Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VIN
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
Vinatrans
16.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VIN

Doanh thu và lợi nhuận VIN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 38Q4/2023: 35Q1/2024: 28Q2/2024: 32Q3/2024: 30Q4/2024: 75Q1/2025: 72Q2/2025: 137Q3/2025: 178Q4/2025: 106Q1/2026: 224Q2/2026: 177224Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: -4Q1/2024: 10Q2/2024: 6Q3/2024: 5Q4/2024: 8Q1/2025: -1Q2/2025: 16Q3/2025: -1Q4/2025: -1Q1/2026: 4Q2/2026: 816-4Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261778
Q1/20262244
Q4/2025106-1
Q3/2025178-1
Q2/202513716
Q1/202572-1
Q4/2024758
Q3/2024305
Q2/2024326
Q1/20242810
Q4/202335-4
Q3/20233811

Doanh thu và lợi nhuận VIN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 195Năm 2021: 226Năm 2022: 214Năm 2023: 142Năm 2024: 166Năm 2025: 493493Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 70Năm 2021: 49Năm 2022: 86Năm 2023: 43Năm 2024: 29Năm 2025: 1286Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202549312
Năm 202416629
Năm 202314243
Năm 202221486
Năm 202122649
Năm 202019570

Báo cáo tài chính gốc VIN theo kỳ

262 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022——
2021—
2020
2019
2018
2017——
2016———

262 tệp báo cáo VIN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VIN theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh492,9165,7142,4214,2226,0194,6170,2193,7213,5246,3478,51.058,5906,6819,3641,1428,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)492,9165,7142,4214,2226,0194,6170,2193,7213,5246,3478,51.058,5906,6819,3641,1428,3
4. Giá vốn hàng bán480,5143,2118,1187,4218,9174,7152,6177,5195,6221,8450,21.019,9883,6797,9619,1407,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,422,524,326,87,219,917,616,117,924,528,338,623,021,421,920,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính103,024,732,865,644,830,927,530,523,521,116,415,518,723,934,824,5
7. Chi phí tài chính0,0-2,22,30,20,00,0-0,2-0,2-0,20,31,5-0,8-4,9-1,711,413,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-60,612,423,135,615,440,113,212,818,312,929,616,40,010,88,05,1
9. Chi phí bán hàng7,87,18,915,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,525,924,725,916,916,415,814,814,014,315,719,118,422,721,512,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,328,844,386,850,474,542,744,745,943,857,152,328,235,231,724,3
12. Thu nhập khác2,21,10,70,60,50,20,81,61,71,41,92,06,50,60,70,5
13. Chi phí khác0,50,10,50,40,00,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,71,10,30,10,50,00,71,51,71,41,91,96,40,60,70,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,029,944,686,950,974,543,446,247,645,159,054,134,735,832,424,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,61,30,81,74,24,64,14,55,26,08,38,06,34,24,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,61,30,81,74,24,64,14,55,26,08,38,06,34,24,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,729,343,386,149,270,438,942,143,140,053,045,926,729,528,220,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,10,1-0,10,00,30,10,10,00,20,20,20,10,20,30,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,729,243,386,249,170,138,842,143,139,752,845,726,629,327,920,0

Kết quả kinh doanh VIN theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh177,1223,9106,2177,9136,971,975,430,231,628,534,638,236,733,153,655,062,343,347,656,383,272,071,441,242,539,449,038,745,437,152,350,151,040,360,354,447,351,666,552,164,663,1141,0137,173,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)177,1223,9106,2177,9136,971,975,430,231,628,534,638,236,733,153,655,062,343,347,656,383,272,071,441,242,539,449,038,745,437,152,350,151,040,360,354,447,351,666,552,164,663,1141,0137,173,9
4. Giá vốn hàng bán166,7214,9103,6178,4130,468,268,625,026,523,128,431,230,528,251,046,652,837,051,853,380,765,964,637,140,032,941,335,644,231,547,945,849,134,758,047,544,945,261,843,860,755,5135,5130,168,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,49,02,7-0,56,43,86,85,25,15,46,27,06,24,92,78,49,46,3-4,23,02,56,16,84,12,56,57,73,11,25,64,34,31,95,62,26,92,46,44,78,33,97,65,57,05,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính-18,822,513,81,110,277,95,42,512,74,13,65,220,63,35,335,521,63,223,311,56,72,86,84,814,74,55,43,714,53,95,29,512,03,86,84,09,33,30,33,78,73,14,42,35,4
7. Chi phí tài chính0,10,00,00,00,00,00,10,0-2,30,02,3-0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0-0,20,10,0-0,20,00,10,0-0,40,10,20,10,00,00,30,60,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh26,8-17,9-5,26,38,4-70,16,24,6-5,87,5-4,98,14,812,1-27,923,433,223,9-4,60,510,75,711,010,1-0,76,05,07,2-18,019,00,34,42,65,511,63,9-2,94,514,72,6-1,90,40,06,50,0
9. Chi phí bán hàng1,81,11,71,52,12,62,01,71,91,50,72,32,83,06,04,43,11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,87,210,46,79,010,38,45,96,15,56,06,56,45,87,47,05,85,76,73,93,72,67,72,63,12,98,02,52,92,44,05,03,42,55,32,83,22,75,72,53,13,05,33,13,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,85,2-0,8-1,413,8-1,37,94,76,39,9-4,111,622,411,6-33,556,055,326,07,711,216,212,116,816,413,414,110,011,5-5,126,45,813,213,312,415,312,06,011,413,912,07,78,14,312,07,6
12. Thu nhập khác0,00,00,20,02,00,00,30,70,10,00,70,00,00,00,00,6-0,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,70,00,00,01,60,00,00,01,30,3-0,20,31,30,00,00,01,30,20,2
13. Chi phí khác0,00,00,40,10,00,0-0,00,00,00,00,10,00,30,00,10,20,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,20,20,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,2-0,12,0-0,00,40,60,1-0,00,6-0,0-0,30,0-0,10,4-0,0-0,10,50,0-0,00,0-0,10,00,10,00,70,0-0,00,01,40,00,00,01,30,30,00,11,30,00,00,01,30,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,85,2-1,0-1,515,8-1,38,35,36,49,9-3,511,622,111,6-33,656,455,325,98,311,216,212,116,816,413,514,110,711,5-5,126,47,213,313,312,516,712,36,011,515,212,07,78,15,612,27,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,70,30,00,00,0-0,20,20,40,20,30,50,40,2-1,60,61,00,8-1,30,80,91,30,31,01,21,61,01,01,11,40,81,20,71,41,01,30,81,41,31,50,91,51,51,01,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,70,30,00,00,0-0,20,20,40,20,30,50,40,2-1,60,61,00,8-1,30,80,91,30,31,01,21,61,01,01,11,40,81,20,71,41,01,30,81,41,31,50,91,51,51,01,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,04,5-1,3-1,515,8-1,38,55,25,99,7-3,811,121,711,4-32,055,754,325,19,510,415,310,816,515,412,212,59,710,5-6,224,96,412,112,611,115,711,05,310,113,910,46,86,64,111,26,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,1-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,10,00,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,04,5-1,4-1,415,8-1,38,55,15,99,7-3,811,121,711,4-32,055,854,325,19,610,315,310,716,515,312,112,59,710,4-6,224,96,312,112,611,115,710,95,210,113,910,36,76,64,111,26,1

Báo cáo khác của VIN

Dữ liệu khác của VIN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam (mã VIN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 493 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng, giảm 60,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 177 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.