Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VTO
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco
Viet Nam Tanker Joint Stock Company
11.250
▲ +150 (▲ +1,35%)

Room ngoại VTO: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VTO theo thời gian

1257 ngày
-0,05%3,79%7,63%11,48%15,32%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.182.348 cổ phiếu VTO, tương đương 3,98% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 14,26% (5-3-2025), thấp nhất 1,01% (9-1-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VTO theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,98%3,98%▼ −0,00 điểm %-100
1 tháng28-8-20263,99%3,98%▼ −0,00 điểm %-2.200
3 tháng3-7-20264,02%3,98%▼ −0,04 điểm %-28.200
1 năm2-10-20256,29%3,98%▼ −2,31 điểm %-1.842.705
3 năm3-10-20234,61%3,98%▼ −0,63 điểm %-499.539

Sở hữu nước ngoài VTO cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,98%▼ −0,00 điểm %3.182.3480%-3.182.348
9-20263,98%▼ −0,00 điểm %3.182.4480%-3.182.448
8-20263,99%▼ −0,03 điểm %3.184.5480%-3.184.548
7-20264,02%▼ −0,00 điểm %3.210.0480%-3.210.048
6-20264,02%▼ −0,00 điểm %3.210.5480%-3.210.548
5-20264,02%▲ +0,00 điểm %3.213.54449%35.921.122
4-20264,02%▼ −0,02 điểm %3.210.71849%35.923.948
3-20264,04%▲ +0,05 điểm %3.222.80649%35.911.860
2-20263,99%▼ −0,04 điểm %3.185.25149%35.949.415
1-20264,02%▼ −0,00 điểm %3.214.35149%35.920.315
12-20254,03%▼ −0,08 điểm %3.217.64849%35.917.018
11-20254,11%▼ −0,11 điểm %3.280.26349%35.854.403
10-20254,21%▼ −2,08 điểm %3.366.06349%35.768.603
9-20256,29%▼ −1,74 điểm %5.025.05349%34.109.613
8-20258,03%▼ −4,64 điểm %6.415.58649%32.719.080
7-202512,67%▼ −0,12 điểm %10.122.59549%29.012.071
6-202512,80%▼ −0,23 điểm %10.222.00749%28.912.659
5-202513,03%▼ −0,22 điểm %10.406.40749%28.728.259
4-202513,25%▼ −0,24 điểm %10.581.50749%28.553.159
3-202513,48%▼ −0,57 điểm %10.769.90749%28.364.759
2-202514,06%▲ +0,67 điểm %11.225.61849%27.909.048
1-202513,39%▼ −0,28 điểm %10.690.20849%28.444.458
12-202413,66%▲ +0,25 điểm %10.912.30749%28.222.359
11-202413,41%▼ −0,35 điểm %10.710.40749%28.424.259
10-202413,77%▼ −0,02 điểm %10.993.80749%28.140.859
9-202413,79%▼ −0,08 điểm %11.011.95349%28.122.713
8-202413,87%▲ +0,86 điểm %11.079.75349%28.054.913
7-202413,01%▲ +7,51 điểm %10.393.25349%28.741.413
6-20245,50%▲ +0,53 điểm %4.394.35349%34.740.313
5-20244,97%▲ +0,54 điểm %3.972.25349%35.162.413
4-20244,43%▼ −0,02 điểm %3.538.15349%35.596.513
3-20244,45%▲ +0,02 điểm %3.553.55349%35.581.113
2-20244,43%▼ −0,03 điểm %3.535.08049%35.599.586
1-20244,46%▼ −0,05 điểm %3.561.31349%35.573.353
12-20234,51%▲ +0,13 điểm %3.604.51149%35.530.155
11-20234,38%▼ −0,31 điểm %3.500.31149%35.634.355
10-20234,69%▲ +0,01 điểm %3.746.91749%35.387.749
9-20234,69%▲ +1,46 điểm %3.741.78749%35.392.879
8-20233,23%▲ +1,22 điểm %2.577.94149%36.556.725
7-20232,01%▲ +0,41 điểm %1.604.64149%37.530.025
6-20231,60%▲ +0,06 điểm %1.279.79249%37.854.874
5-20231,54%▲ +0,50 điểm %1.230.69249%37.903.974
4-20231,04%▼ −0,05 điểm %828.79249%38.305.874
3-20231,09%▲ +0,05 điểm %866.79049%38.267.876
2-20231,03%▲ +0,01 điểm %823.79049%38.310.876
1-20231,02%▲ +0,01 điểm %815.88849%38.318.778
12-20221,01%▼ −0,05 điểm %807.08849%38.327.578
11-20221,06%▼ −0,29 điểm %846.24149%38.288.425
10-20221,35%▼ −0,05 điểm %1.074.54149%38.060.125
9-20221,39%▼ −0,81 điểm %1.113.46149%38.021.205
8-20222,21%▼ −0,04 điểm %1.763.00549%37.371.661
7-20222,24%▼ −0,05 điểm %1.790.99949%37.343.667
6-20222,29%▼ −0,18 điểm %1.831.99949%37.302.667
5-20222,48%▼ −0,38 điểm %1.977.19949%37.157.467
4-20222,86%▲ +0,20 điểm %2.280.29949%36.854.367
3-20222,66%▲ +0,05 điểm %2.124.09949%37.010.567
2-20222,61%▲ +0,21 điểm %2.083.29949%37.051.367
1-20222,40%▼ −0,23 điểm %1.916.09949%37.218.567
12-20212,63%▲ +0,19 điểm %2.097.00249%37.037.664
11-20212,44%▼ −0,28 điểm %1.944.82849%37.189.838
10-20212,72%▼ −0,31 điểm %2.171.17849%36.963.488
9-20213,03%▲ +0,47 điểm %2.416.72849%36.717.938
8-20212,55%▲ +0,18 điểm %2.040.12849%37.094.538
7-20212,37%—1.893.72849%37.240.938

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.182.348−1003,98%-3.182.348
1-10-20263.182.44803,98%-3.182.448
30-9-20263.182.44803,98%-3.182.448
29-9-20263.182.44803,98%-3.182.448
28-9-20263.182.44803,98%-3.182.448
25-9-20263.182.448−1003,98%-3.182.448
24-9-20263.182.54803,98%-3.182.548
23-9-20263.182.548−1.1003,98%-3.182.548
22-9-20263.183.64803,99%-3.183.648
21-9-20263.183.648−8003,99%-3.183.648
18-9-20263.184.44803,99%-3.184.448
17-9-20263.184.44803,99%-3.184.448
16-9-20263.184.448−1003,99%-3.184.448
15-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
14-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
11-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
10-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
9-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
8-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
7-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
4-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
3-9-20263.184.54803,99%-3.184.548
28-8-20263.184.54803,99%-3.184.548
27-8-20263.184.54803,99%-3.184.548
26-8-20263.184.54803,99%-3.184.548
25-8-20263.184.54803,99%-3.184.548
24-8-20263.184.54803,99%-3.184.548
21-8-20263.184.54803,99%-3.184.548
20-8-20263.184.54803,99%-3.184.548
19-8-20263.184.548—3,99%-3.184.548

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VTO