Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VOS
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
Viet Nam Ocean Shipping Joint Stock Company
12.100
▲ +100 (▲ +0,83%)

Lưu chuyển tiền tệ VOS

Lưu chuyển tiền tệ VOS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  1. Lợi nhuận trước thuế380,8417,9200,2605,6505,251,551,322,8-353,8-294,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản12,025,5210,0362,0225,3426,4438,5469,5489,4607,7
    - Khấu hao TSCĐ327,4463,1284,9308,4309,2337,9416,6441,1384,5384,4
    - Các khoản dự phòng-1,18,0-1,919,647,85,8-0,6-0,80,51,2
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện2,8-17,3-0,00,1-0,7-0,520,7-3,318,185,4
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-348,8-428,3-98,9-25,8-232,5-9,0-58,8-25,8-48,8-5,6
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay31,70,125,959,6101,692,260,658,3135,1142,3
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động392,9443,4410,2967,6730,5477,8489,9492,3135,6312,9
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-492,8-163,753,3-126,613,541,0-107,4-60,4-48,924,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho8,018,018,8-52,0-15,145,0-50,00,16,455,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)60,3-73,3-128,7-29,327,8-296,4-69,5-270,77,6-100,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước-32,320,970,8-100,0-44,9-19,014,85,119,328,5
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-32,7-59,5-4,9-20,5-3,2-4,8-1,0-18,8-57,7-65,4
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-26,9-102,7-52,2-76,50,0-0,00,0-0,2-1,0-1,7
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-6,2-14,7-2,2-0,1-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-129,668,5365,1562,6708,7243,4276,6147,261,0252,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.288,2-111,4-13,9-19,8-12,9-9,2-2,2-1,4-6,8-5,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác325,0393,459,00,893,82,248,115,630,30,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-254,0-1.450,0-990,0-745,0-3.579,0-392,1-349,1-64,00,0-90,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác979,01.290,0770,0750,03.310,9424,5258,734,060,030,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,0-1,70,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0-3,5-2,4-2,0-9,70,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,0219,00,03,80,514,10,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia39,229,237,923,25,77,27,27,79,34,3
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-199,1147,8-139,47,227,730,9-33,5-7,5106,9-61,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được1.406,170,00,00,00,00,00,00,047,7121,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-647,2-70,00,0-638,2-685,9-367,0-246,1-146,9-131,0-415,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-152,60,0-0,0-0,0-0,10,0-0,0-0,0-0,0-1,2
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính606,30,0-0,0-638,2-686,0-367,0-246,1-146,9-83,3-294,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ277,6216,3225,7-68,350,4-92,6-3,0-7,384,6-103,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ494,1260,434,8103,253,0171,1174,2181,597,3200,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-2,517,3-0,1-0,1-0,2-0,0-0,2-0,0-0,4-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ769,2494,1260,434,8103,278,5171,1174,2181,597,3

Lưu chuyển tiền tệ VOS theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
  1. Lợi nhuận trước thuế89,853,85,1276,2148,310,3-54,04,8-14,1344,383,0138,6-23,16,478,439,3199,0311,555,797,7185,4241,6-19,5-21,5-31,5-86,4194,2-74,4-22,6-45,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản69,269,869,3-123,6-20,068,886,957,7125,1-201,344,0-7,869,672,775,579,0102,284,696,2131,9105,2-91,379,572,293,9116,8111,8107,495,0112,2
    - Khấu hao TSCĐ55,364,273,176,973,281,296,295,2116,1198,553,254,575,877,377,377,277,277,177,076,878,177,576,878,978,978,979,179,980,298,7
    - Các khoản dự phòng-0,8-0,8-7,46,9-0,3-7,1-0,68,00,00,00,0-1,90,00,00,010,29,30,20,048,0-0,20,00,00,018,5-0,25,80,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện6,82,4-3,47,91,3-3,0-3,4-35,317,70,6-0,3-0,30,6-0,2-0,1-0,81,2-0,60,3-0,31,2-1,5-0,2-0,2-8,510,1-0,8-3,43,60,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-3,5-6,9-4,2-227,0-104,3-9,3-8,1-10,3-8,7-400,4-8,9-66,2-13,5-11,0-8,2-15,0-0,1-10,6-0,1-12,6-1,7-194,7-23,4-39,0-26,0-2,3-3,0-1,4-2,9-1,7
    - Chi phí lãi vay11,410,911,311,810,17,02,80,00,00,10,06,06,76,66,67,414,618,619,120,027,727,526,432,531,130,230,732,314,115,1
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động159,0123,674,4152,6128,379,132,962,5111,0143,0127,0130,846,579,1153,9118,3301,3396,1152,0229,6290,6150,360,050,762,430,4306,033,072,466,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-23,7-103,391,1-261,0-248,5-33,850,5-105,7270,0-203,9-124,1242,4-63,4-187,862,0-52,2-19,0-10,2-45,3-33,8-5,715,137,740,9-30,5-11,016,261,5-50,313,7
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-15,9-19,1-29,825,7-8,3-6,0-3,3-3,36,911,03,523,41,1-16,310,70,0-0,3-18,2-33,5-19,5-12,517,4-0,510,031,9-27,518,75,85,415,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-154,8232,9-10,7-71,679,250,52,2-29,8-235,0127,564,1-112,7-75,9145,5-85,614,313,9-48,0-9,548,8-70,14,145,020,2-71,0-12,5-78,2-113,2-42,5-62,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước-22,0-74,6-15,418,7-21,4-35,25,6-33,515,621,317,439,510,0-9,330,5-16,2-10,7-8,8-64,2-51,84,2-2,75,4-6,2-8,5-0,6-13,83,4-11,32,7
    - Tiền lãi vay phải trả-11,4-11,2-11,4-16,8-9,1-6,80,0-31,00,0-0,1-28,4-4,90,00,00,0-17,0-3,0-0,50,0-3,1-0,10,00,00,1-0,10,0-1,1-2,0-0,4-1,3
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-10,3-2,9-63,6-16,60,0-0,0-10,3-60,0-0,4-8,4-33,8-5,3-5,4-0,3-41,3-76,4-0,10,00,00,00,00,00,0-0,10,1-0,1-0,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-8,1-0,9-12,5-2,2-0,2-3,6-0,2-0,1-0,4-10,4-3,7-2,2-0,00,00,00,0-0,00,0-0,10,0-0,00,00,0-0,00,0-0,1-0,0-0,00,0-0,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-87,2144,522,1-171,4-80,044,377,4-201,0167,680,021,9311,1-87,211,0130,2-29,2282,0310,4-0,5170,3206,5184,3147,6115,6-15,7-21,5247,7-11,6-26,834,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác4,6-6,2-9,4-4,9-467,1-441,8-374,4-111,0-0,3-0,0-0,0-2,6-7,0-4,30,0-4,8-1,5-5,6-8,0-2,6-6,2-4,00,0-1,9-2,6-1,3-2,2-3,5-3,3-0,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,0-48,0-152,00,00,00,0-254,00,0-725,0-725,00,0-515,0-50,0-325,0-100,0-345,00,0-389,5-10,5-350,0-1.663,1-1.255,6-310,3-299,4-163,5-251,2-126,4-88,6-54,5-122,7
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác152,00,00,00,0554,00,0425,00,0725,0515,050,0325,0100,0345,00,0400,00,0339,510,5447,91.758,6825,6278,8171,0186,8244,273,1112,0119,8119,7
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0-1,80,0-1,10,01,6-0,50,4-1,6-1,6-0,8-0,3-0,7-0,6-0,8-0,1-0,8-6,35,24,0-13,70,00,0-1,5-0,1-0,3-0,5-0,0-1,0-0,2
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,11,10,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,017,75,2163,632,40,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia7,50,11,31,916,70,520,10,311,215,02,716,85,915,10,113,80,39,00,11,61,91,30,92,30,71,31,62,81,51,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư164,1-55,9-160,0222,9202,4-440,6-183,7-110,39,3196,652,1-118,649,730,2-100,764,6-1,9-52,8-2,7118,290,5-175,1-5,8-99,545,8-6,5-52,722,762,4-1,5
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được150,811,3111,2230,4377,2548,6249,90,070,00,00,00,00,00,00,00,0191,0-191,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-28,2-139,4-58,6-326,9-111,2-200,2-8,90,0-70,00,00,00,00,00,00,0-64,5-573,740,2-40,2-267,5-307,3-9,0-102,1-1,7-2,0-13,5-254,4-29,1-23,4-60,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,0-67,2-0,1-152,60,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính122,5-195,352,5-249,1266,0348,4241,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-64,5-382,7-144,8-46,2-267,6-307,3-9,0-102,1-1,7-2,0-13,5-254,4-29,1-23,4-60,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ199,4-106,7-85,4-197,6388,4-47,9134,7-311,2176,9276,774,0192,5-37,541,229,5-29,0-102,6112,8-49,520,9-10,30,239,714,428,1-41,5-59,4-18,012,2-27,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-7,2-2,53,4-7,8-1,43,33,535,2-17,8-0,10,0-0,0-0,10,1-0,0-0,2-0,40,40,0-0,1-0,1-0,00,00,0-0,10,1-0,00,1-0,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ770,3578,0687,2769,2974,6587,6632,3494,1770,1611,0334,5260,468,0105,564,234,864,0166,953,8103,282,592,992,779,565,037,178,5137,8155,8143,6
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi tiền gửi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,00,0226,098,70,20,00,00,0393,20,257,51,50,00,00,80,00,00,0-0,30,194,00,030,024,40,81,70,00,00,5
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,70,0-7,70,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,0-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—687,2769,2974,6587,6632,3494,1770,1611,0334,5260,468,0105,564,234,864,0166,953,8103,282,592,992,753,065,037,178,5137,8155,8143,6171,1

Báo cáo khác của VOS

Dữ liệu khác của VOS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Vận tải Biển Việt Nam (mã VOS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VOS.