Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VIT
CTCP Viglacera Tiên Sơn
Viglacera Tien Son JSC
25.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VIT

Doanh thu và lợi nhuận VIT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 561Q1/2024: 379Q2/2024: 505Q3/2024: 555Q4/2024: 703Q1/2025: 374Q2/2025: 549Q3/2025: 674Q4/2025: 711Q1/2026: 863Q2/2026: 1.067Q3/2026: 1.3511.351Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: -32Q2/2024: 20Q3/2024: 32Q4/2024: 35Q1/2025: -9Q2/2025: 24Q3/2025: 34Q4/2025: 24Q1/2026: 0Q2/2026: 44Q3/2026: 5555-32Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.35155
Q2/20261.06744
Q1/20268630
Q4/202571124
Q3/202567434
Q2/202554924
Q1/2025374-9
Q4/202470335
Q3/202455532
Q2/202450520
Q1/2024379-32
Q4/20235619

Doanh thu và lợi nhuận VIT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.291Năm 2021: 1.257Năm 2022: 2.001Năm 2023: 1.998Năm 2024: 2.143Năm 2025: 2.3072.307Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 59Năm 2021: 46Năm 2022: 51Năm 2023: 0Năm 2024: 52Năm 2025: 7373Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.30773
Năm 20242.14352
Năm 20231.9980
Năm 20222.00151
Năm 20211.25746
Năm 20201.29159

Báo cáo tài chính gốc VIT theo kỳ

124 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

124 tệp báo cáo VIT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VIT theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.332,62.154,02.001,82.001,51.257,91.292,01.474,01.248,9981,4967,1684,3679,8550,6520,8606,8452,4439,2279,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,310,93,60,21,10,50,74,010,71,82,52,03,218,524,97,329,016,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.307,32.143,11.998,22.001,31.256,81.291,51.473,41.244,9970,7965,2681,8677,9547,4502,4581,9445,2410,2263,4
4. Giá vốn hàng bán2.073,61.943,31.826,21.807,71.118,61.131,61.289,71.103,1843,3830,5579,2592,3463,7413,9474,6356,6330,0204,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)233,7199,9172,0193,6138,2159,8183,6141,9127,4134,8102,685,683,888,5107,388,680,259,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,65,40,83,80,81,20,81,61,40,61,41,51,33,02,22,52,0
7. Chi phí tài chính85,396,9121,176,538,549,554,059,448,036,837,628,936,746,962,035,930,230,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay84,192,9118,553,936,848,353,556,746,135,529,729,634,041,948,327,921,227,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng34,621,724,437,232,630,822,415,68,610,95,25,99,121,331,322,326,418,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,418,826,221,714,718,819,812,722,218,712,511,615,912,210,89,78,17,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)92,363,15,759,056,361,488,554,950,169,647,940,523,69,36,222,918,04,9
12. Thu nhập khác0,11,01,11,30,30,60,20,91,82,11,07,67,90,77,90,44,90,4
13. Chi phí khác0,10,00,60,00,00,00,30,71,90,20,912,519,420,011,02,13,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,01,00,61,30,30,6-0,10,2-0,12,00,1-5,0-11,5-19,2-3,1-1,71,50,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)92,364,16,360,356,562,088,455,150,071,648,035,612,1-9,93,121,219,55,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,811,76,29,410,42,616,311,113,514,410,77,80,50,00,75,34,91,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,811,76,29,410,42,616,311,113,514,410,77,80,50,00,75,34,91,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,552,40,150,946,259,472,244,036,557,337,327,711,6-9,92,315,914,73,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)73,552,40,150,946,259,472,244,036,557,337,327,711,6-9,92,315,914,73,9

Kết quả kinh doanh VIT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.376,41.079,2874,2717,2682,8553,5379,1707,8557,8509,0379,4562,2566,7527,0345,8611,1602,4498,9289,2418,3276,6333,7229,4383,3335,3320,2253,2463,1398,0351,1261,8410,4359,1272,1207,4297,2262,9241,0178,8307,3270,6193,2196,0190,5189,5176,8127,6213,5188,8169,8107,8150,7167,0135,497,4134,2149,0146,890,3152,2162,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,011,910,76,69,14,74,94,32,53,60,40,80,91,20,70,00,00,20,00,40,00,60,10,00,00,00,50,00,00,70,01,62,10,30,01,07,72,10,01,00,6-0,10,21,70,10,20,60,90,00,30,71,51,00,10,67,10,68,62,28,010,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.351,41.067,3863,5710,6673,7548,8374,2703,5555,3505,4379,0561,4565,8525,9345,1611,1602,4498,6289,2417,9276,6333,0229,3383,3335,3320,2252,6463,1398,0350,5261,8408,8357,0271,8207,4296,3255,2239,0178,8306,3269,9193,3195,8188,7189,4176,6127,0212,6188,7169,4107,1149,2166,0135,496,8127,1148,5138,288,1144,2152,4
4. Giá vốn hàng bán1.077,7872,9750,7653,8584,8488,3346,7633,8483,0458,0368,5517,0503,2489,3316,7552,9537,3442,6275,0375,8244,4292,9205,6340,6284,2280,2225,0406,6349,9306,7227,4352,5316,4248,5185,7270,4215,1205,1152,8264,2229,2159,8177,2161,0160,8149,1103,8191,7164,1145,391,2128,0138,6111,385,8106,5119,7110,379,9110,5128,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)273,6194,4112,856,888,960,527,569,772,347,410,544,462,736,628,458,265,156,114,242,132,240,223,742,751,140,027,656,648,143,834,356,340,623,321,725,840,233,926,042,040,733,518,627,828,627,623,220,924,624,115,921,327,424,111,020,628,827,98,233,723,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,23,30,50,40,10,20,20,10,50,00,04,90,00,30,50,00,10,50,21,32,20,20,00,10,20,30,20,20,60,40,00,10,00,60,10,60,30,30,30,20,10,11,00,00,10,40,10,30,40,30,50,60,40,40,20,90,30,30,30,6-0,7
7. Chi phí tài chính32,430,040,419,521,522,621,723,223,021,729,131,035,227,527,722,723,018,712,19,38,910,39,911,113,212,512,814,713,513,612,313,714,415,216,014,913,59,010,58,910,49,18,57,49,87,213,14,57,48,68,56,810,88,810,211,19,811,612,718,315,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay30,529,522,020,621,021,621,221,922,222,925,830,334,126,827,32,222,317,711,88,38,610,09,911,012,512,412,414,513,613,112,213,714,115,014,014,612,88,610,38,59,59,38,27,18,97,46,36,96,38,08,48,98,57,910,09,19,211,212,313,713,1
9. Chi phí bán hàng134,685,260,43,319,14,28,11,87,71,36,83,83,312,74,66,912,412,45,413,210,36,32,810,312,55,83,912,43,52,64,58,13,82,51,23,91,21,12,32,93,01,93,11,71,60,81,11,71,21,21,91,83,02,41,90,06,49,45,67,37,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,426,312,23,46,26,06,92,74,94,26,96,08,35,86,12,65,35,48,41,63,94,44,85,44,24,25,05,84,74,13,83,12,42,44,86,55,94,55,46,54,44,13,73,52,93,03,13,52,82,92,53,94,25,72,0-0,12,96,02,65,42,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,456,20,331,042,327,9-8,942,137,320,1-32,38,615,9-9,2-9,526,024,520,0-11,619,411,319,46,216,021,417,96,123,927,123,813,831,520,03,7-0,21,119,819,68,223,923,118,54,415,214,417,05,911,613,711,73,69,49,87,5-2,910,59,91,3-12,43,3-3,2
12. Thu nhập khác0,0-7,57,7-0,10,00,10,00,80,10,20,00,10,00,90,10,10,60,20,30,30,00,00,00,50,10,00,00,00,00,20,00,00,10,40,31,50,60,80,3-0,82,20,50,3-1,50,5-0,81,45,90,70,40,62,70,94,10,30,00,00,50,20,10,0
13. Chi phí khác1,6-7,47,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,20,20,0-0,00,50,20,01,80,00,10,0-1,61,60,20,0-0,71,5-0,13,25,50,92,14,07,33,71,76,62,94,85,36,91,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6-0,1-0,0-0,10,00,1-0,00,80,00,20,00,1-0,00,30,10,10,60,20,30,3-0,00,00,00,50,10,00,00,1-0,2-0,00,00,0-0,40,20,3-0,30,60,70,30,80,60,30,3-0,9-1,0-0,7-1,80,4-0,2-1,7-3,4-4,7-2,82,3-6,3-2,9-4,8-4,8-6,7-1,70,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,856,10,330,942,328,1-9,042,837,320,3-32,38,715,9-8,9-9,426,125,120,2-11,219,711,319,46,216,521,617,96,124,026,923,813,831,519,63,90,10,820,420,38,524,723,618,84,614,413,416,24,111,913,59,90,24,76,99,9-9,27,75,1-3,5-19,11,5-3,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,011,90,16,58,53,80,07,54,90,00,00,14,51,60,02,55,01,80,03,52,03,61,22,60,0-2,02,06,94,81,82,86,43,90,80,00,74,14,01,75,04,73,70,93,32,93,60,92,63,02,20,00,60,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,011,90,16,58,53,80,07,54,90,00,00,14,51,60,02,55,01,80,03,52,03,61,22,60,0-2,02,06,94,81,82,86,43,90,80,00,74,14,01,75,04,73,70,93,32,93,60,92,63,02,20,00,60,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,944,20,324,333,924,2-9,035,332,420,3-32,38,611,4-10,5-9,423,620,118,4-11,216,29,215,85,013,821,619,94,117,122,122,011,025,115,73,20,10,116,316,36,819,718,915,03,711,110,412,73,29,310,67,70,14,16,99,9-9,27,75,1-3,5-19,11,9-3,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,944,20,324,333,924,2-9,035,332,420,3-32,38,611,4-10,5-9,423,620,118,4-11,216,29,215,85,013,821,619,94,117,122,122,011,025,115,73,20,10,116,316,36,819,718,915,03,711,110,412,73,29,310,67,70,14,16,99,9-9,27,75,1-3,5-19,11,9-3,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VIT

Dữ liệu khác của VIT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Viglacera Tiên Sơn (mã VIT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.307 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 73 tỉ đồng, tăng 40,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.351 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 55 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.