Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VGC
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
Viglacera Corporation - JSC
44.500
▲ +300 (▲ +0,68%)

Kết quả kinh doanh VGC

Doanh thu và lợi nhuận VGC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 3.020Q1/2024: 2.639Q2/2024: 2.712Q3/2024: 2.834Q4/2024: 3.728Q1/2025: 2.855Q2/2025: 3.229Q3/2025: 3.254Q4/2025: 3.978Q1/2026: 3.274Q2/2026: 4.462Q3/2026: 3.7954.462Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -49Q1/2024: 237Q2/2024: 171Q3/2024: 234Q4/2024: 547Q1/2025: 299Q2/2025: 540Q3/2025: 118Q4/2025: 639Q1/2026: 321Q2/2026: 832Q3/2026: 616832-49Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263.795616
Q2/20264.462832
Q1/20263.274321
Q4/20253.978639
Q3/20253.254118
Q2/20253.229540
Q1/20252.855299
Q4/20243.728547
Q3/20242.834234
Q2/20242.712171
Q1/20242.639237
Q4/20233.020-49

Doanh thu và lợi nhuận VGC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 9.433Năm 2021: 11.194Năm 2022: 14.592Năm 2023: 13.194Năm 2024: 11.906Năm 2025: 13.31514.592Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 667Năm 2021: 1.279Năm 2022: 1.913Năm 2023: 1.162Năm 2024: 1.188Năm 2025: 1.5941.913Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513.3151.594
Năm 202411.9061.188
Năm 202313.1941.162
Năm 202214.5921.913
Năm 202111.1941.279
Năm 20209.433667

Báo cáo tài chính gốc VGC theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo VGC trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VGC

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VGC.

Kết quả kinh doanh VGC theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13.513,912.051,513.342,514.607,911.211,19.455,310.161,68.816,99.205,58.145,88.000,78.147,56.179,65.799,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu199,2145,1148,615,516,822,216,04,89,07,1180,8138,789,0103,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13.314,811.906,413.193,814.592,411.194,39.433,010.145,68.812,19.196,58.138,87.819,98.008,76.090,65.696,2
4. Giá vốn hàng bán9.315,48.389,09.674,710.354,38.321,87.105,47.725,66.767,97.055,66.160,16.103,06.417,24.921,04.692,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.999,43.517,33.519,14.238,12.872,52.327,72.420,02.044,22.140,91.978,71.716,91.591,61.169,61.003,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính142,875,860,585,6189,995,397,6137,577,685,432,339,110,784,4
7. Chi phí tài chính316,0310,4380,9324,4205,5198,8211,0201,7169,8202,0198,5247,3372,2377,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay255,9268,9348,5251,4160,7161,0169,3172,6150,9160,7161,1220,0278,3360,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-7,6-74,8-36,4112,4123,14,33,12,615,951,533,48,2-11,9-40,4
9. Chi phí bán hàng920,1861,8812,4936,3671,3758,2752,5632,9561,8560,9537,2490,1355,1334,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp785,3744,5756,0911,8749,0603,8567,9501,7573,7550,1444,8418,7330,5295,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.113,21.601,61.594,02.263,61.559,6866,4989,4848,0929,0802,5602,1482,8110,540,3
12. Thu nhập khác139,9124,072,183,641,171,257,478,8109,862,063,094,962,771,4
13. Chi phí khác51,295,364,142,059,296,976,780,0125,095,8140,8123,975,789,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)88,728,78,041,6-18,1-25,7-19,3-1,2-15,2-33,8-77,8-29,1-13,0-18,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.201,81.630,31.601,92.305,21.541,4840,7970,1846,8913,8768,7524,3453,797,522,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành489,7411,9425,2381,8252,0175,0204,6176,7166,6151,9117,992,759,358,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại117,730,814,510,310,4-1,66,12,925,2-3,9-0,1-0,20,3-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)607,4442,7439,7392,2262,4173,4210,8179,6191,7148,0117,892,459,657,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.594,51.187,61.162,21.913,01.279,1667,3759,4667,2722,1620,7406,5361,337,9-35,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát191,282,9-55,9184,955,466,6107,9101,7121,9107,078,172,67,9-77,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.403,21.104,71.218,11.728,21.223,7600,7651,5565,5600,1513,8328,4288,730,141,7

Kết quả kinh doanh VGC theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.911,74.566,43.329,34.046,73.336,13.242,72.881,23.774,12.900,82.718,72.664,23.023,03.473,83.931,22.777,73.290,23.213,04.270,93.835,33.709,42.210,82.946,32.361,02.336,12.297,72.416,52.383,52.746,22.551,02.560,62.280,52.628,62.278,92.271,01.834,32.274,52.579,02.247,92.042,02.404,81.910,41.874,71.952,72.089,82.214,31.856,21.840,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu117,0103,955,168,782,114,026,546,566,57,125,02,82,73,33,09,11,42,42,516,93,44,02,610,86,2-6,09,712,64,7-6,511,818,88,7-3,44,711,362,2-13,013,328,434,3-27,529,771,335,836,237,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.794,74.462,53.274,23.978,03.254,03.228,72.854,73.727,62.834,42.711,72.639,23.020,23.471,13.927,82.774,73.281,23.211,74.268,63.832,83.692,52.207,42.942,42.358,42.325,32.291,52.422,52.373,82.733,52.546,32.567,12.268,72.609,82.270,32.274,41.829,62.263,22.516,72.260,92.028,62.376,41.876,11.902,21.923,12.018,52.178,51.819,91.803,0
4. Giá vốn hàng bán2.585,73.074,12.424,72.664,22.562,32.077,72.013,02.478,11.961,82.057,61.900,92.455,12.401,92.708,92.108,82.567,12.392,32.956,92.438,42.800,71.651,02.189,31.681,31.776,61.650,51.826,01.840,32.089,81.875,61.948,11.779,82.047,21.757,51.711,81.455,41.760,51.977,21.714,91.523,51.830,51.375,61.397,41.488,91.554,51.737,31.376,51.434,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.209,01.388,3849,51.313,8691,61.151,0841,71.249,5872,5654,1738,3565,11.069,21.218,9665,9714,1819,41.311,61.394,4891,8556,4753,0677,1548,7641,0596,5533,5643,7670,7619,0488,9562,5512,8562,6374,3502,7539,5546,0505,2545,9500,5504,8434,1464,0441,2443,4368,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính66,586,144,138,826,753,623,824,111,617,322,75,819,522,413,123,620,222,117,4157,56,77,44,911,911,359,414,724,834,028,412,145,430,640,722,523,421,76,122,611,526,86,62,98,19,85,29,2
7. Chi phí tài chính70,569,288,482,571,471,888,278,875,570,685,689,198,792,8100,689,273,169,293,883,934,141,546,342,248,163,946,947,457,554,453,941,460,149,756,936,047,139,841,045,349,749,945,649,150,049,450,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9,90,51,12,10,4-3,9-5,4-0,5-36,6-16,5-21,2-16,3-6,2-9,0-5,014,934,321,142,143,535,927,116,86,12,6-7,52,95,5-8,94,22,3-23,65,27,214,247,20,09,40,12,022,60,65,511,215,66,50,1
9. Chi phí bán hàng271,1203,7199,6257,2247,6241,8173,4293,3214,9191,8158,1210,2215,0226,0161,2245,1253,5240,0197,8219,0139,0169,6149,5191,5204,4205,8158,0270,8213,6154,1123,0235,5162,8132,3104,1164,6158,0129,1120,1157,6128,9157,3135,7155,9147,0111,2123,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp207,9201,5192,7197,4218,4186,8183,1219,1215,7168,5141,4266,6185,6122,3181,5184,9242,6203,4262,6285,9162,8141,0151,5194,0132,6152,1118,0153,9161,7149,7100,2144,4105,3117,5104,0226,2122,7109,8127,9178,0137,0112,9112,0123,8122,4104,793,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)735,91.000,5413,9817,6181,3700,4415,4682,1341,5224,2354,7-11,4583,2791,3230,8233,4304,8842,2899,6504,1263,1435,5351,5138,9269,9226,5228,2202,0263,0293,4226,1163,0220,5310,9145,9146,5233,5282,9239,0178,5234,2191,9149,2154,5147,2189,9110,5
12. Thu nhập khác102,048,56,078,421,140,9-2,187,311,216,29,344,87,514,94,814,024,118,49,6-1,419,523,88,539,218,16,410,732,211,59,913,084,914,59,418,829,763,49,018,679,515,99,98,4-9,934,729,78,5
13. Chi phí khác8,912,53,916,422,412,40,542,718,39,719,820,127,12,214,7-24,520,917,411,84,626,020,312,330,321,426,719,233,219,514,713,667,522,617,417,640,733,224,814,249,619,210,722,46,142,677,015,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)93,136,02,162,0-1,328,4-2,644,5-7,16,5-10,424,7-19,612,7-9,938,53,21,0-2,3-6,1-6,43,6-3,88,9-3,2-20,3-8,5-0,9-8,1-4,8-0,617,4-8,2-7,91,1-11,130,2-15,74,429,9-3,3-0,8-14,1-16,0-7,9-47,4-6,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)829,01.036,4416,0879,7180,0728,8412,8726,6334,4230,6344,313,3563,7804,0220,9272,0308,0843,2897,3498,0256,6439,1347,7147,8266,6206,3219,7201,0255,0288,7225,5180,4212,3303,0147,0135,4263,7267,2243,4208,5230,9191,1135,2138,5139,4142,5103,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành153,6224,287,1185,144,8161,497,4150,799,859,6105,058,5131,0167,668,247,545,0141,0145,354,249,779,967,242,347,434,050,351,652,456,445,740,845,161,428,023,031,654,744,848,535,334,732,441,524,929,122,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại59,4-19,67,855,717,627,716,828,70,4-0,01,93,4-0,910,81,22,6-1,69,3-0,11,5-1,69,41,01,31,0-1,30,03,00,03,00,10,2-0,10,00,00,1-0,1-0,1-0,00,3-0,10,2-0,3-0,1-0,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)213,0204,694,9240,862,3189,1114,3179,5100,259,6106,961,9130,0178,369,450,143,4150,3145,255,748,189,268,143,648,432,750,354,652,459,445,741,044,961,428,123,131,554,744,848,735,135,032,241,424,829,122,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)616,0831,8321,1638,9117,6539,7298,5547,1234,2171,0237,4-48,6433,6625,6151,5221,9264,6692,9752,1442,3208,5349,9279,6104,2218,2173,6169,4146,4202,6229,2179,8139,5167,4241,6119,0112,4232,2212,5198,6159,7195,7156,2103,097,1114,5113,481,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát152,3268,8105,486,825,4101,5-22,112,428,912,231,3-66,820,531,7-41,241,543,249,850,132,58,98,72,314,429,118,010,716,635,033,321,138,731,619,815,613,647,537,422,034,238,936,017,96,828,930,511,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)463,7563,0215,7552,192,2438,1320,7534,7205,3158,8206,118,3413,1593,9192,8180,3221,4643,2702,0409,8199,6341,2277,289,8189,1155,5158,7129,8167,6195,9158,6100,7135,8221,8103,498,8184,8175,1176,6125,5156,8120,285,190,385,782,969,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—63,465,162,063,965,165,367,967,762,371,185,092,588,182,872,266,359,656,758,332,935,933,737,640,440,444,742,746,943,237,739,948,846,142,940,441,533,935,737,743,037,942,235,345,139,641,1

Báo cáo khác của VGC

Dữ liệu khác của VGC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Viglacera - CTCP (mã VGC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 13.315 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.594 tỉ đồng, tăng 34,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 3.795 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 616 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.