Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VGC
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
Viglacera Corporation - JSC
44.500
▲ +300 (▲ +0,68%)

Cân đối kế toán VGC

Cân đối kế toán VGC theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.364,49.464,39.104,88.108,07.941,56.816,07.560,65.931,16.778,85.363,84.933,36.193,55.982,05.396,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.424,92.860,11.841,72.018,72.711,51.950,32.710,21.417,32.165,71.054,1708,51.026,4586,5160,8
      1. Tiền961,9942,61.142,0937,21.479,71.137,51.387,7708,5816,3581,1448,2409,0324,898,0
      2. Các khoản tương đương tiền1.463,01.917,5699,61.081,51.231,8812,81.322,5708,81.349,3473,0260,3617,3261,762,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.160,0433,4626,6129,0230,680,990,4356,5245,510,010,22,22,12,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,10,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.160,0433,4626,6129,0230,680,990,4356,5245,510,010,20,00,02,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.119,21.080,61.117,31.183,3886,41.011,61.147,51.102,31.288,51.233,41.324,21.302,11.449,61.767,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng828,3918,0936,5891,1698,5819,8885,4913,21.055,7908,91.024,2951,71.096,41.443,4
      2. Trả trước cho người bán326,3187,6241,2337,1256,7234,5239,6188,7166,3136,4162,2166,4134,193,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,50,50,50,81,41,92,32,52,52,12,10,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác270,6274,3225,3277,0230,5207,2208,8185,7248,7319,4251,8280,0272,2255,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-306,5-299,8-286,2-322,8-300,8-251,7-188,6-187,9-184,6-133,4-116,1-96,1-62,1-34,3
    IV. Tổng hàng tồn kho4.019,44.376,04.739,84.235,03.657,43.415,23.339,52.884,42.895,92.920,42.761,33.665,13.793,73.307,5
      1. Hàng tồn kho4.243,84.500,24.964,14.376,03.775,33.499,73.397,12.929,52.953,52.952,22.792,83.688,43.826,53.319,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-224,4-124,2-224,2-141,0-117,9-84,6-57,6-45,2-57,6-31,8-31,5-23,2-32,8-11,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác640,9714,2779,4541,9455,7358,1273,0170,6183,1145,9129,1197,6150,1158,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn31,129,743,054,4100,753,739,625,946,229,88,79,612,411,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ595,9654,9662,3452,3335,5252,8184,3141,0126,5101,485,1109,852,156,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước13,829,674,135,219,551,649,13,810,414,735,310,910,511,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,375,178,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16.072,215.363,214.995,414.850,914.055,614.507,212.327,210.602,19.255,57.625,76.730,06.026,25.234,75.170,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.174,9278,8255,1303,8287,8228,7245,4186,1197,3211,2208,64,04,53,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.170,6274,5255,1303,8287,8228,7245,4186,1197,3211,2208,64,04,53,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.777,96.020,65.385,45.383,25.288,53.799,04.031,13.974,63.737,23.170,63.065,93.021,42.978,32.666,8
      1. Tài sản cố định hữu hình5.359,25.643,64.977,05.003,34.882,13.431,73.694,73.680,93.457,92.934,12.912,62.872,12.811,82.465,6
      - Nguyên giá14.531,713.123,211.885,99.276,57.721,36.331,05.515,13.889,63.359,72.551,62.261,92.090,51.750,21.501,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.358,1-11.208,9-9.943,4-7.324,6-5.759,8-851,5-714,7-596,3-501,2-421,4-348,4-289,1-233,0-179,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính203,5216,6247,8214,0242,5195,6167,1127,3123,049,750,538,350,777,0
      - Nguyên giá14.531,713.123,211.885,99.276,57.721,36.331,05.515,13.889,63.359,72.551,62.261,92.090,51.750,21.501,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.358,1-11.208,9-9.943,4-7.324,6-5.759,8-851,5-714,7-596,3-501,2-421,4-348,4-289,1-233,0-179,9
      3. Tài sản cố định vô hình215,2160,5160,5165,9164,0171,7169,4166,4156,3186,8102,7111,0115,8124,3
      - Nguyên giá14.531,713.123,211.885,99.276,57.721,36.331,05.515,13.889,63.359,72.551,62.261,92.090,51.750,21.501,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.358,1-11.208,9-9.943,4-7.324,6-5.759,8-851,5-714,7-596,3-501,2-421,4-348,4-289,1-233,0-179,9
    III. Bất động sản đầu tư2.173,61.914,21.942,41.951,91.961,55.479,54.800,53.293,32.858,52.130,21.913,51.801,41.517,21.321,8
      - Nguyên giá14.531,713.123,211.885,99.276,57.721,36.331,05.515,13.889,63.359,72.551,62.261,92.090,51.750,21.501,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12.358,1-11.208,9-9.943,4-7.324,6-5.759,8-851,5-714,7-596,3-501,2-421,4-348,4-289,1-233,0-179,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.912,56.093,96.229,45.774,85.205,83.916,12.067,12.007,91.446,51.498,5936,7591,9415,3853,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5.912,56.093,96.229,45.774,85.205,83.916,12.067,12.007,91.446,51.497,6935,8591,9——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn229,9365,1438,3688,5618,2820,2792,0772,7733,7315,1250,0214,5208,1220,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh222,2356,9430,1680,3610,0812,0783,8764,1730,5311,9239,1206,2197,5209,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,39,39,39,39,39,39,39,34,54,512,310,510,910,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,7-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,9-1,4-1,4-1,7-2,1-0,3-0,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác803,4690,5744,8748,7693,7263,7391,1367,6282,3300,1355,4392,9111,3104,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn792,1678,9729,3734,7693,7263,7387,1363,3277,9295,8350,5381,6100,195,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,311,615,614,00,00,04,04,34,44,30,40,20,00,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,85,32,7
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,55,25,96,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.436,624.827,424.100,222.958,921.997,121.323,219.887,816.533,216.034,212.989,511.663,312.219,711.216,710.566,6
  A. Nợ phải trả14.865,714.874,414.575,913.873,513.640,214.299,112.832,79.661,39.314,58.622,38.361,29.287,09.801,49.152,4
    I. Nợ ngắn hạn8.357,88.746,28.337,28.390,88.551,37.353,46.309,64.529,44.319,04.432,84.749,55.605,86.321,76.464,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.713,02.572,02.897,51.959,41.447,01.502,41.530,61.434,21.266,01.122,51.429,01.514,91.889,02.195,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.674,01.753,61.576,01.590,41.304,31.090,11.190,41.092,81.071,81.045,01.014,01.228,11.179,51.340,1
      4. Người mua trả tiền trước1.201,51.919,31.597,72.402,03.373,32.739,31.932,6268,5175,6379,6346,9127,2111,459,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước481,6363,3400,7209,0267,7235,6243,6197,4240,6301,5414,8882,5819,4745,1
      6. Phải trả người lao động396,6316,5288,1365,6308,5236,5217,5201,1169,6159,7150,3115,775,768,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.214,71.149,31.036,71.052,9945,9699,1521,3578,2756,7778,9685,41.292,21.773,61.535,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,6
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn142,341,041,538,760,469,088,086,493,862,230,90,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác244,3357,4260,9567,1541,9462,9347,2472,8302,2357,2429,3443,3450,7500,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn35,231,523,119,0133,4169,3120,7109,9142,2192,3225,60,30,40,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi254,6242,2215,1186,6168,8149,3117,888,0100,634,223,31,621,319,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.508,06.128,36.238,75.482,75.088,96.945,76.523,15.131,94.995,54.189,53.611,73.681,23.479,72.688,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn204,2238,3338,8188,40,03.335,72.605,11.198,3837,515,911,50,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác70,358,839,344,144,042,143,844,750,846,240,331,812,412,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.872,42.240,22.237,31.657,11.742,1395,6633,7675,3876,71.023,7811,3993,31.272,8805,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả306,3187,3160,5144,4118,561,133,928,125,30,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn157,8435,2426,5408,5226,2186,4189,0200,3184,3141,292,50,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.532,42.539,02.629,22.717,92.738,52.788,02.909,92.902,32.905,02.887,02.629,62.615,72.141,21.822,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ364,6429,4407,0322,3219,6136,8107,582,9115,975,526,540,553,347,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.570,99.953,09.524,39.085,48.356,87.024,17.055,16.871,96.719,74.367,13.302,12.932,71.415,31.414,2
    I. Vốn chủ sở hữu11.539,29.918,29.486,59.044,68.313,06.978,47.002,16.816,06.655,64.300,23.286,92.923,91.414,71.413,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,53.070,02.645,02.645,01.107,91.111,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần929,9929,9929,9929,9929,9931,9931,9929,3913,5120,4-4,43,83,93,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu17,217,217,217,217,222,222,922,621,822,323,27,47,37,1
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,8-211,7-211,7-211,7-193,5-193,5-193,50,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái50,827,06,5-3,2-14,3-2,6-1,10,00,00,00,00,0-0,9-1,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.753,81.596,01.121,2693,3431,2372,8285,8241,5194,898,0102,081,578,477,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,715,415,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,66,66,66,66,76,96,96,76,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.609,21.426,11.462,61.659,91.410,5711,9824,1730,3765,1716,0303,768,1-40,6-44,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước205,9321,3692,9380,1186,9106,1177,8187,7150,0202,26,9———
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.403,21.104,7769,81.279,81.223,7605,9646,3542,7615,0513,8296,7———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,046,067,00,023,322,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.900,31.644,01.671,11.469,61.260,4664,0660,0614,1482,1414,4337,2289,1213,6214,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác31,734,837,840,843,945,753,055,964,266,915,28,80,60,5
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,043,90,00,00,015,715,515,28,80,30,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định31,734,837,840,80,045,753,055,948,551,40,00,00,30,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26.436,624.827,424.100,222.958,921.997,121.323,219.887,816.533,216.034,212.989,511.663,312.219,711.216,710.566,6

Cân đối kế toán VGC theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
      1. Tiền464,7705,3787,5961,9940,81.309,3654,3943,1986,8739,4477,41.142,0515,2457,91.162,7938,6806,01.256,1909,61.479,7839,11.232,21.025,61.130,01.157,81.164,8956,21.387,71.341,9722,8696,5706,7575,7547,4351,7835,8586,92.376,7496,3579,8470,2453,6421,6448,2504,6427,3395,4409,0324,898,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.027,01.014,4844,8707,7932,6872,8821,8929,0925,6877,0936,6936,21.248,01.060,0873,7889,7998,1914,0796,9691,2867,51.022,4898,3827,2979,21.067,51.081,8888,21.014,61.057,4965,0928,21.081,11.171,91.051,21.117,81.185,81.062,9954,2955,81.061,11.064,51.073,31.024,21.090,8957,31.002,7951,71.096,41.443,4
      2. Trả trước cho người bán343,5313,0337,1439,5250,7249,9255,6188,7216,8229,5239,8241,2390,6410,1458,6337,3403,3284,7274,1269,7545,5233,6316,0251,5352,9323,3285,6278,1294,7240,0238,3157,9231,2220,0270,9171,1309,1276,6226,1144,0194,7203,5190,0162,2190,0167,1213,4166,4134,193,2
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,10,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,70,70,70,80,90,91,01,43,73,73,91,92,12,12,32,32,52,52,52,52,52,52,52,52,52,512,52,52,12,12,22,12,42,10,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-167,9-156,3-155,2-224,4-197,8-195,7-124,5-124,2-182,0-158,7-207,0-224,2-152,4-146,9-136,1-141,0-119,1-124,7-118,6-117,9-107,9-106,2-82,3-82,6-53,8-54,7-59,3-57,6-50,0-39,8-45,2-45,2-49,5-51,2-56,5-58,2-35,5-35,1-31,1-31,8-36,2-29,4-30,2-31,5-25,4-28,3-25,6-23,2-32,8-11,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn66,578,465,031,059,593,746,129,7123,278,281,543,065,293,5117,854,689,3100,8118,6105,068,378,669,253,759,270,173,833,564,259,170,246,155,765,873,446,164,159,746,734,547,860,722,58,735,034,726,39,612,411,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ538,6568,5564,5596,6648,7649,8630,1654,0683,6687,6665,0662,2589,2554,5494,6453,1403,0355,4345,9335,6297,0274,3267,3279,1246,1226,5210,6229,2157,0129,8122,1101,9132,2138,4136,7125,1104,7109,7102,854,362,068,759,085,189,490,9121,5109,852,156,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,322,523,114,033,636,465,230,231,748,635,574,257,062,160,626,237,930,419,819,226,624,242,80,043,727,162,54,75,55,16,45,812,76,011,915,825,317,115,961,731,421,92,235,329,819,114,610,910,511,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.172,61.173,51.191,5945,51.025,71.028,8282,0278,8279,5279,1255,2255,4262,7261,0306,4303,8314,8315,4289,1294,0286,6296,1229,3228,7246,2247,3250,9250,6203,4201,9200,3186,2198,5198,0191,8194,2202,2204,1211,9157,5211,3211,1209,4208,610,910,64,14,04,53,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,02,04,34,34,34,34,34,34,64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.171,51.172,41.187,2941,21.021,41.024,6277,7274,5274,9274,6255,2255,4262,7261,0306,4303,8314,8315,4289,1294,0286,6296,1229,3228,7246,2247,3250,9250,6203,4201,9200,3186,2198,5198,0191,8194,2202,2204,1211,9157,5211,3211,1209,4208,610,910,64,14,04,53,4
    II. Tài sản cố định5.501,85.604,55.685,55.777,95.940,55.998,55.849,86.020,65.990,55.154,55.307,85.385,45.428,85.587,85.228,75.383,25.496,75.644,25.789,05.262,73.488,13.597,13.695,73.802,13.935,04.052,84.075,53.908,73.918,33.991,23.893,83.923,33.539,63.633,53.649,63.734,13.360,73.093,13.461,23.189,63.097,63.168,72.989,83.065,93.017,83.087,42.967,13.021,42.978,32.666,8
      1. Tài sản cố định hữu hình4.999,95.126,95.204,05.359,25.508,35.589,65.490,85.643,65.630,14.797,64.916,94.977,04.998,25.189,94.848,85.003,35.128,95.264,95.383,64.857,43.152,53.247,13.339,53.434,73.564,43.681,83.739,73.566,73.582,33.655,73.608,13.624,73.258,93.350,03.368,93.454,83.171,52.918,02.921,22.955,82.945,23.016,52.834,32.912,62.865,22.946,92.818,62.872,12.811,82.465,6
      - Nguyên giá391,13.278,03.291,914.531,714.284,013.895,713.873,113.123,212.809,912.671,612.157,611.885,911.350,711.034,710.207,49.276,59.106,88.991,58.203,37.721,37.488,87.349,06.764,06.336,26.574,36.246,36.014,85.515,14.907,34.751,44.279,53.889,63.770,43.649,53.419,22.613,52.607,92.543,62.554,62.551,62.300,02.289,72.261,92.261,92.262,42.125,92.111,72.090,51.750,21.501,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-184,4-1.159,8-1.139,7-12.358,1-12.010,8-11.822,0-11.867,5-11.208,9-10.891,6-10.732,7-10.211,1-9.943,4-9.401,2-9.070,7-8.272,3-7.324,6-7.161,6-7.028,6-6.259,2-5.759,8-5.507,9-5.236,6-890,2-851,8-835,0-793,4-754,7-714,7-681,7-651,1-623,8-596,3-569,6-544,8-524,0-491,8-474,1-455,2-437,7-421,4-397,6-380,9-363,8-348,4-333,9-318,3-303,5-289,1-233,0-179,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính295,2266,1268,6203,5214,8189,1199,9216,6198,2198,9231,6247,8268,8234,8215,5214,0207,8218,0242,7241,4169,8182,1186,6195,6198,5198,5167,8172,7173,8172,1120,9127,7122,8124,8121,9123,091,475,151,349,750,549,852,750,548,836,138,438,350,777,0
      - Nguyên giá391,13.278,03.291,914.531,714.284,013.895,713.873,113.123,212.809,912.671,612.157,611.885,911.350,711.034,710.207,49.276,59.106,88.991,58.203,37.721,37.488,87.349,06.764,06.336,26.574,36.246,36.014,85.515,14.907,34.751,44.279,53.889,63.770,43.649,53.419,22.613,52.607,92.543,62.554,62.551,62.300,02.289,72.261,92.261,92.262,42.125,92.111,72.090,51.750,21.501,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-184,4-1.159,8-1.139,7-12.358,1-12.010,8-11.822,0-11.867,5-11.208,9-10.891,6-10.732,7-10.211,1-9.943,4-9.401,2-9.070,7-8.272,3-7.324,6-7.161,6-7.028,6-6.259,2-5.759,8-5.507,9-5.236,6-890,2-851,8-835,0-793,4-754,7-714,7-681,7-651,1-623,8-596,3-569,6-544,8-524,0-491,8-474,1-455,2-437,7-421,4-397,6-380,9-363,8-348,4-333,9-318,3-303,5-289,1-233,0-179,9
      3. Tài sản cố định vô hình206,7211,5213,0215,2217,5219,8159,1160,5162,2158,1159,3160,5161,8163,1164,5165,9160,0161,4162,6164,0165,8167,9169,6171,7172,1172,4168,0169,3162,1163,4164,7171,0157,8158,7158,8156,397,9100,1488,7184,1101,8102,4102,8102,7103,8104,4110,2111,0115,8124,3
      - Nguyên giá391,13.278,03.291,914.531,714.284,013.895,713.873,113.123,212.809,912.671,612.157,611.885,911.350,711.034,710.207,49.276,59.106,88.991,58.203,37.721,37.488,87.349,06.764,06.336,26.574,36.246,36.014,85.515,14.907,34.751,44.279,53.889,63.770,43.649,53.419,22.613,52.607,92.543,62.554,62.551,62.300,02.289,72.261,92.261,92.262,42.125,92.111,72.090,51.750,21.501,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-184,4-1.159,8-1.139,7-12.358,1-12.010,8-11.822,0-11.867,5-11.208,9-10.891,6-10.732,7-10.211,1-9.943,4-9.401,2-9.070,7-8.272,3-7.324,6-7.161,6-7.028,6-6.259,2-5.759,8-5.507,9-5.236,6-890,2-851,8-835,0-793,4-754,7-714,7-681,7-651,1-623,8-596,3-569,6-544,8-524,0-491,8-474,1-455,2-437,7-421,4-397,6-380,9-363,8-348,4-333,9-318,3-303,5-289,1-233,0-179,9
    III. Bất động sản đầu tư2.088,22.118,22.152,22.173,62.273,22.073,62.005,61.914,21.918,41.938,91.946,41.942,41.949,51.964,01.935,11.951,91.945,21.962,91.944,01.961,51.980,92.112,55.873,85.484,45.739,35.452,95.260,14.800,54.225,64.100,33.655,63.293,33.200,83.104,72.895,22.121,72.133,82.088,42.116,92.130,21.902,41.908,81.898,01.913,51.928,51.807,61.808,21.801,41.517,21.321,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn257,6249,0249,2231,2217,4217,0358,8365,1365,3406,5411,2438,3438,8446,8467,9690,6677,4684,6659,6627,2910,0875,5834,2820,1813,7805,4811,1790,1782,1791,0781,9775,5758,7754,4748,1737,7459,2335,4318,7292,6280,5262,2255,5250,0220,5221,3214,6214,5208,1220,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh249,8241,3241,5223,0209,2208,8350,6356,9357,0398,3403,0430,1430,6438,1459,7682,3669,2676,4651,3619,2901,8867,3826,0811,8805,5797,2802,0782,7773,6782,5773,4767,0751,1745,9739,5735,5456,0332,2315,6290,9267,7249,5244,5239,1223,1212,7206,2206,2197,5209,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,310,28,59,39,39,39,39,39,39,94,54,54,54,512,314,013,912,412,38,610,510,510,510,910,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,7-1,7-1,7-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,4-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,9-0,9-0,9-0,9-1,9-0,9-1,4-2,3-1,4-1,4-1,4-10,8-1,4-1,4-1,7-1,7-11,4-2,1-2,1-2,1-0,3-0,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,60,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác733,0757,6778,81.033,3785,5756,6667,5690,2798,1818,2755,0744,7764,5762,0723,1748,7746,9729,1691,6719,0262,9270,5261,4287,8309,5282,2402,7391,7417,0414,4333,1400,1266,3250,1267,5284,7281,0284,6293,1294,6324,4325,6350,4355,4363,0387,6398,5392,9111,3104,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn719,5740,7771,51.021,6761,5735,0660,6678,9775,8799,3739,4729,1751,3750,3709,4734,7734,2718,7691,6719,0262,9270,5261,4283,4305,1277,8398,7387,7412,6410,0328,7395,8261,9245,7263,2280,3276,6280,2292,8294,3319,7321,0345,3350,5354,8379,3388,2381,6100,195,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,516,97,311,724,021,66,911,422,318,915,515,613,111,713,714,012,710,40,00,00,00,00,04,44,44,44,04,04,34,44,44,34,54,34,44,44,54,40,30,30,50,40,70,40,30,30,00,20,00,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.610,527.670,026.867,626.440,925.624,125.463,323.962,624.842,224.231,223.637,423.317,524.099,323.605,723.157,523.317,722.962,223.127,022.485,122.781,522.015,018.385,117.950,721.480,821.511,921.369,920.897,120.303,320.343,919.058,118.221,417.150,016.489,516.206,116.700,616.275,515.876,115.622,215.538,513.155,113.047,213.118,712.193,711.784,611.663,312.453,512.414,712.229,112.219,711.216,710.566,6
  A. Nợ phải trả14.499,015.928,914.790,114.869,714.751,014.588,613.712,814.887,114.277,613.893,913.563,014.575,013.565,413.653,014.092,013.856,314.244,113.368,913.684,313.648,110.981,810.900,514.185,914.467,114.407,313.593,313.135,213.288,512.140,011.044,110.054,99.568,09.454,59.681,09.407,39.081,99.217,18.900,48.549,28.692,88.929,68.762,28.372,78.361,29.321,39.410,39.252,99.287,09.801,49.152,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.920,02.924,12.719,32.713,02.666,22.729,72.537,72.572,02.602,52.767,72.682,72.897,52.724,22.590,62.261,71.955,61.941,61.817,31.565,71.523,31.605,01.769,81.639,51.491,51.509,21.547,81.594,81.394,11.593,01.545,71.407,01.427,41.543,51.679,31.478,81.259,51.327,61.344,51.261,31.171,41.371,31.485,11.478,61.429,01.365,61.559,41.422,71.514,91.889,02.195,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.719,91.746,31.434,61.666,41.805,21.834,01.598,61.751,41.725,11.693,61.497,11.576,01.433,81.569,61.291,21.590,51.337,31.360,41.224,91.314,51.013,01.026,6939,21.098,11.052,31.055,11.026,51.188,11.079,41.109,8993,71.114,81.017,81.128,6948,11.150,0973,7975,3946,01.066,91.087,91.037,7993,51.014,01.082,21.128,51.159,61.228,11.179,51.340,1
      4. Người mua trả tiền trước1.116,31.237,01.454,11.201,51.425,61.213,11.296,51.919,3886,6880,4972,41.597,71.548,72.190,62.475,52.400,82.409,22.473,03.597,13.359,82.246,82.238,12.380,82.880,82.330,81.991,61.839,81.966,61.121,7595,7424,2227,0180,0225,6298,7155,3112,4207,1233,3396,7298,6282,8223,0346,9244,3163,7185,1127,2111,459,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước540,5402,4191,7480,9328,6355,3198,6366,5401,5281,5232,9400,7474,8489,3211,9206,9307,0335,8278,5266,6326,7278,8183,2234,3290,1247,4205,2239,3262,3264,9195,2192,9276,6261,1252,3175,0241,1245,2247,8285,7323,1360,3374,2414,8481,5688,5825,7882,5819,4745,1
      6. Phải trả người lao động328,3257,9201,5397,6323,5244,7193,0316,6228,7197,1143,2288,1259,1211,8170,1356,2292,5211,6181,8256,6218,4171,4107,0237,3185,4140,3108,4219,4152,6124,8111,0195,9147,3114,674,7168,3161,5124,287,4158,9145,9119,982,0150,3121,091,964,1115,775,768,4
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn186,3188,4161,2143,299,8107,1112,941,141,441,138,041,533,828,230,538,737,530,987,066,673,967,648,778,739,494,375,881,965,646,7225,8193,9119,2118,974,9106,398,8108,565,8122,2109,1103,573,730,90,024,60,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn32,430,052,533,930,031,438,431,534,530,626,223,128,722,229,319,6161,9151,5140,6184,9120,1133,5165,0154,9147,1141,1132,0119,5151,0134,3107,290,082,994,2140,6178,0155,6148,0165,4181,3219,7193,6190,8225,6283,2241,71,80,30,40,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi289,9295,4243,8254,6261,1268,0223,1242,2270,0292,0201,9215,1231,6241,2169,8186,6202,4215,7144,4168,8177,8193,7138,6154,9158,3165,5137,4117,8125,6135,081,486,989,893,591,8100,6101,9105,129,134,135,135,528,323,323,924,62,61,621,319,1
      5. Phải trả dài hạn khác38,338,571,0114,359,857,363,158,837,145,139,439,349,145,546,842,242,044,243,949,244,744,541,442,244,143,550,249,042,443,344,747,766,751,343,645,663,365,968,431,350,640,439,640,339,135,47,631,812,412,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.330,82.614,93.048,12.872,42.254,62.356,92.208,32.240,22.415,62.376,52.423,62.237,31.814,41.635,41.779,61.661,01.672,51.528,71.757,51.665,8541,8281,5410,2406,5579,8540,4655,4769,2758,3735,1767,5682,7774,1773,2881,2875,01.025,21.004,2988,1975,21.040,0957,6881,9811,3929,0827,91.077,2993,31.272,8805,8
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả356,0300,0310,1306,6263,3243,4199,4187,3169,5165,7162,4160,5154,6154,1145,3144,4138,9138,2119,4118,471,771,562,346,034,033,133,933,931,331,32,63,025,325,325,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn154,0155,4162,9159,2457,5454,0434,1435,6432,2428,9431,7426,5414,4418,6412,5413,7275,7253,6251,4226,2236,3189,2198,7187,1185,4182,3188,9190,2192,4193,6216,9200,3234,6205,8198,3183,8170,4158,1151,3142,0131,9122,0105,592,536,335,20,50,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.558,32.578,22.624,42.532,42.583,52.556,42.447,12.539,02.557,52.580,92.602,12.629,12.652,72.672,52.696,02.717,92.744,32.759,02.718,42.738,52.763,62.780,52.786,02.798,02.872,42.847,02.903,42.921,02.938,82.961,82.892,32.902,22.929,52.936,22.887,02.897,03.083,22.963,92.907,32.855,32.782,92.698,42.584,22.629,62.660,72.661,82.627,82.615,72.141,21.822,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ213,0313,3363,4364,6366,8372,9425,1429,4395,2399,2403,8407,0310,9315,6321,5303,8310,4283,7289,3219,1161,2157,7159,7137,7131,2134,5105,7103,5114,292,758,683,080,5105,3113,3116,090,570,173,775,849,434,724,526,527,834,237,840,553,347,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.111,511.741,112.077,511.571,210.873,210.874,710.249,99.955,19.953,69.743,59.754,59.524,310.040,39.504,59.225,79.105,98.882,99.116,29.097,28.366,97.403,37.050,27.294,97.044,86.962,57.303,87.168,27.055,46.918,07.177,37.095,16.921,56.751,67.019,66.868,36.794,16.405,16.638,14.605,94.354,54.189,13.431,53.411,93.302,13.132,13.004,42.976,22.932,71.415,31.414,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.483,54.270,04.270,03.070,03.070,03.070,02.645,02.645,02.645,02.645,02.645,02.645,02.645,01.107,91.111,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần929,1929,1929,4929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9929,9931,5931,9931,9931,9931,9932,0931,9932,0932,0929,4929,3929,5914,1913,5913,5838,9838,6120,4120,4120,4-17,9-4,4-4,43,83,83,83,83,93,9
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,8-211,8-211,8-210,8-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-211,7-180,7-193,5-193,5-193,5-193,5-193,5-193,5-193,5-193,5-193,50,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái55,157,952,150,846,543,232,827,010,129,212,06,58,1-4,6-7,1-3,22,4-6,4-13,2-6,1-5,7-3,3-2,8-2,0-2,0-1,61,1-1,1-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-1,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.942,21.979,41.785,11.753,81.753,81.753,81.596,41.596,01.596,01.595,51.124,11.121,21.121,21.121,2697,1693,3693,3693,3438,6431,2431,2431,2376,7372,80,0372,8329,1279,5279,5286,1262,7241,4241,4241,2195,1194,8194,7194,793,198,098,098,0102,0102,0102,1102,181,681,578,477,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,66,66,66,66,67,07,06,67,07,07,06,67,06,66,66,66,66,76,76,76,96,96,96,96,96,96,76,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.559,71.110,11.787,91.609,12.058,81.965,71.741,81.426,21.455,61.251,11.656,91.462,61.889,91.480,71.845,51.680,61.493,41.729,72.096,81.413,7929,7722,5969,2732,5661,2966,8907,4825,7699,0981,6881,2769,2637,8998,6867,4781,3720,7941,2900,9685,0558,7406,3376,6303,7226,1130,6112,068,1-40,6-44,7
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.244,63.339,13.196,82.900,71.756,51.853,71.619,71.646,01.631,21.606,31.699,41.671,11.757,51.642,71.425,01.469,31.427,11.432,21.306,81.259,2779,4628,8674,4663,5651,8686,3644,1658,9646,8622,9665,7624,9580,7494,7520,6494,3461,5472,0468,1434,1394,5355,5343,1337,2326,3293,4289,1289,1213,6214,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26.610,527.670,026.867,626.440,925.624,125.463,323.962,624.842,224.231,223.637,423.317,524.099,323.605,723.157,523.317,722.962,223.127,022.485,122.781,522.015,018.385,117.950,721.480,821.511,921.369,920.897,120.303,320.343,919.058,118.221,417.150,016.489,516.206,116.700,616.275,515.876,115.622,215.538,513.155,113.047,213.118,712.193,711.784,611.663,312.453,512.414,712.229,112.219,711.216,710.566,6
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—17.044,716.095,010.355,29.604,29.628,18.912,49.472,48.822,78.396,88.382,59.103,79.358,39.243,08.704,48.134,09.063,68.450,28.680,48.021,97.353,86.986,26.626,67.037,27.430,07.641,77.625,07.786,87.557,96.897,06.221,86.051,06.183,06.829,36.881,56.905,77.138,07.452,25.373,65.794,36.002,95.019,74.893,74.933,36.202,66.348,46.128,16.193,55.982,05.396,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—2.098,51.685,92.424,92.541,42.017,82.317,92.860,61.759,11.136,41.133,61.841,71.593,12.392,32.052,42.020,12.468,32.808,53.325,12.701,51.209,01.605,01.386,81.942,82.043,42.443,62.212,82.701,92.471,01.823,31.386,01.141,41.161,21.953,01.835,62.397,72.578,52.982,2868,91.052,81.232,0649,4541,6708,5720,0928,5877,51.026,4586,5160,8
      2. Các khoản tương đương tiền—1.393,2898,31.463,01.600,6708,51.663,61.917,5772,2397,0656,2699,61.077,91.934,4889,71.081,51.662,31.552,42.415,61.221,8369,9372,8361,2812,8885,61.278,81.256,61.314,11.129,11.100,4689,4434,6585,51.405,61.483,91.561,81.991,6605,5372,6473,0761,8195,8120,1260,3215,4501,2482,2617,3261,762,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—2.998,53.049,12.160,0728,0937,2131,8433,4440,8727,1627,0626,6630,7128,2125,4129,0537,4128,5221,2196,849,151,491,680,964,260,159,898,7113,5360,5362,1630,7418,6228,1291,515,015,010,010,09,911,440,140,110,235,335,33,32,22,12,2
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,33,32,22,10,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—2.998,53.049,12.160,0728,0937,2131,8433,4440,8727,1627,0626,6630,7128,2125,4129,0537,4128,5221,2196,849,151,491,680,964,260,159,898,7113,5360,5362,1630,7418,6228,1291,515,015,010,010,09,911,440,140,110,235,30,00,00,00,02,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—1.336,01.149,81.111,81.271,81.185,81.121,61.092,21.200,81.079,11.166,11.116,51.642,21.490,51.390,61.193,91.351,11.103,3989,5933,21.771,81.315,81.183,81.058,11.345,01.408,01.408,91.184,41.313,71.322,41.210,81.083,91.307,61.388,01.409,61.370,11.595,11.524,61.424,51.364,71.459,91.428,41.464,21.324,21.686,31.492,31.427,61.302,11.449,61.767,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—320,1266,9270,6398,5369,4345,6273,8354,4271,8274,5224,7281,4296,2380,4288,8274,2218,6223,5271,7613,6316,4217,2224,6208,2209,8230,6204,1182,4203,1192,1180,0175,4176,9273,1296,7274,5343,8392,6377,9319,7276,4314,6251,8499,2465,6306,7280,0272,2255,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—-311,6-299,1-306,5-310,4-306,8-301,9-299,8-296,4-299,7-285,3-286,2-278,5-276,4-322,8-322,8-325,3-315,0-305,9-300,8-258,5-260,4-251,7-247,0-197,4-194,8-191,4-188,3-180,5-180,6-187,0-184,8-182,7-183,3-188,1-218,1-176,9-161,2-160,9-115,5-117,7-118,1-115,9-116,1-96,2-99,7-95,3-96,1-62,1-34,3
    IV. Tổng hàng tồn kho—9.850,69.451,14.016,84.321,34.707,34.599,74.372,24.583,54.639,94.673,94.739,64.780,84.521,94.463,14.257,14.176,63.923,33.660,33.730,53.932,03.636,83.585,13.601,03.628,33.406,43.596,53.534,43.433,03.196,83.064,23.041,33.095,03.050,03.122,82.936,02.755,42.748,92.904,83.216,43.158,32.750,52.764,12.761,33.582,93.747,63.586,03.665,13.793,73.307,5
      1. Hàng tồn kho—10.007,09.606,34.241,24.519,14.903,14.724,24.496,44.765,54.798,64.880,94.963,94.933,34.668,84.599,24.398,14.295,74.048,03.778,93.848,44.040,03.743,13.667,33.683,63.682,13.461,13.655,83.592,03.483,03.236,63.109,43.086,43.144,43.101,23.179,32.994,12.790,92.783,92.935,83.248,13.194,52.780,02.794,32.792,83.608,33.775,93.611,63.688,43.826,53.319,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác—761,1759,2641,7741,8780,0741,4714,0838,4814,4781,9779,4711,5710,1673,1533,9530,1486,6484,3459,9391,9377,1379,2354,4349,0323,6347,0267,4226,6194,0198,7153,8200,6210,2222,0186,9194,1186,5165,4150,5141,3151,383,7129,1178,2144,8233,7197,6150,1158,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—91,7106,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,90,071,467,375,178,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—10.625,310.772,616.085,716.019,915.835,215.050,215.369,915.408,515.240,614.935,114.995,614.247,413.914,514.613,314.828,214.063,414.034,914.101,113.993,111.031,310.964,514.854,214.474,713.939,913.255,412.678,312.557,111.500,211.324,410.928,210.438,510.023,19.871,39.394,08.970,48.484,28.086,37.781,47.252,97.115,87.174,06.891,06.730,06.250,96.066,36.101,06.026,25.234,75.170,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—722,6715,45.924,25.777,55.760,65.886,56.100,96.056,76.643,46.259,56.229,45.403,04.893,05.952,15.750,14.882,34.698,74.727,85.128,64.102,93.813,83.959,83.851,62.896,42.414,81.878,02.415,61.953,91.825,62.063,51.860,12.059,21.930,61.641,71.898,02.047,22.080,71.379,61.188,31.299,71.297,61.187,8936,7710,2551,8708,6591,9415,3853,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04.102,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,00,90,00,0—0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—722,6715,45.924,25.777,55.760,65.886,56.100,96.056,76.643,46.259,56.229,45.403,04.893,05.952,15.750,14.882,34.698,74.727,85.128,60,03.813,83.959,83.851,62.896,42.414,81.878,02.415,61.953,91.825,62.063,51.860,12.059,21.930,61.641,71.898,02.047,22.080,71.378,71.187,51.298,81.296,71.187,8935,8710,2551,8—591,9——
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,35,55,85,32,7
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,24,54,54,84,84,85,25,96,6
    I. Nợ ngắn hạn—9.927,38.208,78.316,08.601,98.360,17.698,68.758,57.850,17.500,07.161,28.336,58.015,18.257,28.501,98.384,89.060,48.361,58.504,48.630,87.162,67.375,66.790,47.509,07.161,26.525,76.198,66.616,55.605,44.901,44.607,04.517,14.285,04.572,94.365,74.944,84.766,64.621,64.344,54.591,04.848,04.895,54.718,44.749,55.617,95.806,75.502,15.605,86.321,76.464,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—1.438,11.387,11.224,61.370,61.277,11.269,41.160,31.224,61.094,01.124,81.036,7977,7654,01.412,61.057,01.617,01.518,01.087,7945,6929,7969,6776,8719,41.052,2757,4711,5929,2590,0567,5735,6593,1589,7566,7744,81.343,51.224,7981,6982,4799,2788,6780,8824,3685,41.421,51.352,41.331,21.292,21.773,61.535,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,70,6
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,40,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—1.407,8362,9200,3291,2299,7230,3357,6435,2222,1241,9260,1302,8259,8449,4572,8753,9247,3196,8544,2451,4526,5411,6459,0396,6385,2367,1360,6464,2376,9325,8395,3238,2290,5260,9308,4369,3382,2326,2374,6468,6496,5450,1429,3539,4531,4509,2443,3450,7500,2
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—6.001,76.581,56.553,76.149,06.228,66.014,26.128,66.427,66.393,96.401,86.238,55.550,35.395,85.590,15.471,55.183,85.007,45.179,85.017,33.819,23.524,97.395,46.958,07.246,17.067,76.936,66.672,06.534,76.142,75.447,95.051,05.169,55.108,15.041,64.137,14.450,54.278,84.204,64.101,74.081,63.866,73.654,33.611,73.703,43.603,73.750,83.681,23.479,72.688,3
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—1,41,6204,2163,6187,7237,2238,3420,5397,7338,8338,8154,2154,1188,4188,40,00,00,00,00,00,03.737,03.340,63.399,13.286,92.999,12.605,12.457,22.084,91.465,41.132,01.058,81.011,1893,019,717,916,615,922,126,713,518,611,510,49,20,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Vốn chủ sở hữu—11.741,112.077,511.539,410.840,710.841,410.215,99.920,49.918,09.707,29.717,59.486,510.001,79.465,19.185,69.065,18.841,39.073,99.054,18.323,17.359,77.005,97.249,96.999,16.916,17.256,67.115,97.002,46.864,37.122,87.039,96.865,66.690,26.949,46.796,66.729,96.348,36.579,04.546,24.338,94.174,93.420,23.396,73.286,93.123,92.995,62.967,82.923,91.414,71.413,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—47,448,117,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,222,222,222,222,222,928,828,822,622,222,222,222,521,521,821,821,821,822,322,322,323,223,27,47,47,47,47,37,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0372,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,715,715,415,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—331,41.572,2206,81.207,81.206,91.421,2321,3885,5886,21.450,8692,9690,0694,01.652,8-66,3375,2384,51.394,9185,9111,7104,1692,0139,4157,9647,4748,7174,7176,9628,9722,5207,5176,8670,8764,0146,0184,1589,4701,7197,4201,1201,1277,76,92,10,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—778,7215,71.402,3851,0758,8320,71.104,9570,2364,9206,1769,71.199,8786,7192,81.746,91.118,21.345,1702,01.227,8818,0618,4277,2593,1503,4319,3158,7651,0522,1352,6158,6561,7461,0327,8103,4635,3536,5351,7199,3487,6357,7205,398,9296,7224,0130,6————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,046,046,046,096,198,098,098,067,00,00,00,00,023,322,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,031,732,533,334,034,835,536,337,137,838,639,340,140,841,642,443,143,943,544,245,045,746,447,252,353,053,754,455,255,961,470,271,664,256,859,059,715,514,211,215,215,28,28,88,48,80,60,5
      1. Nguồn kinh phí—0,00,031,70,00,034,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,143,90,044,245,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,712,815,015,77,59,19,115,514,211,215,215,28,28,88,48,80,30,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,032,533,30,034,835,536,337,137,838,639,340,140,841,642,40,00,043,50,00,045,746,447,252,353,053,754,455,255,956,657,456,648,549,249,950,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VGC

Dữ liệu khác của VGC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Viglacera - CTCP (mã VGC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VGC.