Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 569 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CQT, CSI, HPI · Xem bảng →
Logo VXB
CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre
Ben Tre Construction Material Joint Stock Company
40.700
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:53:03

Kết quả kinh doanh VXB

Doanh thu và lợi nhuận VXB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2020: 14Q2/2020: 20Q3/2020: 28Q4/2020: 35Q1/2021: 10Q2/2021: 14Q3/2021: 11Q4/2021: 19Q1/2022: 1835Q1/2020Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2020: -2Q2/2020: -6Q3/2020: -2Q4/2020: -2Q1/2021: -3Q2/2021: -2Q3/2021: -1Q4/2021: 10Q1/2022: 210-6Q1/2020Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2022——
Q1/2022182
Q4/20211910
Q3/202111-1
Q2/202114-2
Q1/202110-3
Q4/202035-2
Q3/202028-2
Q2/202020-6
Q1/202014-2

Doanh thu và lợi nhuận VXB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 131Năm 2020: 97Năm 2021: 63Năm 2022: 12Năm 2024: 1Năm 2025: 1131Năm 2019Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: -12Năm 2020: -18Năm 2021: -35Năm 2022: -16Năm 2024: -13Năm 2025: -23-35Năm 2019Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251-23
Năm 20241-13
Năm 202212-16
Năm 202163-35
Năm 202097-18
Năm 2019131-12

Báo cáo tài chính gốc VXB theo kỳ

70 tệp

70 tệp báo cáo VXB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VXB theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,90,811,762,696,9131,5227,0208,4213,6206,5233,9231,8230,7227,6193,2187,1155,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,90,811,762,696,9131,3226,7208,4213,6206,5233,9231,8230,7227,6193,2187,1155,2
4. Giá vốn hàng bán0,90,410,863,693,5125,5204,9186,2192,5185,6209,8213,7218,6210,8181,1168,3134,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,41,0-1,03,45,821,922,221,120,924,018,112,116,812,118,920,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,50,00,00,10,10,00,00,00,10,40,40,30,71,01,20,4
7. Chi phí tài chính6,86,86,56,77,26,57,16,86,15,25,24,83,61,60,50,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,86,86,56,77,26,57,16,86,15,25,24,83,61,60,50,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,51,22,03,23,43,94,63,84,44,32,53,02,32,94,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,52,48,525,712,911,59,59,07,26,46,24,63,63,93,33,63,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,2-8,3-14,6-34,6-18,7-15,42,02,53,35,68,74,92,79,07,113,514,2
12. Thu nhập khác0,00,00,10,10,92,81,14,24,62,42,96,29,66,35,22,11,2
13. Chi phí khác4,24,31,50,10,20,00,10,20,00,50,20,20,40,40,40,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,2-4,3-1,5-0,00,62,81,03,94,61,92,66,09,26,04,82,01,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-23,3-12,6-16,0-34,7-18,0-12,63,06,47,97,511,410,811,915,011,915,515,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,81,31,61,72,62,72,32,92,61,52,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,30,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,30,0-0,20,71,31,61,72,62,72,32,92,61,52,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-23,3-12,6-16,0-35,0-18,0-12,42,45,16,35,88,88,29,612,09,314,013,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-23,3-12,6-16,0-35,0-18,0-12,42,45,16,35,88,88,29,612,09,314,013,4

Kết quả kinh doanh VXB theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 2/2009 → Quý 1/2022. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,219,111,214,210,134,728,019,914,236,826,732,535,577,355,357,437,164,358,152,133,973,756,245,238,489,439,551,326,289,155,433,555,996,978,543,534,3102,869,941,040,4117,765,448,033,097,145,736,238,478,242,930,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,219,111,214,210,134,728,019,914,236,626,732,535,577,355,357,437,164,358,152,133,973,756,245,238,489,439,551,326,289,155,433,555,996,978,543,534,3102,869,941,040,4117,765,448,033,097,145,736,238,478,242,930,9
4. Giá vốn hàng bán15,018,610,613,39,232,326,222,013,034,426,132,432,069,250,152,532,958,850,147,729,566,750,540,734,680,735,046,723,283,048,325,952,689,774,438,033,496,067,740,138,1107,061,645,731,290,144,134,536,768,739,228,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,20,40,70,90,92,41,8-2,01,22,20,60,23,58,15,14,94,35,58,04,44,57,05,84,53,88,84,64,63,06,17,17,63,37,24,25,50,96,82,20,92,310,73,82,31,87,11,61,71,89,53,72,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,20,10,00,30,20,10,00,10,50,50,50,50,1
7. Chi phí tài chính0,40,50,31,81,71,71,72,01,51,61,62,01,31,81,82,01,41,81,71,71,61,61,61,51,41,41,41,31,11,31,31,31,21,31,31,00,51,11,00,90,60,30,30,40,60,50,00,10,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,50,31,81,71,71,72,01,51,61,62,01,31,81,82,01,41,81,71,71,61,61,61,51,41,41,41,31,11,31,31,31,21,31,31,00,51,11,00,90,60,30,30,40,60,50,00,10,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,20,20,30,40,60,50,40,51,60,60,90,71,20,90,90,71,10,91,01,02,20,80,80,72,10,70,60,41,11,51,30,42,50,60,70,60,70,60,60,62,00,60,60,60,60,50,80,41,00,90,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,91,30,81,01,42,71,51,01,56,31,61,91,62,62,32,61,72,42,62,31,62,01,91,91,42,31,51,71,11,61,72,00,91,51,01,10,81,10,70,90,92,00,71,00,81,70,80,70,61,90,70,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8-1,5-0,7-2,1-2,6-2,6-1,9-5,5-2,3-7,2-3,3-4,6-0,12,60,1-0,70,40,22,8-0,50,31,21,50,30,33,01,11,10,52,22,63,10,92,01,32,9-0,83,9-0,0-1,40,36,52,50,5-0,14,30,30,61,27,12,61,9
12. Thu nhập khác0,011,40,00,00,10,30,0-0,10,30,31,21,20,20,70,10,20,12,80,10,90,33,20,30,70,60,81,10,20,40,40,80,90,71,41,71,51,23,42,72,60,82,21,21,51,42,41,21,30,81,30,40,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,0-0,10,1-0,20,20,00,40,00,10,00,20,00,00,00,00,10,20,00,30,10,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,011,4-0,0-0,0-0,00,10,0-0,10,30,31,21,20,10,70,10,20,12,70,00,90,33,30,20,80,40,70,70,20,30,40,60,90,71,41,71,41,03,42,52,50,82,21,21,51,12,01,11,30,81,30,30,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,89,9-0,7-2,1-2,6-2,5-1,9-5,5-2,0-6,9-2,1-3,50,13,20,2-0,50,52,92,80,30,54,41,71,10,73,71,71,30,82,63,24,01,53,33,04,30,27,32,41,21,18,73,72,01,06,31,41,92,08,42,92,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,60,0-0,10,10,60,60,10,10,90,30,20,20,80,40,30,20,40,71,00,40,80,81,10,11,10,60,30,32,20,90,50,31,60,40,50,51,00,40,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,60,0-0,10,10,60,60,10,10,90,30,20,20,80,40,30,20,40,71,00,40,80,81,10,11,10,60,30,32,20,90,50,31,60,40,50,51,00,40,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,89,9-0,7-2,1-2,6-2,5-1,9-5,5-2,0-6,9-2,1-3,40,12,60,1-0,40,42,32,20,30,43,51,30,90,62,91,41,00,72,22,53,01,12,52,33,20,26,11,80,90,86,52,81,50,84,81,11,41,57,32,51,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,89,9-0,7-2,1-2,6-2,5-1,9-5,5-2,0-6,9-2,1-3,40,12,60,1-0,40,42,32,20,30,43,51,30,90,62,91,41,00,72,22,53,01,12,52,33,20,26,11,80,90,86,52,81,50,84,81,11,41,57,32,51,9

Báo cáo khác của VXB

Dữ liệu khác của VXB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre (mã VXB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -23 tỉ đồng, giảm 85,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2022): doanh thu 18 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.