Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:51:35
Logo VRG
CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam
Viet Nam Rubber Industrial Zone and Urban JSC
13.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:51:35

Kết quả kinh doanh VRG

Doanh thu và lợi nhuận VRG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 525Q1/2024: 5Q2/2024: 27Q3/2024: 7Q4/2024: 76Q1/2025: 9Q2/2025: 9Q3/2025: 21Q4/2025: 95Q1/2026: 7Q2/2026: 14Q3/2026: 7525Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 198Q1/2024: -2Q2/2024: 36Q3/2024: -3Q4/2024: 28Q1/2025: -1Q2/2025: -6Q3/2025: 1Q4/2025: 41Q1/2026: -6Q2/2026: 2Q3/2026: -5198-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20267-5
Q2/2026142
Q1/20267-6
Q4/20259541
Q3/2025211
Q2/20259-6
Q1/20259-1
Q4/20247628
Q3/20247-3
Q2/20242736
Q1/20245-2
Q4/2023525198

Doanh thu và lợi nhuận VRG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 22Năm 2021: 18Năm 2022: 123Năm 2023: 549Năm 2024: 114Năm 2025: 134549Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 4Năm 2022: 50Năm 2023: 187Năm 2024: 59Năm 2025: 36187Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513436
Năm 202411459
Năm 2023549187
Năm 202212350
Năm 2021184
Năm 20202211

Báo cáo tài chính gốc VRG theo kỳ

122 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

122 tệp báo cáo VRG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VRG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,9113,6548,8122,817,821,854,57,031,36,68,56,90,06,168,872,399,473,669,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)133,9113,6548,8122,817,821,854,57,031,36,68,56,90,06,168,872,399,473,669,3
4. Giá vốn hàng bán51,18,5227,641,99,611,125,44,827,310,511,09,20,05,967,668,094,468,766,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,8105,1321,280,98,310,729,02,23,9-3,9-2,5-2,30,00,21,24,35,04,93,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,09,02,76,49,315,316,77,15,94,75,47,51,53,411,317,517,66,10,1
7. Chi phí tài chính0,20,80,9-0,00,20,00,0-0,31,51,00,3-2,7-0,7-3,46,83,57,00,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,22,722,83,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,22,11,51,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,228,060,221,111,612,711,07,75,14,24,14,23,95,26,37,97,71,61,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,382,5240,062,95,713,234,81,93,3-4,3-1,53,7-1,71,8-2,59,15,87,80,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,01,20,40,00,0
13. Chi phí khác0,20,80,60,00,60,20,10,00,00,00,00,00,00,40,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,8-0,5-0,0-0,6-0,2-0,10,00,00,10,00,00,1-0,4-0,11,20,40,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,081,8239,462,95,213,034,71,93,3-4,2-1,53,7-1,61,4-2,610,36,17,80,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,123,152,813,00,82,07,10,00,00,00,00,40,00,10,00,40,52,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,20,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,123,152,813,00,82,07,10,00,00,00,00,40,00,10,00,70,52,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,058,7186,649,94,311,127,61,93,3-4,2-1,53,3-1,61,4-2,69,75,65,60,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,058,7186,649,94,311,127,61,93,3-4,2-1,53,3-1,61,4-2,69,75,85,60,1

Kết quả kinh doanh VRG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,413,76,994,720,69,59,275,96,626,54,6524,75,214,64,492,421,34,74,44,34,64,64,24,44,94,28,285,44,24,02,51,81,81,81,826,01,81,81,81,81,81,81,31,11,11,11,15,20,90,90,00,00,00,00,00,00,00,06,113,012,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,413,76,994,720,69,59,275,96,626,54,6524,75,214,64,492,421,34,74,44,34,64,64,24,44,94,28,285,44,24,02,51,81,81,81,826,01,81,81,81,81,81,81,31,11,11,11,15,20,90,90,00,00,00,00,00,00,00,06,113,012,7
4. Giá vốn hàng bán4,97,34,628,48,58,55,827,04,8-27,34,0216,22,65,52,429,27,72,62,32,62,32,42,22,42,42,24,152,22,32,01,71,21,21,21,323,51,31,31,31,22,33,93,22,15,63,62,04,91,72,60,00,00,00,00,00,00,00,05,913,412,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,56,42,366,312,11,03,548,91,853,90,6308,52,59,12,063,213,62,12,01,82,32,22,02,12,52,04,133,21,92,00,80,60,50,60,52,50,50,50,50,6-0,5-2,1-1,9-1,0-4,5-2,5-0,90,3-0,8-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,50,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,61,00,40,81,11,73,20,62,52,61,10,10,41,01,41,51,51,92,02,22,32,63,03,84,44,14,44,86,90,62,60,33,70,50,60,44,00,71,01,20,31,41,90,71,31,41,81,23,90,50,30,30,40,40,50,41,90,63,51,8
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,10,00,0-0,00,30,70,00,50,20,20,0-0,10,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,40,00,01,10,00,40,00,50,00,40,00,20,00,00,00,10,0-2,70,00,40,0-1,10,0-1,9-1,10,00,06,80,0
9. Chi phí bán hàng0,30,20,43,30,70,10,12,40,10,10,319,40,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,44,88,912,110,57,56,214,85,03,05,137,76,95,05,15,94,15,93,23,33,33,61,54,82,24,11,61,81,83,21,93,11,22,50,91,20,71,71,01,11,20,81,01,40,91,10,80,91,31,00,91,01,01,50,51,21,21,21,51,91,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,02,0-6,051,31,6-5,5-1,235,0-3,052,5-2,2252,0-4,54,3-2,058,211,0-2,30,70,51,21,03,10,24,12,46,635,94,95,8-0,40,00,11,80,00,80,12,40,20,1-0,6-3,1-1,5-0,7-4,8-2,4-0,31,1-0,83,8-0,5-1,1-0,70,1-0,01,30,30,6-0,8-5,7-1,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,62,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,20,20,00,20,00,00,10,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,2-0,2-0,0-0,2-0,0-0,0-0,1-0,3-0,40,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,50,00,0-0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,62,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-0,1-0,30,00,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,01,8-6,251,31,4-5,5-1,234,9-3,352,0-2,2252,0-4,54,2-2,058,211,0-2,30,70,51,11,02,60,24,12,46,635,84,95,8-0,40,00,11,80,10,80,12,40,20,2-0,6-3,1-1,50,8-2,2-2,4-0,31,1-0,83,8-0,5-1,0-0,70,1-0,01,30,20,3-0,8-5,7-1,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,010,00,00,00,06,90,016,10,054,00,00,80,011,92,0-0,20,20,10,40,20,50,00,6-0,11,37,81,00,50,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,40,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,01,8-6,241,31,4-5,5-1,228,0-3,335,9-2,2198,0-4,53,5-2,046,39,0-2,20,50,40,80,82,10,23,52,45,228,03,95,2-0,40,00,11,80,10,40,12,40,20,2-0,6-3,1-1,50,8-2,2-2,4-0,30,9-0,73,5-0,5-1,0-0,70,1-0,01,20,10,3-0,8-5,7-1,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,01,8-6,241,31,4-5,5-1,228,0-3,335,9-2,2198,0-4,53,5-2,046,39,0-2,20,50,40,80,82,10,23,52,45,228,03,95,2-0,40,00,11,80,10,40,12,40,20,2-0,6-3,1-1,50,8-2,2-2,4-0,30,9-0,73,5-0,5-1,0-0,70,1-0,01,20,10,3-0,8-5,7-1,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,0-0,20,00,0-1,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,010,00,00,00,06,90,016,10,054,00,00,80,011,92,0-0,20,20,10,40,20,50,00,6-0,11,37,81,00,50,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,40,0-0,00,0-0,00,00,20,10,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VRG

Dữ liệu khác của VRG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (mã VRG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 36 tỉ đồng, giảm 38,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.