Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VTB
CTCP Viettronics Tân Bình
Viettronics Tan Binh Joint Stock Company
11.350
▼ −650 (▼ −5,42%)

Kết quả kinh doanh VTB

Doanh thu và lợi nhuận VTB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 36Q1/2024: 25Q2/2024: 28Q3/2024: 30Q4/2024: 32Q1/2025: 27Q2/2025: 39Q3/2025: 34Q4/2025: 35Q1/2026: 29Q2/2026: 38Q3/2026: 5555Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: 3Q4/2024: 3Q1/2025: 2Q2/2025: 4Q3/2025: 2Q4/2025: 8Q1/2026: 4Q2/2026: 6Q3/2026: 68Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026556
Q2/2026386
Q1/2026294
Q4/2025358
Q3/2025342
Q2/2025394
Q1/2025272
Q4/2024323
Q3/2024303
Q2/2024283
Q1/2024252
Q4/2023364

Doanh thu và lợi nhuận VTB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 459Năm 2021: 327Năm 2022: 248Năm 2023: 113Năm 2024: 115Năm 2025: 135459Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 27Năm 2021: 8Năm 2022: 22Năm 2023: 11Năm 2024: 11Năm 2025: 1527Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513515
Năm 202411511
Năm 202311311
Năm 202224822
Năm 20213278
Năm 202045927

Báo cáo tài chính gốc VTB theo kỳ

234 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006————

234 tệp báo cáo VTB trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VTB

103 văn bản
22-10-2026Giải trình kết quả SXKD Quý 3 năm 2026HOSE21-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước27-8-2026Giải trình về kết luận ngoại trừ trong BCTC bán niên 2026 sau soát xétHOSE27-8-2026Giải trình chênh lệch LNST bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trước sau soát xétHOSE26-8-2026Giải trình chênh lệch LNST bán niên năm 2026 trước và sau soát xétHOSE26-8-2026Giải trình ý kiến kiểm toán báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước25-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước19-8-2026Giấy ủy quyền thực hiện công bố thông tin và ký BCTC sau soát xétHOSE17-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2026Giải trình KQKD năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-8-2025Giải trình chênh lệch KQKD sau soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE14-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE15-7-2024Giải trình KQKD quý 2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE27-2-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE17-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE13-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC Hợp nhất Q2/2023 giữa 2 kỳ báo cáoHOSE10-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC riêng Q2/2023 giữa 2 kỳ báo cáoHOSE18-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE13-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE16-2-2023Giải trình chênh lệch LNST năm 2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD năm 2021 so với năm 2020HOSE15-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE18-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE15-7-2021Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 63 văn bản cũ hơn (tới 30-1-2007)
8-4-2021Bổ sung thông tin trên BCTC kiểm toán năm 2020HOSE21-10-2020Điều chỉnh số liệu đầu kỳ BCTC quý 3/2020HOSE13-8-2020Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2020 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE6-3-2020Giải trình chênh lệch KQKD năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 3 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng năm 2019 so với 6 tháng năm 2018HOSE19-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2019Giải trình chênh lệch tăng hơn 10% giữa 2 kỳ báo cáoHOSE6-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE18-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE18-4-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE18-10-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-7-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2017 so với quý 2 năm 2016HOSE19-4-2017Giải trình biến động KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-3-2017Giải trình số liệu BCTC sau kiểm toánHOSE18-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE24-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh mẹ và hợp nhất quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE22-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE22-4-2016Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2016Giải trình BCTC 2015 riêng đã kiểm toánHOSE22-3-2016Giải trình BCTC 2015 hợp nhất đã kiểm toánHOSE21-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE14-3-2016Xin gia hạn thời gian công bố Báo cáo tài chính quýHOSE21-1-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2015HOSE26-10-2015Giải trình biến động KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và riêng năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE11-11-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 HN và Riêng so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-8-2014Giải trình ý kiến của Công ty kiểm toán trên BCTC SX 6 tháng 2014HOSE25-7-2014Giải trình KQKD quý 2.2014HOSE14-7-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE10-4-2014Giải trình số liệu BCTC năm 2013 sau kiểm toánHOSE20-9-2013Giải trình ý kiến BCTC Cty Mẹ bán niên năm 2013HOSE29-8-2013Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2013HOSE17-7-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2013HOSE24-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE2-4-2013Giải trình BCTC kiểm toán 2012HOSE29-1-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2012HOSE24-7-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q2-2012HOSE17-7-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q2-2012HOSE28-5-2012Bổ sung thuyết minh công cụ tài chính trong BCTC kiểm toán năm 2011HOSE21-5-2012Giải trình lý do không có báo cáo bộ phận trong BCTC kiểm toán năm 2011HOSE5-4-2012Giải trình Ý kiến của kiểm toán viên về BCTC hợp nhất kiểm toán 2011HOSE20-7-2011Giải trình biến động 10% của lợi nhuận sau thuế hợp nhất Q2/2011 so với Q2/2010HOSE19-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE20-4-2010Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính Q1/2010 và Q1/2009HOSE23-1-2009Giải trình biến động KQKD Q4-2008HOSE17-10-2008Giảỉ trình kết quả kinh doanh Quý 3/2008HOSE1-2-2008Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE12-10-2007Báo cáo tài chính Quý III/2007HOSE24-8-2007Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE31-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE28-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE30-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VTB.

Kết quả kinh doanh VTB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh135,3114,6113,4249,8329,7465,4367,9544,3828,7761,9356,1219,6207,1214,6208,7255,2305,5219,1517,3395,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,51,52,36,78,37,84,13,62,74,62,80,40,91,92,42,95,00,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)135,2114,5113,0248,4327,5458,6359,6536,5824,6758,3353,5215,0204,3214,3207,8253,3303,1216,2512,3394,6
4. Giá vốn hàng bán66,751,641,6174,1246,9322,8234,6427,1739,9692,6283,6158,7149,0155,0170,6208,6258,9175,9453,1343,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,463,071,374,380,6135,8124,9109,484,765,769,956,355,359,337,144,744,340,459,251,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,33,04,94,11,90,93,44,412,313,35,512,412,911,522,022,621,431,014,511,2
7. Chi phí tài chính0,00,20,20,20,21,32,42,31,71,42,7-1,13,71,94,07,49,85,65,65,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,20,20,11,11,31,40,10,60,91,30,51,91,52,51,72,53,43,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,60,00,00,0
9. Chi phí bán hàng36,934,544,634,957,684,187,370,554,742,643,033,733,338,933,132,329,728,631,229,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,317,016,715,716,017,717,917,216,315,514,114,615,515,76,74,47,211,98,88,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,614,514,727,58,633,720,723,924,219,515,621,515,714,315,423,327,525,228,219,5
12. Thu nhập khác3,40,10,10,70,50,10,30,10,92,71,21,81,52,31,34,03,23,24,54,9
13. Chi phí khác2,40,30,21,00,10,50,10,50,32,40,63,20,51,00,12,32,02,73,02,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,1-0,2-0,1-0,30,5-0,40,2-0,40,70,30,7-1,41,01,31,21,71,20,51,52,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,714,214,627,29,133,320,923,524,919,816,320,116,715,616,625,028,725,729,721,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,53,13,02,21,76,75,95,65,64,53,43,42,83,91,00,71,11,25,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,6-0,10,82,6-0,2-0,3-1,0-0,6-0,4-1,1-0,6-0,0-0,4-0,2-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,93,03,84,81,56,44,95,05,23,32,93,32,43,80,90,71,11,25,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,811,210,722,47,626,816,018,619,716,513,416,814,311,815,724,227,624,524,221,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,8-0,3-0,13,82,97,23,52,01,30,80,6-1,10,40,7-0,70,40,30,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,611,510,818,64,719,612,516,618,515,712,717,913,911,116,323,827,424,524,221,7

Kết quả kinh doanh VTB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,037,929,135,333,839,227,032,329,527,924,935,830,825,022,282,551,064,851,075,256,2111,787,6139,3136,672,4114,885,697,7111,995,4123,1164,8128,8130,2229,0218,3149,6231,6389,7160,7143,667,9120,6115,551,968,273,845,552,647,865,544,840,256,566,054,044,150,263,347,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,1-0,00,40,00,00,60,20,50,1-1,40,12,50,6-1,33,13,21,71,314,44,41,68,96,30,5-0,41,40,81,10,71,80,80,70,40,90,50,50,70,63,30,40,22,00,50,30,10,30,00,00,00,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)55,037,929,035,333,839,126,932,329,527,924,835,930,425,022,281,950,864,350,876,556,2109,287,0140,5133,569,2113,184,383,2107,593,8114,2158,6128,2130,6227,6217,5148,5230,9387,9159,9143,067,5119,6115,051,367,573,142,352,147,663,544,439,956,465,754,044,150,263,147,4
4. Giá vốn hàng bán38,019,012,812,017,421,612,424,510,09,27,717,810,87,85,659,633,247,732,556,438,187,465,999,395,145,480,754,455,770,762,377,9126,5107,8115,9204,8195,1128,0207,3364,5144,5126,852,899,596,537,550,154,328,939,935,247,133,029,539,847,237,934,135,551,740,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,018,916,223,316,417,614,57,819,518,717,118,119,617,216,622,317,516,618,320,118,121,721,141,238,423,832,429,927,536,831,636,432,120,514,722,822,320,523,623,415,416,214,720,218,513,817,518,913,312,312,516,411,410,416,618,516,110,114,611,47,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,21,01,00,80,80,70,80,70,70,91,31,21,41,00,91,11,10,90,80,50,40,20,20,20,30,20,91,00,90,61,21,11,01,39,11,41,01,011,31,10,90,60,91,01,71,82,96,11,92,33,95,02,12,24,62,02,22,85,85,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-0,00,10,20,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,70,40,51,20,31,11,10,40,10,00,10,41,20,50,10,10,61,50,70,20,30,83,0-0,00,73,40,1-0,50,70,60,80,10,50,60,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,50,20,40,30,30,00,30,50,20,10,00,00,00,10,10,10,10,30,50,20,00,20,20,40,30,30,30,1-0,00,10,30,60,50,30,30,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,10,00,20,00,20,0-0,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,88,38,49,010,010,18,4-0,411,911,911,39,013,610,311,60,611,510,812,214,411,615,915,725,821,316,020,821,619,624,322,023,720,011,410,813,915,316,014,113,511,911,010,29,312,510,211,011,07,87,57,49,17,38,47,814,110,37,27,510,67,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,04,24,14,94,23,94,34,64,44,14,14,54,24,14,14,44,63,73,44,33,54,34,24,54,64,24,24,35,04,74,55,84,13,33,94,44,03,64,15,42,93,73,53,13,23,54,26,14,33,03,53,23,94,63,83,74,33,63,82,01,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,77,74,710,63,04,62,54,33,83,72,65,82,94,21,717,92,63,23,62,33,41,91,210,912,53,66,94,43,47,65,47,08,06,41,113,64,41,65,115,31,72,21,07,23,11,63,83,84,33,73,34,75,10,16,64,72,71,45,74,03,6
12. Thu nhập khác0,00,00,0-0,10,00,12,50,00,10,00,0-0,00,10,00,00,10,10,40,00,50,00,00,00,00,00,00,00,40,10,20,00,30,10,10,00,20,00,40,31,11,30,10,10,10,10,90,10,70,3-0,21,00,40,1-0,31,11,10,40,30,50,30,1
13. Chi phí khác0,00,50,0-0,00,00,12,30,00,10,00,0-0,10,00,00,00,30,00,30,00,10,00,00,00,00,0-0,00,50,00,00,10,0-0,10,30,20,1-0,10,00,20,12,10,10,30,00,10,00,40,00,00,50,00,00,30,00,00,10,40,50,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,50,0-0,1-0,00,10,2-0,0-0,00,00,00,00,0-0,00,0-0,20,10,00,00,5-0,00,0-0,0-0,00,00,1-0,50,40,10,10,00,3-0,2-0,1-0,10,30,00,20,2-0,91,3-0,10,1-0,00,10,50,00,7-0,2-0,21,00,10,1-0,31,00,7-0,10,30,40,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,77,24,710,52,94,72,74,33,83,72,65,82,94,21,717,72,83,23,62,73,41,91,210,812,53,76,44,83,57,75,47,37,86,21,113,84,51,85,314,32,92,11,17,23,22,13,84,54,13,54,34,85,2-0,27,65,42,61,66,14,33,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,51,41,02,10,70,90,81,00,80,70,60,90,70,80,51,40,00,70,7-0,30,20,90,82,02,40,91,42,20,81,71,22,41,51,10,33,30,80,51,13,40,20,50,21,90,30,40,41,11,00,80,9-0,10,50,31,90,60,60,61,60,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,20,0-0,10,0-0,10,0-0,00,0-0,00,00,90,0-0,00,02,10,5-0,00,0-0,00,00,00,0-0,30,00,00,0-1,00,0-0,00,0-0,80,00,00,0-0,50,00,00,0-0,80,40,20,1-1,00,40,20,4-0,00,10,10,2-0,00,2-0,0-0,40,1-0,0-0,20,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,51,71,02,00,70,90,81,00,80,70,61,90,70,80,53,50,50,60,7-0,30,20,90,81,82,40,91,41,10,81,71,21,61,51,10,32,80,80,51,12,60,60,70,40,80,80,50,81,01,00,91,1-0,10,80,31,50,70,60,51,60,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,25,53,78,52,33,81,93,33,12,92,04,02,23,41,214,22,22,62,93,03,21,10,49,110,12,85,03,62,76,04,25,76,35,10,811,03,61,34,211,82,31,40,86,32,41,63,13,53,02,53,24,84,4-0,56,14,72,01,24,54,13,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,1-0,2-0,10,1-0,20,2-0,40,1-0,0-0,1-0,20,5-0,20,0-0,43,40,00,20,10,70,21,11,03,02,60,41,30,90,61,20,80,80,70,2-0,10,20,60,30,2-0,00,30,10,10,20,00,10,3-0,6-0,2-0,40,10,80,1-1,20,90,6-0,20,10,2-0,1-0,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,15,73,88,42,53,62,33,33,13,12,23,52,43,41,610,82,22,42,82,33,0-0,0-0,66,17,42,43,82,72,04,83,44,95,64,91,010,83,01,04,011,82,01,30,76,12,41,52,74,13,22,93,14,04,30,75,24,12,21,14,24,23,8

Báo cáo khác của VTB

Dữ liệu khác của VTB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Viettronics Tân Bình (mã VTB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 135 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, tăng 32,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 55 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.