Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VDP
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA
Vidipha Central Pharmaceutical Joint Stock Company
40.850
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VDP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VDP theo thời gian

1257 ngày
0,13%0,23%0,34%0,45%0,56%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 39.172 cổ phiếu VDP, tương đương 0,18% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 22.044.220 cổ phiếu (99,82% vốn), khoảng 901 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,53% (21-12-2021), thấp nhất 0,16% (1-7-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VDP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,18%0,18%▼ −0,00 điểm %-150
1 tháng28-8-20260,18%0,18%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,17%0,18%▲ +0,01 điểm %1.111
1 năm2-10-20250,23%0,18%▼ −0,05 điểm %-10.689
3 năm3-10-20230,36%0,18%▼ −0,19 điểm %-21.949

Sở hữu nước ngoài VDP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,18%■ 0,00 điểm %39.172100%22.044.220
9-20260,18%■ 0,00 điểm %39.172100%22.044.220
8-20260,18%▲ +0,00 điểm %39.172100%22.044.220
7-20260,18%▲ +0,01 điểm %38.967100%22.044.425
6-20260,17%▲ +0,00 điểm %37.861100%22.045.531
5-20260,17%■ 0,00 điểm %37.761100%22.045.631
4-20260,17%■ 0,00 điểm %37.761100%22.045.631
3-20260,17%▼ −0,00 điểm %37.761100%22.045.631
2-20260,17%▼ −0,00 điểm %38.061100%22.045.331
1-20260,17%▼ −0,01 điểm %38.161100%22.045.231
12-20250,18%▼ −0,04 điểm %39.761100%22.043.631
11-20250,22%▼ −0,01 điểm %48.861100%22.034.531
10-20250,23%▲ +0,00 điểm %50.361100%22.033.031
9-20250,23%▲ +0,00 điểm %49.861100%22.033.531
8-20250,22%▲ +0,00 điểm %48.961100%22.034.431
7-20250,22%▼ −0,00 điểm %48.161100%22.035.231
6-20250,22%▲ +0,00 điểm %48.761100%22.034.631
5-20250,22%▲ +0,00 điểm %48.561100%22.034.831
4-20250,22%▼ −0,00 điểm %47.96135%7.681.226
3-20250,22%▲ +0,01 điểm %48.16135%7.681.026
2-20250,21%▲ +0,01 điểm %46.76135%7.682.426
1-20250,20%▼ −0,00 điểm %43.86135%7.685.326
12-20240,20%▲ +0,00 điểm %44.16135%7.685.026
11-20240,20%▲ +0,01 điểm %43.58735%7.685.600
10-20240,19%▼ −0,00 điểm %41.4430%-41.443
9-20240,19%■ 0,00 điểm %41.5430%-41.543
8-20240,19%■ 0,00 điểm %41.5430%-41.543
7-20240,19%▲ +0,03 điểm %41.5430%-41.543
6-20240,16%▼ −0,05 điểm %35.9210%-35.921
5-20240,21%▼ −0,12 điểm %38.4210%-38.421
4-20240,33%■ 0,00 điểm %61.1210%-61.121
3-20240,33%■ 0,00 điểm %61.1210%-61.121
2-20240,33%■ 0,00 điểm %61.1210%-61.121
1-20240,33%■ 0,00 điểm %61.1210%-61.121
12-20230,33%■ 0,00 điểm %61.1210%-61.121
11-20230,33%■ 0,00 điểm %61.1210%-61.121
10-20230,33%▼ −0,03 điểm %61.1210%-61.121
9-20230,36%▼ −0,01 điểm %61.1210%-61.121
8-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
7-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
6-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
5-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
4-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
3-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
2-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
1-20230,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
12-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1210%-62.121
11-20220,37%▼ −0,00 điểm %62.1210%-62.121
10-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1230%-62.123
9-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1230%-62.123
8-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1230%-62.123
7-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1230%-62.123
6-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1230%-62.123
5-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1230%-62.123
4-20220,37%■ 0,00 điểm %62.1230%-62.123
3-20220,37%▼ −0,01 điểm %62.1230%-62.123
2-20220,38%■ 0,00 điểm %64.5230%-64.523
1-20220,38%▼ −0,10 điểm %64.5230%-64.523
12-20210,48%▼ −0,01 điểm %77.12349%7.803.499
11-20210,49%▲ +0,01 điểm %79.02349%7.801.599
10-20210,48%▼ −0,01 điểm %76.72349%7.803.899
9-20210,49%▲ +0,01 điểm %78.12349%7.802.499
8-20210,48%▲ +0,13 điểm %77.02349%7.803.599
7-20210,35%—56.52349%7.824.099

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202639.17200,18%22.044.220
1-10-202639.17200,18%22.044.220
30-9-202639.172−500,18%22.044.220
29-9-202639.222−1000,18%22.044.170
28-9-202639.32200,18%22.044.070
25-9-202639.32200,18%22.044.070
24-9-202639.32200,18%22.044.070
23-9-202639.32200,18%22.044.070
22-9-202639.322+1000,18%22.044.070
21-9-202639.22200,18%22.044.170
18-9-202639.22200,18%22.044.170
17-9-202639.22200,18%22.044.170
16-9-202639.22200,18%22.044.170
15-9-202639.22200,18%22.044.170
14-9-202639.22200,18%22.044.170
11-9-202639.22200,18%22.044.170
10-9-202639.22200,18%22.044.170
9-9-202639.22200,18%22.044.170
8-9-202639.222+500,18%22.044.170
7-9-202639.17200,18%22.044.220
4-9-202639.17200,18%22.044.220
3-9-202639.17200,18%22.044.220
28-8-202639.17200,18%22.044.220
27-8-202639.17200,18%22.044.220
26-8-202639.172+60,18%22.044.220
25-8-202639.16600,18%22.044.226
24-8-202639.16600,18%22.044.226
21-8-202639.166+1000,18%22.044.226
20-8-202639.06600,18%22.044.326
19-8-202639.066—0,18%22.044.326

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VDP