Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VLW
CTCP Cấp nước Vĩnh Long
Vinh Long Water Supply Joint Stock Company
26.600
▼ −1.100 (▼ −3,97%)

Lưu chuyển tiền tệ VLW

Lưu chuyển tiền tệ VLW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1. Lợi nhuận trước thuế84,889,187,884,874,763,954,633,536,125,127,623,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản5,44,52,510,114,019,120,015,115,928,17,33,7
    - Khấu hao TSCĐ24,925,324,425,026,724,724,223,422,618,314,012,7
    - Các khoản dự phòng0,9-0,31,00,1-0,1-0,20,0-0,20,80,10,00,7
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-19,7-16,2-19,5-15,0-11,8-13,1-10,5-8,4-7,89,5-6,8-9,7
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay1,80,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận-2,5-4,4-3,5-0,1-1,07,66,10,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động90,293,790,294,988,783,074,548,652,053,235,027,0
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-7,417,4-7,9-12,90,40,31,50,73,6-28,710,1-6,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-0,36,71,4-3,2-2,7-1,2-1,90,9-1,60,30,30,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)13,1-6,05,60,92,9-1,60,10,2-22,871,27,66,0
    - Tăng giảm chi phí trả trước-0,30,21,2-0,51,20,5-0,11,00,80,9-0,10,3
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1,8-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-21,3-6,8-4,4-6,2-4,2-0,2-2,1-4,3-3,9-6,0-7,3-3,7
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,10,00,00,00,00,014,60,90,40,1
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-12,1-6,9-6,9-6,5-8,2-5,7-5,8-3,4-5,8-82,2-7,5-5,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh60,298,279,266,478,074,966,243,536,79,438,319,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-28,1-37,5-41,9-12,2-24,6-50,6-28,5-24,0-16,0-29,7-25,8-39,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,10,00,00,00,10,00,00,00,023,90,00,8
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-559,9-480,2-267,7-225,7-176,4-257,3-200,3-160,8-165,0-149,9-188,8-211,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác548,3405,1247,6208,6143,5264,4182,6161,1140,5165,2172,8212,3
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia20,422,816,715,29,113,110,18,96,77,64,65,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-19,4-89,8-45,3-14,1-48,4-30,4-36,1-14,8-33,817,0-37,1-32,9
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được6,437,01,70,00,00,00,0-5,30,06,33,821,3
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-10,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,30,0-5,3-3,10,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-41,4-46,9-28,9-43,4-43,1-23,0-17,3-17,2-2,7-25,2-5,9-4,7
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-45,4-15,2-32,5-48,7-48,4-28,3-22,6-22,5-8,0-22,0-2,116,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-4,5-6,81,43,6-18,816,27,56,2-5,24,4-1,03,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ15,322,120,617,035,919,612,26,011,26,77,74,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ10,715,322,120,617,035,919,612,26,011,26,77,7

Lưu chuyển tiền tệ VLW theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác62,165,364,249,848,352,547,057,249,249,461,440,847,847,151,941,945,547,147,847,137,549,247,739,844,747,845,443,243,447,139,736,733,733,234,833,332,030,727,0
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-11,2-8,1-6,9-7,9-8,6-6,3-6,0-5,0-7,5-6,9-4,8-9,5-6,6-8,2-5,9-8,3-8,1-11,1-2,4-12,6-3,7-9,7-5,5-10,9-6,7-6,9-6,0-11,9-6,7-5,8-10,1-7,1-6,8-7,0-5,5-7,6-6,9-5,4-7,4
  3. Tiền chi trả cho người lao động-8,8-9,0-24,7-8,7-8,6-8,3-14,1-11,3-7,2-7,2-19,3-7,0-7,0-6,8-13,7-9,4-6,8-6,6-16,0-6,3-5,7-6,3-10,7-11,6-6,2-5,8-10,0-12,5-6,0-5,9-10,7-10,0-5,8-5,6-15,0-5,6-5,6-8,9-9,9
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,7-0,7-0,7-0,7-0,8-0,2-0,0—-0,0—-0,0—-0,0—-0,00,0-0,0—-0,0—-0,10,0-0,00,0-0,10,0-0,0—-0,10,0-0,00,0-0,10,0-0,00,0-0,10,0-0,0
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-7,6-4,0-7,1-2,5-3,5-2,9-12,3-0,9-2,0-0,9-3,0-1,0-2,1-0,7-0,6-3,4-0,9-0,9-1,0-2,8-1,0-0,0-0,40,00,0-0,20,0—0,00,0-2,1-0,9-0,5-0,8-2,1-0,7-0,7-1,8-0,8
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,0—————————0,0————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh82,27,37,15,46,94,34,54,746,05,54,94,676,119,15,111,319,43,43,24,12,53,63,43,23,33,43,23,02,795,53,02,82,62,92,11,91,72,22,0
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-110,7-70,9-16,2-16,2-20,9-16,6-12,6-13,6-43,5-13,4-13,0-30,2-68,5-38,6-13,6-29,9-30,8-12,9-10,8-15,3-10,4-14,4-12,0-10,0-15,2-12,8-13,7-10,2-103,2-13,3-13,0-8,6-9,4-12,1-8,0-8,0-8,6-8,5-7,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh5,3-20,215,819,212,822,56,631,135,026,526,2-2,239,512,023,22,118,219,120,814,219,322,222,410,519,925,619,011,5-69,9117,76,812,913,710,66,413,311,98,23,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5,5-6,1-2,4-5,9-5,1-11,1-7,0-19,0-9,1-6,8-8,4-13,1-19,8-2,7-5,8-6,0-1,3-2,8-5,0-3,7-0,3-3,7-16,8-20,5-5,7-4,7-19,7-6,6-9,8-5,1-7,1-9,8-2,5-3,6-8,1-6,0-2,9-2,3-4,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-50,4-85,5-42,2-266,3-5,0-204,2-84,5-161,0-78,5-132,6-81,8-18,912,2-63,2-105,2-22,0-37,4-37,9-96,4-30,0-26,5-38,8-81,2-91,7-50,7-73,7-41,2-61,9-68,2-37,1-33,1-55,2-49,9-11,7-44,0-48,8-45,8-11,0-59,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác47,3181,331,0249,323,1183,192,7122,669,8111,460,024,9-4,561,778,945,025,237,577,820,626,643,452,9105,737,564,057,256,856,435,733,748,953,011,148,136,335,113,655,5
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2,97,72,49,02,06,42,93,45,27,07,22,64,05,34,82,93,22,76,32,11,01,84,15,42,01,83,92,82,81,33,22,72,30,63,22,41,70,42,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-5,797,4-11,2-13,915,0-25,74,1-54,0-12,6-21,1-23,0-4,6-8,11,2-27,319,9-10,2-0,6-17,3-11,00,82,7-41,0-1,1-16,9-12,60,2-8,9-18,8-5,1-3,3-13,32,9-3,6-0,8-16,1-11,80,7-6,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,0——0,0—6,4—22,43,64,16,91,7———————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2,7-2,5-2,7-2,5-2,7-2,5-2,7—-2,7—-2,7—-2,7—-2,70,0-2,7—-2,7—-2,70,0-2,70,0-2,70,0-2,7—-2,70,0-2,70,0-2,70,0-2,70,0-2,70,0-2,7
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0——-41,2—-0,0-0,0—-46,6-0,0-0,0-16,3-12,4—-0,0-17,3-1,3-24,5-0,0-14,5-28,6——0,0-13,3-9,70,0-0,0-17,20,00,0-0,0-13,6-3,6-0,0-0,0-2,70,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,0——————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-2,7-2,5-2,7-43,7-2,73,9-2,722,4-45,74,14,3-14,6-15,1—-2,7-17,3-4,0-24,5-2,7-14,5-31,30,0-2,70,0-16,0-9,7-2,7-0,0-19,90,0-2,7-0,0-16,3-3,6-2,7-0,0-5,40,0-2,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-3,174,71,9-38,425,20,68,0-0,4-23,39,57,4-21,416,413,1-6,74,84,0-6,00,8-11,3-11,224,9-21,39,4-13,03,316,52,6-108,6112,60,8-0,40,33,43,0-2,8-5,38,8-5,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ87,312,610,749,123,923,315,315,739,029,522,143,527,013,920,615,811,917,917,028,439,614,635,926,539,536,219,617,0125,613,012,212,612,39,06,08,814,15,211,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0—0,0————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ84,387,312,610,749,123,923,315,315,739,029,522,143,527,013,920,615,811,917,917,028,439,614,635,926,539,536,219,617,0125,613,012,212,612,39,06,08,814,15,2

Báo cáo khác của VLW

Dữ liệu khác của VLW

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Cấp nước Vĩnh Long (mã VLW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VLW.