Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VIX
CTCP Chứng khoán VIX
VIX SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
12.700
▲ +150 (▲ +1,20%)

Cân đối kế toán VIX

Cân đối kế toán VIX theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN33.962,219.558,29.041,98.120,74.711,52.098,61.728,81.492,81.282,4988,1834,8422,9
    I. Tài sản tài chính33.959,719.556,09.041,08.120,44.711,32.097,71.727,91.492,21.281,9987,1833,1421,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền2.049,1693,5139,51.349,980,455,6152,03,913,95,2125,050,0
      1.1. Tiền1.179,1683,5139,51.349,980,455,6151,03,913,95,2125,050,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền870,010,0——0,00,01,00,00,00,00,00,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)14.540,612.517,15.791,24.892,21.600,51.143,5977,01.105,1768,2451,40,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)516,0422,0——0,00,00,00,00,00,0385,4298,8
      4. Các khoản cho vay15.380,35.773,93.008,01.793,92.990,2869,5385,6347,0441,8317,625,514,8
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,8-0,10,0-26,6-11,0-7,9
      7. Các khoản phải thu1.462,2142,9101,885,327,521,229,132,955,8162,70,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính1.267,3—36,00,00,00,00,015,435,4154,50,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính195,0142,965,785,327,521,229,117,520,48,20,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận195,0129,065,785,327,521,229,117,520,48,20,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp15,715,715,114,515,214,814,415,114,714,7271,80,0
      12. Các khoản phải thu khác11,76,71,20,513,59,2184,60,90,174,849,178,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-13,1-13,2-13,2-13,2-13,2-13,4-12,2-12,6-12,6-12,8-12,6-12,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác2,52,21,00,30,20,91,00,50,51,01,71,6
      1. Tạm ứng0,30,30,30,00,00,40,30,10,30,40,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,00,00,00,00,00,00,10,20,30,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,11,80,50,30,10,00,10,10,10,30,10,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,10,1—0,00,40,50,30,00,01,61,5
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN204,948,244,927,318,016,237,437,541,0104,8104,711,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn151,51,51,51,51,51,51,51,51,553,151,50,0
      2. Các khoản đầu tư151,51,51,51,51,51,51,51,51,553,151,50,0
    II. Tài sản cố định31,724,624,13,52,52,22,24,79,212,613,17,7
      1. Tài sản cố định hữu hình19,29,612,53,12,52,21,52,43,55,85,54,2
      - Nguyên giá32,030,523,912,512,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,5-15,5-12,4-12,0-12,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,515,011,50,4—0,00,82,25,76,87,63,6
      - Nguyên giá32,030,523,912,512,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,5-15,5-12,4-12,0-12,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác21,622,019,322,314,112,533,731,430,339,140,14,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,21,10,70,70,50,50,90,91,11,50,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,50,90,70,50,61,50,10,30,52,13,30,6
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,017,915,412,910,59,26,75,24,03,63,4
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,023,523,523,531,533,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34.167,019.606,39.086,88.148,14.729,62.114,91.766,21.530,31.323,41.092,9939,5434,7
C. NỢ PHẢI TRẢ12.712,33.561,6257,3285,0967,9365,7345,5426,0398,8294,8163,445,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn11.875,43.472,5186,6284,8449,3126,9212,8308,666,9271,2139,945,8
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn11.332,02.845,0——250,080,0180,080,030,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn11.332,02.845,0——250,080,0180,080,030,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán5,63,52,34,55,41,80,50,61,10,7124,328,3
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,0536,8110,5264,8—15,31,80,41,429,70,30,6
    9. Người mua trả tiền trước1,10,6——0,10,20,210,41,45,10,63,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước476,767,466,911,055,919,721,28,815,97,212,511,7
    11. Phải trả người lao động6,15,74,73,63,32,62,03,03,90,10,11,2
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn31,411,31,70,433,16,96,74,812,91,60,40,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn22,52,30,50,41,50,30,30,60,45,61,70,5
  II. Nợ phải trả dài hạn836,989,170,70,1518,6238,8132,7117,4331,923,623,50,0
    5. Phải trả người bán dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả836,788,970,6—18,538,79,118,88,30,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21.454,816.044,78.829,57.863,13.761,71.749,11.420,71.104,3924,6798,1776,1388,9
  I. Vốn chủ sở hữu21.454,816.044,78.829,57.863,13.761,71.749,11.420,71.104,3924,6798,1776,1388,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.435,814.706,77.485,47.194,42.746,01.277,21.161,1809,6736,0701,0667,6300,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu15.314,314.585,16.694,45.821,42.746,01.277,21.161,1809,6736,0701,0667,6300,0
      a. Cổ phiếu phổ thông15.314,314.585,16.694,45.821,42.746,01.277,21.161,1809,6736,0701,0667,6300,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần121,5121,5790,91.373,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ84,084,084,084,084,047,230,825,014,29,99,610,4
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp86,586,586,586,586,549,733,327,516,612,40,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,59,62,5
    7. Lợi nhuận chưa phân phối5.846,01.165,11.171,2495,7842,8372,5193,1239,8155,362,479,476,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.499,2809,5889,0518,6768,8217,8156,8164,8122,3—79,476,1
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3.346,8355,6282,2-22,974,0154,836,375,033,0—0,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU34.167,019.606,39.086,88.148,14.729,62.114,91.766,21.530,31.323,41.092,9939,5434,7
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—13,9———0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại———5,7—0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————0,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————100,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————500,0200,0100,075,0300,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————1,5———1,551,50,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,0———0,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,01,5——51,60,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,0200,00,0221,20,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—————0,00,00,00,00,10,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,023,523,523,523,523,50,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,09,99,80,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VIX theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN39.661,838.392,229.395,234.112,231.490,824.339,820.563,919.558,218.170,510.559,410.235,59.041,98.752,88.528,77.850,18.120,78.214,58.507,85.622,44.711,52.977,22.901,62.535,62.098,61.891,81.737,41.651,11.728,81.848,21.845,91.990,91.492,81.330,01.308,91.389,41.282,41.530,11.522,01.491,0988,1927,4978,5727,0834,8422,9
    I. Tài sản tài chính39.658,838.389,829.391,734.109,731.487,024.336,420.561,419.556,018.166,110.546,510.214,69.041,08.748,48.516,87.831,88.120,48.214,08.496,25.621,44.711,32.976,22.899,92.534,42.097,71.890,31.735,71.649,51.727,91.847,11.844,51.989,51.492,21.329,31.308,11.388,61.281,91.529,31.521,11.489,5912,8896,8970,8725,8833,1421,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền2.263,82.045,8971,02.049,1909,91.053,9487,1693,54.152,9571,2707,3139,52.218,220,331,51.349,92.024,93.357,4307,780,4118,687,052,455,6190,5152,276,4152,02,0102,7108,73,96,321,562,813,955,2122,357,95,246,2233,131,1125,050,0
      1.1. Tiền2.263,81.545,8455,01.179,1183,9303,965,1683,54.152,9571,2707,3139,52.218,220,331,51.349,9474,91.357,4307,780,4118,687,052,455,6190,5152,276,4151,02,0102,7108,73,96,321,562,813,925,292,357,95,246,283,11,1125,050,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)23.099,120.818,715.041,814.690,612.410,212.921,912.622,912.517,19.285,35.760,75.217,85.791,23.919,74.703,16.064,84.892,24.684,94.380,72.595,51.600,51.082,71.332,4820,21.143,51.113,81.178,21.081,0977,01.301,31.388,81.387,81.105,1827,2833,5671,5768,2887,4940,3850,4489,1529,0572,8464,60,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.196,01.292,0580,0516,0924,0840,0760,0422,010,010,010,0——2.000,0—————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0256,90,00,00,00,0385,4298,8
      4. Các khoản cho vay12.442,213.958,112.506,815.380,316.142,69.281,66.233,05.773,94.223,34.089,14.159,43.008,02.491,71.584,91.548,01.793,91.409,4694,72.642,62.990,21.737,51.199,81.250,9869,5535,6372,9257,8385,6334,7324,2437,9347,0419,3308,3373,5441,8465,3276,80,0317,6170,7142,2210,125,514,8
      7. Các khoản phải thu655,1257,7275,51.462,21.083,5239,0452,1142,9493,9115,4119,7101,8114,1209,5188,885,378,245,047,627,532,9263,5395,821,245,928,428,829,135,026,339,132,916,26,628,555,815,5169,3285,7125,0169,036,012,90,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính431,4——1.267,3887,7—251,6—373,2—23,936,078,10,0—0,00,0——0,00,0235,6342,20,010,00,00,00,00,20,20,215,40,20,20,235,40,5160,5273,5116,8164,126,810,40,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính223,8257,7275,5195,0195,7239,0200,4142,9120,8115,495,865,736,0209,5188,885,378,245,047,627,532,927,853,721,235,928,428,829,134,826,138,917,516,06,428,320,415,08,712,28,24,99,22,50,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận223,8257,7275,5195,0195,7239,0200,4129,093,1115,495,865,736,0209,5188,885,378,245,047,627,532,927,853,721,235,928,428,829,134,826,138,917,516,06,428,320,415,08,712,28,24,99,02,50,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,816,316,015,717,215,615,715,715,615,015,415,114,914,914,414,514,214,315,215,214,615,015,414,814,614,614,414,414,314,215,215,114,914,914,914,714,714,914,514,714,417,014,6271,80,0
      12. Các khoản phải thu khác0,717,016,511,715,50,36,56,70,80,91,01,25,80,20,20,518,220,228,613,56,018,315,79,24,64,3209,7184,6175,50,412,90,158,4136,4250,30,1103,710,353,90,42,00,514,149,178,5
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,02,43,52,53,83,42,52,24,413,020,81,04,411,818,30,30,511,61,00,21,01,71,20,91,61,71,61,01,11,41,40,50,70,90,80,50,80,91,475,430,67,71,21,71,6
      1. Tạm ứng0,20,50,90,30,50,20,10,30,20,20,00,30,40,00,00,00,00,00,20,00,30,80,70,40,80,80,60,30,20,50,40,10,20,40,30,30,40,40,50,40,80,50,50,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,30,30,50,00,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,81,82,62,13,23,12,41,84,212,720,70,53,911,718,20,30,411,50,80,10,70,90,30,00,20,40,40,10,20,30,40,10,20,30,30,10,20,30,60,30,50,70,60,10,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0——0,00,00,1—0,10,10,1—0,1——0,10,1—0,00,00,10,20,40,50,50,50,50,70,60,50,30,10,10,10,00,10,00,074,328,76,60,01,61,5
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN198,3200,2203,054,943,945,446,848,247,348,245,444,923,923,754,227,323,719,839,218,018,518,918,316,239,838,638,437,438,038,739,437,538,439,141,941,041,842,652,8104,8106,4108,3106,5104,711,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn151,5151,5151,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,551,651,852,951,551,50,0
      2. Các khoản đầu tư151,5151,5151,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,551,651,852,951,551,50,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn151,5151,5151,5——————1,5——1,51,5————————1,51,51,51,51,5—0,0———1,51,51,5—1,51,51,50,00,00,00,051,50,0
    II. Tài sản cố định25,027,029,831,720,622,223,424,624,224,922,524,13,33,13,43,53,32,02,22,52,72,92,12,22,31,31,72,22,83,44,04,75,35,98,59,29,710,411,912,613,313,313,913,17,7
      1. Tài sản cố định hữu hình13,815,717,219,27,28,29,19,610,210,711,512,52,42,73,03,13,32,02,22,52,72,92,12,22,31,21,21,51,71,92,22,42,73,03,23,53,74,05,55,86,16,36,65,54,2
      - Nguyên giá34,333,233,232,031,931,530,830,528,527,823,923,912,912,512,512,512,012,012,012,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,1-21,8-20,7-19,5-18,5-17,4-16,4-15,5-14,5-13,7-13,0-12,4-12,1-12,1-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,00,0-12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,311,412,512,513,414,114,415,014,014,210,911,50,80,40,40,4————0,0—0,00,00,00,10,40,81,11,51,82,22,63,05,35,76,06,46,46,87,27,07,37,63,6
      - Nguyên giá34,333,233,232,031,931,530,830,528,527,823,923,912,912,512,512,512,012,012,012,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,1-21,8-20,7-19,5-18,5-17,4-16,4-15,5-14,5-13,7-13,0-12,4-12,1-12,1-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,00,0-12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác21,821,621,721,621,821,721,922,021,621,821,519,319,119,149,322,318,916,335,414,114,314,514,712,536,035,835,333,733,733,833,831,431,631,731,830,330,630,739,340,641,342,141,140,14,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,21,21,21,21,21,21,21,10,80,80,70,70,70,70,70,70,50,50,50,50,50,50,50,50,51,71,20,90,90,90,90,91,11,11,11,11,31,31,51,51,81,524,70,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,60,50,60,50,60,50,70,90,91,00,80,70,50,50,40,52,90,419,50,60,91,11,31,51,50,10,10,10,10,20,20,30,30,40,60,50,60,71,52,12,12,92,93,30,6
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,017,917,917,917,915,415,415,415,412,912,912,912,910,510,510,510,59,29,29,29,26,76,76,76,75,25,25,25,24,04,04,04,03,63,4
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,023,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,531,133,033,433,79,533,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39.860,138.592,329.598,234.167,031.534,724.385,220.610,719.606,318.217,810.607,610.280,99.086,88.776,78.552,47.904,38.148,18.238,28.527,65.661,54.729,62.995,72.920,52.553,92.114,91.931,71.776,01.689,51.766,21.886,21.884,62.030,21.530,31.368,41.348,01.431,21.323,41.571,91.564,61.543,71.092,91.033,71.086,9833,6939,5434,7
C. NỢ PHẢI TRẢ6.994,55.897,08.005,112.712,311.366,66.666,64.193,73.561,62.285,31.492,41.289,5257,3138,4113,330,7285,0272,5320,51.631,8967,9672,4744,9486,1365,7315,3309,1293,4345,5480,4518,9674,7426,0276,0364,6443,8398,8687,4684,2738,4294,8259,3279,640,7163,445,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn6.261,35.173,87.194,311.875,410.735,26.342,34.070,73.472,52.173,31.425,31.226,3186,689,333,830,6284,848,184,11.091,0449,3346,8429,4332,6126,970,476,268,4212,8231,9275,5428,3308,6153,928,0106,166,951,644,8107,2271,2235,7255,917,1139,945,8
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn5.650,04.559,57.011,011.332,010.283,06.207,03.970,52.845,01.878,81.372,0990,0———————750,0250,0180,0180,0180,080,040,00,050,0180,00,050,080,080,080,00,021,030,010,00,00,00,00,00,09,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn5.650,04.559,57.011,011.332,010.283,06.207,03.970,52.845,01.878,81.372,0990,0———————750,0250,0180,0180,0180,080,040,00,050,0180,00,050,080,080,080,00,021,030,010,00,00,00,00,00,09,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán4,44,23,95,68,03,63,03,52,43,04,02,32,81,81,04,51,61,55,55,43,54,13,21,80,90,70,50,50,50,50,90,60,80,81,41,10,50,40,30,70,40,40,4124,328,3
    8. Phải trả người bán ngắn hạn567,2494,65,7—35,4—14,7536,8252,1——110,5———264,8—50,9239,2—0,0—75,315,30,02,17,31,80,08,80,00,40,60,764,31,40,70,04,629,70,80,00,00,30,6
    9. Người mua trả tiền trước0,40,40,31,11,30,91,00,60,60,5——————0,10,10,10,10,132,10,10,20,254,60,30,215,50,3127,010,450,40,30,61,44,95,15,85,14,90,70,50,63,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,593,849,9476,7371,4104,963,667,419,133,755,566,985,331,028,611,030,019,356,355,929,170,771,619,727,112,02,921,26,06,210,28,817,212,513,115,95,75,62,37,22,43,06,512,511,7
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn11,912,223,431,434,223,816,111,317,815,211,01,10,50,20,50,416,112,039,233,116,113,82,06,91,86,52,16,79,39,39,44,81,513,25,416,88,322,92,91,65,10,90,40,40,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn8,98,9100,122,52,02,21,72,32,41,0165,80,50,50,70,50,40,40,30,71,514,625,40,30,30,40,35,00,30,40,40,70,63,40,40,30,421,50,30,35,60,50,40,21,70,5
  II. Nợ phải trả dài hạn733,2723,2810,7836,9631,4324,3123,089,1112,067,163,170,749,279,50,10,1224,4236,4540,7518,6325,6315,5153,5238,8244,9232,9225,0132,7248,5243,4246,4117,4122,2336,6337,7331,9635,8639,4631,223,623,623,623,623,50,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả733,2723,1810,6836,7631,3324,1122,988,9111,866,963,070,649,079,4——24,336,240,618,525,515,353,438,721,29,21,49,124,819,822,818,823,513,014,18,312,215,80,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32.865,732.695,321.593,121.454,820.168,117.718,616.417,016.044,715.932,59.115,28.991,48.829,58.638,38.439,17.873,57.863,17.965,78.207,14.029,83.761,72.323,32.175,72.067,81.749,11.616,41.466,91.396,11.420,71.405,91.365,71.355,61.104,31.092,4983,4987,4924,6884,5880,4805,3798,1774,4807,3792,9776,1388,9
  I. Vốn chủ sở hữu32.865,732.695,321.593,121.454,820.168,117.718,616.417,016.044,715.932,59.115,28.991,48.829,58.638,38.439,17.873,57.863,17.965,78.207,14.029,83.761,72.323,32.175,72.067,81.749,11.616,41.466,91.396,11.420,71.405,91.365,71.355,61.104,31.092,4983,4987,4924,6884,5880,4805,3798,1774,4807,3792,9776,1388,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu27.687,126.462,115.435,815.435,815.435,815.435,814.706,714.706,714.706,77.485,47.485,47.485,47.485,47.485,47.194,47.194,47.194,46.864,92.746,02.746,01.277,21.277,21.277,21.277,21.277,21.161,11.161,11.161,11.161,11.161,11.009,6809,6809,6809,6736,0736,0736,0736,0701,0701,0701,0701,0667,6667,6300,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu25.727,924.502,915.314,315.314,315.314,315.314,314.585,114.585,114.585,16.694,46.694,46.694,46.694,46.694,45.821,45.821,45.821,45.491,92.746,02.746,01.277,21.277,21.277,21.277,21.277,21.161,11.161,11.161,11.161,11.161,11.009,6809,6809,6809,6736,0736,0736,0736,0701,0701,0701,0701,0667,6667,6300,0
      a. Cổ phiếu phổ thông25.727,924.502,915.314,315.314,315.314,315.314,314.585,114.585,114.585,16.694,46.694,46.694,46.694,46.694,45.821,45.821,45.821,45.491,92.746,02.746,01.277,21.277,21.277,21.277,21.277,21.161,11.161,11.161,11.161,11.161,11.009,6809,6809,6809,6736,0736,0736,0736,0701,0701,0701,0—667,6667,6300,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần1.959,21.959,2121,5121,5121,5121,5121,5121,5121,5790,9790,9790,9790,9790,91.373,01.373,01.373,01.373,0—-0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ84,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,084,047,247,247,247,230,830,830,830,825,025,025,025,014,214,214,214,29,99,99,99,97,27,27,29,610,4
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp86,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,586,549,749,749,749,733,333,333,333,327,527,527,527,516,616,616,616,612,412,412,412,49,69,69,60,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,59,62,5
    7. Lợi nhuận chưa phân phối5.005,66.060,25.984,35.846,04.559,32.109,81.537,41.165,11.052,91.456,91.333,11.171,2980,0780,8506,2495,7598,31.169,21.110,8842,8946,7799,1691,2372,5272,7239,3168,5193,1189,9149,7291,0239,8249,5140,5218,1155,3123,7119,669,662,444,277,496,579,476,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.072,73.167,92.742,02.499,22.034,2813,41.045,8809,5605,61.189,31.081,2889,0783,9463,3627,0518,6501,31.024,3948,5768,8844,8737,8477,8217,8187,7202,3162,9156,890,670,7200,0164,8155,488,7161,8122,375,156,569,660,842,474,696,579,476,1
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện2.932,92.892,43.242,43.346,82.525,01.296,4491,6355,6447,3267,6252,0282,2196,1317,5-120,9-22,997,1145,0162,374,0101,961,2213,5154,885,037,05,636,399,279,091,075,094,051,856,333,048,663,00,01,61,82,90,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU39.860,138.592,329.598,234.167,031.534,724.385,220.610,719.606,318.217,810.607,610.280,99.086,88.776,78.552,47.904,38.148,18.238,28.527,65.661,54.729,62.995,72.920,52.553,92.114,91.931,71.776,01.689,51.766,21.886,21.884,62.030,21.530,31.368,41.348,01.431,21.323,41.571,91.564,61.543,71.092,91.033,71.086,9833,6939,5434,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền—500,0516,0870,0726,0750,0422,010,0————————1.550,02.000,0—0,00,0—0,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,00,00,00,0150,030,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-6,4-2,8-3,5-0,1-0,1-0,1-0,3-0,4-0,40,00,00,0-17,0-26,6-21,8-18,3-9,1-11,0-7,9
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,4-13,4-13,4-13,4-11,8-12,1-12,2-12,2-12,2-12,1-12,0-12,6-12,6-12,7-12,6-12,6-12,6-12,7-12,8-12,8-12,7-12,6-12,6-12,6-12,7
    11. Phải trả người lao động—0,00,06,10,00,00,05,70,00,00,05,40,00,00,03,60,00,00,03,33,33,30,02,60,00,00,02,00,10,00,03,00,00,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,11,2
    5. Phải trả người bán dài hạn—0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên————0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)———————0,0———————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận———————13,927,7———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,20,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn——————————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——————————————30,25,7————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————200,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————————————————200,0500,0500,0300,0300,0100,0200,0200,0200,0200,0100,0200,0200,0200,075,075,0300,0300,0300,0600,0600,0600,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn———————————————————100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,0——
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————100,0100,00,00,00,00,00,00,0200,0200,0200,0200,00,00,00,00,00,010,591,0221,2221,5250,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,023,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,50,023,50,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,09,910,09,69,59,80,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con——————————————————————0,00,00,00,00,0—0,0———0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết——————————————————————0,00,00,00,00,0—1,5———0,00,00,0—0,00,00,051,651,852,951,50,00,0

Báo cáo khác của VIX

Dữ liệu khác của VIX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán VIX (mã VIX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIX.