Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VLW
CTCP Cấp nước Vĩnh Long
Vinh Long Water Supply Joint Stock Company
26.600
▼ −1.100 (▼ −3,97%)

Cân đối kế toán VLW

Cân đối kế toán VLW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn330,8318,7293,7249,0211,7164,8172,4153,1145,8132,5141,8134,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,715,322,120,617,035,919,612,26,011,26,77,7
      1. Tiền10,715,37,111,617,010,98,69,26,011,26,77,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,015,09,00,025,011,03,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn287,5275,8200,7180,6163,5103,0126,4115,3112,793,1110,994,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn287,5275,8200,7180,6163,5103,0126,4115,3112,793,1110,994,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,714,150,826,213,68,812,212,714,316,813,020,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,29,627,418,96,63,74,59,39,58,810,210,4
      2. Trả trước cho người bán0,52,014,80,10,11,34,30,31,42,80,10,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,33,810,27,97,44,44,23,84,35,22,69,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-1,3-1,6-0,6-0,5-0,6-0,8-0,8-0,9-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,312,018,620,117,314,613,311,512,310,811,011,1
      1. Hàng tồn kho12,312,018,620,117,314,613,311,512,310,811,011,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,51,61,51,50,32,60,81,50,40,70,20,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,21,51,50,30,30,30,20,30,10,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,30,00,00,01,80,31,00,10,60,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,40,20,40,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,3294,0263,0264,6278,6326,2283,2279,7278,3263,1267,7267,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định287,2241,5236,5250,3258,4265,7233,3233,9238,8243,6251,4240,1
      1. Tài sản cố định hữu hình287,0241,2236,2250,0258,3265,6233,2233,7238,6243,5251,3240,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,30,20,30,00,10,10,20,20,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,344,718,85,49,921,326,729,219,02,71,212,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,344,718,85,49,921,326,729,219,02,71,212,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,27,27,27,27,234,818,411,914,710,27,67,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,96,96,96,96,96,96,96,96,97,37,37,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,027,611,24,77,52,50,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,70,60,51,73,24,44,84,85,76,77,57,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,70,60,51,73,24,44,84,85,76,77,57,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN627,1612,7556,7513,6490,3491,0455,6432,8424,0395,6409,5401,9
  A. Nợ phải trả133,2136,096,595,796,8114,4110,2111,2125,8103,1106,5113,5
    I. Nợ ngắn hạn81,377,760,552,348,344,639,339,952,433,730,845,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,310,35,35,35,35,35,35,35,35,70,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8,58,82,96,24,68,85,610,74,54,45,59,6
      4. Người mua trả tiền trước0,20,10,20,10,10,40,60,70,10,10,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,913,64,22,41,40,31,11,02,61,12,73,8
      6. Phải trả người lao động20,09,215,29,612,46,65,86,611,110,510,211,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,80,70,80,30,30,50,40,80,40,50,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,83,23,32,11,81,71,21,018,44,20,78,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,831,628,725,822,421,219,314,29,67,311,211,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn51,958,336,043,348,569,870,971,373,469,475,768,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,30,014,516,017,017,53,07,86,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn43,147,020,323,929,234,539,845,150,455,457,954,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ8,811,315,719,219,320,715,19,15,411,09,97,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu493,9476,7460,2417,9393,6376,6345,4321,6298,2292,5303,0288,4
    I. Vốn chủ sở hữu493,9476,7460,2417,9392,2375,9344,8321,1297,7291,9303,0288,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0178,5178,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,336,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển125,6111,889,965,628,118,612,49,88,20,453,647,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối79,375,881,363,375,168,343,422,30,52,58,20,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,434,434,435,336,822,24,90,50,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này44,941,446,928,038,446,138,521,80,52,58,20,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,01,30,60,60,60,60,60,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,01,30,60,60,60,60,60,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN627,1612,7556,7513,6490,3491,0455,6432,8424,0395,6409,5401,9

Cân đối kế toán VLW theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn362,6371,1338,6330,8347,7338,8315,0318,7291,6325,2295,3293,7289,3283,6255,6249,0241,8223,8215,4211,7210,1216,8184,9164,4193,9197,5176,9172,4156,7264,8158,0152,7153,1156,1148,4153,1144,3139,8132,7132,3139,9141,8134,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,387,412,610,749,123,923,315,315,739,029,522,143,527,013,920,615,811,917,917,028,439,614,635,926,539,536,219,617,0125,613,012,212,612,39,06,08,814,15,211,211,16,77,7
      1. Tiền41,839,012,610,749,123,923,315,315,724,929,57,143,58,313,911,615,811,917,917,028,410,214,610,914,531,510,28,614,0110,613,09,212,67,39,06,08,811,15,211,211,16,77,7
      2. Các khoản tương đương tiền42,548,40,00,00,00,00,00,00,014,20,015,00,018,80,09,00,00,00,00,00,029,40,025,012,08,026,011,03,015,00,03,00,05,00,00,00,03,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn250,1257,1298,8287,5270,5288,7267,6275,8237,5243,7222,5200,7191,6218,1206,8180,6194,7182,5172,7163,5154,1154,2147,8103,0142,8131,2114,1126,4112,5114,3119,4115,3113,7116,8116,1120,2107,797,099,793,1100,0110,994,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250,1257,1298,8287,5270,5288,7267,6275,8237,5243,7222,5200,7191,6218,1206,8180,6194,7182,5172,7163,5154,1154,2147,8103,0142,8131,2114,1126,4112,5114,3119,4115,3113,7116,8116,1120,2107,797,099,793,1100,0110,994,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,012,714,018,713,912,98,914,119,223,423,850,831,716,213,426,29,58,27,713,610,44,27,08,88,89,612,012,29,96,79,112,714,214,910,814,113,615,314,716,615,913,020,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,512,812,617,211,210,17,69,610,010,29,627,411,59,18,318,98,14,84,66,69,73,83,93,74,23,73,94,53,84,47,39,312,411,99,69,511,410,99,28,89,410,210,4
      2. Trả trước cho người bán2,91,11,00,50,60,20,22,09,29,69,814,816,61,12,10,10,72,30,40,10,20,21,81,34,25,06,94,36,31,80,10,32,22,80,71,41,51,72,92,81,70,10,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,91,12,73,33,43,92,53,81,65,26,010,24,36,63,67,91,21,63,37,41,10,81,94,41,21,72,04,20,71,32,43,70,61,11,44,10,82,72,75,04,82,69,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,3-2,3-2,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,6-1,6-1,6-1,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,9-0,9-0,9-0,9-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho14,312,212,012,313,312,114,212,018,818,118,518,620,919,920,420,120,320,416,817,316,216,413,614,613,013,713,313,314,514,013,611,512,011,712,012,313,913,112,310,812,411,011,1
      1. Hàng tồn kho14,312,212,012,313,312,114,212,018,818,118,518,620,919,920,420,120,320,416,817,316,216,413,614,613,013,713,313,314,514,013,611,512,011,712,012,313,913,112,310,812,411,011,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,91,61,21,50,91,21,01,60,61,01,11,51,62,41,01,51,60,70,30,31,12,41,82,12,83,51,40,82,84,23,01,20,60,50,60,40,20,30,80,70,60,20,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,61,21,40,91,21,01,20,61,01,11,51,62,41,01,51,60,70,30,31,12,00,60,31,51,90,60,31,42,40,80,20,60,50,60,30,20,30,50,10,10,20,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn287,0290,9291,7296,3300,8302,4296,2294,0272,3271,4271,2263,0255,1256,8260,1264,6265,3270,8283,8278,6296,8302,7315,9326,2284,3282,1289,2283,1289,2275,8272,2279,7266,0268,5272,4271,0268,5256,8258,7263,2257,9267,7267,3
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định275,7280,1282,4287,2238,5241,5236,5241,5242,2246,6248,3236,5236,6241,5244,6250,3245,8249,0252,7258,4261,0266,9262,1265,7229,4228,0232,6233,3228,3231,8236,7233,9234,1238,9233,1238,8236,2240,2238,1243,6227,2251,4240,1
      1. Tài sản cố định hữu hình275,6280,0282,2287,0238,3241,2236,3241,2242,0246,3248,0236,3236,4241,2244,3250,0245,8249,0252,7258,3260,9266,9262,1265,6229,3227,9232,5233,2228,1231,7236,6233,7233,9238,7232,9238,6235,9240,1238,0243,5227,1251,3240,0
      - Nguyên giá0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,20,20,20,20,20,30,20,20,20,20,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,00,10,10,10,10,1
      - Nguyên giá0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,53,01,61,354,553,151,944,722,317,115,218,810,77,27,05,510,412,311,99,925,524,931,421,341,442,137,326,629,025,923,629,219,717,326,619,018,92,76,62,715,91,212,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,53,01,61,354,553,151,944,722,317,115,218,810,77,27,05,510,412,311,99,925,524,931,421,341,442,137,326,629,025,923,629,219,717,326,619,018,92,76,62,715,91,212,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,216,57,27,27,218,234,88,97,214,718,427,213,77,211,97,27,27,27,47,57,67,610,37,87,67,6
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,97,17,27,37,37,57,57,37,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,00,00,011,027,61,70,07,511,220,06,50,04,70,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,60,50,60,70,60,70,60,60,60,60,50,50,61,01,31,71,92,32,73,23,23,64,24,44,64,84,64,84,74,44,74,84,95,15,45,75,96,36,56,77,07,57,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,60,50,60,70,60,70,60,60,60,60,50,50,61,01,31,71,92,32,73,23,23,64,24,44,64,84,64,84,74,44,74,84,95,15,45,75,96,36,56,77,07,57,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN649,6662,0630,4627,1648,5641,2611,2612,7564,0596,6566,6556,7544,4540,4515,7513,6507,1494,6499,2490,3506,9519,4500,8490,5478,2479,7466,1455,5445,9540,6430,2432,5419,1424,7420,8424,0412,8396,6391,4395,5397,9409,5401,9
  A. Nợ phải trả159,3190,0118,0133,4133,1137,2122,4136,2105,7106,093,996,6112,294,387,895,7111,898,290,996,8116,9141,1108,6114,6112,4127,2105,2110,1109,6214,697,1112,7103,7115,7116,2126,087,991,291,3103,3106,8106,5113,5
    I. Nợ ngắn hạn112,6143,366,181,673,677,764,175,460,264,150,960,571,853,644,552,666,052,442,548,347,171,338,844,941,155,335,539,238,2143,227,241,429,541,542,852,126,229,530,127,631,330,845,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,710,37,710,37,710,37,77,85,27,82,75,32,75,32,75,32,75,32,75,30,02,72,75,30,02,72,75,30,02,72,75,30,02,72,75,30,33,03,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8,68,67,78,511,111,09,78,83,34,85,82,95,53,44,26,24,05,84,34,64,53,74,38,83,02,63,45,64,43,23,610,72,82,33,34,53,13,43,14,43,95,59,6
      4. Người mua trả tiền trước0,30,20,00,20,40,40,20,10,10,10,10,20,30,20,10,10,60,20,20,10,20,30,30,40,50,80,50,61,81,90,50,70,20,10,20,10,60,60,60,10,20,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,710,06,39,14,05,14,313,62,53,41,74,22,43,21,82,42,62,42,01,42,01,00,10,70,60,91,01,11,01,10,53,11,91,81,42,61,21,02,01,10,62,73,8
      6. Phải trả người lao động16,010,76,620,012,39,83,69,210,78,04,315,211,28,23,99,68,25,93,912,48,96,94,46,69,67,44,65,88,25,93,66,67,86,13,711,17,95,97,410,57,010,211,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,80,70,90,70,90,80,80,71,40,80,70,70,70,70,85,54,32,70,37,03,82,10,36,65,12,90,47,05,33,10,36,65,02,80,54,73,31,00,42,50,50,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác50,576,34,62,84,52,63,73,23,23,13,63,318,72,13,02,420,03,82,81,81,730,42,01,70,014,51,61,21,1110,01,51,01,014,918,918,41,33,55,01,39,70,78,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,03,54,80,012,98,74,40,012,38,14,30,09,66,03,20,04,93,41,80,06,24,12,10,07,65,42,90,06,63,11,50,03,02,31,30,25,23,11,60,01,60,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,322,927,729,820,028,929,831,822,227,227,628,720,824,524,925,817,521,422,222,416,518,420,921,10,015,816,019,38,210,210,413,66,16,48,69,31,95,76,59,95,911,211,6
    II. Nợ dài hạn46,746,751,951,959,559,558,360,845,541,943,036,040,440,743,343,145,845,848,548,569,869,869,869,871,272,069,770,971,471,469,971,374,274,273,473,961,761,761,275,775,575,768,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,014,514,514,514,514,515,316,016,016,016,017,017,017,017,017,517,53,03,02,53,03,07,86,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn37,937,943,143,148,248,247,049,529,826,227,220,321,221,223,923,926,526,529,229,234,534,534,534,539,839,839,839,845,145,145,145,150,450,450,450,455,455,455,461,061,057,954,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ8,88,88,88,811,311,311,311,315,715,715,715,719,219,219,219,219,319,319,319,320,720,720,720,716,916,913,815,110,210,27,79,16,86,85,46,03,33,33,311,611,49,97,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu490,3472,0512,4493,7515,4504,0488,8476,5458,3490,6472,7460,2432,3446,1427,9418,0395,3396,4408,2393,6390,1378,3392,2375,9365,8352,4360,9345,4336,3325,9333,1319,8315,4308,9304,6298,0324,9305,4300,1292,2291,1303,0288,4
    I. Vốn chủ sở hữu490,3472,0512,4493,7515,4504,0488,8476,5458,3490,6472,7460,2432,3446,1427,9418,0393,9395,1406,9392,3388,7377,0390,9375,2365,2351,8360,2344,8335,7325,4332,6319,2314,8308,4304,1297,4310,0304,7299,5291,6291,0303,0288,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0289,0178,5178,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển125,6125,6125,6125,6111,8111,8111,8111,889,989,989,989,965,665,665,665,641,941,928,128,118,618,618,618,512,412,412,412,49,89,89,89,78,28,28,28,10,40,40,41,00,053,647,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối75,757,397,879,1114,6103,188,075,679,4111,793,781,377,691,573,263,363,064,189,875,181,169,483,367,763,850,458,843,437,026,633,820,617,611,26,90,320,615,310,21,62,08,20,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,17,179,334,475,875,875,834,434,481,381,334,434,463,363,335,335,335,375,136,839,439,468,322,222,222,243,44,94,94,922,30,50,50,50,50,32,52,52,50,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này68,650,318,544,738,827,312,241,245,030,412,546,943,228,29,928,027,728,914,738,441,730,014,945,541,528,115,438,532,021,711,520,117,210,76,40,018,112,87,61,62,08,20,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN649,6662,0630,4627,1648,5641,2611,2612,7564,0596,6566,6556,7544,4540,4515,7513,6507,1494,6499,2490,3506,9519,4500,8490,5478,2479,7466,1455,5445,9540,6430,2432,5419,1424,7420,8424,0412,8396,6391,4395,5397,9409,5401,9
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,31,80,00,00,80,30,00,00,11,00,00,00,00,10,00,00,30,60,50,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,60,00,21,41,82,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,336,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,30,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,614,90,70,60,60,10,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,30,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,614,90,70,60,60,10,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VLW

Dữ liệu khác của VLW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Vĩnh Long (mã VLW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VLW.