Số liệu tới phiên27-10-2026
Trong phiên 13:55:11
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 642 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: APF, CAN, MVB, PEG, TID · Xem bảng →
Logo VFR
CTCP Vận tải và Thuê tàu
Transport and Chartering Corporation
9.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:55:11

Kết quả kinh doanh VFR

Doanh thu và lợi nhuận VFR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 17Q1/2024: 20Q2/2024: 24Q3/2024: 26Q4/2024: 26Q1/2025: 26Q2/2025: 31Q3/2025: 31Q4/2025: 34Q1/2026: 33Q2/2026: 3434Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 16Q1/2024: 13Q2/2024: 6Q3/2024: 7Q4/2024: 1Q1/2025: 3Q2/2025: 6Q3/2025: 5Q4/2025: 8Q1/2026: 7Q2/2026: 216Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026342
Q1/2026337
Q4/2025348
Q3/2025315
Q2/2025316
Q1/2025263
Q4/2024261
Q3/2024267
Q2/2024246
Q1/20242013
Q4/20231716
Q3/2023171

Doanh thu và lợi nhuận VFR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 171Năm 2021: 140Năm 2022: 112Năm 2023: 76Năm 2024: 96Năm 2025: 122171Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -23Năm 2021: 10Năm 2022: 33Năm 2023: 75Năm 2024: 26Năm 2025: 2175-23Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202512221
Năm 20249626
Năm 20237675
Năm 202211233
Năm 202114010
Năm 2020171-23

Báo cáo tài chính gốc VFR theo kỳ

265 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2015—————

265 tệp báo cáo VFR trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VFR

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VFR.

Kết quả kinh doanh VFR theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh122,195,776,2111,9139,7170,8187,9213,9213,3263,9363,3407,8391,2502,8465,0423,0355,8301,2147,1127,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)122,195,776,2111,9139,7170,8187,9213,9213,3263,9363,3407,8391,2502,8465,0423,0355,8301,2147,1127,1
4. Giá vốn hàng bán102,983,369,9109,8147,3184,3184,8211,6239,6274,4360,5406,4397,7511,9463,5380,8329,8253,3113,085,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,212,46,42,1-7,7-13,53,12,3-26,3-10,52,81,3-6,5-9,11,542,325,947,934,042,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,655,223,46,214,211,610,111,6103,529,724,116,713,111,113,812,926,521,117,613,7
7. Chi phí tài chính0,10,20,86,74,210,59,89,211,513,527,914,721,922,047,912,515,521,70,11,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,83,34,010,49,85,16,99,211,412,316,821,418,53,85,49,50,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,50,92,048,923,14,5-2,5-0,42,0-6,22,09,812,36,09,63,21,06,70,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,016,614,014,013,714,615,112,330,520,513,611,613,512,913,220,221,718,916,115,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,351,717,036,411,7-22,5-14,1-8,037,2-21,0-12,61,5-16,4-27,0-36,125,716,235,235,538,2
12. Thu nhập khác0,30,163,90,40,31,80,71,21,44,54,41,442,443,4177,31,85,60,60,1—
13. Chi phí khác0,20,52,22,70,31,02,441,90,40,21,20,413,25,416,60,13,50,00,0—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,361,7-2,3-0,00,8-1,6-40,71,04,33,21,029,238,0160,71,72,00,60,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,451,378,734,211,7-21,8-15,8-48,738,2-16,7-9,42,512,811,0124,627,318,335,835,638,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,125,33,51,51,51,01,41,21,11,21,11,31,30,840,74,23,51,610,010,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,10,10,00,20,1-1,11,10,00,00,00,00,00,00,10,1-1,41,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,125,43,51,61,61,10,32,31,11,21,11,31,30,840,84,32,12,910,010,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,325,975,132,610,0-22,8-16,1-51,037,0-17,8-10,51,211,510,283,723,016,232,925,627,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,20,20,20,20,20,20,20,21,31,51,41,31,70,82,13,01,40,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,325,874,932,49,8-23,0-16,3-51,236,9-19,2-12,0-0,110,28,582,921,013,231,425,627,5

Kết quả kinh doanh VFR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,532,633,530,931,526,225,726,124,019,917,817,119,821,524,624,732,630,029,531,537,341,248,140,837,545,049,146,039,251,558,449,159,150,165,649,948,658,759,573,169,462,182,589,595,496,0104,0102,1111,190,788,397,6105,2100,198,3124,8148,8131,1124,3115,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)33,632,633,530,931,526,225,726,124,019,917,317,119,821,524,624,732,630,029,531,537,341,248,140,837,545,049,146,039,251,558,449,159,150,165,649,948,658,759,573,169,462,182,589,595,496,0104,0102,1111,190,788,397,6105,2100,198,3124,8148,8131,1124,3115,6
4. Giá vốn hàng bán29,227,927,726,426,222,422,222,420,518,015,715,518,019,522,524,732,630,731,932,738,943,946,542,542,053,948,447,441,047,459,452,057,145,869,255,453,761,366,778,166,862,783,287,098,396,3104,6103,8114,887,085,4104,6107,798,8122,6122,0143,0124,5108,0114,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,44,75,84,55,33,83,53,73,41,91,61,61,82,02,1-0,00,0-0,7-2,4-1,1-1,6-2,71,6-1,7-4,5-8,80,7-1,4-1,74,1-1,0-2,91,94,3-3,6-5,6-5,1-2,6-7,2-5,02,6-0,6-0,72,5-2,9-0,3-0,6-1,7-3,73,73,0-7,0-2,51,2-24,32,95,86,616,31,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,76,29,83,65,83,44,04,66,440,013,40,84,21,52,711,01,41,58,23,21,31,12,07,31,01,53,51,48,00,63,60,98,20,81,845,612,746,011,33,45,88,80,47,010,34,49,57,14,11,87,14,32,53,43,66,03,61,96,03,4
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,60,93,42,51,21,21,01,01,02,33,10,94,62,84,11,40,91,13,62,81,61,61,71,92,06,02,32,52,911,83,010,22,94,44,06,12,14,54,28,94,35,35,15,66,112,016,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,90,80,80,81,01,01,01,02,33,02,62,53,05,00,80,91,11,31,31,41,61,71,81,92,12,32,32,52,73,02,92,93,93,93,22,14,04,14,14,25,15,15,85,65,65,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,10,10,10,10,6-1,01,80,80,46,52,11,21,90,05,57,416,04,86,112,80,011,1-3,81,81,10,22,2-4,51,2-1,71,5-4,30,50,32,4-4,4-0,11,7-0,9-3,50,50,92,4-1,40,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,82,82,82,64,33,53,12,83,17,73,33,63,63,43,83,43,33,43,53,23,33,64,73,53,23,43,63,84,03,54,63,61,23,06,14,74,315,44,64,56,74,32,42,83,32,42,72,92,82,13,43,73,62,84,14,43,12,32,92,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,38,112,85,66,94,43,47,27,634,618,11,03,41,40,09,73,012,25,84,08,1-6,27,7-4,8-5,8-14,2-2,0-5,8-3,61,5-4,8-7,81,81,0-9,136,0-2,925,9-4,9-9,3-4,31,5-13,66,0-7,5-1,21,8-1,4-6,41,32,2-10,5-12,4-2,4-30,1-0,50,60,17,4-14,2
12. Thu nhập khác0,10,10,10,20,00,00,20,00,00,20,70,262,80,10,00,00,10,00,10,00,10,10,80,10,60,40,40,9-9,610,21,40,00,10,20,10,00,20,01,81,21,50,00,80,72,30,60,00,00,40,01,38,029,53,737,93,70,51,10,10,3
13. Chi phí khác0,10,10,20,10,00,10,40,20,10,00,00,00,61,60,80,00,10,00,00,30,00,00,40,10,20,20,12,0-0,10,441,50,00,00,18,40,10,20,10,10,10,00,00,00,11,10,00,00,40,00,01,00,911,40,05,30,00,10,00,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,10,1-0,0-0,1-0,2-0,1-0,10,10,60,262,2-1,5-0,8-0,00,00,00,1-0,30,10,10,40,10,40,10,3-1,1-9,49,7-40,10,00,10,0-8,3-0,1-0,0-0,11,81,11,4-0,00,80,61,20,60,0-0,40,4-0,00,37,118,13,732,53,70,41,1-0,40,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,38,112,75,76,84,33,27,17,534,718,71,265,7-0,1-0,79,73,112,35,93,78,2-6,18,1-4,7-5,3-14,1-1,7-6,9-13,111,2-44,9-7,81,91,0-17,535,9-2,925,8-3,1-8,1-2,81,5-12,86,7-6,3-0,71,9-1,9-6,01,32,5-3,45,71,32,43,11,01,27,0-13,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,20,94,30,80,91,21,70,31,521,92,60,20,40,30,30,30,40,30,30,40,40,30,20,10,30,40,40,30,40,40,60,20,30,20,50,20,30,20,20,40,30,30,20,20,30,30,20,40,40,30,30,30,30,30,40,10,10,10,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,1-1,60,30,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,20,94,30,80,91,21,70,31,521,92,60,20,40,30,40,40,40,30,40,40,40,30,20,10,30,40,60,60,5-1,20,80,51,00,20,50,20,30,20,20,40,30,30,20,20,30,30,20,40,40,30,30,30,30,30,40,10,20,10,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,17,28,44,95,93,11,56,76,012,816,11,065,3-0,4-1,19,32,611,95,63,37,8-6,47,9-4,8-5,6-14,5-2,3-7,4-13,612,4-45,7-8,30,90,8-17,935,7-3,225,6-3,3-8,5-3,21,2-13,06,4-6,6-0,91,7-2,2-6,31,02,2-3,75,31,02,03,00,91,16,8-14,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,10,00,00,10,00,00,10,10,00,10,10,00,10,10,10,10,10,10,00,10,00,10,00,00,50,50,30,40,30,40,30,30,40,40,40,30,30,30,40,80,30,30,20,10,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,17,28,44,95,83,11,46,75,912,716,01,065,2-0,4-1,19,32,611,95,53,27,7-6,57,9-4,9-5,7-14,6-2,3-7,5-13,612,4-45,8-8,40,90,8-18,035,7-3,325,6-3,4-9,1-3,60,9-13,46,1-7,0-1,31,4-2,6-6,70,61,9-4,05,00,61,22,70,60,96,7-14,3

Báo cáo khác của VFR

Dữ liệu khác của VFR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải và Thuê tàu (mã VFR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 122 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng, giảm 17,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 34 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.