Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VUA
CTCP Chứng khoán Stanley Brothers
Stanley Brothers Securities Incorporation
15.000
▲ +1.500 (▲ +11,11%)

Cân đối kế toán VUA

Cân đối kế toán VUA theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN283,4255,5282,4338,1404,9348,0332,4337,5
    I. Tài sản tài chính282,2255,2281,5311,2404,5347,5330,9320,3
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền100,7170,367,052,384,313,626,5288,5
      1.1. Tiền100,7170,367,052,384,313,626,5288,5
      4. Các khoản cho vay0,76,511,938,2246,390,026,223,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)180,377,6201,5215,72,6241,50,00,0
      7. Các khoản phải thu0,00,00,14,024,70,223,00,1
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0,00,00,10,20,60,20,00,1
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận0,00,00,10,20,60,20,00,1
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,80,90,70,71,40,50,30,2
      12. Các khoản phải thu khác0,10,20,40,35,31,73,02,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,3-0,3-0,1——0,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác1,20,30,926,90,30,51,617,3
      1. Tạm ứng0,6—0,0—0,00,00,017,2
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,30,80,90,20,41,40,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,026,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0———0,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN12,914,018,020,924,028,728,68,1
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0———0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1,12,16,812,217,922,98,75,3
      1. Tài sản cố định hữu hình0,10,22,85,88,912,03,60,4
      - Nguyên giá17,217,217,217,20,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,3-13,1-10,70,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,11,94,16,49,010,85,14,9
      - Nguyên giá17,217,217,217,20,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,3-13,1-10,70,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác11,811,911,28,76,15,43,42,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,60,60,80,80,80,81,11,4
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,50,70,30,40,41,80,70,6
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán10,710,610,17,54,92,71,50,0
      5. Tài sản dài hạn khác0,0———0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN296,4269,5300,4359,0428,9376,7361,1345,6
C. NỢ PHẢI TRẢ26,01,63,027,364,411,411,44,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn26,01,63,027,364,411,411,44,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn25,2——21,140,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn25,2——21,140,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,10,20,22,31,00,30,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,30,10,20,20,10,35,10,0
    9. Người mua trả tiền trước0,20,20,60,96,42,20,40,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,00,10,82,413,66,83,22,3
    11. Phải trả người lao động0,00,60,70,81,30,71,20,6
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,20,21,20,80,11,20,9
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,00,40,40,40,00,20,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU270,3267,9297,5331,7364,5365,4349,7341,6
  I. Vốn chủ sở hữu270,3267,9297,5331,7364,5365,4349,7341,6
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0
      a. Cổ phiếu phổ thông339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-0,00,91,8-28,4-0,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ2,92,92,92,91,90,60,10,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,92,92,92,91,90,60,10,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-74,4-77,7-49,115,421,725,110,42,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-74,4-77,7-49,115,421,713,110,42,6
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU296,4269,5300,4359,0428,9376,7361,1345,6
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—0,00,0—0,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——0,00,00,00,00,10,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——0,0—0,10,10,20,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính———3,824,10,022,90,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————0,00,00,00,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)————40,00,0251,70,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,05,4
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp————0,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————0,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————0,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————0,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————0,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————0,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————0,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————0,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư————0,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————0,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————0,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————0,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————0,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————0,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————0,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————0,00,516,60,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————0,00,00,00,9
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————0,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————0,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————0,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————0,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————0,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————0,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————0,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————0,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————0,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————0,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————0,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————0,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn————0,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————0,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————0,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————0,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————0,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————0,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————0,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————0,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————0,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————0,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————0,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————0,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————0,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————0,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————0,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————0,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————0,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————0,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————0,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần————0,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————0,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————0,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————0,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————0,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu————0,00,00,00,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện————0,012,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————0,00,00,00,0

Cân đối kế toán VUA theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.988,11.936,1283,4247,9248,8252,7256,1272,6284,4288,8282,5284,1295,6332,3338,1361,0361,0557,1404,9365,7372,3362,0336,0320,2355,9370,3321,0342,3338,7338,5337,5
    I. Tài sản tài chính2.986,11.934,3282,2247,2224,2156,6255,8198,4235,3263,2281,6236,5248,0291,8311,2360,6359,6508,9404,5361,0361,2350,0335,6319,7308,2321,3319,2340,1336,7337,9320,3
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền323,7190,0100,7245,0152,781,5170,397,952,139,267,034,111,859,752,368,356,2125,384,352,126,16,213,67,717,025,226,510,737,376,8288,5
      1.1. Tiền323,7140,0100,7245,0152,781,5170,397,952,139,267,034,111,859,752,368,356,2125,384,352,126,16,213,67,717,025,226,510,737,376,8288,5
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)394,3—————————————————40,00,00,00,00,0240,9238,6240,0240,0260,1260,10,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)216,1—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,45,4252,45,4
      4. Các khoản cho vay300,771,80,70,121,220,46,518,03,811,211,920,632,526,938,2105,0106,6302,0246,3208,2164,762,290,063,246,139,726,240,022,20,223,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1.654,11.670,3180,31,649,553,877,681,6178,6210,7201,5178,7202,8204,4215,7186,7195,854,52,698,1167,5279,9229,50,00,011,70,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp0,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Các khoản phải thu94,70,60,0—0,10,10,00,00,01,00,12,10,10,20,20,10,10,024,70,10,30,20,20,00,00,00,013,08,23,30,1
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính50,0————————0,9—2,0——————24,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính44,70,60,0—0,10,10,00,00,00,10,10,10,10,20,20,10,10,00,60,10,30,20,20,00,00,00,013,08,23,30,1
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận1,9—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận42,80,60,0—0,10,10,00,00,00,10,10,10,10,20,20,10,10,00,60,10,30,20,20,00,00,00,013,08,23,30,1
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,00,80,80,80,81,01,50,80,70,70,70,80,70,60,70,40,80,71,40,71,00,60,54,52,71,40,31,31,11,20,2
      12. Các khoản phải thu khác1,81,10,10,10,10,10,20,30,30,30,40,20,00,04,1——26,45,31,81,50,91,73,53,73,226,09,42,43,92,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1-0,1-0,1—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác2,01,81,20,724,596,00,374,249,125,60,947,547,740,526,90,51,448,20,34,611,112,10,40,547,748,91,82,32,00,617,3
      1. Tạm ứng0,60,70,6—23,420,9—23,6—24,50,027,2—19,6—0,00,013,10,04,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,017,2
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,6——————0,00,00,00,0————0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,10,60,71,21,10,30,61,11,10,80,40,71,00,90,40,60,50,20,50,80,60,30,30,62,01,61,91,60,50,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,00,00,074,00,050,048,00,00,020,047,020,026,00,00,734,60,00,00,011,40,00,047,046,80,00,10,10,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0——————0,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN15,414,412,912,712,913,713,414,315,416,418,018,920,421,820,922,023,324,724,025,727,429,028,928,729,428,740,012,212,28,48,1
    I. Tài sản tài chính dài hạn0,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,91,01,11,31,51,72,13,24,35,56,88,29,610,912,213,614,816,417,919,519,921,422,924,225,024,425,39,18,95,15,3
      1. Tài sản cố định hữu hình0,10,10,10,10,10,10,20,81,42,02,83,54,35,15,86,67,38,18,99,710,511,212,012,913,714,414,93,84,00,30,4
      - Nguyên giá17,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,4-16,2-16,1-16,0-15,8-15,6-15,3-14,8-14,3-13,7-13,1-12,5-11,9-11,3-10,7-10,2-9,5-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,80,91,11,21,41,61,92,42,93,54,14,75,25,86,47,07,58,39,09,89,510,210,811,411,410,010,45,34,94,74,9
      - Nguyên giá17,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,4-16,2-16,1-16,0-15,8-15,6-15,3-14,8-14,3-13,7-13,1-12,5-11,9-11,3-10,7-10,2-9,5-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác14,613,411,811,411,512,011,311,111,110,911,210,710,810,88,78,48,48,36,16,26,56,85,54,34,44,33,03,13,33,32,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,31,30,60,60,60,60,60,60,60,60,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,81,11,11,11,11,11,11,11,4
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,81,60,50,50,60,70,70,40,50,30,30,30,30,40,40,40,50,30,40,71,01,31,90,60,70,60,50,50,80,80,6
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán10,510,510,710,210,210,610,010,010,010,010,19,79,79,77,57,27,27,24,94,74,74,72,72,62,62,61,41,41,41,40,0
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,0————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.003,51.950,6296,4260,6261,7266,3269,5286,9299,8305,2300,5303,0316,0354,1359,0383,0384,3581,7428,9391,3399,7391,0364,8349,0385,3399,0361,0354,5350,8346,9345,6
C. NỢ PHẢI TRẢ1.014,31,326,01,11,51,71,62,81,86,43,03,07,523,527,337,237,5224,764,422,820,121,011,47,853,552,511,35,75,33,84,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn1.014,31,326,01,11,51,71,62,81,86,43,03,07,523,527,337,237,5224,764,422,820,121,011,47,853,552,511,35,75,33,84,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn989,7—25,2————————0,33,918,821,126,620,7120,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn989,7—25,2————————0,33,918,821,126,620,7120,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,40,20,10,20,10,20,1—0,1—0,2—0,2—0,2———2,30,61,00,01,00,00,00,00,30,00,00,00,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,40,50,30,10,00,00,10,00,04,40,2—0,1—0,2—0,013,70,10,00,50,00,30,00,00,05,10,00,10,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,1——0,20,20,20,20,40,40,40,60,51,00,90,93,85,422,66,43,31,91,32,21,81,80,90,40,20,10,20,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,00,30,20,30,10,10,11,00,20,10,80,60,80,72,43,98,312,113,615,613,65,96,82,41,81,73,22,42,31,62,3
    11. Phải trả người lao động0,60,10,00,20,50,60,60,60,60,70,70,70,70,80,80,90,91,31,31,20,91,00,70,70,61,21,20,70,70,90,6
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn3,10,20,30,10,10,20,20,40,20,40,20,40,41,81,21,30,73,40,82,02,01,10,12,62,21,81,21,20,90,60,9
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,0—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,7—17,00,00,00,20,20,20,20,20,00,00,00,00,40,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.989,31.949,3270,3259,6260,2264,6267,9284,2298,0298,9297,5300,0308,5330,6331,7345,8346,7357,0364,5368,5379,6370,0353,5341,2331,7346,5349,6348,8345,5343,2341,6
  I. Vốn chủ sở hữu1.989,31.949,3270,3259,6260,2264,6267,9284,2298,0298,9297,5300,0308,5330,6331,7345,8346,7357,0364,5368,5379,6370,0353,5341,2331,7346,5349,6348,8345,5343,2341,6
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,02.000,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.000,02.000,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.000,02.000,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0339,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-0,0-0,0-0,0-0,0-3,40,90,9-0,67,68,61,82,811,3-25,6-28,4-12,3-8,6-0,0-0,010,710,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,91,91,91,90,60,60,60,60,10,10,10,10,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,91,91,91,90,60,60,60,60,10,10,10,10,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-16,5-56,5-74,4-85,2-81,1-81,0-77,7-60,0-54,4-54,4-49,1-47,5-47,611,515,413,310,612,321,715,026,029,713,20,9-8,57,210,49,56,24,22,6
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-16,5-56,5-74,4-85,2-81,1-81,0-77,7-60,0-54,4-54,4-49,1-47,5-47,611,515,413,310,612,321,714,714,029,713,20,9-7,27,210,49,56,24,22,6
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-16,5—————————————————0,00,312,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.003,51.950,6296,4260,6261,7266,3269,5286,9299,8305,2300,5303,0316,0354,1359,0383,0384,3581,7428,9391,3399,7391,0364,8349,0385,3399,0361,0354,5350,8346,9345,6
      1.2. Các khoản tương đương tiền—50,0————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———0,0——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn———0,0————————————1,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———————0,0—0,00,0———0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn—————————0,0————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————————————————34,60,00,00,011,40,00,047,046,80,01,21,20,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang——————————————————0,00,01,00,80,50,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VUA

Dữ liệu khác của VUA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Stanley Brothers (mã VUA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VUA.