Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VIN
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
Vinatrans
16.200
▼ −700 (▼ −4,14%)

Cân đối kế toán VIN

Cân đối kế toán VIN theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn252,2190,2215,9263,5214,6176,5231,3282,9245,8253,0256,9271,0392,4380,9368,2461,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,814,640,227,823,111,834,253,347,356,562,079,3139,4170,5195,227,7
      1. Tiền5,26,619,227,818,110,822,246,335,830,024,066,273,129,257,827,7
      2. Các khoản tương đương tiền32,68,021,00,05,01,012,07,011,526,638,013,166,4141,3137,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn108,651,0132,0169,0129,0105,5129,6161,3103,3106,971,363,966,33,81,2189,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,966,33,81,2189,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn108,651,0132,0169,0129,0105,5129,6161,3103,3106,971,30,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,6118,940,263,560,557,267,267,794,389,1122,7123,4177,7204,4169,5243,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng34,067,927,039,630,133,028,028,632,833,463,783,597,979,062,578,4
      2. Trả trước cho người bán49,939,90,81,00,80,10,00,10,112,116,436,277,8121,3101,6161,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,039,039,039,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác17,513,213,823,730,224,940,139,823,14,94,03,92,24,25,63,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,8-2,2-1,4-0,7-0,6-0,8-1,0-0,7-0,7-0,4-0,4-0,3-0,2-0,1-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,03,82,61,50,21,90,40,60,80,40,83,16,90,10,10,1
      1. Hàng tồn kho2,03,82,61,50,21,90,40,60,80,40,83,16,90,10,10,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,21,80,91,71,80,00,00,00,10,10,11,32,02,12,30,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,90,40,10,10,00,00,00,00,00,00,10,20,10,60,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,60,00,00,00,00,00,00,00,10,11,30,00,40,90,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,10,30,61,61,70,00,00,00,10,00,00,01,70,70,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn344,5406,1377,0343,9326,9345,5294,2205,6202,7169,1167,7201,4140,6132,8119,1120,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,10,70,70,70,40,40,40,40,40,30,30,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,10,70,70,70,40,40,40,40,40,30,30,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định28,128,416,316,618,119,021,823,826,930,434,037,940,139,536,531,8
      1. Tài sản cố định hữu hình17,118,86,66,98,59,312,114,117,220,724,328,030,329,626,622,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,09,79,79,79,69,69,79,79,79,79,89,89,89,99,99,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,40,90,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,90,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn314,1374,7358,9325,5308,1326,0271,9180,9174,5138,1133,1162,198,392,475,975,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh255,6316,2302,7270,0221,5206,1166,0139,3126,6108,398,083,052,652,545,735,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn58,558,558,554,554,634,834,836,930,830,830,879,548,348,344,245,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-2,30,00,00,00,0-0,3-0,5-0,9-0,7-0,5-2,6-8,4-14,0-4,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,01,032,085,071,05,017,70,05,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,71,30,40,80,30,20,20,50,80,20,21,42,20,96,812,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,71,30,40,80,30,20,20,50,80,20,20,31,00,46,212,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,20,50,60,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN596,7596,3593,0607,5541,5522,0525,5488,5448,5422,1424,6472,4533,0513,7487,4581,6
  A. Nợ phải trả31,424,832,946,943,947,698,785,761,048,964,9133,0227,4209,5189,5314,3
    I. Nợ ngắn hạn31,223,331,745,143,447,198,285,560,848,264,7132,9227,4209,4189,3313,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn17,310,212,617,416,018,113,615,822,020,437,770,0154,6142,6136,0211,5
      4. Người mua trả tiền trước0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,41,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,00,82,81,60,63,410,04,72,42,62,23,33,73,92,62,7
      6. Phải trả người lao động5,44,910,015,918,417,216,815,917,614,515,418,011,75,84,92,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,35,71,34,40,00,50,30,02,72,51,31,71,64,90,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,91,41,81,02,41,354,840,56,10,11,233,550,146,843,594,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,30,33,34,95,96,52,78,69,98,17,06,25,55,30,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,21,51,21,70,50,50,50,20,20,70,20,10,10,10,21,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,21,51,21,70,50,50,50,20,20,70,20,10,10,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu565,3571,5560,1560,6497,6474,4426,8402,7387,5373,2359,6339,4305,6304,2297,8267,3
    I. Vốn chủ sở hữu565,3571,5560,1560,6497,6474,4426,8402,7387,5373,2359,6339,4305,6304,2297,8267,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,8-2,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,70,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-1,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,51,01,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,30,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối308,4314,3302,8303,4240,3217,2169,8145,8130,7116,9100,780,647,644,641,813,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước296,7285,1259,5217,2191,2147,1131,0103,887,677,147,9—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,729,243,386,249,170,138,842,043,139,752,8—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,82,12,22,12,22,21,91,81,71,91,91,71,63,23,73,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN596,7596,3593,0607,5541,5522,0525,5488,5448,5422,1424,6472,4533,0513,7487,4581,6

Cân đối kế toán VIN theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn226,4266,5252,2239,6257,6259,8190,2191,5189,4195,1215,9211,3216,2243,5263,6262,3231,8220,3214,1203,2181,8148,3176,5129,2154,4212,9231,3278,1254,3238,3282,9240,4245,9259,2245,8227,6216,0251,0253,0240,7245,9247,6256,6271,0392,4380,9368,2461,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,539,037,866,117,426,214,611,77,714,740,217,523,518,327,817,523,410,923,113,013,313,511,818,612,619,334,238,636,157,253,353,553,247,147,332,545,444,356,539,232,865,962,079,3139,4170,5195,227,7
      1. Tiền7,416,95,242,117,426,26,611,77,714,719,217,514,018,327,817,523,410,918,113,013,312,510,89,67,614,322,233,630,145,246,343,037,735,635,827,532,927,530,021,926,824,624,066,273,129,257,827,7
      2. Các khoản tương đương tiền11,022,232,624,00,00,08,00,00,00,021,00,09,50,00,00,00,00,05,00,00,01,01,09,05,05,012,05,06,012,07,010,515,511,511,55,012,516,826,617,36,041,438,013,166,4141,3137,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn89,8116,7108,674,183,1108,051,0125,0123,0140,0132,0126,0120,0163,0169,0162,0124,0143,0129,0117,0105,573,5105,557,583,0132,9129,6157,5149,5122,3161,3128,2126,0152,0103,388,577,1114,6106,9112,6109,559,971,363,966,33,81,2189,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,10,00,00,00,00,00,063,966,33,81,2189,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn89,8116,7108,674,183,1108,051,0125,0123,0140,0132,0126,0120,0163,0169,0162,0124,0143,0129,0117,0105,573,5105,557,583,0132,9129,6157,5149,5122,3161,3128,2126,0152,0103,388,50,0114,6106,9112,6109,559,971,30,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn113,3104,398,695,3151,0119,9118,951,555,537,740,265,568,356,863,576,680,365,560,072,862,761,157,253,058,560,567,281,968,658,667,758,565,759,994,3106,290,391,489,188,2103,1121,0122,4123,4177,7204,4169,5243,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,632,634,057,463,567,067,924,325,022,727,029,931,033,539,638,140,530,830,128,333,636,433,025,725,825,828,021,322,623,228,628,029,728,132,835,127,529,633,432,945,753,563,283,597,979,062,578,4
      2. Trả trước cho người bán51,059,649,925,773,337,939,90,70,50,20,80,40,30,31,02,10,50,60,10,60,80,80,10,10,10,00,00,10,00,00,10,50,00,114,524,613,014,612,112,117,016,416,436,277,8121,3101,6161,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,039,039,039,039,029,029,044,039,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác21,215,417,515,016,917,513,228,231,616,413,836,437,823,823,737,139,934,730,444,729,124,724,928,233,735,640,161,346,736,139,830,636,732,48,77,711,18,44,914,511,77,34,13,92,24,25,63,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,6-3,2-2,8-2,7-2,7-2,6-2,2-1,6-1,6-1,6-1,4-1,3-0,8-0,9-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,8-0,8-0,8-0,8-1,0-1,0-1,0-1,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,2-0,2-0,2-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,1-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,31,42,01,02,02,43,81,71,30,82,61,22,83,71,56,03,40,20,20,30,20,21,90,10,20,10,40,10,10,20,60,10,90,20,80,22,80,40,40,50,30,60,83,16,90,10,10,1
      1. Hàng tồn kho1,31,42,01,02,02,43,81,71,30,82,61,22,83,71,56,03,40,20,20,30,20,21,90,10,20,10,40,10,10,20,60,10,90,20,80,22,80,40,40,50,30,60,83,16,90,10,10,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,55,15,23,14,13,41,81,51,91,90,91,11,71,71,70,30,70,71,80,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,30,30,20,10,10,20,10,21,32,02,12,30,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,20,72,43,02,20,91,01,00,70,40,40,50,40,10,20,20,10,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,20,20,00,00,00,00,00,10,20,10,60,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,00,30,40,30,40,60,60,50,70,00,00,01,21,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,20,10,11,30,00,40,90,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,03,54,10,40,70,60,30,00,21,10,60,70,00,01,60,00,50,61,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,70,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn361,4332,1344,5349,8344,3336,3406,1396,2391,7394,2377,0382,1374,1359,8343,9374,9351,6330,5323,8327,6337,7373,5331,8365,4347,7292,5294,2247,2238,8270,1205,6234,0214,5198,6201,6189,9189,8172,4176,3163,2161,7172,2151,6201,4140,6132,8119,1120,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,11,21,11,11,11,10,70,70,70,70,70,71,01,00,70,70,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,20,30,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,11,21,11,11,11,10,70,70,70,70,70,71,01,00,70,70,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định26,927,528,128,228,929,428,424,825,225,716,316,516,316,416,616,817,217,718,117,317,818,419,019,620,021,121,822,522,323,023,824,625,326,126,927,828,629,430,431,332,233,134,037,940,139,536,531,8
      1. Tài sản cố định hữu hình16,016,517,117,217,818,318,815,115,516,06,66,86,66,66,97,17,68,08,57,78,28,89,39,910,311,412,112,812,613,414,114,915,616,417,218,018,919,720,721,522,423,324,328,030,329,626,622,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,911,011,011,011,111,19,79,79,79,79,79,79,79,79,79,69,69,69,69,69,69,69,69,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,89,89,89,89,89,89,99,99,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn34,46,40,40,20,20,20,90,90,90,90,70,70,80,70,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,46,40,40,20,20,20,90,90,90,90,70,70,80,70,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn298,1296,2314,1319,4313,1304,7374,7368,6364,0366,4358,9363,7355,5341,2325,5356,6333,2312,0305,0309,7319,2354,4312,2345,2327,1270,8271,9223,9214,7246,2180,9208,6188,1171,3173,4161,2160,2142,5145,4131,5129,0138,7117,1162,198,392,475,975,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh239,7237,7255,6260,9254,6246,2316,2310,1305,5310,2302,6304,7296,5282,2270,0302,0278,6245,4218,4223,0222,6211,8192,4181,4171,3172,0166,0161,0153,9158,4139,3139,0134,6132,0125,5113,8109,9112,6115,5101,598,898,582,083,052,652,545,735,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn58,558,558,558,558,558,558,558,558,558,558,559,059,059,054,554,654,654,654,654,653,157,634,834,834,834,834,834,834,836,936,930,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,879,548,348,344,245,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0-2,3-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,5-0,5-0,5-0,5-0,9-0,9-0,8-0,6-0,7-0,7-0,5-2,6-8,4-14,0-4,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,012,032,032,043,585,085,0129,0121,064,071,028,026,051,05,039,023,09,017,717,020,00,00,00,00,010,05,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,80,80,70,91,00,91,31,20,80,50,40,50,50,60,80,60,40,40,20,30,30,20,20,20,20,20,20,40,40,50,50,50,60,70,80,60,50,20,20,20,20,20,21,42,20,96,812,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,80,80,70,91,00,91,31,20,80,50,40,50,50,60,80,60,40,40,20,30,30,20,20,20,20,20,20,40,40,50,50,50,60,70,80,60,50,20,20,20,20,20,20,31,00,46,212,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,20,50,60,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN587,8598,6596,7589,4601,9596,1596,3587,7581,1589,3592,9593,3590,3603,3607,5637,2583,4550,9537,9530,8519,5521,8508,3494,7502,1505,3525,5525,3493,1508,4488,5474,4460,4457,8447,4417,5405,7423,4429,3403,9407,6419,8408,3472,4533,0513,7487,4581,6
  A. Nợ phải trả52,528,931,423,234,125,924,825,622,919,532,832,340,536,246,940,542,428,343,545,945,041,747,650,455,566,298,7108,286,484,985,778,076,286,261,046,645,840,648,941,855,956,566,1133,0227,4209,5189,5314,3
    I. Nợ ngắn hạn30,328,331,222,133,124,923,324,321,418,231,631,239,435,045,138,740,727,543,045,444,441,347,150,055,065,798,2108,086,284,785,577,875,986,060,846,145,139,848,241,255,756,365,9132,9227,4209,4189,3313,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,014,817,39,111,08,110,210,89,24,912,67,015,011,317,416,819,113,715,718,620,517,818,117,119,012,913,616,014,114,415,815,321,816,627,717,618,116,520,419,031,129,437,370,0154,6142,6136,0211,5
      4. Người mua trả tiền trước0,10,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,20,20,10,41,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,21,02,30,30,20,81,30,32,22,81,30,92,01,62,41,51,10,65,53,12,23,49,58,48,310,03,15,13,44,73,52,03,12,42,71,52,32,62,81,72,42,23,33,73,92,62,7
      6. Phải trả người lao động6,72,15,41,70,80,74,95,25,54,39,912,09,66,615,98,87,55,418,49,39,39,017,212,911,68,616,812,411,99,315,913,213,29,917,614,512,29,514,510,811,212,115,418,011,75,84,92,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,96,92,34,615,813,15,74,33,32,21,34,74,95,74,43,13,81,90,01,52,12,30,50,51,91,80,30,90,10,80,05,12,63,42,73,12,43,42,52,61,81,90,01,71,64,90,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,42,52,92,22,22,21,41,61,72,41,81,72,72,31,01,31,62,72,43,71,41,71,31,33,428,254,865,843,144,940,528,523,339,90,50,40,30,20,10,10,80,71,333,550,146,843,594,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,50,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,30,00,00,02,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,80,61,31,82,20,00,31,21,32,33,34,56,27,14,96,47,22,75,96,88,08,26,58,710,65,92,79,911,912,08,612,213,013,19,97,910,68,08,16,09,19,18,56,25,55,30,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn22,10,60,21,01,01,01,51,41,51,21,21,11,11,21,71,71,70,80,50,50,60,50,50,50,50,50,50,20,20,20,20,20,20,20,20,50,70,70,70,60,20,20,20,10,10,10,21,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,21,01,01,01,51,41,51,21,21,11,11,21,71,71,70,80,50,50,60,50,50,50,50,50,50,20,20,20,20,20,20,20,20,50,70,70,70,60,20,20,20,10,10,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu535,3569,8565,3566,2567,7570,2571,5562,0558,2569,8560,1561,0549,9567,1560,7596,8541,0522,6494,4484,9474,6480,0460,7444,2446,7439,2426,8417,1406,7423,5402,7396,3384,2371,6386,4370,8359,9382,8380,4362,1351,6363,2342,1339,4305,6304,2297,8267,3
    I. Vốn chủ sở hữu535,3569,8565,3566,2567,7570,2571,5562,0558,2569,8560,1561,0549,9567,1560,7596,8541,0522,6494,4484,9474,6480,0460,7444,2446,7439,2426,8417,1406,7423,5402,7396,3384,2371,6386,4370,8359,9382,8380,4362,1351,6363,2342,1339,4305,6304,2297,8267,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,8-2,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-2,7-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-1,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển28,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,91,91,91,91,91,91,91,51,01,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,30,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối249,9312,8308,4309,1310,5313,0314,3304,7300,9312,5302,8303,7292,6309,8303,4339,5283,7265,3237,1227,5217,2222,7203,4187,0189,5182,1169,8160,1149,7166,6145,8139,5127,4114,8130,4114,7103,7127,0121,4103,192,7104,283,280,647,644,641,813,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước237,5308,4296,7296,0296,0314,3285,1283,9285,3302,8259,5259,5259,5298,4204,3204,3204,3240,1191,2191,2191,2212,0147,1147,1164,9169,6131,0131,0131,0141,7103,8103,7103,7103,788,488,488,4116,983,979,479,497,654,3—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,44,511,713,114,5-1,329,220,815,69,743,344,233,111,499,1135,279,525,145,936,326,010,756,339,924,612,538,829,118,724,942,035,823,711,142,026,315,310,137,623,613,36,628,9—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,81,81,82,02,02,12,12,22,22,22,22,22,12,12,12,12,22,22,22,22,22,22,22,12,01,91,91,81,81,81,81,71,71,71,71,81,81,51,92,01,92,01,91,71,63,23,73,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN587,8598,6596,7589,4601,9596,1596,3587,7581,1589,3592,9593,3590,3603,3607,5637,2583,4550,9537,9530,8519,5521,8508,3494,7502,1505,3525,5525,3493,1508,4488,5474,4460,4457,8447,4417,5405,7423,4429,3403,9407,6419,8408,3472,4533,0513,7487,4581,6

Báo cáo khác của VIN

Dữ liệu khác của VIN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam (mã VIN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIN.