Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VTB
CTCP Viettronics Tân Bình
Viettronics Tan Binh Joint Stock Company
10.600
▼ −250 (▼ −2,30%)

Room ngoại VTB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VTB theo thời gian

1258 ngày
1,17%2,10%3,03%3,97%4,90%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 171.329 cổ phiếu VTB, tương đương 1,43% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,64% (6-9-2022), thấp nhất 1,43% (17-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VTB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,43%1,43%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,43%1,43%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20261,58%1,43%▼ −0,15 điểm %-18.090
1 năm2-10-20251,82%1,43%▼ −0,39 điểm %-46.590
3 năm3-10-20232,13%1,43%▼ −0,70 điểm %-83.760

Sở hữu nước ngoài VTB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,43%■ 0,00 điểm %171.3290%-171.329
9-20261,43%■ 0,00 điểm %171.3290%-171.329
8-20261,43%▼ −0,03 điểm %171.3290%-171.329
7-20261,46%▼ −0,12 điểm %174.5190%-174.519
6-20261,58%▲ +0,00 điểm %189.41949%5.681.785
5-20261,58%▼ −0,02 điểm %189.21949%5.681.985
4-20261,60%▼ −0,01 điểm %191.21949%5.679.985
3-20261,60%▲ +0,00 điểm %191.81949%5.679.385
2-20261,60%▲ +0,00 điểm %191.61949%5.679.585
1-20261,60%▲ +0,01 điểm %191.31949%5.679.885
12-20251,59%▼ −0,14 điểm %190.51949%5.680.685
11-20251,73%▼ −0,02 điểm %206.71949%5.664.485
10-20251,75%▼ −0,10 điểm %209.11949%5.662.085
9-20251,84%▲ +0,00 điểm %220.71949%5.650.485
8-20251,84%▼ −0,04 điểm %220.61949%5.650.585
7-20251,89%▲ +0,13 điểm %225.91949%5.645.285
6-20251,75%▲ +0,00 điểm %210.01949%5.661.185
5-20251,75%▼ −0,00 điểm %209.71949%5.661.485
4-20251,75%■ 0,00 điểm %209.71949%5.661.485
3-20251,75%▲ +0,01 điểm %209.71949%5.661.485
2-20251,74%■ 0,00 điểm %208.31949%5.662.885
1-20251,74%▲ +0,00 điểm %208.31949%5.662.885
12-20241,74%■ 0,00 điểm %208.11949%5.663.085
11-20241,74%■ 0,00 điểm %208.11949%5.663.085
10-20241,74%▲ +0,00 điểm %208.11949%5.663.085
9-20241,74%▼ −0,08 điểm %207.91949%5.663.285
8-20241,82%■ 0,00 điểm %217.91949%5.653.285
7-20241,82%■ 0,00 điểm %217.91949%5.653.285
6-20241,82%▲ +0,00 điểm %217.91949%5.653.285
5-20241,82%▼ −0,05 điểm %217.71949%5.653.485
4-20241,87%■ 0,00 điểm %223.51949%5.647.685
3-20241,87%▼ −0,00 điểm %223.51949%5.647.685
2-20241,87%▼ −0,01 điểm %223.58149%5.647.623
1-20241,87%▼ −0,27 điểm %224.58949%5.646.615
12-20232,14%▲ +0,02 điểm %256.48949%5.614.715
11-20232,12%▼ −0,00 điểm %254.38949%5.616.815
10-20232,12%▼ −0,12 điểm %254.48949%5.616.715
9-20232,24%▼ −1,73 điểm %268.98949%5.602.215
8-20233,97%▼ −0,41 điểm %476.16949%5.395.035
7-20234,38%▼ −0,21 điểm %525.06949%5.346.135
6-20234,59%▼ −0,02 điểm %549.76949%5.321.435
5-20234,61%▼ −0,01 điểm %552.26949%5.318.935
4-20234,62%▼ −0,00 điểm %553.16949%5.318.035
3-20234,62%▼ −0,01 điểm %553.46949%5.317.735
2-20234,63%▲ +0,01 điểm %554.73949%5.316.465
1-20234,62%▼ −0,01 điểm %553.83949%5.317.365
12-20224,63%■ 0,00 điểm %554.83949%5.316.365
11-20224,63%▼ −0,01 điểm %554.83949%5.316.365
10-20224,64%▼ −0,00 điểm %555.83949%5.315.365
9-20224,64%▲ +0,01 điểm %555.95949%5.315.245
8-20224,63%▼ −0,00 điểm %555.25949%5.315.945
7-20224,64%▲ +0,01 điểm %555.75949%5.315.445
6-20224,63%▲ +0,09 điểm %554.85949%5.316.345
5-20224,54%▲ +0,28 điểm %544.15549%5.327.049
4-20224,26%▲ +2,14 điểm %510.43549%5.360.769
3-20222,12%▼ −0,30 điểm %253.43549%5.617.769
2-20222,42%▼ −0,02 điểm %289.83549%5.581.369
1-20222,44%▼ −0,03 điểm %292.03549%5.579.169
12-20212,46%▼ −0,05 điểm %295.13549%5.576.069
11-20212,51%▲ +0,09 điểm %300.93549%5.570.269
10-20212,43%▼ −0,04 điểm %290.63549%5.580.569
9-20212,47%▲ +0,64 điểm %295.43549%5.575.769
8-20211,83%▲ +0,15 điểm %218.73549%5.652.469
7-20211,68%—201.13549%5.670.069

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026171.32901,43%-171.329
1-10-2026171.32901,43%-171.329
30-9-2026171.32901,43%-171.329
29-9-2026171.32901,43%-171.329
28-9-2026171.32901,43%-171.329
25-9-2026171.32901,43%-171.329
24-9-2026171.32901,43%-171.329
23-9-2026171.32901,43%-171.329
22-9-2026171.32901,43%-171.329
21-9-2026171.32901,43%-171.329
18-9-2026171.32901,43%-171.329
17-9-2026171.32901,43%-171.329
16-9-2026171.32901,43%-171.329
15-9-2026171.32901,43%-171.329
14-9-2026171.32901,43%-171.329
11-9-2026171.32901,43%-171.329
10-9-2026171.32901,43%-171.329
9-9-2026171.32901,43%-171.329
8-9-2026171.32901,43%-171.329
7-9-2026171.32901,43%-171.329
4-9-2026171.32901,43%-171.329
3-9-2026171.32901,43%-171.329
28-8-2026171.32901,43%-171.329
27-8-2026171.32901,43%-171.329
26-8-2026171.32901,43%-171.329
25-8-2026171.32901,43%-171.329
24-8-2026171.32901,43%-171.329
21-8-2026171.32901,43%-171.329
20-8-2026171.32901,43%-171.329
19-8-2026171.329—1,43%-171.329

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VTB