Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VOS
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
Viet Nam Ocean Shipping Joint Stock Company
11.100
▼ −500 (▼ −4,31%)

Room ngoại VOS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VOS theo thời gian

1257 ngày
0,29%1,17%2,05%2,93%3,82%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.062.505 cổ phiếu VOS, tương đương 0,76% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 67.537.495 cổ phiếu (48,24% vốn), khoảng 750 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,57% (26-6-2024), thấp nhất 0,53% (11-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VOS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,74%0,76%▲ +0,01 điểm %20.000
1 tháng28-8-20260,87%0,76%▼ −0,11 điểm %-150.800
3 tháng3-7-20260,62%0,76%▲ +0,14 điểm %195.296
1 năm2-10-20250,66%0,76%▲ +0,10 điểm %143.800
3 năm3-10-20231,17%0,76%▼ −0,41 điểm %-575.945

Sở hữu nước ngoài VOS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,76%■ 0,00 điểm %1.062.50549%67.537.495
9-20260,76%▼ −0,11 điểm %1.062.50549%67.537.495
8-20260,87%▲ +0,17 điểm %1.213.30549%67.386.695
7-20260,69%▲ +0,06 điểm %968.40549%67.631.595
6-20260,63%▼ −0,12 điểm %880.20949%67.719.791
5-20260,75%▼ −0,20 điểm %1.049.93049%67.550.070
4-20260,95%▼ −0,48 điểm %1.328.23049%67.271.770
3-20261,43%▼ −0,01 điểm %1.997.42649%66.602.574
2-20261,44%▲ +0,50 điểm %2.010.60549%66.589.395
1-20260,94%▲ +0,35 điểm %1.310.40549%67.289.595
12-20250,58%▼ −0,22 điểm %818.40549%67.781.595
11-20250,81%▼ −0,07 điểm %1.129.50549%67.470.495
10-20250,88%▲ +0,14 điểm %1.228.70549%67.371.295
9-20250,74%▼ −0,19 điểm %1.031.50549%67.568.495
8-20250,93%▼ −0,67 điểm %1.301.82549%67.298.175
7-20251,60%▲ +0,85 điểm %2.245.38449%66.354.616
6-20250,75%▼ −0,87 điểm %1.049.62449%67.550.376
5-20251,62%▲ +0,29 điểm %2.273.32449%66.326.676
4-20251,34%▲ +0,49 điểm %1.872.03049%66.727.970
3-20250,85%▼ −0,65 điểm %1.187.08049%67.412.920
2-20251,50%▲ +0,41 điểm %2.100.89049%66.499.110
1-20251,10%▼ −0,59 điểm %1.533.39049%67.066.610
12-20241,69%▼ −0,55 điểm %2.364.99049%66.235.010
11-20242,24%▲ +1,24 điểm %3.132.39049%65.467.610
10-20241,00%▼ −0,61 điểm %1.393.19049%67.206.810
9-20241,60%▲ +0,80 điểm %2.243.39049%66.356.610
8-20240,80%▼ −0,53 điểm %1.119.69049%67.480.310
7-20241,33%▼ −1,15 điểm %1.865.99049%66.734.010
6-20242,48%▼ −0,67 điểm %3.477.29049%65.122.710
5-20243,15%▲ +2,12 điểm %4.415.59049%64.184.410
4-20241,04%▼ −0,33 điểm %1.452.45049%67.147.550
3-20241,37%▼ −0,11 điểm %1.918.45049%66.681.550
2-20241,48%▲ +0,50 điểm %2.067.45049%66.532.550
1-20240,97%▼ −0,02 điểm %1.363.75049%67.236.250
12-20231,00%▼ −0,01 điểm %1.398.55049%67.201.450
11-20231,01%▲ +0,06 điểm %1.407.90549%67.192.095
10-20230,95%▼ −0,11 điểm %1.326.06549%67.273.935
9-20231,05%▲ +0,30 điểm %1.476.95049%67.123.050
8-20230,75%▼ −0,10 điểm %1.053.00049%67.547.000
7-20230,86%▲ +0,02 điểm %1.198.55049%67.401.450
6-20230,84%▼ −0,09 điểm %1.171.87049%67.428.130
5-20230,92%▲ +0,09 điểm %1.292.25049%67.307.750
4-20230,83%▼ −0,01 điểm %1.168.82049%67.431.180
3-20230,84%▲ +0,06 điểm %1.178.97049%67.421.030
2-20230,78%▼ −0,32 điểm %1.098.25049%67.501.750
1-20231,10%▼ −0,01 điểm %1.543.80049%67.056.200
12-20221,11%▲ +0,02 điểm %1.551.50049%67.048.500
11-20221,09%▼ −0,06 điểm %1.521.41049%67.078.590
10-20221,14%▲ +0,05 điểm %1.602.61049%66.997.390
9-20221,09%▲ +0,03 điểm %1.528.21049%67.071.790
8-20221,06%▲ +0,13 điểm %1.484.91049%67.115.090
7-20220,93%▲ +0,02 điểm %1.296.71049%67.303.290
6-20220,91%▼ −0,04 điểm %1.274.41049%67.325.590
5-20220,95%▼ −0,40 điểm %1.335.61049%67.264.390
4-20221,36%▲ +0,27 điểm %1.901.51049%66.698.490
3-20221,08%▲ +0,03 điểm %1.517.71049%67.082.290
2-20221,05%▲ +0,16 điểm %1.476.65049%67.123.350
1-20220,89%▼ −0,09 điểm %1.248.65049%67.351.350
12-20210,98%▼ −0,06 điểm %1.372.05049%67.227.950
11-20211,04%▲ +0,05 điểm %1.449.95049%67.150.050
10-20210,98%▼ −0,23 điểm %1.378.05049%67.221.950
9-20211,21%▲ +0,10 điểm %1.694.45049%66.905.550
8-20211,11%▼ −0,25 điểm %1.549.55049%67.050.450
7-20211,36%—1.898.25049%66.701.750

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.062.50500,76%67.537.495
1-10-20261.062.50500,76%67.537.495
30-9-20261.062.505+47.9000,76%67.537.495
29-9-20261.014.605−21.0000,72%67.585.395
28-9-20261.035.605−6.9000,74%67.564.395
25-9-20261.042.505−21.4000,74%67.557.495
24-9-20261.063.90500,76%67.536.095
23-9-20261.063.905−9.2000,76%67.536.095
22-9-20261.073.105+18.8000,77%67.526.895
21-9-20261.054.305−214.7000,75%67.545.695
18-9-20261.269.005+53.9000,91%67.330.995
17-9-20261.215.105−48.2000,87%67.384.895
16-9-20261.263.305+29.4000,90%67.336.695
15-9-20261.233.90500,88%67.366.095
14-9-20261.233.905+199.0000,88%67.366.095
11-9-20261.034.905−7000,74%67.565.095
10-9-20261.035.605−39.2000,74%67.564.395
9-9-20261.074.805−34.7000,77%67.525.195
8-9-20261.109.50500,79%67.490.495
7-9-20261.109.505−24.8000,79%67.490.495
4-9-20261.134.305−33.8000,81%67.465.695
3-9-20261.168.105−45.2000,83%67.431.895
28-8-20261.213.30500,87%67.386.695
27-8-20261.213.30500,87%67.386.695
26-8-20261.213.305+2.9000,87%67.386.695
25-8-20261.210.405−14.5000,86%67.389.595
24-8-20261.224.905+112.1000,87%67.375.095
21-8-20261.112.80500,79%67.487.195
20-8-20261.112.805+9.7000,79%67.487.195
19-8-20261.103.105—0,79%67.496.895

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VOS