Phân tích kỹ thuật cổ phiếu VIN
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 12/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,15 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 5-10-2026, VIN được 137 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Rất mạnh, đứng thứ 27/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 16.900 đồng, trên MA20 10,5%, trên MA50 12,0%, trên MA200 14,5%.
Theo cách chia của Weinstein, VIN đang ở giai đoạn 2 — xu hướng tăng.
Sức mạnh giá tương đối RS 73: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 73% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 57,7, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 5/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật VIN
5-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 137 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Stage 2 (đang tăng) | +22 |
| Vượt đỉnh 20 phiên | +18 |
| RS rank 73 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| MA20>MA50>MA200 (xu hướng khỏe) | +14 |
| Volume x19.6 TB20 (tăng) | +14 |
| Vượt đỉnh 50 phiên | +14 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+27%) | +10 |
| Gần đỉnh 52 tuần (-11%) | +10 |
| RSI 58 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Chưa đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Dịch vụ vận tải
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| STS | 157 | Rất mạnh | 98 | 84,7 |
| DXP | 145 | Rất mạnh | 87 | 74,6 |
| TR1 | 138 | Rất mạnh | 91 | 55,3 |
| HMH | 130 | Rất mạnh | 88 | 56,0 |
| PAP | 126 | Rất mạnh | 80 | 53,2 |
| DNL | 124 | Rất mạnh | 95 | 60,8 |
| TPS | 124 | Rất mạnh | 97 | 57,9 |
| BLN | 120 | Rất mạnh | 88 | 60,3 |
| SAS | 99 | Rất mạnh | 80 | 81,6 |
| GMD | 94 | Rất mạnh | 79 | 63,3 |
| PCT | 92 | Rất mạnh | 77 | 71,0 |
| DVP | 91 | Rất mạnh | 79 | 53,6 |
| VGR | 79 | Mạnh | 95 | 49,2 |
| PTH | 67 | Mạnh | 83 | 49,2 |
| DOP | 65 | Mạnh | 91 | 49,3 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của VIN
Giá lịch sử VINGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh VINDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VINTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VINDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VINDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VINCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămKhối ngoại VINMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VINTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp VINNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
