Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VLW
CTCP Cấp nước Vĩnh Long
Vinh Long Water Supply Joint Stock Company
26.600
▼ −1.100 (▼ −3,97%)
cuối phiên · 14:51:40

Kết quả kinh doanh VLW

Doanh thu và lợi nhuận VLW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 53Q1/2024: 43Q2/2024: 50Q3/2024: 47Q4/2024: 55Q1/2025: 44Q2/2025: 53Q3/2025: 48Q4/2025: 55Q1/2026: 58Q2/2026: 63Q3/2026: 5963Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 38Q1/2024: 12Q2/2024: 18Q3/2024: 15Q4/2024: 28Q1/2025: 12Q2/2025: 15Q3/2025: 11Q4/2025: 30Q1/2026: 18Q2/2026: 32Q3/2026: 1838Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265918
Q2/20266332
Q1/20265818
Q4/20255530
Q3/20254811
Q2/20255315
Q1/20254412
Q4/20245528
Q3/20244715
Q2/20245018
Q1/20244312
Q4/20235338

Doanh thu và lợi nhuận VLW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 168Năm 2021: 176Năm 2022: 185Năm 2023: 187Năm 2024: 195Năm 2025: 199199Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 62Năm 2021: 69Năm 2022: 79Năm 2023: 81Năm 2024: 73Năm 2025: 6981Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202519969
Năm 202419573
Năm 202318781
Năm 202218579
Năm 202117669
Năm 202016862

Báo cáo tài chính gốc VLW theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo VLW trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VLW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VLW.

Kết quả kinh doanh VLW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh199,1195,3187,0184,9175,5168,3160,1130,4117,399,1103,290,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,1195,2187,0184,9175,5168,3160,1130,4117,399,1103,290,3
4. Giá vốn hàng bán68,770,266,063,161,560,261,953,451,547,050,746,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)130,5125,0121,0121,8114,1108,198,277,065,852,152,644,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,816,219,615,012,013,310,58,77,87,76,87,3
7. Chi phí tài chính1,80,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,80,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng33,134,030,929,831,332,529,130,526,224,119,116,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,324,927,926,124,126,425,021,519,314,814,512,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,082,281,780,870,562,454,433,528,020,725,622,2
12. Thu nhập khác3,98,07,24,95,32,61,00,98,55,05,22,6
13. Chi phí khác1,21,11,10,91,11,10,90,90,40,63,21,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,77,06,14,04,21,50,10,08,14,42,01,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,889,187,884,874,763,954,633,536,125,127,623,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,816,06,85,85,61,92,21,95,24,66,05,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,816,06,85,85,61,92,21,95,24,66,05,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,073,180,979,069,162,052,431,730,820,521,618,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,073,180,979,069,162,052,431,730,820,521,618,1

Kết quả kinh doanh VLW theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh59,263,358,454,548,152,743,855,047,449,543,453,048,746,139,251,046,345,142,542,241,246,645,537,443,344,942,742,740,740,835,931,732,333,433,130,330,830,725,525,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)59,263,358,454,548,152,743,854,947,449,543,453,048,746,139,251,046,345,142,542,241,246,645,537,443,344,942,742,740,740,835,931,732,333,433,130,330,830,725,525,1
4. Giá vốn hàng bán18,618,019,418,016,918,515,219,817,017,416,017,117,816,314,817,315,915,514,516,714,115,515,314,315,715,614,616,716,515,013,813,113,513,513,413,413,012,712,413,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,545,239,036,531,134,228,635,130,432,127,435,930,829,924,433,630,529,628,125,627,131,130,323,227,529,328,126,024,225,822,118,618,819,819,716,917,818,013,112,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,911,81,69,21,77,61,45,82,16,12,19,50,98,40,89,52,61,21,88,81,01,11,19,01,41,61,36,62,10,81,06,11,90,40,35,71,40,40,33,8
7. Chi phí tài chính0,70,70,70,70,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,70,70,70,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,310,110,5-1,111,912,49,90,010,712,111,11,49,310,79,50,39,99,99,6-0,210,410,510,61,910,010,410,10,710,49,28,83,49,09,09,0-0,19,09,08,45,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,56,86,811,66,410,35,17,36,36,35,19,26,57,15,19,75,85,94,78,55,05,55,08,75,37,84,69,14,97,13,97,24,36,13,98,44,13,63,44,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,039,322,634,413,818,815,033,615,519,813,234,716,020,410,533,117,215,115,526,112,616,215,721,413,612,714,622,810,810,310,514,07,35,07,214,46,05,81,65,5
12. Thu nhập khác0,50,50,52,90,40,30,37,10,30,30,36,40,30,30,24,10,30,20,24,60,20,30,20,20,40,61,5-1,10,30,21,60,40,20,20,10,10,10,27,90,1
13. Chi phí khác0,90,40,40,30,30,40,20,30,30,20,20,40,20,30,20,30,20,20,20,30,30,40,10,40,20,20,30,20,30,20,20,20,20,40,10,10,10,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,10,12,60,2-0,10,16,8-0,00,10,16,00,1-0,00,03,90,00,00,14,3-0,0-0,20,1-0,10,10,31,2-1,3-0,00,01,40,10,1-0,20,00,00,00,17,80,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,739,422,737,013,918,715,140,415,519,913,340,716,020,410,636,917,315,115,530,412,516,015,821,313,813,115,821,510,810,411,914,17,44,87,214,46,15,89,45,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,37,64,37,12,53,52,912,30,92,00,93,01,02,10,73,01,10,90,93,00,81,00,90,80,40,30,41,20,40,20,42,10,90,50,82,00,70,71,80,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,37,64,37,12,53,52,912,30,92,00,93,01,02,10,73,01,10,90,93,00,81,00,90,80,40,30,41,20,40,20,42,10,90,50,82,00,70,71,80,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,431,818,529,911,415,212,228,114,518,012,537,715,018,39,934,016,214,214,727,411,715,014,920,513,412,715,420,310,410,111,512,16,44,36,412,45,35,27,64,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,431,818,529,911,415,212,228,114,518,012,537,715,018,39,934,016,214,214,727,411,715,014,920,513,412,715,420,310,410,111,512,16,44,36,412,45,35,27,64,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VLW

Dữ liệu khác của VLW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Vĩnh Long (mã VLW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 199 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 69 tỉ đồng, giảm 5,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 59 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.