Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VTH
CTCP Dây cáp điện Việt Thái
Viet Thai Electric Cable Corporation
8.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VTH

Doanh thu và lợi nhuận VTH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 198Q1/2024: 87Q2/2024: 134Q3/2024: 243Q4/2024: 293Q1/2025: 222Q2/2025: 345Q3/2025: 202Q4/2025: 364Q1/2026: 232Q2/2026: 429Q3/2026: 377429Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 5Q1/2025: 3Q2/2025: 3Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 4Q2/2026: 8Q3/2026: 68Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263776
Q2/20264298
Q1/20262324
Q4/20253642
Q3/20252022
Q2/20253453
Q1/20252223
Q4/20242935
Q3/20242432
Q2/20241342
Q1/2024871
Q4/20231985

Doanh thu và lợi nhuận VTH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 226Năm 2021: 298Năm 2022: 414Năm 2023: 509Năm 2024: 757Năm 2025: 1.1341.134Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 4Năm 2022: 3Năm 2023: 7Năm 2024: 9Năm 2025: 1212Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.13412
Năm 20247579
Năm 20235097
Năm 20224143
Năm 20212984
Năm 20202260

Báo cáo tài chính gốc VTH theo kỳ

155 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

155 tệp báo cáo VTH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VTH

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VTH.

Kết quả kinh doanh VTH theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.133,9762,8509,3414,7298,5225,7212,7349,2444,9230,5519,7563,9418,1378,9183,0183,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,16,00,30,20,00,10,20,00,00,00,00,92,51,81,11,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.133,9756,8509,0414,4298,4225,6212,5349,2444,9230,5519,7563,0415,6377,1181,8181,8
4. Giá vốn hàng bán1.047,0683,9441,7379,0274,9209,8195,4347,1430,2216,4497,0541,6393,1357,7166,6166,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,972,967,235,523,515,817,02,114,714,122,721,422,519,515,315,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,80,60,50,20,20,20,00,00,10,20,00,10,33,91,81,8
7. Chi phí tài chính26,416,214,48,75,43,01,40,90,70,00,40,10,20,21,21,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay24,815,512,57,24,53,01,40,90,70,00,40,10,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng37,934,031,713,97,07,22,61,11,40,60,00,80,70,70,50,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,711,112,69,05,36,48,97,56,86,36,35,56,85,25,15,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,712,29,14,16,0-0,54,3-7,46,07,316,015,015,017,210,210,2
12. Thu nhập khác0,20,00,01,10,21,70,00,00,00,00,20,90,11,50,10,1
13. Chi phí khác1,20,30,81,70,81,10,10,00,00,00,00,00,04,60,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,0-0,2-0,8-0,6-0,70,6-0,10,00,00,00,20,90,1-3,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,712,08,33,45,30,14,1-7,36,07,316,215,915,114,110,310,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,62,81,70,81,10,00,00,01,21,11,31,31,21,50,80,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,62,81,70,81,10,00,00,01,21,11,31,31,21,50,80,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,19,26,62,64,20,14,1-7,34,86,214,914,613,912,79,59,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,19,26,62,64,20,14,1-7,34,86,214,914,613,912,79,59,5

Kết quả kinh doanh VTH theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 3/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh377,3429,4232,5363,7202,5345,2222,5293,4244,2133,791,9197,8127,6112,871,0118,8102,199,294,5108,940,1104,744,984,829,244,750,144,433,788,246,451,155,3101,5141,477,5151,3138,178,179,062,749,339,599,9144,1164,1111,9154,8151,6120,3137,294,9149,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,10,00,00,31,00,04,70,30,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,71,10,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)377,3429,4232,5363,7202,5345,2222,5293,1243,2133,787,2197,5127,6112,871,0118,6102,199,294,5108,840,0104,744,984,829,244,750,144,433,588,246,451,155,3101,5141,477,5151,3138,178,179,062,749,339,599,9144,1164,1111,9154,8151,6120,1136,593,9149,0
4. Giá vốn hàng bán340,2394,4209,2343,6180,6319,6203,2262,2224,6119,177,2170,6112,099,060,5108,093,291,286,5101,636,796,540,178,928,937,449,442,532,072,249,348,056,4101,3137,474,0147,2133,875,273,960,246,236,293,7138,5156,7108,3148,2149,1114,5129,790,8140,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,135,023,220,121,925,619,330,918,614,610,026,915,613,810,510,68,88,18,07,33,48,14,85,90,47,30,71,91,516,0-2,93,1-1,10,24,03,44,14,32,95,12,53,03,46,15,67,33,66,52,55,66,73,18,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,02,50,00,80,80,30,40,30,00,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính14,215,79,39,26,65,84,74,74,33,63,34,03,43,42,63,12,21,61,81,31,31,61,10,80,70,80,60,50,50,20,20,20,20,30,30,30,20,10,10,00,00,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,113,49,08,96,35,04,54,64,33,33,33,33,43,42,52,41,91,31,61,31,21,21,10,80,70,80,60,00,00,20,20,20,20,30,30,30,20,10,10,00,00,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,28,75,45,711,211,99,116,08,86,03,212,37,36,33,94,14,62,92,32,40,82,11,62,31,91,91,11,11,00,20,30,30,20,30,30,50,50,30,10,20,20,10,10,00,00,00,00,10,10,10,50,30,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,70,62,92,81,92,82,23,22,52,82,64,32,62,22,33,21,92,01,91,51,01,31,51,81,51,51,71,62,53,01,72,01,52,11,91,41,61,91,81,71,61,81,21,51,71,81,31,81,11,41,22,22,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,012,45,63,12,95,43,77,33,02,30,96,32,32,01,80,40,01,62,02,00,33,20,61,0-3,63,2-2,7-1,3-2,512,6-5,20,6-3,0-2,41,51,21,82,10,93,20,71,22,14,73,65,42,34,61,34,15,00,56,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,30,00,10,00,00,70,30,10,20,00,00,01,10,30,20,10,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,80,00,00,10,00,1
13. Chi phí khác5,11,90,00,30,20,90,10,40,10,00,00,50,00,10,00,00,40,90,40,50,00,10,20,90,20,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,1-1,9-0,0-0,3-0,2-0,7-0,1-0,4-0,1-0,00,1-0,2-0,0-0,0-0,0-0,00,3-0,6-0,3-0,30,0-0,1-0,20,20,10,20,1-0,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,20,80,00,00,10,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,910,55,62,82,84,83,66,93,02,31,06,12,32,01,80,40,31,01,71,70,33,10,31,2-3,53,4-2,6-1,8-2,412,6-5,20,6-3,0-2,41,51,21,82,10,93,30,71,22,14,73,65,42,55,41,34,15,10,56,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,42,21,10,60,61,40,71,50,60,50,21,30,50,40,40,10,10,20,30,30,00,80,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,0-0,30,30,30,40,40,20,50,10,20,30,40,30,40,20,40,10,30,40,00,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,42,21,10,60,61,40,71,50,60,50,21,30,50,40,40,10,10,20,30,30,00,80,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,0-0,30,30,30,40,40,20,50,10,20,30,40,30,40,20,40,10,30,40,00,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,68,34,52,12,23,42,95,52,41,80,84,71,91,61,40,30,20,81,41,30,32,30,31,2-3,53,3-2,6-1,8-2,412,5-5,20,6-3,0-2,11,20,91,41,70,72,70,61,01,84,33,35,02,35,01,23,84,70,55,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,68,34,52,12,23,42,95,52,41,80,84,71,91,61,40,30,20,81,41,30,32,30,31,2-3,53,3-2,6-1,8-2,412,5-5,20,6-3,0-2,11,20,91,41,70,72,70,61,01,84,33,35,02,35,01,23,84,70,55,7

Báo cáo khác của VTH

Dữ liệu khác của VTH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dây cáp điện Việt Thái (mã VTH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng, tăng 31,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 377 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.