Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VGC
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
Viglacera Corporation - JSC
43.850
▼ −650 (▼ −1,46%)

Room ngoại VGC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VGC theo thời gian

1258 ngày
0,41%1,98%3,56%5,13%6,70%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.117.446 cổ phiếu VGC, tương đương 0,92% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 215.574.054 cổ phiếu (48,08% vốn), khoảng 9.453 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,26% (20-12-2022), thấp nhất 0,85% (9-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VGC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,91%0,92%▲ +0,01 điểm %58.005
1 tháng28-8-20260,90%0,92%▲ +0,02 điểm %93.905
3 tháng3-7-20260,98%0,92%▼ −0,06 điểm %-283.954
1 năm2-10-20255,86%0,92%▼ −4,95 điểm %-22.172.885
3 năm3-10-20235,36%0,92%▼ −4,44 điểm %-19.920.056

Sở hữu nước ngoài VGC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,92%▼ −0,00 điểm %4.117.44649%215.574.054
9-20260,92%▲ +0,02 điểm %4.128.84649%215.562.654
8-20260,90%▲ +0,02 điểm %4.023.54149%215.667.959
7-20260,88%▼ −0,10 điểm %3.945.80049%215.745.700
6-20260,98%▼ −0,07 điểm %4.399.30049%215.292.200
5-20261,06%▼ −0,63 điểm %4.735.50049%214.956.000
4-20261,68%▼ −0,83 điểm %7.552.79349%212.138.707
3-20262,52%▼ −0,13 điểm %11.280.77449%208.410.726
2-20262,65%▼ −0,01 điểm %11.885.95049%207.805.550
1-20262,66%▲ +0,15 điểm %11.919.45649%207.772.044
12-20252,51%▼ −0,37 điểm %11.240.80149%208.450.699
11-20252,87%▼ −1,26 điểm %12.883.93349%206.807.567
10-20254,13%▼ −1,72 điểm %18.532.74349%201.158.757
9-20255,85%▼ −0,23 điểm %26.247.53149%193.443.969
8-20256,09%▲ +0,58 điểm %27.299.81149%192.391.689
7-20255,51%▼ −0,07 điểm %24.715.35149%194.976.149
6-20255,58%▼ −0,07 điểm %25.030.14349%194.661.357
5-20255,65%▲ +0,26 điểm %25.329.59349%194.361.907
4-20255,39%▼ −0,37 điểm %24.152.39449%195.539.106
3-20255,76%▲ +0,21 điểm %25.811.04449%193.880.456
2-20255,55%▲ +0,67 điểm %24.873.17149%194.818.329
1-20254,87%▲ +1,47 điểm %21.851.66549%197.839.835
12-20243,40%▼ −0,34 điểm %15.249.26349%204.442.237
11-20243,74%▲ +0,08 điểm %16.790.37849%202.901.122
10-20243,67%▼ −0,28 điểm %16.443.98349%203.247.517
9-20243,95%▼ −0,39 điểm %17.701.28349%201.990.217
8-20244,34%▼ −0,80 điểm %19.464.48349%200.227.017
7-20245,14%▲ +0,03 điểm %23.048.08349%196.643.417
6-20245,12%▼ −0,16 điểm %22.935.76049%196.755.740
5-20245,28%▼ −0,10 điểm %23.659.27449%196.032.226
4-20245,37%▲ +0,24 điểm %24.093.08449%195.598.416
3-20245,13%▼ −0,05 điểm %23.005.18449%196.686.316
2-20245,18%▼ −0,11 điểm %23.241.57449%196.449.926
1-20245,30%▼ −0,24 điểm %23.753.95849%195.937.542
12-20235,54%▼ −0,09 điểm %24.831.77449%194.859.726
11-20235,63%▲ +0,19 điểm %25.256.70249%194.434.798
10-20235,45%▲ +0,07 điểm %24.416.90249%195.274.598
9-20235,37%▲ +0,34 điểm %24.087.00249%195.604.498
8-20235,03%▲ +0,33 điểm %22.568.67249%197.122.828
7-20234,71%▲ +0,04 điểm %21.107.01249%198.584.488
6-20234,67%▼ −0,05 điểm %20.940.30249%198.751.198
5-20234,72%▼ −0,22 điểm %21.157.45249%198.534.048
4-20234,94%▼ −0,06 điểm %22.164.12449%197.527.376
3-20235,00%▼ −0,30 điểm %22.425.84349%197.265.657
2-20235,30%▼ −0,05 điểm %23.765.54749%195.925.953
1-20235,35%▼ −0,54 điểm %23.999.33049%195.692.170
12-20225,89%▲ +0,02 điểm %26.406.23249%193.285.268
11-20225,87%▲ +0,45 điểm %26.321.54849%193.369.952
10-20225,42%▲ +0,16 điểm %24.282.10349%195.409.397
9-20225,25%▼ −0,12 điểm %23.554.59249%196.136.908
8-20225,37%▼ −0,33 điểm %24.082.63249%195.608.868
7-20225,71%▲ +0,13 điểm %25.580.13249%194.111.368
6-20225,57%▲ +1,08 điểm %24.977.93249%194.713.568
5-20224,49%▼ −0,06 điểm %20.117.39249%199.574.108
4-20224,55%▲ +0,22 điểm %20.400.19249%199.291.308
3-20224,33%▲ +0,31 điểm %19.420.48249%200.271.018
2-20224,03%▲ +0,48 điểm %18.047.38249%201.644.118
1-20223,54%▲ +0,06 điểm %15.879.18249%203.812.318
12-20213,48%▼ −0,39 điểm %15.618.23249%204.073.268
11-20213,87%▼ −0,25 điểm %17.372.43249%202.319.068
10-20214,13%▼ −0,11 điểm %18.501.73249%201.189.768
9-20214,24%▼ −0,82 điểm %19.000.53249%200.690.968
8-20215,05%▼ −0,58 điểm %22.663.13249%197.028.368
7-20215,64%—25.279.43249%194.412.068

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.117.446−11.4000,92%215.574.054
1-10-20264.128.84600,92%215.562.654
30-9-20264.128.84600,92%215.562.654
29-9-20264.128.846+1.3000,92%215.562.654
28-9-20264.127.546+68.1050,92%215.563.954
25-9-20264.059.44100,91%215.632.059
24-9-20264.059.441+30.8000,91%215.632.059
23-9-20264.028.641+25.0000,90%215.662.859
22-9-20264.003.64100,89%215.687.859
21-9-20264.003.641+8.6000,89%215.687.859
18-9-20263.995.041+15.6000,89%215.696.459
17-9-20263.979.44100,89%215.712.059
16-9-20263.979.441+7.0000,89%215.712.059
15-9-20263.972.441+137.0000,89%215.719.059
14-9-20263.835.44100,86%215.856.059
11-9-20263.835.441+19.0000,86%215.856.059
10-9-20263.816.441+19.8000,85%215.875.059
9-9-20263.796.641−35.2000,85%215.894.859
8-9-20263.831.841+2.7000,85%215.859.659
7-9-20263.829.141−20.3000,85%215.862.359
4-9-20263.849.441−73.2000,86%215.842.059
3-9-20263.922.641−100.9000,87%215.768.859
28-8-20264.023.54100,90%215.667.959
27-8-20264.023.541−32.6000,90%215.667.959
26-8-20264.056.141−4.7000,90%215.635.359
25-8-20264.060.841−119.2000,91%215.630.659
24-8-20264.180.04100,93%215.511.459
21-8-20264.180.041−10.7000,93%215.511.459
20-8-20264.190.741+22.5000,93%215.500.759
19-8-20264.168.241—0,93%215.523.259

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VGC