Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VNB
CTCP Sách Việt Nam
VIET NAM BOOKS JOINT STOCK COMPANY
14.400
▲ +200 (▲ +1,41%)

Kết quả kinh doanh VNB

Doanh thu và lợi nhuận VNB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 7Q2/2024: 7Q3/2024: 8Q4/2024: 9Q1/2025: 6Q2/2025: 7Q3/2025: 7Q4/2025: 9Q1/2026: 4Q2/2026: 9Q3/2026: 1010Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 18Q1/2024: 18Q2/2024: 17Q3/2024: 20Q4/2024: 20Q1/2025: 21Q2/2025: 21Q3/2025: 22Q4/2025: 19Q1/2026: 20Q2/2026: 23Q3/2026: 2525Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261025
Q2/2026923
Q1/2026420
Q4/2025919
Q3/2025722
Q2/2025721
Q1/2025621
Q4/2024920
Q3/2024820
Q2/2024717
Q1/2024718
Q4/2023918

Doanh thu và lợi nhuận VNB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 23Năm 2022: 34Năm 2023: 34Năm 2024: 32Năm 2025: 3036Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 38Năm 2021: 33Năm 2022: 40Năm 2023: 69Năm 2024: 75Năm 2025: 8383Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253083
Năm 20243275
Năm 20233469
Năm 20223440
Năm 20212333
Năm 20203638

Báo cáo tài chính gốc VNB theo kỳ

82 tệp

82 tệp báo cáo VNB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNB

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNB.

Kết quả kinh doanh VNB theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,831,734,233,723,136,438,936,931,226,031,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,831,734,233,723,136,438,936,931,226,031,5
4. Giá vốn hàng bán17,118,620,219,914,825,627,024,825,615,215,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,713,214,013,88,410,811,912,05,610,815,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính123,8108,999,162,755,859,9114,553,542,322,31,1
7. Chi phí tài chính0,10,00,10,00,00,3-9,10,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,06,15,96,36,15,96,36,26,16,68,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,421,921,220,220,120,920,720,115,214,38,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)104,094,086,049,938,043,6108,539,126,612,10,3
12. Thu nhập khác0,10,10,10,10,10,21,30,10,70,30,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,10,10,10,21,30,10,7-0,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,194,186,150,038,143,8109,939,327,312,00,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,019,017,310,05,46,220,26,50,02,50,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,019,017,310,05,46,220,26,50,02,50,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)83,175,168,840,032,737,789,632,827,39,50,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)83,175,168,840,032,737,789,632,827,39,50,4

Kết quả kinh doanh VNB theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,39,14,39,16,87,56,48,68,47,47,39,08,48,98,09,59,48,56,37,43,06,46,410,613,25,76,911,011,98,47,611,310,97,86,910,38,47,05,57,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,39,14,39,16,87,56,48,68,47,47,39,08,48,98,09,59,48,56,37,43,06,46,410,613,25,76,911,011,98,47,611,310,97,86,910,38,47,05,57,3
4. Giá vốn hàng bán5,95,41,56,33,44,13,35,64,94,24,05,74,85,34,46,35,54,83,35,21,93,74,07,69,83,94,29,08,25,24,57,97,65,04,410,46,35,03,88,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,53,72,82,83,43,43,13,03,63,33,33,33,63,63,53,23,93,73,02,21,12,72,43,03,41,72,72,03,63,23,03,43,32,82,5-0,12,12,01,7-1,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,632,930,731,831,631,429,129,927,725,425,826,725,623,723,119,416,013,713,514,214,013,813,814,714,915,015,315,515,515,867,715,713,013,111,69,310,010,410,811,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,0-9,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,31,51,31,61,31,71,31,91,31,61,31,61,41,61,32,11,31,61,31,61,31,71,41,61,41,61,31,91,41,71,22,11,41,51,31,71,22,31,01,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,77,36,59,65,86,25,05,85,16,14,95,65,45,54,75,84,65,24,65,34,75,34,85,55,05,84,65,84,95,44,55,34,85,54,51,83,73,76,00,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,027,825,623,327,826,825,925,224,920,922,922,722,520,220,614,713,910,610,69,69,09,510,010,511,79,312,09,712,821,065,011,710,29,08,25,77,36,55,57,1
12. Thu nhập khác1,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,01,20,10,00,10,00,00,00,00,30,00,40,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,01,20,10,00,10,00,00,00,00,30,00,40,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,628,225,623,427,926,825,925,224,920,923,022,722,520,320,614,814,010,610,79,69,09,510,010,611,79,412,110,912,821,065,111,810,29,08,35,97,36,95,56,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,35,75,24,75,65,55,25,05,04,34,64,54,64,14,13,02,82,12,1-0,41,81,92,0-0,52,41,92,42,32,62,313,02,42,11,80,30,00,00,00,01,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,35,75,24,75,65,55,25,05,04,34,64,54,64,14,13,02,82,12,1-0,41,81,92,0-0,52,41,92,42,32,62,313,02,42,11,80,30,00,00,00,01,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,322,520,518,722,321,320,720,219,916,618,418,217,916,216,511,811,28,58,59,97,27,68,011,19,47,59,68,610,318,752,19,48,17,37,95,97,36,95,55,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,322,520,518,722,321,320,720,219,916,618,418,217,916,216,511,811,28,58,59,97,27,68,011,19,47,59,68,610,318,752,19,48,17,37,95,97,36,95,55,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VNB

Dữ liệu khác của VNB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sách Việt Nam (mã VNB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 30 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 83 tỉ đồng, tăng 10,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 10 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.