Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VIX
CTCP Chứng khoán VIX
VIX SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
12.650
▲ +500 (▲ +4,12%)

Giá lịch sử cổ phiếu VIX — trang 61

Biểu đồ giá VIX

500 phiên gần nhất
6.59515.45824.32033.18242.04517-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VIX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202621.00012.65026.40011.000▼ −39,8%197
20259.94022.50040.4509.030▲ +126,4%249
202416.4009.85021.4509.440▼ −39,9%250
20236.95017.10020.7506.510▲ +146,0%249
202233.3006.50035.6004.920▼ −80,5%249
202124.35033.00041.45017.350▲ +35,5%246
20205.60023.00026.0004.500▲ +310,7%249
20199.1005.6009.6005.200▼ −38,5%250
201811.0009.30011.4005.500▼ −15,5%250
20175.50010.60013.0005.000▲ +92,7%250
20166.7005.5009.5004.800▼ −17,9%251
201520.4006.80030.3006.300▼ −66,7%248
20148.50020.50070.0007.900▲ +141,2%247
20137.1008.2009.5005.600▲ +15,5%250
20124.0007.50016.0003.200▲ +87,5%250
20119.0004.30012.0003.900▼ −52,2%248
201027.0008.80032.8006.700▼ −67,4%250
200928.30025.00030.00025.000▼ −11,7%3

Giá VIX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
26-7-20196.8006.8006.8006.8006.800■ 0,00%1.909.00012,2
25-7-20196.8006.7006.9006.5006.800■ 0,00%5.6000,0
24-7-20196.8006.5006.8006.5006.800■ 0,00%708.0954,8
23-7-20196.8006.8006.8006.8006.800■ 0,00%00,0
22-7-20197.0006.7006.8006.6006.800▼ −2,86%1.502.10010,4
19-7-20197.0007.0007.0006.3007.000■ 0,00%34.7850,2
18-7-20196.9006.6007.0006.6007.000▲ +1,45%12.0000,1
17-7-20196.9006.7006.9006.7006.900■ 0,00%4.9950,0
16-7-20196.8006.7006.9006.7006.900▲ +1,47%6.1000,0
15-7-20196.8006.6006.8006.4006.800■ 0,00%87.3000,6
12-7-20196.8006.6006.8006.5006.800■ 0,00%14.8000,1
11-7-20197.0006.8006.8006.8006.800▼ −2,86%1.5000,0
10-7-20196.9006.9007.0006.4007.000▲ +1,45%7.6000,1
9-7-20196.9006.6006.9006.6006.900■ 0,00%4.2000,0
8-7-20197.0006.8006.9006.7006.900▼ −1,43%4.3000,0
5-7-20196.9006.9007.0006.8007.000▲ +1,45%4.6000,0
4-7-20197.4007.2007.2006.8006.900▼ −6,76%2.384.00016,8
3-7-20197.0007.4007.4007.4007.400▲ +5,71%1000,0
2-7-20197.0006.9007.0006.8007.000■ 0,00%18.8000,1
1-7-20197.0006.9007.0006.9007.000■ 0,00%2.149.22715,0
28-6-20197.0007.0007.0007.0007.000■ 0,00%2000,0
27-6-20197.0007.0007.0006.6007.000■ 0,00%37.1000,3
26-6-20197.1007.0007.0006.8007.000▼ −1,41%11.5000,1
25-6-20197.1007.1007.2007.0007.100■ 0,00%1.6000,0
24-6-20197.1007.1007.1007.1007.100■ 0,00%1000,0
21-6-20197.1007.1007.1007.0007.100■ 0,00%4.644.86033,0
20-6-20197.0006.8007.1006.8007.100▲ +1,43%7.2000,0
19-6-20196.9007.1007.2006.9007.000▲ +1,45%10.8000,1
18-6-20197.1007.1007.1006.9006.900▼ −2,82%3.1000,0
17-6-20197.3007.1007.2007.1007.100▼ −2,74%21.7000,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 61/140 · 17-6-2019 – 26-7-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2009

Dữ liệu khác của VIX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VIX (CTCP Chứng khoán VIX) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 29-12-2009 tới nay, tổng cộng 4.186 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 12.650 đồng, tăng 4,12%, khối lượng 51.757.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 31.930.003 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VIX tăng mạnh nhất vào năm 2020 (310,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (80,5%).