-44,9-67,7-57,2-77,8
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0———0,00,00,0-14,70,00,0-0,0-3,7-6,6-6,8-2,5-3,4-2,5-1,9-1,9
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính0,0-0,2-7,22,6-16,219,1-23,8-14,5-2,05,53,1-13,3-7,7-0,0-2,517,9-3,0-9,5-4,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ11,332,220,84,4-1,51,118,09,2-5,8-20,62,0-5,526,6-28,78,337,9-9,86,96,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3,344,323,929,936,425,317,320,94,246,344,249,823,251,142,24,414,27,31,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0——-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,80,50,00,00,0-0,5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ14,616,544,330,429,936,425,317,319,925,746,344,249,823,251,142,24,414,27,3

Lưu chuyển tiền tệ VDL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác31,055,729,112,021,044,930,312,612,862,642,860,365,052,759,362,449,675,164,176,480,880,061,290,688,4108,374,274,9107,7164,195,6142,5137,4150,9177,2121,2111,3129,6130,5107,7114,6130,680,2102,954,6133,9101,434,6119,5143,931,250,573,0142,1109,169,664,4150,3107,265,6
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-20,5-15,3-36,2-7,5-9,5-9,9-21,5-16,4-14,3-10,2-13,6-29,2-53,8-41,1-17,4-30,0-82,0-37,1-37,8-113,1-45,8-48,1-36,2-47,1-97,7-72,3-56,9-63,7-92,7-91,7-79,8-108,1-111,9-52,4-112,8-199,1-98,2-102,0-48,6-144,3-88,3-57,6-82,0-106,9-60,4-17,2-60,6-94,7-79,0-111,2-20,3-35,4-85,8-25,4-65,8-33,8-168,1-49,4-107,2-108,2
  3. Tiền chi trả cho người lao động-2,8-3,4-2,7-2,4-2,8-3,9-3,3-2,9-3,2-5,3-3,9-3,2-4,3-5,8-5,0-4,7-4,2-5,0-5,1-5,9-6,2-5,4-5,4-6,5-6,1-6,5-6,6-7,4-9,5-8,0-6,7-7,2-11,2-7,0-6,8-6,9-12,6-3,6-13,9-8,9-13,9-8,77,8-12,3-16,6-10,7-13,8-7,6-9,5-4,2-6,3-5,7-9,6-7,2-5,5-5,8-5,3-14,4-6,1-1,7
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,51,80,01,40,32,5-7,98,50,95,81,33,00,30,92,73,00,6-16,717,30,7-20,239,60,41,2-20,221,95,75,7-13,410,419,11,95,517,1-2,134,711,510,91,018,711,514,6-0,16,49,24,630,2-8,410,20,22,02,61,11,31,24,31,07,20,8-0,0
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-10,2-19,811,0-10,0-6,3-20,4-4,0-3,8-5,4-20,0-10,4-5,7-3,9-23,9-5,7-12,5-4,514,5-19,9-6,314,5-33,6-3,5-7,5-32,2-21,9-13,7-10,8-15,6-39,1-27,6-17,0-29,0-33,8-36,3-19,7-32,8-14,6-22,5-29,0-35,0-28,8-19,1-44,0-20,6-63,7-8,1-3,6-25,4-2,915,7-24,8-5,22,1-4,4-1,8-6,5-4,117,3-24,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-2,019,11,1-6,62,713,2-6,4-2,0-9,133,016,225,13,2-17,333,718,5-41,330,318,4-48,722,632,314,930,4-69,928,62,1-3,6-26,135,0-0,210,3-11,973,717,5-71,2-23,420,543,6-57,5-13,948,6-14,4-55,0-35,745,647,6-81,612,324,721,5-14,4-28,9112,032,830,0-115,887,910,2-71,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-16,8-20,0—-22,0-14,0-39,3-4,0-42,1-5,0——————-4,0—-10,0-5,0——0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,0-25,50,00,00,00,0-30,0-43,021,5-21,59,1-126,674,5-74,5122,9-176,0102,9-102,9-48,0-296,096,0-96,0-74,0-64,924,4-24,4-82,10,0-7,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác5,012,09,040,19,013,010,052,05,0——————9,0—-4,05,09,0—0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,023,50,00,00,00,014,259,0-29,529,5-3,3138,0-83,083,0-118,3179,00,00,091,0266,0-102,0102,034,085,0-44,544,562,17,016,5
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,30,70,11,20,01,20,10,70,00,20,20,30,30,20,20,20,20,50,20,30,10,10,40,40,20,10,20,10,10,00,20,20,30,10,60,30,30,00,40,20,30,10,30,40,60,20,60,60,50,30,60,90,70,20,30,10,60,60,10,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11,5-7,89,119,3-5,0-25,16,010,70,00,20,20,30,30,10,25,10,2-13,50,29,3-16,9-4,9-2,60,314,2-12,8-5,44,3-5,20,210,6-0,4-1,7-17,544,80,2-0,6-41,149,5-12,87,97,423,0-8,98,917,9-32,418,6-29,2-4,7-30,7-5,76,5-43,219,7-21,320,3-21,15,98,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-13,511,3-0,41,4-2,3-11,9-0,48,5-9,133,213,918,51,1-12,78,9-6,0-4,711,9-2,3-10,65,421,1-11,015,6-27,326,2-12,99,7-21,99,319,4-29,518,814,80,60,4-6,6-50,941,4-19,523,321,9-5,8-28,5-8,27,51,5-16,910,02,43,0-10,7-0,237,1-0,68,5-18,23,4-1,3-8,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ14,73,33,82,34,716,516,88,317,444,330,411,910,823,915,021,025,718,420,731,329,913,824,79,136,410,223,113,425,316,06,636,117,32,516,614,220,96,57,927,44,23,89,638,146,338,837,354,344,241,838,89,59,812,613,34,923,20,61,08,9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1,214,63,33,82,34,716,516,88,377,544,330,411,911,223,915,021,030,418,420,740,329,913,824,79,136,410,223,113,425,316,06,636,117,32,516,614,219,96,57,927,425,73,89,638,146,338,837,354,344,241,838,89,549,812,613,34,93,10,61,0
  4. Tiền chi trả lãi vay—0,0———————-0,0-0,0-0,1-0,1-0,0-0,1-0,2-0,3-0,0-0,1-0,2-0,0-0,1-0,1-0,4-0,1-0,2-0,1-0,1-0,0-0,1-0,2-0,3-0,2-0,3-0,7-0,4-0,1-0,7-0,1-0,4-0,0-0,2-0,3-0,2-0,0-0,6-0,7-0,5-0,1-0,2-0,1-0,5-0,1-0,2-0,9-1,2-0,3-0,6-1,3-1,2
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp—0,0—————————————0,6-0,6-0,50,0-0,3-0,4-0,1-1,50,0-2,0-0,7-0,4-2,2-2,4-0,5-0,6-1,5-2,5-0,8-1,0-0,9-2,50,9-2,7-1,2-2,7-1,2-0,9-1,0-1,8-0,8-0,7-1,3-3,4-0,9-0,7-1,1-2,4-0,6-0,7-1,3-0,9-1,0-0,7-0,8
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—-0,4———0,0-0,00,0—————-0,2—-0,1—0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,01,2-0,6-0,8-0,0-0,00,3-0,6-0,0-3,1-0,1-0,2-0,8-14,628,6-14,8-0,41,2-0,2-0,8-0,3-1,2-1,4-11,70,0-0,1-1,5-0,80,0-1,1-0,9-1,2-0,3-1,4-1,1-1,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,0——————————————————0,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,30,20,10,00,0-0,30,20,10,0-0,00,0-0,00,00,3-0,2-0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,00,0-0,10,00,1
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,0——————————————————-17,0-5,0-3,00,00,0-20,0-17,00,0-23,0-7,00,00,00,00,819,2-33,70,041,7-41,70,00,00,00,00,00,0-223,4-119,10,00,0-72,00,10,2-0,3-2,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,0———————————————————0,00,00,014,06,012,05,018,07,010,00,00,0-15,025,033,70,0-52,446,29,80,00,011,70,00,0237,684,5-73,273,224,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được—0,0—————-4,24,2—-1,05,512,8-1,2—1,050,89,66,251,43,41,92,323,647,915,515,39,19,416,145,848,758,533,581,7125,843,443,8-3,6101,539,9-10,626,4107,426,113,437,758,944,52,0-11,939,235,512,817,739,889,53,359,672,3
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay—0,0—————4,0-4,2—-1,6-12,4-15,15,8-25,0-30,6-14,4-14,5-27,1-22,5-3,8-8,2-25,5-38,7-19,5-5,2-25,0-0,10,0-42,0-36,8-88,1-26,0-60,2-143,4-54,5-26,1-74,1-44,6-50,8-10,7-23,5-40,8-71,9-7,5-69,4-51,4-12,8-17,6-19,624,1-26,3-13,3-44,5-65,9-40,1-10,6-64,6-75,0-16,1
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—0,0-10,6-11,3—————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0-14,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-3,60,00,0-5,00,0-1,6-2,2-2,1-2,6
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—0,0———————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính—0,0-10,6-11,3———-0,2——-2,6-6,9-2,34,6-25,0-29,636,4-4,9-21,028,8-0,3-6,3-23,2-15,128,410,4-9,79,09,4-25,99,0-39,432,5-41,4-61,871,317,4-30,3-51,750,829,2-34,1-14,435,518,6-56,0-13,746,126,9-17,612,29,422,2-31,7-53,1-0,277,3-63,5-17,453,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0-0,10,1-0,00,0————————0,0-0,0-0,0-0,0——0,00,00,00,00,0——0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,1-0,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,91,00,7

Báo cáo khác của VDL

Dữ liệu khác của VDL

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (mã VDL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VDL.