Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VTH
CTCP Dây cáp điện Việt Thái
Viet Thai Electric Cable Corporation
8.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VTH

Cân đối kế toán VTH theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn466,0398,6259,2189,9142,3118,089,476,278,578,385,672,265,759,841,627,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,514,98,86,73,91,05,55,15,75,214,52,91,33,812,511,3
      1. Tiền4,54,40,76,73,91,05,55,15,75,214,52,91,31,82,01,3
      2. Các khoản tương đương tiền13,010,58,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,010,510,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn79,741,52,10,00,04,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn79,741,52,10,00,04,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,1103,389,293,680,067,742,924,416,730,825,533,214,511,95,94,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng127,999,475,983,875,456,438,223,816,124,725,133,114,49,75,84,0
      2. Trả trước cho người bán13,25,12,54,13,511,14,60,00,56,00,30,00,02,10,10,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,22,113,86,41,10,20,00,60,10,10,00,00,00,10,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,3-3,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho195,3235,2157,688,357,744,037,045,554,941,945,635,748,042,123,011,6
      1. Hàng tồn kho195,3235,2157,688,357,744,039,448,554,941,945,635,748,042,123,011,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-2,4-3,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,43,61,41,30,70,71,31,11,20,30,00,42,02,00,20,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,61,41,40,90,30,30,10,00,00,00,00,00,30,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,82,30,00,40,40,21,00,91,20,30,00,41,21,90,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn302,4110,691,855,548,737,633,329,032,024,728,123,125,027,436,641,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,50,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,50,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định278,768,959,932,237,632,428,927,725,623,427,022,724,526,732,436,0
      1. Tài sản cố định hữu hình178,264,456,328,233,328,328,927,725,623,427,022,724,526,732,436,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,04,33,33,63,84,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình96,50,30,30,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,923,420,013,60,20,70,00,04,90,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,923,420,013,60,20,70,00,04,90,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,54,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,6-5,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,618,011,59,610,84,24,31,21,51,31,00,40,60,70,80,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,618,011,59,610,84,24,31,21,51,31,00,40,60,70,80,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN768,5509,2351,0245,4191,0155,6122,7105,2110,4103,0113,795,390,887,278,269,0
  A. Nợ phải trả659,1411,5262,5159,6107,876,643,830,425,119,023,88,87,08,19,22,3
    I. Nợ ngắn hạn498,6389,0245,4151,2104,072,540,330,425,119,023,88,75,75,37,61,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn351,5261,1164,8104,873,053,828,416,916,64,00,00,01,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn99,6106,862,822,715,68,17,311,36,311,920,06,02,30,34,60,9
      4. Người mua trả tiền trước38,513,09,110,42,31,73,10,40,21,41,10,30,52,20,80,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,81,21,70,41,10,30,20,10,40,41,20,50,20,80,80,2
      6. Phải trả người lao động1,83,42,22,21,81,50,61,00,80,50,51,41,00,90,60,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,11,94,22,72,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,71,60,57,98,06,50,60,60,60,70,70,40,30,70,70,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,00,00,00,00,00,00,20,20,10,40,20,50,40,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn160,522,517,18,33,84,13,50,00,00,00,00,01,32,81,60,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,32,81,50,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn160,522,517,18,33,84,13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu109,497,788,585,983,279,078,974,885,483,989,986,683,879,169,166,7
    I. Vốn chủ sở hữu109,497,788,585,983,279,078,974,885,483,989,986,683,879,169,166,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu79,079,079,079,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,011,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,014,314,314,314,313,412,19,95,23,82,51,61,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,51,81,20,70,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,03,23,23,23,23,23,23,22,51,81,10,70,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,318,79,56,84,2-0,0-0,1-4,37,37,115,314,914,912,84,62,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,29,52,84,2-0,0-0,1-4,33,12,50,90,3—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,19,26,62,64,20,14,1-7,34,86,214,9—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN768,5509,2351,0245,4191,0155,6122,7105,2110,4103,0113,795,390,887,278,269,0

Cân đối kế toán VTH theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn640,6752,4664,3464,6398,4437,0492,6399,9345,7306,6280,0262,7270,3220,2202,7189,9200,7185,9182,4142,5124,9130,9139,2119,2113,092,291,391,082,584,963,180,072,888,1103,277,980,2125,691,478,387,872,571,985,697,599,163,872,278,861,465,759,841,627,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,515,221,815,218,018,812,04,43,07,79,60,70,10,91,26,70,84,00,83,90,62,01,61,00,72,710,45,51,52,83,65,14,55,74,65,23,67,016,15,29,37,79,414,51,66,23,82,91,34,81,33,812,511,3
      1. Tiền28,515,28,84,57,48,21,54,42,50,10,60,70,10,91,26,70,84,00,83,90,62,01,61,00,72,710,45,51,52,83,65,14,55,74,65,23,67,016,15,29,37,79,414,51,66,23,82,91,34,81,31,82,01,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,013,010,710,710,610,50,00,67,69,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,010,510,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,9100,292,382,069,568,662,652,022,06,10,010,24,32,82,30,00,00,00,00,00,02,14,74,74,72,72,72,72,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,9100,292,382,069,568,662,652,022,06,10,010,24,32,82,30,00,00,00,00,00,02,14,74,74,72,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn154,1294,7217,5142,886,090,8163,5103,7126,283,4102,393,0120,690,176,393,2110,493,597,380,057,469,274,069,243,551,039,342,935,651,825,824,426,134,354,616,734,276,934,530,834,522,719,025,526,024,616,233,228,223,714,511,95,94,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng136,5240,3159,5127,964,887,6133,899,5109,078,876,076,2114,079,866,783,896,383,890,775,451,565,054,256,436,549,132,938,233,849,224,323,826,033,154,516,133,476,633,824,734,522,219,025,125,722,916,233,127,723,314,49,75,84,0
      2. Trả trước cho người bán9,644,528,613,421,05,313,55,15,23,25,64,82,74,74,74,111,88,45,23,52,92,817,112,56,71,96,44,61,51,41,40,00,01,10,00,50,70,20,66,00,10,50,00,30,31,60,00,00,50,40,02,10,10,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,110,132,64,73,41,119,52,315,34,623,713,84,66,35,55,92,31,31,41,13,01,42,80,40,40,10,10,00,31,20,10,60,00,00,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,0-1,8-0,7-0,7-0,7-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,40,0-3,0-3,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác54,353,541,129,46,82,74,13,52,14,11,41,47,65,56,61,82,51,41,60,91,81,62,20,33,00,61,30,61,40,20,10,90,50,80,01,20,10,30,20,30,10,40,00,01,62,01,40,41,60,02,02,00,20,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,513,013,712,63,22,62,01,21,11,41,21,43,31,61,91,00,60,10,00,50,30,40,30,30,30,40,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,30,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ31,028,827,416,83,60,22,02,31,12,60,20,04,33,94,70,40,81,31,60,41,61,31,60,02,70,00,70,51,30,00,10,90,50,50,01,20,10,20,20,30,10,40,00,01,62,01,00,41,50,01,21,90,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,30,00,00,20,30,00,00,20,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác9,811,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,10,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn312,8308,0306,7302,1299,6116,8110,9110,5109,994,991,891,783,977,375,655,552,445,946,948,649,051,143,733,434,437,531,333,333,830,327,429,029,930,330,832,029,630,526,124,725,827,027,228,128,027,626,823,123,724,525,027,436,641,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,20,20,20,00,00,50,20,50,50,50,50,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,20,20,20,00,00,50,20,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định205,9176,7275,1278,488,590,967,768,970,472,058,259,929,030,131,332,233,635,036,437,638,540,131,028,329,831,027,628,926,826,926,427,728,525,526,625,622,123,123,923,424,325,326,127,021,021,621,922,723,524,024,526,732,436,0
      1. Tài sản cố định hữu hình201,5172,1175,5178,083,685,962,668,767,164,254,756,325,326,327,528,229,630,932,333,334,636,127,028,329,831,027,628,926,826,926,427,728,525,526,625,622,123,123,923,424,325,326,127,021,021,621,922,723,524,024,526,732,436,0
      - Nguyên giá1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,63,83,83,94,04,14,1-0,13,17,63,23,33,43,43,53,63,63,73,83,83,94,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,895,796,50,90,90,90,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,335,528,818,9197,09,825,723,422,012,222,020,044,437,435,013,68,60,00,00,20,00,05,80,70,60,00,10,02,40,10,00,00,63,72,94,95,95,60,00,00,00,00,00,06,15,34,90,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,335,528,818,9197,09,825,723,422,012,222,020,044,437,435,013,68,60,00,00,20,00,05,80,70,60,00,10,02,40,10,00,00,63,72,94,95,95,60,00,00,00,00,00,06,15,3—0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,54,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,6-5,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác96,695,82,94,613,815,917,518,216,910,411,111,410,19,49,09,69,910,610,210,610,210,86,84,24,16,53,64,34,63,21,01,20,81,11,31,51,61,92,21,31,51,71,21,00,90,60,00,40,20,50,60,70,80,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn96,695,82,94,613,815,917,518,216,910,411,111,410,19,49,09,69,910,610,210,610,210,86,84,24,14,03,64,34,63,21,01,20,81,11,31,51,61,92,21,31,51,71,21,00,90,60,00,40,20,50,60,70,80,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN953,41.060,4971,1766,7698,0553,8603,5510,4455,6401,4371,7354,5354,2297,4278,2245,4253,1231,8229,3191,1173,9182,0182,9152,6147,4129,7122,6124,3116,3115,190,5108,9102,8118,4134,1109,9109,8156,1117,5103,0113,799,599,2113,7125,5126,690,695,3102,585,990,887,278,269,0
  A. Nợ phải trả796,3908,8827,3658,8592,2450,3502,9411,5362,2310,4282,5263,1263,5208,6190,9159,4167,4146,3144,7107,891,9100,3103,573,571,250,146,343,136,533,020,930,124,637,347,624,625,473,132,819,032,518,98,623,839,944,413,48,620,85,47,08,19,22,3
    I. Nợ ngắn hạn632,1748,4664,3461,2403,5433,9479,3386,1341,6292,0261,1242,0240,8184,2168,8148,2158,2141,7138,3100,586,394,794,369,467,347,641,443,136,532,620,930,124,637,347,525,125,473,132,819,032,518,98,623,839,944,413,38,618,65,25,75,37,61,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn424,9541,9462,4314,5313,8300,0298,5257,0254,1230,4197,9160,9161,6133,9107,6102,0108,0100,189,069,449,754,450,051,042,537,029,431,928,911,45,716,911,221,821,916,619,70,00,04,00,00,00,70,08,832,30,00,09,30,01,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn114,2149,791,599,656,2107,5140,0106,565,941,136,561,755,624,535,422,722,312,229,715,610,315,222,08,114,98,29,77,35,018,211,811,311,212,823,36,33,370,230,711,929,615,96,020,028,16,30,96,06,70,62,30,34,60,9
      4. Người mua trả tiền trước81,847,1104,738,521,918,432,013,012,312,216,89,410,311,813,310,412,114,47,92,32,11,20,71,71,10,60,63,10,60,32,10,40,60,50,20,20,20,80,71,41,20,50,21,10,92,50,00,30,60,00,52,20,80,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,93,51,30,52,62,12,11,51,60,91,72,81,91,00,60,31,00,70,61,10,60,70,40,00,50,40,1-0,5-0,10,6-0,2-0,2-0,20,00,90,40,30,00,20,40,10,21,31,10,40,70,00,30,21,90,20,80,80,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,11,10,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,40,70,10,20,40,80,00,10,20,20,10,40,40,81,50,20,40,90,50,40,00,0
    II. Nợ dài hạn164,3160,4162,9197,6188,716,423,625,520,618,421,421,122,724,322,211,29,24,66,47,35,75,69,24,14,02,54,90,00,00,40,00,00,00,00,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,21,32,81,60,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,023,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,21,32,81,50,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn164,3160,4162,9197,6188,716,40,025,520,618,421,421,122,724,322,211,29,24,66,47,35,75,69,24,14,02,54,90,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu157,1151,6143,8107,9105,8103,6100,698,993,491,089,391,490,788,987,386,085,785,584,683,382,081,779,379,076,279,676,381,279,782,169,678,878,281,286,585,484,483,084,783,981,280,690,689,985,682,377,386,781,780,583,879,169,166,7
    I. Vốn chủ sở hữu157,1151,6143,8107,9105,8103,6100,698,993,491,089,391,490,788,987,386,085,785,584,683,382,081,779,379,076,279,676,381,279,782,169,678,878,281,286,585,484,483,084,783,981,280,690,689,985,682,377,386,781,780,583,879,169,166,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu109,0109,0109,079,079,079,079,079,079,079,079,079,079,079,079,079,079,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,5
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,314,313,413,413,413,412,112,112,112,19,99,99,99,90,05,25,25,23,82,51,61,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,22,52,52,51,81,10,70,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối48,142,534,828,926,824,521,619,814,412,010,212,411,79,88,37,06,76,45,64,22,92,60,30,0-2,80,6-2,72,10,73,1-9,4-0,2-0,82,18,57,36,44,97,97,14,43,816,015,311,07,72,715,010,08,814,912,84,62,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN953,41.060,4971,1766,7698,0553,8603,5510,4455,6401,4371,7354,5354,2297,4278,2245,4253,1231,8229,3191,1173,9182,0182,9152,6147,4129,7122,6124,3116,3115,190,5108,9102,8118,4134,1109,9109,8156,1117,5103,0113,799,599,2113,7125,5126,690,695,3102,585,990,887,278,269,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho—288,8291,6195,2218,1256,2250,4236,3192,4205,3166,6157,5137,7120,7116,388,387,087,082,757,765,155,956,744,061,135,237,539,441,730,133,649,641,747,344,054,942,441,440,641,943,941,843,545,668,366,342,535,747,732,948,042,123,011,6
      1. Hàng tồn kho—288,8291,6195,2218,1256,2250,4236,3192,4205,3166,6157,5137,7120,7116,388,387,087,082,757,765,155,956,744,061,135,239,939,444,733,136,649,641,747,344,054,942,441,440,641,943,941,843,545,668,366,342,535,747,732,948,042,123,011,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động—2,61,91,81,71,91,81,91,31,51,11,51,31,11,01,31,01,01,41,81,01,10,71,50,90,60,80,61,51,30,81,00,80,80,60,80,70,50,60,50,70,30,40,50,60,90,51,40,80,91,00,90,60,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—1,61,12,11,41,31,93,42,11,71,22,53,93,72,93,63,32,71,72,31,10,80,50,60,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—0,91,03,75,42,32,92,94,24,25,93,26,38,27,97,910,510,58,08,021,421,319,96,57,00,70,80,60,60,60,50,60,60,60,50,60,70,80,70,70,81,80,00,70,70,910,40,40,60,90,30,70,70,4
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,92,52,52,51,81,20,70,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—29,730,326,824,518,218,79,59,59,59,52,86,86,86,84,24,24,24,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-1,0-4,3-4,33,13,13,13,17,32,52,52,57,17,14,40,916,00,30,30,3————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—12,84,52,12,26,32,910,44,92,60,89,64,83,01,42,82,42,21,44,33,02,70,30,1-2,70,7-2,63,15,07,4-12,5-3,3-3,9-0,91,24,83,82,40,70,00,02,80,015,010,67,3————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VTH

Dữ liệu khác của VTH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dây cáp điện Việt Thái (mã VTH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTH.