Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VTO
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco
Viet Nam Tanker Joint Stock Company
10.750
▼ −150 (▼ −1,38%)

Kết quả kinh doanh VTO

Doanh thu và lợi nhuận VTO theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 291Q1/2024: 268Q2/2024: 259Q3/2024: 297Q4/2024: 294Q1/2025: 285Q2/2025: 259Q3/2025: 299Q4/2025: 287Q1/2026: 272Q2/2026: 329Q3/2026: 306329Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 42Q1/2024: 27Q2/2024: 30Q3/2024: 19Q4/2024: 33Q1/2025: 19Q2/2025: 31Q3/2025: 28Q4/2025: 39Q1/2026: 30Q2/2026: 79Q3/2026: 1679Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202630616
Q2/202632979
Q1/202627230
Q4/202528739
Q3/202529928
Q2/202525931
Q1/202528519
Q4/202429433
Q3/202429719
Q2/202425930
Q1/202426827
Q4/202329142

Doanh thu và lợi nhuận VTO theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.166Năm 2021: 946Năm 2022: 1.180Năm 2023: 1.077Năm 2024: 1.119Năm 2025: 1.1301.180Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 70Năm 2021: 129Năm 2022: 73Năm 2023: 76Năm 2024: 111Năm 2025: 121129Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.130121
Năm 20241.119111
Năm 20231.07776
Năm 20221.18073
Năm 2021946129
Năm 20201.16670

Báo cáo tài chính gốc VTO theo kỳ

216 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007———

216 tệp báo cáo VTO trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VTO

117 văn bản
21-10-2026Giải trình biến động KQKD HN và VP quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-8-2026Giải trình biến động KQKD Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2026 trước và sau kiểm toánHOSE28-8-2026Giải trình biến động KQKD Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trước sau kiểm toánHOSE28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTCHN bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTCHN bán niên 2026 trước và sau soát xétHOSE23-7-2026Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp24-4-2026Giải trình BCTC VP Cty mẹ và HN quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2025Giải trình BCTC HN và VP Cty mẹ quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-8-2025Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-8-2025Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE · 2 tệp21-7-2025Giải trình BCTC HN và VP Cty mẹ quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp18-4-2025Giải trình biến động KQKD HN và VP quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2025Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ năm 2024 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2025Giải trình BCTC HN quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2024Giải trình BCTC HN và Văn phòng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 trước và sau soát xétHOSE17-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN công ty quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE17-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh VP công ty quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE26-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh của công ty mẹ 12 tháng/2023 so với 12 tháng/2022 sau soát xétHOSE23-1-2024Giải trình BCTC công ty mẹ quý 4/2023HOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE29-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023 trước và sau soát xétHOSE21-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trước (Hợp nhất)HOSE21-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trước (Công ty mẹ)HOSE21-4-2023Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2023Đính chính giải trình biến động KQKD Cty mẹ năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2023Giải trình chênh lệch LNST Công ty mẹ năm 2022HOSE23-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế hợp nhất năm 2022HOSE17-1-2023Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE22-4-2022Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2022Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 77 văn bản cũ hơn (tới 30-10-2007)
27-10-2021Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-9-2021Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ sau soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-9-2021Xin gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE22-4-2021Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho VTOHOSE31-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE15-1-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE23-10-2019Giải trình biến động KQKD quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2019Giải trình biến động KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2019Giải trình biến động KQKD Cty mẹ quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2019Giải trình biến động KQKD Cty mẹ năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE18-1-2019Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VTOHOSE22-10-2018Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2018Giải trình chậm nộp BCTC soát xét bán niên năm 2018HOSE21-8-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2018 trước và sau soát xétHOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE20-4-2018Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 1/2018HOSE19-1-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-5-2017Giải trình chậm CBTT kết quả điều chỉnh hồi tố BCTCHOSE20-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE20-1-2017Giải trình biến động KQKD quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2016Giải trình kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE19-8-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét bán niên năm 2016HOSE15-8-2016Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét 6 tháng 2016HOSE29-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE25-7-2016Gia hạn thời gian công bố BCTC HN và riêng quý 2.2016HOSE21-7-2016Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC quý 2.2016 đến ngày 30/07/2016HOSE19-7-2016Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp báo cáo tài chínhHOSE18-7-2016Gia hạn nộp báo BCTC quý 2.2016HOSE21-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE6-8-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-5-2015Giải trình biến động KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2015Giải trình biến động KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳHOSE23-7-2014Giải trình biến động KQKD quý 2.2014HOSE25-4-2014Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2014 so với Q1-2013HOSE24-1-2014Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2013 so với cùng kỳ 2012HOSE25-10-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2013HOSE25-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013 so với cùng kỳHOSE3-4-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuếHOSE25-1-2013Giải trình biến động KQKD Quý 4-2012 so với cùng kỳHOSE23-10-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2012 so với cùng kỳ 2011HOSE4-10-2012Giải trình BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE26-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE22-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanhQ1-2012 so với Q1-2011HOSE27-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2211HOSE25-10-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011 so với Q3/2010HOSE5-4-2011Giải trình Ý kiến kiểm toán năm 2010HOSE27-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010 so với Q4/2009HOSE5-11-2010Giải trình kết quả kinh doanh Công ty mẹ Q3/2010HOSE29-9-2010Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2010HOSE2-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE20-7-2010Báo cáo nhanh kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2010HOSE11-5-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE20-4-2010Kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE14-4-2010Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán 2009HOSE27-1-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE3-11-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 3-2009HOSE15-10-2009Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2009HOSE16-9-2009Thông tin Kết quả kinh doanh tháng 08/2009HOSE5-8-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2/2009HOSE28-4-2009Gia hạn nộp báo cáo tài chính quý 1/2009HOSE15-4-2009Giải trình Báo cáo tài chính kiểm toán 2008HOSE10-4-2009Ý kiến kiểm toán BCTC năm 2008HOSE25-2-2009Giải trình biến động báo cáo tài chính Q4-2008HOSE21-10-2008Gia hạn BCTC quý 3/2008HOSE23-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE22-4-2008Gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính Quý 1/2008HOSE27-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE31-10-2007Giải trình kết quả kinh doanhHOSE30-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VTO.

Kết quả kinh doanh VTO theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.130,01.118,71.076,61.180,2946,21.165,61.516,61.598,91.260,21.170,01.335,01.526,11.564,21.641,11.665,61.352,11.165,0753,1726,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.130,01.118,71.076,61.180,2946,21.165,61.516,61.598,91.260,21.170,01.335,01.526,11.564,21.641,11.665,61.352,11.165,0753,1726,7
4. Giá vốn hàng bán850,3861,6878,8984,1816,3973,51.285,91.354,51.041,8939,21.141,61.359,31.417,61.433,11.227,1949,9889,8586,1524,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)279,6257,1197,8196,1130,0192,2230,7244,4218,4230,8193,4166,8146,6208,0438,5402,2275,2167,0202,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,522,831,217,615,910,96,85,63,83,92,83,69,419,219,158,83,915,68,8
7. Chi phí tài chính13,227,834,433,924,432,732,946,541,641,990,170,592,7133,9342,5327,0212,8121,180,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,316,424,726,123,931,836,438,041,437,644,757,773,397,6135,0122,0150,894,276,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-2,1-0,70,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,91,31,32,04,24,43,13,54,42,92,21,82,32,62,92,40,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp145,3120,195,186,167,978,877,868,762,556,748,938,836,033,537,729,324,720,424,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)155,7132,098,792,552,289,6122,6130,5115,0132,752,858,022,957,275,0102,138,738,7106,4
12. Thu nhập khác0,714,53,85,0112,81,24,90,76,13,221,110,745,76,30,912,92,01,997,6
13. Chi phí khác0,64,13,72,90,70,40,03,90,720,21,41,37,56,70,712,92,20,416,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,210,40,12,1112,10,94,9-3,25,4-17,019,79,438,2-0,40,1-0,1-0,21,581,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)155,8142,498,894,6164,390,5127,5127,3120,4115,672,567,461,156,975,2102,038,640,2187,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,431,724,421,335,019,738,429,425,928,717,714,616,16,38,920,83,35,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,1-1,2-0,00,00,9-10,20,00,00,00,00,30,01,30,3-1,90,9-0,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,431,523,221,235,020,528,229,425,928,717,714,916,17,69,218,94,34,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)121,4110,875,673,3129,370,099,397,994,587,054,852,545,049,366,083,134,336,0187,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)121,4110,875,673,3129,370,099,397,994,587,054,852,545,049,366,083,134,336,0187,8

Kết quả kinh doanh VTO theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh306,1329,0272,4287,0299,0258,9285,0294,1297,3259,2268,2291,4249,2260,1275,9342,5318,3268,6250,8200,6220,6262,4262,6300,6244,4262,5358,1368,8388,2392,9366,7439,1376,4411,6371,7317,5314,5290,3337,9276,6297,0303,1295,9334,5350,6351,8294,9362,3370,9378,1414,8362,6393,6435,0372,9413,7441,5391,1394,8403,9416,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)306,1329,0272,4287,0299,0258,9285,0294,1297,3259,2268,2291,4249,2260,1275,9342,5318,3268,6250,8200,6220,6262,4262,6300,6244,4262,5358,1368,8388,2392,9366,7439,1376,4411,6371,7317,5314,5290,3337,9276,6297,0303,1295,9334,5350,6351,8294,9362,3370,9378,1414,8362,6393,6435,0372,9413,7441,5391,1394,8403,9416,9
4. Giá vốn hàng bán238,2209,9201,7211,4211,7198,9232,1230,7231,9196,8204,0209,2203,8227,9237,9260,8253,9242,0230,0167,5209,3223,0216,4226,0202,1229,2316,1306,1333,5332,6313,6381,0317,5346,8310,2264,8250,2242,9285,1214,8243,5242,2241,2276,3294,3309,9257,9315,0328,2330,7384,9309,6359,8406,5347,4384,3398,3325,2328,3308,4314,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,9119,170,775,787,460,152,963,465,462,464,182,245,432,338,081,764,426,620,833,111,339,446,174,642,333,342,062,654,760,353,058,158,964,861,552,764,347,352,861,853,560,954,758,256,341,937,047,342,647,329,953,033,728,625,629,443,265,966,695,4102,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,412,210,512,65,58,77,98,76,76,03,87,17,29,38,019,92,14,64,94,36,12,93,53,53,06,33,52,62,40,72,93,51,42,10,22,10,40,70,60,70,80,27,40,80,80,50,80,90,80,91,01,22,22,63,54,83,55,85,13,46,2
7. Chi phí tài chính2,02,12,32,63,13,83,812,04,16,27,85,79,712,86,77,911,410,85,66,75,96,26,67,17,78,714,65,39,811,58,29,415,112,111,410,611,09,610,421,710,07,08,410,238,623,218,121,09,824,914,816,715,731,826,722,423,240,349,976,680,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,62,02,22,52,72,93,23,63,94,24,75,46,16,86,56,76,97,15,35,55,86,16,57,07,68,38,99,39,79,57,98,79,69,610,010,810,99,610,211,79,67,98,310,111,511,511,513,914,414,515,016,116,919,620,723,922,827,025,928,230,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,435,539,535,753,825,332,132,038,724,325,129,124,621,020,427,324,917,816,215,413,618,920,025,917,615,719,622,320,417,018,017,918,517,315,018,216,713,414,014,515,214,312,614,013,110,611,29,99,49,010,48,89,18,89,27,98,78,88,011,69,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,993,739,550,035,939,624,928,029,337,935,054,418,27,618,666,330,02,13,415,1-2,316,922,544,519,714,810,736,726,031,428,633,225,636,434,225,136,424,228,225,528,038,840,433,24,57,37,916,523,713,54,828,110,7-10,1-7,33,314,422,213,310,218,6
12. Thu nhập khác0,26,40,20,10,30,10,214,00,20,10,22,10,80,70,30,10,44,30,299,10,10,113,50,60,30,10,24,10,30,20,30,40,10,10,20,40,25,00,40,72,30,20,00,20,313,09,60,60,19,80,00,10,644,90,10,81,04,20,30,40,0
13. Chi phí khác0,00,10,00,20,00,20,20,03,80,30,03,00,10,10,40,00,02,60,30,60,00,00,10,20,10,00,10,00,00,00,00,20,03,30,5-0,80,3-0,41,56,83,010,10,40,1-0,11,62,00,20,01,10,00,10,27,00,20,61,14,40,60,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,26,30,2-0,10,3-0,10,114,0-3,7-0,10,2-0,90,70,6-0,20,10,41,7-0,098,50,10,113,50,40,20,10,14,10,30,20,30,20,1-3,2-0,41,2-0,15,4-1,1-6,1-0,6-9,9-0,40,20,411,47,70,30,18,7-0,00,00,437,9-0,10,2-0,1-0,1-0,30,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,1100,039,750,036,239,525,042,025,637,835,253,418,98,118,466,430,33,83,3113,6-2,317,035,944,919,915,010,840,926,331,628,933,425,733,233,826,336,329,627,219,427,428,940,033,34,818,715,516,823,822,24,828,211,127,8-7,43,614,322,113,010,418,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,621,09,211,08,18,65,79,16,28,27,911,64,33,44,511,46,61,31,323,5-0,24,37,49,84,34,02,319,55,67,06,36,88,05,68,86,67,36,16,05,75,59,08,98,11,54,23,44,24,94,31,17,83,04,50,51,71,42,51,44,42,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,621,09,211,08,18,65,79,16,28,27,711,64,32,24,511,46,51,31,423,5-0,24,37,49,94,34,02,39,35,67,06,26,88,05,68,86,67,36,16,05,75,59,08,98,11,54,23,44,24,94,61,17,83,04,50,52,71,42,51,42,62,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,679,030,439,028,130,819,332,919,429,627,541,814,55,913,955,023,82,51,990,2-2,112,728,535,015,611,08,531,620,624,522,726,617,827,625,019,729,023,521,213,721,819,831,125,33,314,512,112,518,917,63,820,48,023,3-7,90,912,819,611,67,816,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,679,030,439,028,130,819,332,919,429,627,541,814,55,913,955,023,82,51,990,2-2,112,728,535,015,611,08,531,620,624,522,726,617,827,625,019,729,023,521,213,721,819,831,125,33,314,512,112,518,917,63,820,48,023,3-7,90,912,819,611,67,816,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,30,20,20,40,50,20,20,30,60,60,40,40,61,00,91,11,11,11,01,21,10,90,70,70,70,81,01,00,71,70,91,20,61,00,50,60,80,60,50,60,50,50,50,30,50,50,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,20,00,0-1,20,00,0-0,1-0,00,10,00,00,00,00,10,00,00,0-10,20,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,01,00,00,00,0-1,80,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VTO

Dữ liệu khác của VTO

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (mã VTO): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.130 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 121 tỉ đồng, tăng 9,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 306 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.