Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo VTB
CTCP Viettronics Tân Bình
Viettronics Tan Binh Joint Stock Company
12.100
▲ +750 (▲ +6,61%)

Cân đối kế toán VTB

Cân đối kế toán VTB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn125,6127,6116,3130,8150,4190,1235,1393,8629,0712,8273,3203,9199,3186,4193,7205,7195,3189,0278,6130,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,513,24,214,027,716,917,82,716,812,16,06,37,520,776,537,420,345,519,016,8
      1. Tiền6,56,24,27,53,76,93,72,75,512,16,06,36,812,925,97,420,345,519,016,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,07,00,06,524,010,014,10,011,30,00,00,00,87,850,630,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,765,555,646,038,32,825,827,370,046,037,556,268,870,515,433,642,135,691,212,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,356,271,870,516,434,242,135,691,212,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-3,00,0-1,0-0,60,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn74,565,355,345,738,02,525,527,069,745,737,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,014,020,030,625,156,649,6246,6428,1441,4120,957,542,741,848,548,466,459,0125,861,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,611,314,227,523,553,233,1238,8421,5438,8117,442,331,634,532,636,057,533,193,457,0
      2. Trả trước cho người bán0,91,61,90,91,93,714,17,35,02,22,916,19,17,715,67,97,718,17,04,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,53,15,94,12,32,04,32,42,92,22,30,53,20,50,84,51,28,526,20,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-2,0-2,0-1,9-2,6-2,3-1,9-1,8-1,3-1,8-1,7-1,4-1,1-0,9-0,5-0,1-0,1-0,7-0,7-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho21,229,933,134,454,0109,3135,9112,4108,1205,0107,380,374,649,451,282,460,432,338,830,4
      1. Hàng tồn kho26,832,534,635,654,7110,1136,6113,3108,7205,5107,980,775,049,451,282,960,732,638,831,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,7-2,6-1,5-1,2-0,8-0,8-0,7-0,9-0,6-0,5-0,6-0,5-0,40,00,0-0,5-0,3-0,30,0-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,35,03,45,85,34,56,04,86,08,31,63,65,64,02,03,96,216,53,89,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,04,42,92,84,34,03,23,83,31,30,11,10,50,90,51,10,50,30,30,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,30,30,00,50,02,81,02,46,71,21,32,91,50,31,64,01,32,21,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,23,00,60,50,00,00,30,30,30,40,40,10,00,10,00,00,01,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,81,51,21,21,614,91,25,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn107,0109,8114,4103,6118,1115,797,073,378,377,978,269,369,279,284,987,9121,474,055,276,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,218,218,218,318,318,415,48,48,48,38,30,20,00,00,00,06,56,515,515,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,218,218,218,318,318,415,48,48,48,38,30,20,00,00,00,06,56,515,515,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định58,862,767,573,279,142,539,143,047,451,154,857,961,465,269,574,479,929,95,04,8
      1. Tài sản cố định hữu hình42,645,850,155,260,523,219,222,526,429,532,534,937,741,044,749,354,13,64,74,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,216,917,418,018,619,219,820,421,121,722,323,023,724,224,825,225,826,30,30,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,39,39,49,49,446,232,511,03,83,64,14,15,60,01,91,71,44,20,00,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,39,39,49,49,446,232,511,03,83,64,1——0,0————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,717,617,40,05,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,532,432,229,255,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,717,617,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,527,127,127,127,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,25,12,028,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,02,01,82,66,38,710,010,918,714,811,07,12,23,53,01,31,21,15,60,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,20,80,70,71,74,45,97,716,112,69,76,31,72,93,01,31,21,15,60,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,81,21,12,04,64,34,13,22,62,21,40,80,50,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN232,6237,4230,7234,4268,6305,7332,1467,1707,2790,7351,6273,2268,5265,6278,6293,6316,7263,0333,8207,5
  A. Nợ phải trả42,550,944,247,071,395,2126,9257,7505,5576,2139,961,361,256,960,569,7104,862,7118,5116,2
    I. Nợ ngắn hạn16,127,221,128,357,781,7102,5250,7498,7568,7133,156,156,152,258,867,8103,655,1117,3102,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,02,91,88,00,00,233,60,00,012,020,423,924,114,623,928,754,620,351,363,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4,71,82,73,61,814,419,1207,1448,3515,998,212,012,314,311,211,621,58,458,832,7
      4. Người mua trả tiền trước0,00,10,20,021,420,921,221,16,314,42,02,00,30,12,40,21,70,20,30,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,51,71,11,30,53,22,23,73,33,62,53,91,83,01,50,51,51,10,70,4
      6. Phải trả người lao động3,95,14,84,05,84,95,45,55,84,32,42,03,22,81,00,01,20,61,11,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,63,04,13,13,76,82,73,714,54,54,13,74,08,111,06,83,31,71,40,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,29,93,50,93,57,50,50,215,510,50,56,68,78,67,618,819,422,33,01,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,41,01,15,617,517,614,87,63,92,92,51,30,90,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,41,41,81,73,56,32,91,71,00,60,60,70,80,50,21,10,50,60,80,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn26,423,723,118,813,613,424,47,06,87,56,85,25,14,71,81,91,27,61,214,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn15,713,012,17,92,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,1
      5. Phải trả dài hạn khác9,99,910,210,09,97,16,26,15,76,46,65,13,61,91,61,91,20,90,30,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,05,517,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,80,80,80,90,90,80,91,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,90,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,22,20,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,60,10,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu190,1186,5186,4187,4197,3210,6205,2209,4201,8214,5211,7211,9207,3208,7218,1223,9211,9200,3215,391,3
    I. Vốn chủ sở hữu190,1186,5186,4187,4197,3210,6205,2209,4201,8214,5211,7211,9207,3208,7218,1223,9211,9200,3215,391,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8110,170,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần69,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,369,369,369,369,369,369,369,369,30,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,4-23,4-23,4-24,6-24,6-24,6-22,7-22,1-22,1-20,2-14,20,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,31,50,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển7,310,310,310,010,09,79,18,48,48,17,92,00,00,10,01,30,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,13,72,71,60,70,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,17,77,38,015,126,322,729,923,737,736,637,933,030,144,449,238,925,235,921,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,91,61,9-5,216,715,412,613,912,921,124,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,26,15,413,2-1,610,810,115,910,816,612,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,43,13,54,16,99,28,15,74,23,32,82,95,58,43,83,61,90,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN232,6237,4230,7234,4268,6305,7332,1467,1707,2790,7351,6273,2268,5265,6278,6293,6316,7263,0333,8207,5

Cân đối kế toán VTB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
      1. Chứng khoán kinh doanh0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,356,056,256,071,373,373,573,273,168,970,571,678,317,062,447,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-3,0-3,0-3,00,00,00,00,00,00,0-0,7-1,0-0,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,814,812,515,613,518,610,011,412,211,27,614,211,09,19,526,519,319,319,422,430,543,641,353,261,333,748,734,136,853,2179,7239,1250,8298,2308,1421,5345,7323,0312,0439,1205,7179,171,9117,4103,345,345,642,428,226,925,331,728,622,526,634,621,619,822,232,719,9
      2. Trả trước cho người bán1,44,02,41,02,01,21,01,60,92,30,71,91,81,30,90,90,31,10,21,91,01,04,43,66,35,65,014,614,73,411,47,36,213,09,85,06,53,42,22,25,48,47,02,914,73,89,817,212,88,711,69,19,19,510,07,78,09,211,315,78,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,9-1,9-2,0-1,9-2,2-2,4-2,3-2,3-2,3-8,0-1,9-1,9-1,9-1,6-1,8-1,8-1,8-1,8-1,3-1,3-1,3-1,1-1,8-1,8-1,8-1,8-1,1-1,1-1,7-1,5-1,7-1,7-1,7-1,4-1,1-1,1-0,9-0,9-1,0-0,9-0,9-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,0
      1. Hàng tồn kho39,336,627,726,825,629,731,132,534,335,534,434,637,239,137,235,656,146,953,754,763,579,897,0111,2135,4132,4137,6135,0121,9139,6123,9121,8114,0110,976,1104,166,4106,378,5127,799,7117,789,3107,970,170,570,379,270,273,863,271,560,157,536,449,651,747,739,951,650,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,40,20,10,20,10,30,30,40,30,40,30,20,30,00,01,30,80,90,50,40,10,1-0,10,10,91,12,41,01,20,20,71,33,90,52,40,63,20,06,70,41,51,01,20,00,30,01,31,01,01,32,92,22,41,01,50,81,10,90,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,31,11,82,52,40,00,00,00,60,50,50,50,50,00,10,00,00,00,00,00,40,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,50,30,30,40,00,00,00,10,10,00,00,10,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,318,318,218,318,318,218,218,218,418,318,218,218,318,315,38,38,58,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,218,318,318,218,318,318,218,218,218,418,318,218,218,318,315,38,38,58,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,30,08,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định54,956,157,458,859,760,161,362,763,765,166,567,568,970,471,873,274,776,177,679,180,682,142,042,542,741,141,839,140,040,841,743,043,744,846,147,448,449,751,051,152,353,654,154,755,757,057,757,958,158,960,161,462,863,364,165,466,467,268,569,570,7
      1. Tài sản cố định hữu hình39,140,241,442,643,343,544,645,846,747,949,250,151,452,753,955,256,557,859,160,561,963,223,023,323,321,622,219,320,020,621,422,623,124,025,226,427,228,329,529,530,531,631,932,433,234,334,934,934,835,536,537,739,139,440,141,242,142,743,844,745,8
      - Nguyên giá26,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình15,815,916,116,216,416,616,716,917,017,217,317,417,617,717,918,018,218,318,518,618,818,919,119,219,419,519,719,820,020,120,320,420,620,820,921,121,221,421,521,721,822,022,122,322,522,722,923,023,223,423,623,723,723,924,024,224,424,524,724,824,9
      - Nguyên giá26,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,450,846,243,841,338,232,515,117,811,33,93,83,83,83,83,83,83,60,03,63,63,64,13,63,60,04,16,05,65,65,63,23,20,00,00,00,00,01,92,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,450,846,243,841,338,232,515,117,811,33,93,83,83,83,83,83,83,60,00,03,60,00,03,63,60,0———————0,00,00,00,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,917,817,717,917,717,717,517,617,717,717,517,513,50,30,00,00,08,015,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,5-5,50,90,00,00,00,010,510,510,510,510,510,510,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,917,817,717,917,717,717,517,617,717,717,517,513,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,510,510,510,510,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,71,71,81,31,31,31,21,21,21,21,11,12,02,02,02,14,74,74,64,04,04,04,34,34,04,14,14,13,13,23,23,42,62,62,62,62,22,22,21,51,31,31,41,40,80,80,80,10,40,50,20,30,30,50,50,10,20,20,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn9,73,70,04,71,42,70,31,81,01,50,62,70,32,50,42,61,40,90,80,70,26,86,314,322,510,918,718,05,225,6158,7215,8200,5275,5292,7443,7322,8336,6281,5438,7190,8179,347,597,671,924,918,811,71,83,16,210,05,15,76,214,58,95,45,311,33,1
      4. Người mua trả tiền trước3,43,20,10,00,40,71,50,10,50,31,20,20,80,00,00,020,120,122,021,422,621,321,320,921,121,021,721,222,021,522,21,13,74,03,86,32,911,06,514,70,65,12,02,42,61,80,82,01,11,62,30,32,91,91,40,11,41,91,52,41,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,51,61,62,63,82,70,91,73,81,21,01,13,62,00,31,33,52,21,10,55,84,42,13,15,01,31,52,23,03,21,63,51,71,50,43,33,10,84,73,51,70,80,52,50,70,81,22,92,51,81,41,81,81,22,72,72,01,51,71,11,3
      6. Phải trả người lao động0,01,32,33,94,13,62,35,13,73,22,34,83,73,22,24,02,73,22,45,84,63,12,84,94,83,81,55,44,94,32,85,53,63,12,65,84,23,62,74,23,53,72,32,52,82,61,82,02,01,51,53,22,22,11,42,81,51,51,41,01,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,10,30,10,30,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,40,40,00,01,01,00,00,01,00,00,04,34,35,60,018,517,50,00,00,017,60,00,00,016,10,00,00,011,30,00,00,03,20,00,00,03,80,00,00,02,50,00,00,01,90,00,00,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,51,10,41,31,81,91,31,41,62,51,51,81,92,92,01,72,63,33,43,53,84,85,06,42,83,12,12,91,02,11,40,81,21,90,61,00,61,71,70,50,41,40,40,60,41,20,20,40,31,60,70,60,71,20,40,50,20,50,50,20,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,310,19,99,810,311,010,09,910,09,910,010,29,99,79,610,010,09,910,19,98,88,87,57,16,56,56,46,26,26,46,46,16,56,45,85,75,75,75,96,46,16,36,36,66,35,75,45,24,94,74,53,62,72,61,91,91,91,91,61,61,6
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,01,00,80,80,80,80,80,80,90,90,80,90,90,90,90,91,40,90,90,80,80,80,80,90,90,90,90,91,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,60,20,10,01,00,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu204,4198,2193,8191,5188,7186,4188,3192,1188,7185,6188,5186,5187,9185,7187,0187,0193,1196,3200,2199,1201,4205,7208,7204,8215,8205,7209,7205,7204,7202,0213,6209,4204,0197,7202,6202,0200,4196,8217,1215,1204,2212,7212,0212,3206,5203,8214,4207,5205,4202,4205,2207,8208,5204,2208,6209,3214,1211,3215,5218,4213,4
    I. Vốn chủ sở hữu204,4198,2193,8191,5188,7186,4188,3192,1188,7185,6188,5186,5187,9185,7187,0187,0193,1196,3200,2199,1201,4205,7208,7204,8215,8205,7209,7205,7204,7202,0213,6209,4204,0197,7202,6202,0200,4196,8217,1215,1204,2212,7212,0212,3206,5203,8214,4207,5205,4202,4205,2207,8208,5204,2208,6209,3214,1211,3215,5218,4213,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần69,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,369,3
      5. Cổ phiếu quỹ-22,9-22,9-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,4-23,4-23,4-23,4-23,4-23,4-23,4-23,4-23,4-23,4-23,4-23,7-23,7-23,7-24,6-24,6-24,6-24,8-24,8-24,6-24,6-24,6-24,6-24,6-23,4-23,4-23,4-23,2-23,2-22,1-22,1-22,1-22,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển7,37,37,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,010,010,010,010,09,79,79,79,79,19,19,19,18,28,28,48,48,48,48,48,48,18,18,18,17,97,97,97,87,77,76,51,91,91,91,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29,423,318,913,210,47,910,013,29,96,89,67,49,36,98,17,611,114,417,916,918,923,425,720,529,121,626,023,122,820,733,329,925,319,724,723,922,419,440,038,527,636,437,036,931,228,840,633,630,827,630,433,430,526,329,930,736,033,639,344,640,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,813,815,11,81,91,97,61,61,61,67,41,91,91,96,5-13,57,99,215,118,718,724,126,34,015,615,422,212,312,512,529,913,813,813,823,714,314,414,436,123,623,634,436,324,524,524,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,79,53,811,48,46,02,311,68,45,32,25,57,45,01,621,13,35,22,8-1,80,2-0,7-0,616,513,56,13,810,810,28,23,416,111,55,81,09,68,05,04,015,04,02,00,712,46,74,2———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,71,62,22,60,02,92,73,23,13,13,33,53,03,23,24,16,66,67,06,97,47,28,09,30,09,89,48,18,37,76,55,74,94,24,14,34,43,93,63,03,33,02,63,03,13,02,93,03,73,84,95,88,18,09,28,98,67,15,54,13,0
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—132,3129,3128,5132,9127,5122,9127,8125,9123,6116,2116,4124,7134,3122,9129,5164,7152,1144,6154,5158,8164,6170,8185,8230,9192,7219,7234,6233,3254,0365,9402,6436,3493,4471,1624,6495,0510,3461,6636,1357,0354,2221,8273,5255,3185,2189,2203,7177,9189,0181,2197,7183,6177,0166,3186,8196,0185,9186,1194,0173,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—3,86,26,58,56,73,96,23,62,14,34,25,914,18,714,013,426,530,227,728,614,614,817,912,811,921,918,314,715,08,92,73,37,34,216,816,512,512,012,14,39,05,76,05,64,04,46,35,35,92,87,54,19,817,020,737,924,992,630,442,8
      1. Tiền—3,86,26,58,56,73,96,23,62,14,34,22,910,18,714,01,94,530,227,77,63,614,817,98,87,99,818,34,715,08,92,73,37,34,216,816,59,012,012,14,39,05,76,05,64,04,46,35,35,92,82,44,14,54,112,99,65,23,330,442,8
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,04,00,00,011,522,00,00,021,011,00,00,04,04,012,10,010,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,05,312,97,828,319,789,30,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—80,278,774,779,264,770,272,671,670,664,655,663,165,560,546,069,554,036,343,333,823,810,01,89,35,32,325,338,338,338,327,354,554,566,570,056,059,554,046,038,036,544,537,558,558,556,056,256,068,370,370,573,273,168,970,571,678,316,361,446,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—80,078,574,579,064,570,072,371,370,364,355,362,865,260,245,769,253,736,043,033,523,59,71,59,05,02,025,038,038,038,027,054,254,266,269,755,70,053,745,737,736,244,237,258,258,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—17,716,717,116,424,116,014,114,914,911,120,014,911,412,529,621,921,620,624,231,944,345,250,869,839,353,950,954,757,1191,4246,9260,4313,5321,0428,3355,1327,8316,4441,2213,9188,780,9121,1120,549,857,258,843,238,140,942,940,331,638,242,030,630,833,748,730,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—0,83,72,52,96,27,03,13,83,54,75,94,02,94,04,14,33,23,12,32,72,01,92,04,21,92,23,85,02,32,12,34,73,64,42,94,73,34,01,83,92,43,72,34,12,43,40,63,33,65,03,13,50,52,40,21,52,30,70,91,4
    IV. Tổng hàng tồn kho—29,622,424,323,027,128,530,032,333,532,933,136,238,136,034,455,346,152,954,062,779,096,2110,4134,7131,7136,9134,3121,0138,7122,9120,9113,5110,375,5103,565,8105,878,0127,299,1117,188,7107,369,770,169,978,769,973,562,971,159,657,136,449,651,747,739,951,650,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—-7,0-5,3-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,0-2,0-1,5-1,5-1,0-1,0-1,2-1,2-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,9-0,9-0,9-0,9-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,4-0,4-0,4-0,5-0,3-0,3-0,3-0,4-0,5-0,40,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—1,05,36,05,85,04,35,03,62,63,43,54,65,25,35,54,73,84,65,31,83,04,54,94,34,54,65,84,74,94,44,94,77,83,96,01,54,71,29,71,62,92,01,61,12,81,83,63,73,24,35,66,55,45,84,04,14,13,61,93,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,45,05,75,44,73,94,43,02,12,72,93,33,12,83,13,33,03,74,30,92,44,04,54,23,53,53,33,73,74,03,83,34,03,13,30,71,20,92,40,61,00,40,10,42,11,11,10,60,80,70,50,60,10,80,91,61,20,60,51,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,30,00,30,00,30,81,61,12,01,83,73,03,91,51,61,82,11,22,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—108,7105,4106,8108,0108,7109,4109,9110,5111,9113,4114,4113,1100,9102,0103,4108,0117,8127,1112,5117,8119,8119,5115,3115,5110,8109,197,074,277,871,973,573,074,776,978,378,779,079,877,077,477,577,678,275,176,468,863,563,269,868,568,970,171,478,779,381,482,583,984,984,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,30,08,38,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,03,64,10,00,00,0———————0,00,00,00,00,0——
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,5-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,08,015,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—7,22,82,53,13,33,02,01,61,61,71,83,02,52,52,65,65,96,35,89,69,88,48,410,810,010,710,010,810,810,518,317,217,918,718,818,317,216,913,813,111,911,511,07,47,27,57,14,64,42,71,94,04,94,13,34,54,84,93,01,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn—5,51,01,21,82,01,80,80,40,40,50,70,80,50,60,40,91,31,51,75,55,84,14,06,76,06,65,87,67,57,214,914,615,316,116,116,015,014,712,311,810,610,19,76,76,56,76,34,23,92,31,63,84,43,63,34,34,64,93,01,2
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,00,20,10,10,00,00,10,10,00,00,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—241,0234,7235,3240,9236,2232,3237,6236,4235,6229,6230,8237,8235,1225,0232,9272,7269,8271,7267,1276,7284,4290,4301,1346,4303,5328,7331,6307,6331,8437,8476,1509,3568,2548,0702,9573,7589,3541,5713,1434,3431,7299,4351,7330,4261,6258,0267,2241,1258,8249,7266,6253,7248,4244,9266,1277,3268,4270,0278,9258,0
  A. Nợ phải trả—42,740,943,952,249,844,045,647,750,041,144,249,949,438,046,079,673,571,568,075,278,781,796,3130,597,7119,0125,9102,9129,8224,2266,7305,3370,5345,5500,9373,3392,6324,4498,0230,1219,087,4139,4123,857,843,659,635,756,444,558,845,244,236,456,863,257,154,560,644,5
    I. Nợ ngắn hạn—15,714,317,524,723,019,521,922,926,517,621,427,928,519,627,265,259,657,757,265,669,169,482,7107,474,694,4103,795,6122,5207,2259,5297,8363,0338,5494,1366,5384,2317,3491,5223,3212,380,8132,6116,451,437,754,430,651,539,853,940,737,232,352,057,954,452,058,841,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—1,00,70,00,00,00,52,90,02,10,21,80,80,01,08,00,00,00,00,00,03,72,00,218,33,026,735,926,532,54,00,035,335,54,00,03,50,00,012,02,74,88,420,427,35,30,023,911,523,410,325,58,22,00,014,628,430,123,324,115,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—3,28,54,58,63,67,44,07,910,09,35,58,910,07,88,710,16,725,421,724,24,124,924,227,09,321,617,523,99,316,212,625,518,018,918,418,99,79,97,47,24,48,96,26,53,66,64,92,64,16,34,410,410,58,78,47,35,49,211,07,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—0,30,30,34,66,64,24,54,64,61,53,53,53,60,20,96,25,62,63,64,33,24,98,95,96,00,60,69,012,60,30,36,320,315,515,610,517,110,410,516,410,310,70,44,29,48,46,68,613,611,28,09,412,611,68,48,28,09,17,711,4
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—27,026,626,427,626,724,523,724,823,523,522,822,020,818,418,814,413,913,810,79,69,612,313,523,223,224,622,27,37,316,97,27,67,56,96,86,98,47,16,56,86,76,66,87,56,46,05,25,14,94,74,94,67,04,14,85,32,82,51,82,9
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—14,615,915,716,514,913,613,014,012,712,711,711,210,27,97,93,13,12,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,95,515,815,817,315,00,00,09,50,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,00,20,20,20,00,63,11,72,22,80,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,30,60,70,60,90,90,11,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,14,14,14,13,73,83,63,63,62,72,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—241,0234,7235,3240,9236,2232,3237,6236,4235,6229,6230,8237,8235,1225,0232,9272,7269,8271,7267,1276,7284,4290,4301,1346,4303,5328,7331,6307,6331,8437,8476,1509,3568,2548,0702,9573,7589,3541,5713,1434,3431,7299,4351,7330,4261,6258,0267,2241,1258,8249,7266,6253,7248,4244,9266,1277,3268,4270,0278,9258,0

Báo cáo khác của VTB

Dữ liệu khác của VTB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Viettronics Tân Bình (mã VTB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTB.