Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VDP
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA
Vidipha Central Pharmaceutical Joint Stock Company
30.000
▲ +400 (▲ +1,35%)

Kết quả kinh doanh VDP

Doanh thu và lợi nhuận VDP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 289Q1/2024: 201Q2/2024: 223Q3/2024: 213Q4/2024: 308Q1/2025: 210Q2/2025: 265Q3/2025: 359Q4/2025: 157Q1/2026: 196Q2/2026: 225Q3/2026: 231359Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 21Q1/2024: 18Q2/2024: 16Q3/2024: 16Q4/2024: 23Q1/2025: 14Q2/2025: 18Q3/2025: 12Q4/2025: 20Q1/2026: 12Q2/2026: 19Q3/2026: 1623Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202623116
Q2/202622519
Q1/202619612
Q4/202515720
Q3/202535912
Q2/202526518
Q1/202521014
Q4/202430823
Q3/202421316
Q2/202422316
Q1/202420118
Q4/202328921

Doanh thu và lợi nhuận VDP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 686Năm 2021: 785Năm 2022: 1.008Năm 2023: 1.019Năm 2024: 934Năm 2025: 9861.019Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 50Năm 2021: 60Năm 2022: 74Năm 2023: 80Năm 2024: 72Năm 2025: 6480Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202598664
Năm 202493472
Năm 20231.01980
Năm 20221.00874
Năm 202178560
Năm 202068650

Báo cáo tài chính gốc VDP theo kỳ

59 tệp

59 tệp báo cáo VDP trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VDP

34 văn bản
21-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2025Đính chính giải trình KQKD quý 2/2025HOSE18-7-2025Đính chính số liệu BCTC Quý 02/2025HOSE18-7-2025Đính chính Báo cáo tài chính Quý 02/ 2025HOSE16-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE18-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE16-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE31-3-2023Giải trình biến động KQKD BCTC năm 2022 đã kiểm toánHOSE27-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE16-8-2022Giải trình biến động KQKD BCTC quý 2/2022 sau soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-5-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình biến động KQKD BCTC năm 2021 đã kiểm toánHOSE25-1-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE17-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xétHOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE24-7-2020Giải trình biến động KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2019Giải trình biến động KQKD BCTC soát xét bán niên năm 2019HOSE22-7-2019Giải trình biến động KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2018Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2018Giải trình biến động KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2018Giải trình biến động KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VDP.

Kết quả kinh doanh VDP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.040,7981,01.075,91.093,7824,1702,5630,4490,1421,5393,6390,6400,5324,0318,4287,0249,9229,5208,8191,7170,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu55,146,556,685,938,816,011,15,210,11,13,31,31,02,45,30,90,91,80,30,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)985,6934,51.019,31.007,8785,4686,5619,3484,9411,4392,5387,2399,2323,0316,0281,7249,0228,6207,0191,4170,5
4. Giá vốn hàng bán728,6704,7748,7755,4598,1530,5500,2367,6308,4304,6298,3317,3254,6254,1218,4189,2177,3163,0148,7135,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)257,1229,7270,6252,4187,3155,9119,0117,3103,087,989,081,968,461,963,359,851,343,942,834,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,520,319,626,128,87,78,711,713,79,32,51,30,70,83,74,56,54,93,20,4
7. Chi phí tài chính13,517,927,624,514,211,06,63,62,92,43,42,95,57,48,35,2-0,10,40,01,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,414,827,620,512,98,85,83,32,61,61,42,04,46,16,05,10,20,00,01,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng95,281,5120,390,169,449,238,432,625,620,919,312,98,110,510,18,110,97,16,53,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,166,451,171,662,647,138,027,932,238,229,530,626,619,419,017,412,411,010,78,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,784,291,292,269,956,444,765,056,035,739,236,829,025,329,633,634,530,328,821,2
12. Thu nhập khác3,076,774,437,865,667,545,238,638,243,115,131,630,66,61,30,40,40,50,50,5
13. Chi phí khác3,270,665,036,758,460,733,837,421,53,84,930,427,25,40,10,40,10,30,70,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,26,19,41,17,26,811,31,216,639,310,31,23,31,11,30,00,30,2-0,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,590,4100,693,377,163,256,066,172,775,049,537,932,326,430,833,634,830,528,621,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,718,520,319,816,913,011,613,814,917,112,88,68,64,44,57,54,63,03,12,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,20,20,20,00,2-0,0-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,718,520,319,816,913,011,613,814,916,913,08,98,64,54,57,44,63,03,12,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,871,880,273,560,250,244,552,357,858,136,529,123,721,926,326,330,227,525,519,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,871,880,273,560,250,244,552,357,858,136,529,123,721,926,326,330,227,525,519,4

Kết quả kinh doanh VDP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh253,9236,4201,1164,1369,4254,7228,3357,4217,4230,1202,3394,6215,0247,7274,2317,9268,8230,3284,6268,0208,4175,4192,0256,7160,4136,6167,3190,9147,6163,6130,5172,5110,8100,4106,3121,0104,496,0100,1133,989,690,679,597,794,683,380,974,974,278,280,968,769,167,175,558,855,160,463,852,263,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23,211,05,17,310,8-10,118,049,74,06,90,9105,21,11,92,041,917,3-0,727,124,837,32,14,118,73,01,31,212,10,90,70,91,50,30,43,12,60,17,40,10,70,20,20,10,60,10,00,10,11,20,60,31,90,10,70,80,10,00,00,10,20,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)230,7225,4195,9156,8358,6264,7210,3307,7213,5223,2201,5289,4213,9245,8272,2276,0251,5231,0257,5243,2171,2173,3187,8237,9157,4135,3166,0178,8146,7162,9129,6171,0110,5100,0103,3118,4104,388,7100,0133,289,490,479,497,194,683,380,874,873,077,680,666,869,066,474,758,855,160,463,752,063,2
4. Giá vốn hàng bán154,1148,1143,982,2300,1204,1153,9249,1150,9172,5137,9243,1153,7168,9185,4225,6181,6159,8188,7187,3141,5129,5138,9189,2122,8101,6126,3145,0118,4130,5103,8131,384,874,075,789,476,666,875,8102,270,169,962,381,674,766,762,659,259,263,865,351,352,452,358,144,441,745,050,139,251,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,677,452,174,758,660,656,458,662,650,763,646,360,276,986,850,469,971,268,855,929,743,849,048,734,633,739,733,928,332,425,939,825,726,027,629,027,721,924,231,119,320,517,115,519,916,618,215,513,813,815,315,616,714,116,714,313,415,413,612,812,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,89,41,15,05,94,50,710,92,57,62,38,82,23,82,02,88,14,611,28,05,013,25,42,10,82,31,11,63,21,23,82,62,62,82,56,01,57,10,66,80,60,31,50,00,00,10,20,10,30,2-0,90,40,22,01,40,41,90,92,11,11,7
7. Chi phí tài chính4,49,52,62,44,23,43,64,03,66,54,36,25,39,16,65,010,34,94,33,83,84,12,74,92,01,81,82,02,61,80,61,10,41,30,80,90,70,80,50,80,80,60,31,00,41,21,31,11,72,31,02,51,31,51,61,51,30,8-0,20,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,73,42,32,33,12,52,53,63,63,74,24,55,36,06,54,68,04,33,73,23,13,42,71,42,01,71,82,91,01,20,61,10,80,70,70,70,70,70,50,40,40,50,30,60,41,11,31,11,62,01,01,91,21,35,11,50,00,70,20,00,0
9. Chi phí bán hàng38,333,925,011,928,925,323,05,126,815,725,016,325,234,844,1-16,435,034,640,411,011,627,822,59,311,411,914,512,97,99,57,812,47,05,97,64,37,85,77,85,43,36,16,12,63,11,81,51,72,02,62,31,71,92,32,71,92,01,63,32,62,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,816,013,534,315,813,313,031,017,816,716,410,719,67,514,734,013,013,713,131,37,17,513,617,410,211,511,013,28,715,54,114,33,85,94,314,15,46,95,717,6-1,39,412,65,35,97,17,04,73,88,24,14,04,36,06,13,73,83,83,33,43,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,827,412,131,215,623,117,429,416,819,520,222,012,329,223,530,519,622,622,217,912,117,615,619,211,810,813,47,312,36,817,114,617,015,717,515,815,215,510,814,117,14,7-0,36,610,46,68,68,26,60,97,07,79,36,27,77,58,210,19,37,88,5
12. Thu nhập khác0,8-6,07,01,94,9-25,826,55,010,613,947,734,04,230,94,816,33,89,38,422,611,018,913,28,15,227,426,932,65,21,06,35,96,112,913,92,20,60,335,45,30,57,230,14,54,59,37,95,20,33,60,10,20,20,00,40,00,00,00,10,20,1
13. Chi phí khác0,8-2,74,15,45,3-25,726,14,97,813,745,929,92,025,43,421,02,98,85,821,010,514,712,26,54,824,325,224,62,60,26,15,65,912,413,51,50,42,716,80,40,41,61,44,74,49,07,65,10,20,00,10,00,10,00,20,10,10,0-0,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-3,32,9-3,5-0,4-0,10,40,12,80,21,84,02,25,51,5-4,70,90,52,61,70,44,20,91,60,43,21,78,02,50,80,20,40,10,50,30,70,2-2,518,64,90,15,628,7-0,10,10,30,30,20,23,60,00,20,10,00,1-0,1-0,10,00,30,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,824,215,027,715,223,017,829,519,619,722,026,014,534,724,925,820,523,124,819,512,521,816,520,812,113,915,115,314,87,517,315,017,216,117,916,415,413,129,419,017,210,328,56,510,56,98,98,36,84,47,07,99,46,27,87,58,210,29,67,88,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,25,13,08,13,24,73,76,14,04,14,45,13,07,25,05,74,44,75,14,22,64,43,84,02,82,83,23,12,91,63,53,03,53,23,83,33,32,76,05,63,32,15,82,30,91,61,61,41,11,21,82,02,01,91,91,81,72,0-0,02,90,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,25,13,08,13,24,73,76,14,04,14,45,13,07,25,05,74,44,75,14,22,64,43,84,02,82,83,23,12,91,63,53,03,53,23,83,33,32,76,05,63,32,15,82,30,91,61,61,41,11,21,82,02,01,91,81,81,72,0-0,02,90,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,619,111,919,512,018,214,123,415,615,617,620,911,627,619,920,116,118,419,715,310,017,412,716,89,311,112,012,211,95,913,811,913,712,914,113,112,110,423,313,413,98,222,64,19,65,47,36,95,63,25,25,97,44,36,15,66,48,19,74,87,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,619,111,919,512,018,214,123,415,615,617,620,911,627,619,920,116,118,419,715,310,017,412,716,89,311,112,012,211,95,913,811,913,712,914,113,112,110,423,313,413,98,222,64,19,65,47,36,95,63,25,25,97,44,36,15,66,48,19,74,87,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VDP

Dữ liệu khác của VDP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (mã VDP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 986 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 64 tỉ đồng, giảm 11,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 231 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.