Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 08:59:44
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VDL
CTCP Thực phẩm Lâm Đồng
LamDong Foodstuffs Joint Stock Company
10.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 08:59:44

Kết quả kinh doanh VDL

Năm tài chính khác năm dương lịch. VDL dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận VDL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 65Q4/2023: 39Q1/2024: 40Q2/2024: 8Q3/2024: 8Q4/2024: 37Q1/2025: 20Q2/2025: 10Q3/2025: 10Q4/2025: 38Q1/2026: 27Q2/2026: 1565Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -11Q4/2023: -1Q1/2024: -9Q2/2024: -1Q3/2024: -1Q4/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: -1Q3/2025: 1Q4/2025: 3Q1/2026: 4Q2/2026: 34-11Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026153
Q1/2026274
Q4/2025383
Q3/2025101
Q2/202510-1
Q1/2025201
Q4/2024371
Q3/20248-1
Q2/20248-1
Q1/202440-9
Q4/202339-1
Q3/202365-11

Doanh thu và lợi nhuận VDL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 291Năm 2021: 265Năm 2022: 111Năm 2023: 275Năm 2024: 93Năm 2025: 78291Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 12Năm 2021: 4Năm 2022: 3Năm 2023: -36Năm 2024: -10Năm 2025: 512-36Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025785
Năm 202493-10
Năm 2023275-36
Năm 20221113
Năm 20212654
Năm 202029112

Báo cáo tài chính gốc VDL theo kỳ

244 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018——
2017
2016———

244 tệp báo cáo VDL trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VDL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh79,893,2277,1112,6266,2294,1329,8510,0591,8446,6428,3389,0325,3375,0388,6293,1211,9193,7151,8137,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,60,62,21,71,63,32,35,25,03,57,637,141,139,136,830,421,115,512,97,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)78,392,5275,0110,9264,6290,7327,5504,8586,8443,1420,7352,0284,3335,9351,7262,8190,7178,2138,9130,2
4. Giá vốn hàng bán68,087,8282,197,7242,9261,8290,8471,9538,2396,7349,5262,8226,1285,9310,8220,8155,6148,3112,9109,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,24,8-7,113,221,728,936,732,948,646,371,289,258,250,041,042,035,129,926,020,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,22,21,40,41,21,20,50,81,21,01,52,23,11,54,73,31,00,80,30,4
7. Chi phí tài chính0,10,11,92,01,01,40,51,52,42,22,33,91,93,14,21,40,74,01,72,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,80,20,40,70,40,81,71,20,81,61,22,73,11,40,72,11,42,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,12,99,33,07,05,25,55,16,96,120,851,924,717,018,821,116,612,512,710,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,510,914,74,98,69,27,46,014,413,319,111,76,05,43,83,93,22,72,92,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8-6,9-31,73,76,314,323,721,226,225,730,523,928,726,018,818,915,611,59,15,5
12. Thu nhập khác0,51,10,1-0,10,1-0,40,72,40,30,30,71,40,10,40,42,40,20,00,20,1
13. Chi phí khác0,70,41,10,20,10,20,31,60,30,20,20,20,00,00,00,10,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,7-1,0-0,30,0-0,50,40,90,10,10,51,20,00,40,42,30,10,00,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,6-6,3-32,73,46,313,824,122,026,325,731,025,128,726,419,221,115,811,59,25,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0-0,00,02,22,36,23,25,35,26,24,76,15,13,43,53,21,61,20,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,03,83,00,00,0-0,30,40,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,03,83,00,02,22,06,63,25,35,26,14,86,15,13,43,53,21,61,20,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6-10,1-35,73,34,211,817,518,821,020,625,020,322,621,215,817,612,610,08,14,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,6-10,1-35,73,34,211,817,518,821,020,625,020,322,621,215,817,612,610,08,14,6

Kết quả kinh doanh VDL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,226,938,611,010,120,236,98,07,640,639,165,057,7115,3-7,543,438,138,785,553,566,760,590,851,193,558,6117,863,370,078,8144,1100,6140,3124,9132,6203,5160,694,4135,6126,3105,679,7183,2112,780,979,6152,490,170,775,9123,866,766,556,1123,493,199,159,8130,9125,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,20,11,00,20,30,40,00,10,20,20,10,61,2-0,20,60,40,90,10,11,00,40,10,60,81,90,10,20,81,20,30,32,81,81,30,33,60,90,10,31,61,417,58,24,35,018,93,54,310,415,913,36,65,420,45,57,25,919,14,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,026,738,510,09,819,936,58,07,540,538,864,957,1114,1-7,342,837,737,785,553,465,760,190,750,592,856,7117,763,169,277,5143,8100,3137,5123,1131,3203,2156,993,6135,5125,9104,078,2165,7104,576,674,6133,586,666,465,5107,953,359,950,8103,087,691,953,9111,8121,6
4. Giá vốn hàng bán10,623,033,78,68,017,732,37,05,942,635,771,457,7117,4-12,139,736,433,774,852,163,152,877,846,289,048,7101,657,363,568,4126,4100,0131,3114,2106,8194,2150,583,9112,1118,894,370,9123,790,962,756,486,774,452,948,878,542,151,641,587,873,678,846,197,3109,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,43,74,81,41,82,24,21,01,7-2,13,1-6,5-0,6-3,24,73,11,34,010,61,32,57,212,94,23,78,016,15,85,79,117,40,36,29,024,59,06,49,723,47,19,77,442,013,613,918,246,812,213,516,729,411,38,29,315,213,913,17,914,511,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,01,50,02,20,01,00,11,40,00,70,20,30,30,6-0,20,20,20,30,40,40,30,10,10,40,40,20,10,20,10,10,00,20,20,30,10,60,30,30,10,30,20,30,10,40,40,61,90,60,60,50,70,21,00,80,30,20,10,60,61,1
7. Chi phí tài chính0,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,20,11,40,60,90,30,30,10,20,20,40,10,20,50,60,20,10,10,10,30,40,50,20,30,81,00,20,60,20,80,20,61,10,60,12,40,31,10,11,80,01,00,10,31,01,30,41,51,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,5-0,40,20,30,00,1-1,82,10,00,10,10,40,10,20,10,10,00,10,20,30,20,30,80,60,00,30,40,40,00,30,30,20,00,40,70,50,10,20,4-0,00,10,30,91,30,30,61,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,40,40,60,40,60,80,60,51,01,21,61,65,0-1,61,61,91,01,71,71,91,81,61,51,30,81,81,71,10,91,51,31,31,01,62,00,63,23,61,31,61,322,83,95,710,731,54,67,98,512,95,13,63,36,43,24,23,39,03,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,31,41,71,51,91,32,42,92,23,42,52,62,47,3-1,72,22,41,92,61,81,42,82,91,70,83,72,32,11,02,03,10,50,41,99,62,70,61,97,32,21,91,87,72,22,52,94,43,02,71,61,41,31,41,92,11,41,00,81,50,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,83,42,61,4-0,61,31,1-1,1-1,0-5,9-0,5-10,6-4,4-16,37,2-1,5-3,21,16,6-2,0-0,72,48,41,21,63,111,92,03,56,212,5-1,84,36,213,14,14,54,712,13,75,64,411,06,85,55,210,54,92,37,113,95,03,34,86,78,56,74,03,07,0
12. Thu nhập khác0,01,00,00,00,00,50,40,00,00,70,10,00,00,0-0,00,00,0-0,10,00,00,10,00,00,00,0-0,40,50,20,00,00,02,10,10,10,10,10,00,00,20,00,00,10,50,00,00,10,0-0,10,10,00,00,00,00,10,00,30,10,00,20,0
13. Chi phí khác0,00,10,10,20,00,30,10,20,10,10,80,10,00,2-0,10,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,11,10,10,00,30,10,10,20,00,30,30,10,00,10,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,9-0,1-0,2-0,00,10,4-0,2-0,10,6-0,7-0,1-0,0-0,20,1-0,1-0,0-0,3-0,0-0,00,1-0,0-0,1-0,00,0-0,40,50,00,0-0,1-1,12,00,1-0,20,1-0,0-0,10,0-0,1-0,3-0,10,10,40,0-0,00,1-0,2-0,10,10,00,00,0-0,00,10,00,20,10,00,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,74,32,51,2-0,61,51,4-1,3-1,1-5,3-1,2-10,7-4,4-16,57,3-1,6-3,20,86,5-2,0-0,62,48,31,21,62,712,42,13,56,111,40,24,46,013,24,14,44,712,03,45,54,511,46,85,55,310,34,82,47,113,95,03,34,96,78,86,84,03,37,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,1-0,00,1-0,11,30,10,10,61,20,40,10,62,40,40,72,60,70,90,61,02,70,80,90,92,20,71,20,92,50,41,10,92,80,00,21,32,80,90,81,01,61,30,71,30,81,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,70,02,30,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,10,0-0,30,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,0-0,50,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,70,02,20,1-0,10,1-0,11,30,10,10,61,2-0,00,10,72,40,10,73,30,70,90,61,02,70,80,90,92,20,71,20,92,50,41,70,92,30,00,91,32,80,90,81,01,61,30,71,30,81,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,74,32,51,2-0,61,51,4-1,3-1,1-9,1-1,2-11,4-4,4-18,77,2-1,5-3,30,95,2-2,1-0,71,87,01,21,52,010,01,92,82,810,7-0,63,85,010,53,33,53,89,82,84,43,68,96,43,84,38,04,81,55,711,24,12,43,95,17,46,02,72,56,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,74,32,51,2-0,61,51,4-1,3-1,1-9,1-1,2-11,4-4,4-18,77,2-1,5-3,30,95,2-2,1-0,71,87,01,21,52,010,01,92,82,810,7-0,63,85,010,53,33,53,89,82,84,43,68,96,43,84,38,04,81,55,711,24,12,43,95,17,46,02,72,56,0

Báo cáo khác của VDL

Dữ liệu khác của VDL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (mã VDL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 78 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, tăng 145,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 15 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.