Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VIX
CTCP Chứng khoán VIX
VIX SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
12.700
▲ +150 (▲ +1,20%)

Kết quả kinh doanh VIX

Doanh thu và lợi nhuận VIX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 341Q1/2024: 361Q2/2024: 379Q3/2024: 554Q4/2024: 545Q1/2025: 980Q2/2025: 1.976Q3/2025: 3.222Q4/2025: 2.101Q1/2026: 1.653Q2/2026: 1.349Q3/2026: 2.0483.222Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 191Q1/2024: 162Q2/2024: 124Q3/2024: 265Q4/2024: 112Q1/2025: 372Q2/2025: 1.302Q3/2025: 2.449Q4/2025: 1.287Q1/2026: 138Q2/2026: 76Q3/2026: 1742.449Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.048174
Q2/20261.34976
Q1/20261.653138
Q4/20252.1011.287
Q3/20253.2222.449
Q2/20251.9761.302
Q1/2025980372
Q4/2024545112
Q3/2024554265
Q2/2024379124
Q1/2024361162
Q4/2023341191

Doanh thu và lợi nhuận VIX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 718Năm 2021: 1.570Năm 2022: 1.187Năm 2023: 1.624Năm 2024: 1.838Năm 2025: 8.2798.279Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 328Năm 2021: 736Năm 2022: 312Năm 2023: 966Năm 2024: 663Năm 2025: 5.4105.410Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258.2795.410
Năm 20241.838663
Năm 20231.624966
Năm 20221.187312
Năm 20211.570736
Năm 2020718328

Báo cáo tài chính gốc VIX theo kỳ

45 tệp

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2021———————————

45 tệp báo cáo VIX trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VIX

18 văn bản
14-8-2026Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính soát xét bán niên năm 2026HOSE25-3-2026Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tại ngày 31/12/2025 đã kiểm toánHOSE11-3-2024Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2023 đã kiểm toánHOSE11-8-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên năm 2023HOSE24-7-2023Đính chính BCTC đã kiểm toán năm 2022HOSE19-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2022 đã kiểm toánHOSE19-1-2023Giải trình nguyên nhân lỗ trên BCTC quý 4/2022HOSE15-8-2022Đính chính thông tin trên BCTC bán niên 2022HOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2022Giải trình chênh lệch LNST năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE12-8-2021Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với năm 2019HOSE9-2-2021Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tháng 01/2021HOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VIX.

Kết quả kinh doanh VIX theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)6.898,31.188,31.070,2766,71.098,5603,5357,6335,1303,6123,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính2.294,3304,9424,4268,9775,9185,0147,1140,0104,1100,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4.384,2782,6547,5234,777,8322,4107,3136,6134,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL219,8100,898,3263,1244,896,1103,158,465,323,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)75,26,8198,0—0,00,00,00,00,00,1131,1124,022,917,04,727,238,548,3
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.068,9488,3247,7187,9185,053,447,855,445,828,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán215,1135,086,3155,2220,137,720,843,822,821,16,92,30,61,61,615,420,46,3
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán13,214,917,969,553,716,25,410,54,73,08,51,91,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn3,20,30,14,86,33,82,22,56,97,04,21,610,90,20,40,70,90,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán5,24,13,63,25,93,73,25,02,72,00,90,10,30,50,30,70,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động8.279,11.837,81.624,01.187,41.569,5718,5437,0452,4387,7187,4166,2139,452,142,255,676,789,754,6
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)976,5781,9300,6626,8477,3252,0203,298,0187,962,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính329,187,6133,4271,0298,477,747,413,932,746,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ645,2690,8166,1355,8178,8174,2155,884,2155,215,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL2,23,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh35,440,235,936,99,52,61,92,74,11,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán97,264,447,782,6100,921,115,021,211,39,70,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn2,23,11,82,01,82,08,117,34,83,90,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán8,57,56,45,67,04,85,69,05,13,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác1,82,31,21,01,02,20,51,01,71,958,027,85,286,530,924,721,014,7
  Cộng chi phí hoạt động1.121,6899,5393,6754,8597,4284,7236,9149,3214,983,258,027,85,286,530,924,721,014,7
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ9,69,76,57,64,32,01,72,01,61,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính9,69,76,57,64,32,41,72,02,31,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay385,080,8—37,949,821,743,126,758,910,70,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính385,080,8—37,949,821,743,126,758,910,70,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN57,052,338,626,018,717,419,121,024,230,423,013,54,96,413,937,425,239,8
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6.725,1814,81.198,2376,3908,0397,0139,5257,492,064,485,298,042,0-50,710,814,643,60,2
  8.1. Thu nhập khác0,10,32,30,00,213,42,812,55,00,73,90,10,80,01,50,13,50,1
  8.2. Chi phí khác8,20,01,70,01,00,60,11,61,30,10,40,40,30,53,40,74,10,1
  Cộng kết quả hoạt động khác-8,10,30,70,0-0,812,82,710,93,70,63,5-0,40,4-0,5-2,0-0,5-0,70,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ6.717,0815,11.198,9376,3907,2409,8142,2268,395,765,088,797,742,4-51,38,814,042,90,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.978,0723,3817,5497,41.008,2245,8190,6215,8127,165,088,797,742,4-51,38,814,042,90,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3.739,091,8381,4-121,1-101,0164,0-48,452,5-31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN1.307,0151,8232,464,3171,481,425,851,817,411,315,218,40,00,02,36,67,70,1
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành559,2133,5156,288,6191,651,735,541,323,611,315,218,40,00,02,36,67,7—
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại747,818,476,3-24,2-20,229,6-9,710,5-6,30,00,00,00,00,00,00,00,0—
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN5.410,0663,3966,4312,0735,7328,4116,4216,678,353,773,579,342,4-51,36,57,535,20,1
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu5.410,0663,3966,4312,0735,7328,4116,4216,678,353,671,279,342,4-51,36,57,535,2—
Tổng thu nhập toàn diện5.410,00,00,0—0,00,0116,40,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu5.410,00,00,0—0,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——0,00,00,00,00,00,12,30,00,00,00,00,00,0—
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,00,0—0,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác————0,00,00,00,01,22,714,69,516,423,048,632,729,90,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu————0,0-0,02,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh VIX theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.630,2929,21.230,31.664,42.751,21.698,2784,5360,8400,8222,4204,4233,1162,7461,3213,1154,6117,7237,2257,2151,9254,8264,6427,2185,8192,3147,777,8111,585,849,5110,861,8125,071,576,8116,474,091,821,345,017,729,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính89,0175,975,0387,01.374,8336,2196,480,319,448,0157,362,1255,177,429,957,745,654,6111,0148,780,8292,0254,361,780,219,323,996,59,714,326,626,755,834,922,650,628,57,117,836,114,519,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1.413,4652,71.073,71.228,11.347,11.246,3562,7231,1341,1177,632,7139,7-123,0457,473,439,5-28,6105,0118,8-55,5105,1-98,0126,3100,275,8103,642,72,349,48,946,820,852,818,844,337,037,859,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL127,8100,581,649,329,3115,825,449,340,3-3,114,431,430,6-73,5109,757,4100,677,627,458,768,970,646,623,836,224,811,212,726,826,337,414,316,417,89,928,87,625,33,58,93,210,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)28,031,018,522,923,516,612,26,40,20,20,0—43,5154,5——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,060,624,134,111,975,820,720,27,317,82,02,30,80,82,211,22,80,22,4
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu337,4347,9349,4352,3341,4214,4160,8144,1110,7118,5115,081,171,849,745,144,628,337,177,977,245,636,525,717,014,610,311,512,012,410,812,612,411,312,419,317,411,78,87,99,76,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán37,339,151,759,892,042,321,132,225,836,840,225,831,016,513,131,721,531,870,283,054,248,534,418,29,26,43,94,35,05,26,37,99,19,417,410,15,14,82,86,94,15,00,03,22,21,20,31,00,20,40,60,00,00,10,40,10,31,10,10,40,5
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán11,70,0——11,22,0——14,9———12,95,0—5,314,114,835,2—28,94,120,60,813,71,40,40,10,30,14,95,70,50,00,50,51,82,50,00,00,01,40,08,50,00,00,00,01,90,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn1,10,21,90,71,21,4——0,3—0,00,1——0,00,1—0,04,60,12,81,61,92,70,21,00,01,40,00,20,50,44,11,50,41,10,52,52,71,00,65,40,0-2,04,00,40,11,40,20,00,06,70,03,01,20,00,00,10,10,10,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,02,01,51,51,41,21,11,21,01,01,00,91,00,90,80,80,70,80,91,12,80,91,11,70,80,60,70,80,70,80,81,12,30,70,81,00,70,40,60,30,4-1,50,00,20,70,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,00,20,20,20,1
  Cộng doanh thu hoạt động2.047,61.349,31.653,42.101,53.221,81.976,2979,7544,6553,8378,8360,6341,1323,0687,8272,0237,2182,3321,7446,2313,2389,1356,2510,9226,1230,8167,394,3130,2104,366,6135,989,3152,495,5115,2146,593,8110,736,663,530,546,4—75,736,640,513,480,024,423,012,028,45,79,48,52,74,924,310,426,312,2
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.717,81.128,81.308,6276,6-11,2263,0448,1349,5168,6159,4104,464,739,6-39,2235,4333,949,0204,439,645,5165,2180,386,235,428,981,1106,690,029,434,949,046,11,633,117,369,261,356,01,513,012,021,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính352,335,9104,375,2176,422,654,82,251,30,333,831,810,851,439,5144,417,677,731,266,1111,088,033,322,413,016,825,59,05,311,022,21,51,68,72,112,75,43,611,07,98,513,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1.362,81.090,21.204,3200,8-188,7240,3392,8345,7116,5158,070,632,028,7-90,5195,9189,431,3126,78,4-20,654,292,352,913,015,864,381,181,024,123,926,844,50,024,415,256,555,952,3-9,65,13,58,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL2,72,7—0,51,00,20,51,50,81,2—1,0—————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh7,05,03,64,619,05,76,18,012,49,710,09,79,18,78,410,09,19,08,86,30,71,51,01,00,80,40,40,60,40,40,60,70,70,70,61,80,90,31,10,90,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán16,118,125,029,439,517,011,314,713,418,617,814,116,88,48,514,212,520,635,238,125,221,815,88,85,24,13,03,83,93,53,85,15,04,86,24,92,71,81,83,32,12,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,50,40,40,70,50,50,51,10,70,70,70,80,40,40,20,70,50,40,40,40,40,70,20,70,40,40,50,80,60,56,29,74,03,20,31,32,30,60,60,90,82,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán2,82,62,02,72,22,01,62,41,71,61,72,21,71,41,11,81,31,21,31,62,41,71,32,20,90,80,91,41,21,51,51,73,13,01,21,61,11,11,21,40,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,20,20,20,80,50,40,20,80,60,60,40,60,30,20,10,40,20,10,20,20,20,40,11,9-0,00,10,20,30,30,2-0,40,40,20,40,10,50,00,50,71,10,4-0,1—3,926,021,27,011,94,110,21,71,21,11,41,6-1,281,511,7-5,510,01,2
  Cộng chi phí hoạt động1.744,41.155,21.339,7314,750,5288,6467,8376,5197,4190,6135,092,267,8-20,1253,6361,072,6235,885,592,2194,2206,4104,750,036,183,2115,496,139,141,160,663,614,445,226,179,368,560,27,020,216,227,5—3,926,021,27,011,94,110,21,71,21,11,41,6-1,281,511,7-5,510,01,2
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,47,72,82,51,43,52,22,62,02,62,63,01,31,01,22,21,32,12,00,81,51,10,90,50,50,10,90,10,30,21,00,30,40,31,10,20,30,80,50,30,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,47,72,82,51,43,52,22,62,02,62,63,01,31,01,22,21,32,12,00,81,51,10,90,50,50,11,30,10,30,21,00,30,40,31,10,20,31,40,50,30,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay81,2115,9149,6161,6111,770,241,422,024,820,014,1————0,14,113,320,417,913,912,15,95,65,15,06,00,011,511,69,74,76,47,77,914,515,016,712,85,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính81,2115,9149,6161,6111,770,241,422,024,820,014,1————0,14,113,320,417,913,912,15,95,65,15,06,010,311,511,69,74,76,47,77,914,515,016,712,85,05,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN31,410,710,118,512,718,37,515,19,115,912,216,28,16,77,78,74,65,27,54,94,16,63,15,03,33,35,85,34,94,44,57,45,14,54,06,86,05,26,38,97,37,50,08,45,55,43,66,33,32,41,51,30,81,61,22,11,41,41,616,24,0
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG193,175,2156,81.609,23.048,31.602,5465,1133,7324,5154,9201,8235,7248,4702,111,9-130,4102,369,6334,7199,1178,4132,2398,2165,8186,875,8-31,518,649,19,862,014,0126,738,478,346,14,630,111,129,71,811,7—63,45,113,92,861,917,010,48,826,03,86,45,81,8-78,011,214,30,17,1
  8.1. Thu nhập khác0,40,0———0,00,10,00,30,0—1,30,01,1—0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,012,70,60,10,01,71,01,48,42,50,23,40,01,60,00,00,00,7—1,32,40,20,00,00,00,00,00,00,00,20,60,00,00,00,01,20,0
  8.2. Chi phí khác1,40,00,47,80,4———0,00,00,01,70,00,00,00,00,0-0,00,00,20,00,80,00,00,50,10,00,00,00,00,01,20,50,00,00,00,11,20,00,00,10,0—0,00,00,10,30,40,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,30,50,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-1,00,0-0,4-7,8-0,40,00,10,00,30,0-0,0-0,40,01,1-0,00,00,00,00,0-0,00,0-0,80,0-0,0-0,512,70,60,00,01,70,90,37,92,50,23,4-0,10,4-0,00,0-0,10,7—1,32,40,1-0,3-0,40,00,0-0,00,00,00,20,3-0,30,00,0-0,30,70,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ192,175,3156,41.601,43.047,91.602,5465,2133,7324,7154,9201,8235,4248,4703,211,9-130,4102,369,6334,7199,1178,4131,4398,2165,8186,388,5-30,818,649,111,562,914,2134,740,978,549,54,530,511,129,71,612,421,364,77,514,02,561,517,010,48,826,03,86,66,01,5-78,011,214,10,87,1
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện141,5512,8286,9574,21.512,1596,5295,3248,3100,1135,3239,7127,7400,2155,3134,319,5162,291,3224,3234,0127,6321,7324,878,6126,349,27,597,323,826,642,938,081,946,549,469,022,524,411,129,71,6—21,364,77,514,02,561,517,010,48,826,03,86,66,01,5-78,011,214,10,87,1
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện50,6-437,5-130,61.027,21.535,81.006,0170,0-114,6224,619,6-37,8107,7-151,7547,9-122,5-149,9-59,9-21,7110,4-34,950,9-190,373,487,360,039,3-38,4-78,725,3-15,020,0-23,852,8-5,629,1-19,5-18,06,10,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN18,3-0,618,0314,7598,5300,992,921,559,431,139,944,149,2137,61,4-27,814,211,266,737,530,823,679,533,136,817,7-6,33,88,91,411,72,325,78,015,79,40,45,32,35,80,00,94,511,61,71,10,713,53,51,40,00,00,00,00,0-5,60,02,13,50,31,7
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,186,944,1109,2291,499,758,944,414,427,247,522,679,628,025,92,226,215,644,644,520,661,764,815,724,89,91,419,53,94,47,77,015,29,29,913,34,04,02,35,80,00,94,511,61,71,10,713,53,51,40,00,00,00,00,0-5,60,02,13,50,31,7
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,1-87,5-26,1205,4307,2201,234,0-22,944,93,9-7,621,5-30,3109,6-24,5-30,0-12,0-4,322,1-7,010,2-38,114,717,512,07,9-7,7-15,75,1-3,04,0-4,810,6-1,15,8-3,9-3,61,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN173,875,9138,41.286,72.449,41.301,6372,3112,2265,4123,8161,9191,2199,2565,610,4-102,688,158,4268,1161,6147,6107,8318,7132,7149,570,8-24,614,840,210,151,212,0108,932,862,840,14,125,38,823,91,611,516,753,15,812,91,848,013,59,08,826,03,86,66,07,1-78,09,110,60,45,4
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu173,875,9138,41.286,72.449,41.301,6372,3112,2265,4123,8161,9191,2199,2565,610,4-102,688,158,4268,1161,6147,6107,8318,7132,7149,570,8-24,614,840,210,151,212,0108,932,862,840,14,125,38,823,91,211,517,150,85,812,91,848,013,59,08,826,03,86,66,07,1-78,09,110,60,45,4
Tổng thu nhập toàn diện173,80,0138,41.286,72.449,41.301,6————0,00,0————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu173,80,0138,41.286,72.449,41.301,6————0,00,0————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0———————————————-0,10,1—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác—0,0———0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,01,20,71,50,40,05,35,54,71,11,71,42,34,03,83,73,95,01,72,311,87,325,49,1
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0——————————————————0,0—0,00,00,0-3,63,6-0,83,40,00,0-0,1-0,10,00,40,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0————————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,010,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,40,1-0,32,3-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VIX

Dữ liệu khác của VIX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán VIX (mã VIX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 8.279 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5.410 tỉ đồng, tăng 715,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.048 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 174 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.